K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

Lở đất

20 tháng 3

Lở đất

Động đất nhé!

18 tháng 3

google dịch

27 tháng 2

ai bie

27 tháng 2

lm mình lm mẩy


26 tháng 2

Lúc nà em cũng có 3 phần

Mở đầu: Em đưa ra cái địa điểm đó

Thân bài: Em sẽ giới thiệu địa điểm đó, mua sắm gì, vị trí ở đâu, giá cả sao, tệp khách hàng như nào, em thích ở điểm gì

Kết bài: Em đưa ra một lần nữa về mơ ước của em

26 tháng 2
Cấu trúc bài thuyết trình Answer: Bài thuyết trình về chủ đề "your dream shopping place" nên gồm các phần chính như Giới thiệu, Nội dung chính và Kết luận. Giải thích: Để có một bài thuyết trình tiếng Anh lớp 8 (khoảng 3 phút) hiệu quả và đầy đủ, bạn nên chia bài nói thành các phần sau:
  • Giới thiệu (Introduction):
    • Chào khán giả và giáo viên.
    • Giới thiệu bản thân (tên, lớp).
    • Nêu chủ đề của bài thuyết trình.
    • Ví dụ: "Good morning everyone. My name is [Tên của bạn]. Today, I'm going to talk about my dream shopping place."
  • Nội dung chính (Main Body):
    • Mô tả chi tiết về địa điểm mua sắm mơ ước của bạn (tên, địa điểm, quy mô, thiết kế).
    • Liệt kê các loại cửa hàng, sản phẩm, dịch vụ có ở đó.
    • Nêu lý do tại sao bạn thích nơi này (không gian đẹp, nhiều lựa chọn, dịch vụ tốt, v.v.).
    • Sử dụng các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học để làm bài nói sinh động hơn.
  • Kết luận (Conclusion):
    • Tóm tắt ngắn gọn các ý chính.
    • Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.
    • Ví dụ: "In short, [Tên địa điểm] is my ideal place for shopping because... Thank you for listening."
Bạn nên viết các ý chính ra giấy note hoặc slide để dễ dàng theo dõi khi nói và đảm bảo thời gian không quá 3 phút.

đáp án là C . coming

24 tháng 2

C. coming

27 tháng 1

máu bạn nhé

27 tháng 1

là câu được ghép bởi hai vế, thường là 2 câu đơn

26 tháng 1

Trong tiếng Anh, câu điều kiện là loại câu dùng để diễn tả một điều kiện và kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng. Câu điều kiện thường gồm hai mệnh đề là mệnh đề if nêu điều kiện và mệnh đề chính nêu kết quả.

24 tháng 1

đá 10000000000m gòi

  • when → khi (hai hành động xảy ra cùng lúc hoặc nối tiếp nhau)
  • while → trong khi (hai hành động diễn ra song song, nhấn mạnh hành động đang diễn ra)
  • as soon as → ngay khi (hành động này xảy ra ngay sau hành động kia)
  • before → trước khi (hành động A xảy ra trước B)
  • after → sau khi (hành động A xảy ra sau B)
  • until / till → cho đến khi (hành động kéo dài đến thời điểm nào đó thì dừng)