Dịch từ : goodbye
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
dịch:
Nhân phân số: không phải vấn đề lớn.
Nhân trên trên dưới nhân dưới dưới.
"Và đừng quên rút gọn,
Trước khi đến lúc nói lời tạm biệt"
HELLO=HI=xin chào
GOODBYE=BYE=tạm biệt
Hi Miss Hien,nice to meet you
goodbye Tony, see you tomorrow
NẾU KO ĐÚNG CHO MK SORRY NHA
Chọn C
Kiến thức: Ngôn ngữ giao tiếp
Giải thích:
Laura và Annie đang nói lời tạm biệt.
Laura: “Tạm biệt Annie. Gặp lại cậu vào tuần tới nhá!"
Annie: “_______!”
A. Từ trước tới nay
B. Chúc sức khỏe (trong bàn tiệc)
C. Tạm biệt
D. Đừng lo lắng
Các phản hồi A, B, D không phù hợp với ngữ cảnh
I. Khoanh tròn từ phát âm khác từ còn lại.
1. A. why B. my C. Sydney D. goodbye
2. A. room B. door C. school D. book
3. A. fine B. nice C. sister D. hi
4. A. how B. now C. two D. flower
5. A. when B. Why C. Who D. where
6. A. large B. bad C. fat D. handsome
7. A. Bay B. play C. stay D. watch
8. A. nose B. cold C. flower D. hold
9. A brother B. open C. so D. cold
Goodbye see you later : Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn
Goodbye see you tomorrow : Tạm biệt hẹn gặp bạn vào ngày mai
Good night : Chúc ngủ ngon
Cho mình hỏi cách làm là sao?
Dịch từ tiếng anh sang tiếng việt hay sao?
Đáp án : D
Khi chào tạm biệt, ta có hai cách đáp lại cơ bản là “So long” hoặc “See you again”
tạm biệt
Tạm biệt