Câu 1: Hoàn cảnh và tâm trạng của Vũ Bằng khi viết văn bản Mùa xuân của tôi có gì đặc biệt? Điều đó có ảnh hưởng gì đến giọng điệu và cảm xúc của bài văn?
Câu 2: Đánh dấu vào nhũng nhận xét đúng về nội dung và nghệ thuật của văn bản “Mùa xuân cùa tôi”:
Văn bản có sự kết hợp nhuần nhuyễn yếu tố miêu tả và biểu cảm.
Văn bản đã tái hiện được không khí và cảnh sắc thiên nhiên của mùa xuân ờ Hà Nội và miền Bắc một cách sinh động.
Văn bản đã thể hiện sự am hiểu sâu sắc của tác giả đối với các lễ hội dân gian trong mùa xuân ở Hà Nội và miền Bắc.
Sự quan sát và cảm nhận tinh tế; hình ảnh, chi tiết đặc sắc.
Văn bản đã thể hiện tình yêu thiên nhiên, quê hương, đất nước sâu sắc, lòng yêu cuộc sống tha thiết và khát vọng thống nhất đất nước của nhà văn.
Lựa chọn được điểm nhìn đặc sắc, có tác dụng lớn trong việc miêu tả cảnh.
Giọng điệu vừa sôi nổi, vừa tha thiết tạo nén sức truyền cảm manh mẽ.
Lời văn giàu hình ảnh, nhịp điệu và giàu sức biểu cảm.
Sử dụng nhiều phép nghệ thuật độc đáo như phép so sánh, liệt kê, điệp ngữ…
Sử dụng bút pháp khoa trương độc đáo để miêu tả cảnh thiên nhiền.
Câu 3: Nêu cảm nhận của em về chất thơ của đoạn văn sau.
“Tôi yêu sông xanh núi tím, yêu đôi mày ai như trăng mới in ngần, nhưng yêu nhất mùa xuân không phải là vì thế.
Mùa xuân của tôi – mùa xuân Bắc Việt, mùa xuân của Hà Nội là mùa xuân có mưa riều riêu, gió lành lạnh, có tiếng nhạn kẽu ưong đêm xanh, có tiếng ữống chèo vọng lại từ những thôn xóm xa xa, có câu hát huê tình của cô gái đẹp như thơ mộng”.
Câu 4: Mùa xuân đã khơi dậy sức sông và làm hồi sinh tâm hồn tác già. Điều đó được thể hiện qua một loạt những biện pháp so sánh. Hãy chỉ ra và nêu tác dụng của chúng (trong đoạn từ “Người yêu cảnh” đến “mở hội liên hoan”).
Câu 5: Hãy tìm các từ láy trong đoạn văn sau và nêu tác dụng của chúng :
“Thường thường, vào khoảng đó trời đã hết nồm, mưa xuân bắt đầu thay thế cho mưa phùn, không còn làm cho nền trời đùng đục như màu pha lê mờ. Sáng dậy, nằm dài nhìn ra cửa sổ thấy những vệt xanh tươi hiện ỏ trên trời, mình cảm thấy rạo rực một niềm vui sáng sủa. Trên giàn hoa lí, vài con ong siêng năng đã bay đi kiếm nhị hoa. Chỉ độ tám chín giờ sáng, trên nền trời trong trong có những làn sáng hồng hồng rung động như cánh con ve mới lột”.
Câu 1:
Bài làm
Trong thời đại hiện nay, công nghệ AI đang phát triển mạnh mẽ và dần trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống con người. Từ học tập, làm việc cho đến giải trí, AI đều góp mặt và mang lại nhiều tiện ích. Tuy nhiên, việc con người ngày càng phụ thuộc vào AI cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng suy nghĩ.
Trước hết, không thể phủ nhận rằng AI giúp cuộc sống trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Nhờ AI, chúng ta có thể tìm kiếm thông tin nhanh chóng, hỗ trợ học tập, làm việc thông minh hơn và tiết kiệm thời gian. Ví dụ, học sinh có thể sử dụng AI để giải bài tập, tra cứu kiến thức; người lớn có thể ứng dụng AI trong công việc để tăng năng suất. Điều này cho thấy AI là một công cụ rất hữu ích nếu được sử dụng đúng cách.
Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào AI lại khiến con người dần trở nên thụ động và thiếu tư duy sáng tạo. Khi gặp vấn đề, nhiều người không còn tự suy nghĩ mà lập tức tìm đến AI để có câu trả lời. Lâu dần, khả năng tư duy độc lập, phân tích và giải quyết vấn đề sẽ bị suy giảm. Đặc biệt đối với học sinh, việc lạm dụng AI trong học tập có thể khiến kiến thức trở nên hời hợt, không thực sự hiểu bản chất.
Không chỉ vậy, phụ thuộc vào AI còn tiềm ẩn những rủi ro về thông tin và đạo đức. AI không phải lúc nào cũng đưa ra câu trả lời chính xác, và nếu con người tin tưởng tuyệt đối, có thể dẫn đến những quyết định sai lầm. Bên cạnh đó, việc sử dụng AI thiếu kiểm soát còn có thể làm giảm đi sự giao tiếp trực tiếp giữa con người với nhau, khiến các mối quan hệ trở nên xa cách hơn.
Từ những điều trên, có thể thấy rằng AI vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Vì vậy, mỗi người cần biết sử dụng AI một cách hợp lý: xem AI là công cụ hỗ trợ chứ không phải thay thế hoàn toàn khả năng của bản thân. Đặc biệt, học sinh cần rèn luyện tư duy, chủ động học tập và chỉ sử dụng AI khi thật sự cần thiết.
Tóm lại, con người không nên phụ thuộc quá mức vào công nghệ AI. Thay vào đó, cần làm chủ công nghệ để phát triển bản thân một cách toàn diện và bền vững trong thời đại số.
Câu 2:
Bài làm
Bài thơ “Đừng chạm tay” của Vũ Thị Huyền Trang là một tác phẩm giàu chất suy tư, gợi lên nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc về con người, kí ức và sự thay đổi của cuộc sống. Qua hình ảnh một cụ già ngồi bên con dốc chỉ đường cho khách, bài thơ không chỉ kể một câu chuyện giản dị mà còn gửi gắm những chiêm nghiệm về quá khứ, hiện tại và cách con người đối diện với kí ức.
Trước hết, về nội dung, bài thơ khắc họa hình ảnh một cụ già như một “người giữ đường”, người lưu giữ kí ức của một không gian xưa cũ. Những con đường mà cụ chỉ không chỉ là đường đi thực tế mà còn là con đường của thời gian, của những trải nghiệm đã qua. “Con đường hiện ra dưới chân khách bây giờ / Là con đường cụ già từng tới” cho thấy sự tiếp nối giữa các thế hệ, giữa quá khứ và hiện tại. Tuy nhiên, đó lại là “con đường khách không mong đợi”, gợi cảm giác lạc lõng, xa lạ. Người khách đi theo chỉ dẫn nhưng dường như lại bước vào một thế giới khác – thế giới của kí ức, của những điều đã phai mờ theo thời gian.
Bài thơ còn thể hiện nỗi buồn trước sự đổi thay của cuộc sống. Những hình ảnh như “núi xẻ, đồng san, cây vừa bật gốc”, “những khối bê tông đông cứng ánh nhìn” đã phản ánh sự phát triển đô thị hóa, nhưng đồng thời cũng là sự phá vỡ vẻ nguyên sơ của thiên nhiên và kí ức xưa. Con đường từng thân thuộc trong kí ức người già nay không còn như trước, khiến người khách “chẳng thể nhận ra”. Điều đó cho thấy sự đứt gãy giữa quá khứ và hiện tại, giữa những gì từng tồn tại và những gì đang diễn ra.
Đặc biệt, nhan đề “Đừng chạm tay” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Đó không chỉ là lời nhắc nhở người khách, mà còn là thông điệp về việc tôn trọng kí ức của người khác. Kí ức là điều thiêng liêng, mong manh; nếu “khuấy lên” có thể làm tổn thương người mang nó. Câu kết “Đừng khuấy lên kí ức một người già” như một lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng nhưng thấm thía, thể hiện sự đồng cảm và trân trọng đối với những trải nghiệm đã qua của con người.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, giúp dòng cảm xúc được triển khai tự nhiên, linh hoạt. Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi, tạo nên một không gian vừa thực vừa ảo. Hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cao, đặc biệt là hình ảnh “con đường” – vừa là con đường thực, vừa là hành trình kí ức và đời người. Bên cạnh đó, tác giả còn sử dụng thủ pháp tương phản giữa quá khứ và hiện tại, giữa thiên nhiên và đô thị, qua đó làm nổi bật chủ đề về sự đổi thay và mất mát.
Giọng điệu bài thơ trầm lắng, suy tư, giàu tính chiêm nghiệm. Nhịp thơ chậm rãi như dẫn dắt người đọc bước vào từng lớp nghĩa, từng khoảng lặng của kí ức. Cách kết thúc mở, không ồn ào mà nhẹ nhàng, khiến dư âm bài thơ còn đọng lại sâu sắc trong lòng người đọc.
Tóm lại, “Đừng chạm tay” là một bài thơ giàu ý nghĩa nhân văn, thể hiện sự trân trọng kí ức và nhắc nhở con người biết lắng nghe, thấu hiểu những giá trị đã qua. Với nội dung sâu sắc và nghệ thuật biểu đạt tinh tế, tác phẩm đã để lại ấn tượng mạnh mẽ, gợi nhiều suy ngẫm về mối quan hệ giữa con người với thời gian và kí ức.
Câu 1
Trong kỷ nguyên số, trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành một trợ thủ đắc lực, nhưng việc con người quá phụ thuộc vào nó đang trở thành một vấn đề đáng suy ngẫm. Không thể phủ nhận AI giúp chúng ta tối ưu hóa năng suất, giải quyết các thuật toán phức tạp và mở ra chân trời tri thức vô tận chỉ trong vài giây. Tuy nhiên, khi quá lạm dụng, con người dễ rơi vào trạng thái "lười tư duy". Thay vì tự mình phân tích, sáng tạo hay phản biện, chúng ta dần có thói quen phó mặc mọi quyết định cho các dòng mã lệnh. Sự lệ thuộc này làm xói mòn khả năng giải quyết vấn đề độc lập và làm cùn mòn những cảm xúc trực quan vốn có của con người. Hơn nữa, việc tin tưởng tuyệt đối vào AI có thể khiến chúng ta bị thao túng bởi các thuật toán định kiến, dẫn đến mất đi bản sắc cá nhân. Để không trở thành "nô lệ" của công nghệ, chúng ta cần xác định AI chỉ là công cụ hỗ trợ. Chúng ta phải không ngừng rèn luyện tư duy phản biện và giữ vững sự kết nối với thực tế. Hãy để AI giúp con người tiến xa hơn, chứ không phải để nó thay thế bộ não và tâm hồn của chính mình.
Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, khi con người mải mê chinh phục những điểm đến lộng lẫy trên bản đồ du lịch, đôi khi chúng ta vô tình lãng quên những giá trị nguyên sơ, tĩnh lặng. Bài thơ "Đừng chạm tay" là một nốt lặng đầy suy tư, dẫn dắt người đọc đi lạc vào một miền ký ức thâm trầm, nơi vẻ đẹp không nằm ở sự náo nhiệt mà hiện hữu trong sự thưa thớt, nguyên bản. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc về cách ứng xử với quá khứ và những giá trị tâm hồn. Mở đầu bài thơ là một hình ảnh đầy biểu cảm: "Khách nào đến đây cũng gặp một cụ già / Ngồi sưởi nắng trên đầu con dốc". Hình ảnh cụ già không chỉ là một nhân chứng của thời gian mà còn là biểu tượng cho sự kết nối giữa hiện tại và quá khứ. Cụ ngồi đó, thản nhiên sưởi nắng – một hành động gợi sự tĩnh tại, chậm rãi, đối lập hoàn toàn với sự vội vã của "khách" phương xa. Chi tiết cụ già chỉ đường bằng "dấu tay" thay vì những biển chỉ dẫn hiện đại gợi lên một sự dẫn dắt mang tính định mệnh. Để rồi, vị khách ấy không đến được nơi mình định sẵn mà lại "đi lạc trong thế giới một người già". Cái hay của bài thơ nằm ở sự đối lập giữa kỳ vọng của con người hiện đại và thực tế của miền ký ức. Con đường hiện ra dưới chân khách không phải là con đường nhựa phẳng phiu dẫn đến khu nghỉ dưỡng, mà là "con đường cụ già từng tới". Đó là một con đường "khách không mong đợi", bởi nó "chẳng có thông điệp nào", "chẳng có trên bản đồ du lịch". Tác giả đã khéo léo sử dụng các từ phủ định để nhấn mạnh sự trống rỗng đối với cái nhìn thực dụng: không dịch vụ, không quảng bá, không náo nhiệt. Ở đó chỉ có "tiếng gió reo" và "thưa thớt dấu chân người". Tuy nhiên, chính cái sự "thưa thớt" ấy lại bảo vệ cho sự "nguyên sơ trong kí ức". Miền không gian này thuần khiết đến mức bất cứ sự can thiệp thô bạo nào của ngành công nghiệp du lịch cũng có thể làm tổn thương nó. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu chậm rãi như một lời tự sự tâm tình. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là nghệ thuật đối lập giữa "bản đồ" (cái hữu hình, đo đếm được) và "ký ức" (cái vô hình, thiêng liêng). Hình ảnh "tiếng gió reo" là một nét vẽ âm thanh tuyệt đẹp, gợi lên sự sống bền bỉ của thiên nhiên trong sự cô độc. Kết thúc bài thơ là một nỗi băn khoăn đầy trăn trở: "Cũng có khi khách chẳng thể nhận ra / Nơi mình đến có gì mà lưu luyến". Câu thơ như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng thấm thía. Nếu con người chỉ đến với một vùng đất bằng con mắt của một vị khách tham quan hời hợt, họ sẽ thấy nơi đó chẳng có gì giá trị. Nhưng nếu chạm vào đó bằng trái tim, bằng sự trân trọng những giá trị "nguyên sơ", họ sẽ tìm thấy sự bình yên. Nhan đề "Đừng chạm tay" dường như là một lời khẩn cầu: Hãy cứ để những ký ức ấy được ngủ yên, được đẹp một cách tự nhiên, đừng dùng sự hiếu kỳ của đám đông làm hoen ố vẻ đẹp nguyên bản. Tóm lại, bài thơ " Đừng chạm tay " không chỉ là tiếng lòng của một người hoài cổ mà còn là bài học về văn hóa ứng xử với thiên nhiên và lịch sử. Tác phẩm khơi dậy trong lòng mỗi người ý thức về việc giữ gìn những khoảng lặng tâm hồn trước sự xói mòn của nhịp sống công nghiệp.Câu 2: