Now make a list of the things you must bring to the Himalayas. Then add things you mustn't bring.

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Volunteering is one of the things that are very useful to you. To your future bosses, volunteer work shows that you are interested in both the world and your future.
Although volunteer work does not bring you money, it gives you a time to learn social skills and make a difference in our community.
Volunteers have the chance to teach English, arts, and sports for homeless children. They also help children with health problems, especially children who cannot see, hear and speak.
Statements | True | False |
1. Doing volunteer work is very useful to you. | 🕳 |
|
2. Volunteering is good for your future job. | 🕳 |
|
3. You can earn a lot of money from volunteering. |
| 🕳 |
4. Volunteers can help homeless children to learn English, arts, and learn how to play sports. | 🕳 |
|
5. Volunteers only help healthy children. |
| 🕳 |
A: I'd like to go to the Himalayas next month.
(Tôi muốn đến Himalayas vào tháng tới.)
B: OK. I think you must bring a waterproof coat. It's cold and rainy there!
(Được rồi. Tôi nghĩ bạn phải mang theo áo khoác không thấm nước. Ở đó lạnh và mưa!)
A: Yes. Anything else?
(Vâng. Còn gì nữa không?)
B: You must bring a sleeping bag so that you can stay here overnight. You must also bring a compass in case you are lost.
(Bạn phải mang theo túi ngủ để có thể ở lại đây qua đêm. Bạn cũng phải mang theo la bàn đề phòng bị lạc.)
A: Is there anything I mustn’t bring?
(Có thứ gì tôi không được mang theo không?)
B: Well, you mustn’t bring bicycle because you can’t ride it here and it’s very cold, so you mustn’t bring shorts or T- shirt.
(À, bạn không được mang theo xe đạp vì bạn không thể đi xe đạp ở đây và trời rất lạnh, vì vậy bạn không được mang theo quần đùi hoặc áo phông.)
A: Thanks a lot.
(Cảm ơn rất nhiều.)
1. In the first picture, I can see a beautiful bookcase with many pens inside.
(Trong bức hình đầu tiên, tôi có thể thấy một hộp đựng sách rất đẹp với nhiều bút bên trong.)
In the second picture, I can see small trees inside coconut shells.
(Trong bức tranh thứ hai, tôi có thể nhìn thấy những cây nhỏ bên trong gáo dừa.)
In the third picture, I can see beautiful flower vases made from tins.
(Trong bức tranh thứ ba, tôi có thể thấy những lọ hoa xinh đẹp được làm từ hộp thiếc.)
2. These are beautiful flower vases made from old plastic bottles. We wash used water bottles and cut them into different shapes. We also cover them with old gift wraps. What do you think of our products?
(Đây là những lọ hoa xinh xắn được làm từ chai nhựa cũ. Chúng tôi rửa những chai nước đã qua sử dụng và cắt chúng thành nhiều hình dạng khác nhau. Chúng tôi cũng bọc chúng bằng những gói quà cũ. Bạn nghĩ gì về sản phẩm của chúng tôi?)
These are beautiful flower vases made from old plastic bottles. We wash used water bottles and cut them into different shapes. We also cover them with old gift wraps. What do you think of our products?
(Đây là những lọ hoa xinh xắn được làm từ chai nhựa cũ. Chúng tôi rửa những chai nước đã qua sử dụng và cắt chúng thành nhiều hình dạng khác nhau. Chúng tôi cũng bọc chúng bằng những gói quà cũ. Nghĩ gì về sản phẩm của chúng tôi?)
- Four things I might find in the street: Statue of Rocky, a stop sign, a lamp post, a parking meter.
(Bốn thứ tôi có thể tìm thấy trên đường phố: Tượng Rocky, biển báo dừng, cột đèn, đồng hồ đỗ xe.)
- Additional items that could be added to the list include sidewalks, benches, trees, trash cans, mailboxes, public fountains.
(Các mục bổ sung có thể được thêm vào danh sách bao gồm vỉa hè, băng ghế, cây cối, thùng rác, hộp thư, đài phun nước công cộng.)
MUST
(phải mang theo)
MUSTN’T
(không được mang theo)
- compass (la bàn)
- sleeping bag (túi ngủ)
- plaster (băng cá nhân)
- backpack (ba lô)
- waterproof coat (áo khoác chống thấm nước)
- bicycle (xe đạp)
- shorts (quần đùi)
- T-shirt (áo phông)