Viết (theo mẫu):
Hai mươi: 20;
| Hai mươi tư: … ; | Hai mươi tám: … |
| Hai mươi mốt: … ; | Hai mươi lăm: …; |
| Hai mươi chín: … | Hai mươi hai: … ; |
| Hai mươi sáu: … ; | Ba mươi: … |
| Hai mươi ba: … ; | Hai mươi bảy: … |
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Lời giải chi tiết:
| Năm mươi tư: 54 | Năm mươi tám: 58 |
| Năm mươi mốt: 51 | Năm mươi lăm: 55 |
| Năm mươi chín: 59 | Năm mươi hai: 52 |
| Năm mươi sáu: 56 | Năm mươi ba: 53 |
| Năm mươi bảy: 57 |
Lời giải chi tiết:
| Hai mươi: 20 | 60: sáu mươi |
| Chín mươi: 90 | 40: bốn mươi |
| Bảy mươi: 70 | 80: tám mươi |
Lời giải chi tiết:
Mười bảy : 17
Ba mươi hai : 32
Một : 1
Năm mươi : 50
Sáu mươi mốt : 61
Lời giải chi tiết:
| a) | b) |
| Sáu mươi mốt: 61 | 66: sáu mươi sáu |
| Sáu mươi hai: 62 | 67: sáu mươi bảy |
| Sáu mươi ba: 63 | 68: sáu mươi tám |
| Sáu mươi tư: 64 | 69: sáu mươi chín |
| Viết số | Đọc số |
| 29 683 | Hai mươi chín nghìn sáu trăm tám mươi ba |
| 15 741 | Mười lăm nghìn bảy trăm bốn mươi mốt |
| 32 507 | Ba mươi hai nghìn năm trăm linh bảy |
| 60 515 | Sáu mươi nghìn năm trăm mười lăm |
| 84 006 | Tám mươi tư nghìn không trăm linh sáu |
| 34 186 | Ba mươi tư nghìn một trăm tám mươi sáu |
mười lăm nghìn bảy trăm bốn mốt 32 507 sáu mươi nghìn năm trăm mươi lăm tám mươi tu nghìn không trăm lẻ sáu 34 186
Lời giải chi tiết:
| Bảy mươi lăm: 75 ; | Tám mươi: 80 |
| Bảy mươi mốt: 71 ; | Bảy mươi sáu: 76 ; |
| Tám mươi lăm: 85 | Bảy mươi hai: 72 ; |
| Bảy mươi bảy: 77 ; | Chín mươi: 90 |
| Bảy mươi ba: 73 ; | Bảy mươi tám: 78 ; |
| Sáu mươi lăm: 65 | Bảy mươi tư: 74 ; |
| Bảy mươi chín: 79 ; | Sáu mươi: 60 |
| Viết số | Chục nghìn | Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị | Đọc số |
| 25734 | 2 | 5 | 7 | 3 | 4 | Hai mươi lăm nghìn bảy tram ba mươi tư |
| 80201 | 8 | 0 | 2 | 0 | 1 | Tám mươi nghìn hai trăm linh một |
| 47032 | 4 | 7 | 0 | 3 | 2 | Bốn mươi bảy nghìn không trăm ba mươi hai nghìn |
| 80407 | 8 | 0 | 4 | 0 | 7 | Tám mươi nghìn bốn trăm linh bảy |
| 20006 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | Hai mươi nghìn không trăm linh sáu |
| Đọc số | Viết số | Số gồm có |
| Chín mươi hai nghìn năm trăm hai mươi ba | 92 523 | 9 chục nghìn, 2 nghìn, 5 trăm, 2 chục, 3 đơn vị. |
| Năm mươi nghìn tám trăm bốn mươi tám | 50 848 | 5 chục nghìn, 8 trăm, 4 chục, 8 đơn vị |
| Mười sáu nghìn ba trăm hai mươi năm | 16 325 | 1 chục nghìn, 6 nghìn, 3 trăm, 2 chục, 5 đơn vị |
| Bảy mươi năm nghìn không trăm linh hai | 75 002 | 7 chục nghìn, 5 nghìn, 0 trăm, 0 chục, 2 đơn vị |
| Sáu mươi bảy nghìn không trăm năm mươi tư | 67 054 | 6 chục nghìn, 7 nghìn , 0 trăm ,5 chục, 4 đơn vị |
| Đọc | Viết |
|---|---|
| Chín trăm chín mươi mét vuông | 990m2 |
| Hai nghìn không trăm linh năm mét vuông | 2005m2 |
| Một nghìn chín trăm tám mươi mét vuông | 1980m2 |
| Tám nghìn sáu trăm đề-xi-mét vuông | 8600dm2 |
| Hai mươi tám nghìn chín trăm mười một xăng-ti-mét vuông | 28911cm2 |
Lời giải chi tiết: