Viết số:
| Ba mươi: … ; | Ba mươi tư: … ; |
| Ba mươi tám: … | Ba mươi mốt: … ; |
| Ba mươi lăm: …; | Ba mươi chín: … |
| Ba mươi hai: … ; | Ba mươi sáu: … ; |
| Bốn mươi: … | Ba mươi ba: … ; |
| Ba mươi bảy: … |
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Viết các số lần lượt là: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39.
Viết tiếp vào chỗ trống:
Viết số: 93680, đọc số: Chín mươi ba nghìn sáu trăm tám mươi
Viết số: 38008, đọc số: Ba mươi tám nghìn không trăm linh tám
Viết số: 57080, đọc số: Năm mươi bảy nghìn không trăm tám mươi
Viết số: 86732, đọc số: Tám mươi sáu nghìn bảy trăm ba mươi hai
| Viết số | Đọc số |
| 29 683 | Hai mươi chín nghìn sáu trăm tám mươi ba |
| 15 741 | Mười lăm nghìn bảy trăm bốn mươi mốt |
| 32 507 | Ba mươi hai nghìn năm trăm linh bảy |
| 60 515 | Sáu mươi nghìn năm trăm mười lăm |
| 84 006 | Tám mươi tư nghìn không trăm linh sáu |
| 34 186 | Ba mươi tư nghìn một trăm tám mươi sáu |
mười lăm nghìn bảy trăm bốn mốt 32 507 sáu mươi nghìn năm trăm mươi lăm tám mươi tu nghìn không trăm lẻ sáu 34 186
Lời giải chi tiết:
| Ba mươi ba: 33 | Chín mươi: 90 |
| Chín mươi chín: 99 | Năm mươi tám: 58 |
| Tám mươi lăm: 85 | Hai mươi mốt: 21 |
| Bảy mươi mốt: 71 | Sáu mươi sáu: 66 |
| Một trăm: 100. |
Lời giải chi tiết:
| Ba mươi: 30 ; | Bảy mươi bảy: 77 ; |
| Tám mươi mốt: 81 | Mười ba: 13 ; |
| Bốn mươi tư: 44 ; | Mười: 10 |
| Mười hai: 12 ; | Chín mươi sáu: 94 ; |
| Chín mươi chín: 99 | Hai mươi: 20 ; |
| Sáu mươi chín: 69 ; | Bốn mươi tám: 48 |
| Ba mươi | 30 |
| Tám mươi mốt | 81 |
| Bốn mươi tư | 44 |
| Mười hai | 12 |
| Chín mươi chín | 99 |
| Sáu mươi chín | 69 |
| Bảy mươi bảy | 77 |
| Mười ba | 13 |
| Mười | 10 |
| Chín mươi sáu | 96 |
| Hai mươi | 20 |
| Bốn mươi tám | 48 |
Số gồm "ba mươi triệu, ba trăm nghìn, và ba mươi" được viết là 30 300 030
Lời giải chi tiết: