Viết (theo mẫu):
35: ba mươi lăm
59: …………….
70: …………….
51: …………….
64: …………….
85: …………….
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Lời giải chi tiết:
| Bảy mươi lăm: 75 ; | Tám mươi: 80 |
| Bảy mươi mốt: 71 ; | Bảy mươi sáu: 76 ; |
| Tám mươi lăm: 85 | Bảy mươi hai: 72 ; |
| Bảy mươi bảy: 77 ; | Chín mươi: 90 |
| Bảy mươi ba: 73 ; | Bảy mươi tám: 78 ; |
| Sáu mươi lăm: 65 | Bảy mươi tư: 74 ; |
| Bảy mươi chín: 79 ; | Sáu mươi: 60 |
Lời giải chi tiết:
| Hai mươi: 20 | 60: sáu mươi |
| Chín mươi: 90 | 40: bốn mươi |
| Bảy mươi: 70 | 80: tám mươi |
Lời giải chi tiết:
Mười bảy : 17
Ba mươi hai : 32
Một : 1
Năm mươi : 50
Sáu mươi mốt : 61
Lời giải chi tiết:
| Hai mươi tư: 24 ; | Hai mươi tám: 28 |
| Hai mươi mốt: 21 ; | Hai mươi lăm: 25 ; |
| Hai mươi chín: 29 | Hai mươi hai: 22 ; |
| Hai mươi sáu:26 ; | Ba mươi: 30 |
| Hai mươi ba: 23 ; | Hai mươi bảy: 27 |
| Viết số | Đọc số |
| 29 683 | Hai mươi chín nghìn sáu trăm tám mươi ba |
| 15 741 | Mười lăm nghìn bảy trăm bốn mươi mốt |
| 32 507 | Ba mươi hai nghìn năm trăm linh bảy |
| 60 515 | Sáu mươi nghìn năm trăm mười lăm |
| 84 006 | Tám mươi tư nghìn không trăm linh sáu |
| 34 186 | Ba mươi tư nghìn một trăm tám mươi sáu |
mười lăm nghìn bảy trăm bốn mốt 32 507 sáu mươi nghìn năm trăm mươi lăm tám mươi tu nghìn không trăm lẻ sáu 34 186
Lời giải chi tiết:
| a) | b) |
| Sáu mươi mốt: 61 | 66: sáu mươi sáu |
| Sáu mươi hai: 62 | 67: sáu mươi bảy |
| Sáu mươi ba: 63 | 68: sáu mươi tám |
| Sáu mươi tư: 64 | 69: sáu mươi chín |
Lời giải chi tiết:
| Năm mươi tư: 54 | Năm mươi tám: 58 |
| Năm mươi mốt: 51 | Năm mươi lăm: 55 |
| Năm mươi chín: 59 | Năm mươi hai: 52 |
| Năm mươi sáu: 56 | Năm mươi ba: 53 |
| Năm mươi bảy: 57 |
Viết số |
Đọc số |
355 |
Ba trăm năm mươi lăm |
402 |
Bốn trăm linh hai |
678 |
Sáu trăm bảy mươi tám |
250 |
Hai trăm năm mươi |
999 |
Chín trăm chín mươi chín |
Lời giải chi tiết:
59: năm mươi chín
70: bảy mươi
51: năm mươi mốt
64: sáu mươi tư
85: tám mươi lăm