It takes … a month to get used to the cold weather here.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
1. a. am used to doing (Dấu hiệu: "now I..." – hiện tại tôi đã quen với việc tự làm một mình rồi).
2. c. used to read (Dấu hiệu: "but he doesn't have time any more" – trước đây từng đọc, giờ thì không).
3. a. didn't use to drive (Dấu hiệu: "when we first met her" – lúc mới gặp cô ấy không hề biết lái xe, nay thấy lái nên mới ngạc nhiên).
4. c. will get used to (Dấu hiệu: "in no time" (chẳng mấy chốc) – bạn sẽ sớm quen với nó thôi).
5. b. used to get up (Dấu hiệu: Kể về một thói quen trong quá khứ khi còn đi làm xa).
6. c. get used to living (Dấu hiệu: "will never..." – tôi sẽ không bao giờ có thể làm quen được với việc sống ở đây).
7. a. used to stay (Dấu hiệu: "Whenever we came..." – thói quen nghỉ tại khách sạn mỗi khi đến Coventry).
8. c. used to be (Dấu hiệu: So sánh quá khứ ngăn nắp với hiện tại hỗn loạn).
Đáp án B
Giải thích: To reduce something: làm cái gì giảm về lượng, kích thước, mức độ, tầm quan trọng,… reduce pollution: làm giảm sự ô nhiễm (về mức độ)
cut something: làm cho cái gì ngắn hơn, thấp hơn
stop something: ngưng 1 hoạt động
eliminate something: lấy đi, mang đi cái gì
Đáp án D: wait for
Giải thích: wait for a bus: chờ đợi xe bus
search: tìm kiếm ai/ cái gì, mà ở đây là chờ đợi xe buýt tại trạm xe bus (a bus-stop).
look for: tìm kiếm ai/ cái gì (giống phương án A).
stand for: dùng để cho tên đầy đủ của 1 từ viết tắt.
Đáp án: B
Giải thích: Vị trí trống cần tân ngữ
Dịch: Phải mất một tháng để họ quen với thời tiết lạnh ở đây.