bakery,bookshop,foodstall,watermark, supermarket.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
-Where do you live?
I live in Bac Giang.
-When do you watch TV?
I watch TV in the evening.
-Why do you like tiger?
Because it is strong and beautiful.
-What is the street like?
The street is busy and crowded.
2. Find the misspelled word
Where do you lives?
Sai: lives
Đúng: live
Read and answer
1.Where do you live ?
I lives at 447 Kim Sen street
2.When do you watch TV ?
I watch TV in afternoon and evening
3.Why do you like tiger ?
I don't like tiger , tiger is so scary
4.What the street like ?
It's a busy street
2.Find the misspelled word
1.Where do you lives ?
live Read and answer
1.Where do you live ?
I lives at 447 Kim Sen street
2.When do you watch TV ?
I watch TV in afternoon and evening
3.Why do you like tiger ?
I don't like tiger , tiger is so scary
4.What the street like ?
It's a busy street
2.Find the misspelled word
1.Where do you lives ?
live => lives
gian hàng thực phẩm
tiệm bánh mì
công viên nước
hiệu sách
siêu thị
- Food stall (/fuːd stɔːl/): Quầy bán đồ ăn (thường dùng để mua xúc xích, khoai tây chiên). [11, 13]
- Bakery (/ˈbeɪkəri/): Tiệm bánh mì/bánh ngọt. [7, 11, 13]
- Water park (/ˈwɔːtər pɑːrk/): Công viên nước. [2, 6, 11]
- Bookshop (/ˈbʊkʃɒp/): Hiệu sách. [7, 11, 13]
- Supermarket (/ˈsuːpərmɑːrkɪt/): Siêu thị. [8, 11]
- Rủ ai đó đi đâu:
- Do you want to go to the bakery? (Bạn có muốn đến tiệm bánh không?) [11, 13]
- Trả lời: Great! Let’s go! (Tuyệt quá! Đi thôi!) hoặc Sorry, I can't. (Xin lỗi, mình không thể.) [11, 13]
- Hỏi đường:
- How can I get to the water park? (Làm thế nào để tôi đến được công viên nước?) [6, 15]
- Trả lời: Go straight and turn left at the food stall. (Đi thẳng và rẽ trái ở quầy đồ ăn.) [15]
- Nói về mục đích:
- I want to buy some books. I'm going to the bookshop. (Tôi muốn mua vài cuốn sách. Tôi sẽ đến hiệu sách.) [13, 15]
Dịch: Tiệm bánh, hiệu sách, quầy bán đồ ăn, siêu thị, công viên nước
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Mục đích đến đó (Ví dụ) |
|---|---|---|---|
Bakery | /ˈbeɪkəri/ | Tiệm bánh | To buy bread/cakes (Mua bánh mì/bánh ngọt) |
Bookshop | /ˈbʊkʃɒp/ | Hiệu sách | To buy books/pens (Mua sách/bút) |
Food stall | /fuːd stɔːl/ | Quầy đồ ăn | To buy some food (Mua đồ ăn nhẹ) |
Supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | Siêu thị | To buy food and drink (Mua thực phẩm, đồ uống) |
Water park | /ˈwɔːtə pɑːk/ | Công viên nước | To swim/play (Để bơi/vui chơi) |
1 bạn tên gì
2 bạn bao nhiêu tuổi
3 mẹ bạn là ai
Em cần dịch từ à