Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản "Suy...">
K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

13 giờ trước (20:31)
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận (kết hợp với yếu tố biểu cảm).
Câu 2. Số lượng ý nghĩ của tâm trí stress mỗi ngày
Theo văn bản, khi tâm trí trong tình trạng căng thẳng (stress), nó sẽ tạo ra khoảng 60.000 đến 70.000 ý nghĩ mỗi ngày.
Câu 3. Tác dụng của việc nêu các con số cụ thể
Việc đưa ra số liệu cụ thể có tác dụng:
  • Nhấn mạnh và làm rõ quy mô khổng lồ của những dòng suy nghĩ diễn ra trong tâm trí mỗi người.
  • Tạo sức thuyết phục cao, giúp người đọc hình dung rõ sự phức tạp và hỗn độn của tâm trí khi rơi vào trạng thái căng thẳng.
  • Tạo điểm nhấn để dẫn dắt vào bài học: cần phải biết gạn lọc và quản trị suy nghĩ, bởi nếu không kiểm soát, sự tiêu cực sẽ sinh sôi nảy nở.
Câu 4. Vì sao tác giả khẳng định: "Suy nghĩ... giống như hạt giống" (Lưu ý: Do câu hỏi của bạn bị ngắt quãng ở vế sau, phần giải thích này dựa trên tiền đề tư tưởng cốt lõi của văn bản)
  • Quy luật gieo trồng và gặt hái: Hạt giống gieo xuống đất (tốt hay xấu) sẽ nảy mầm và cho ra quả tương ứng. Suy nghĩ cũng vậy, nếu ta nuôi dưỡng những suy nghĩ tích cực, lạc quan thì cuộc sống sẽ đơm hoa kết trái; ngược lại, gieo rắc suy nghĩ tiêu cực sẽ mang lại hệ quả xấu.
  • Sự sinh sôi nảy nở: Một hạt giống nhỏ có thể mọc thành một cây to, một ý nghĩ khi được lặp đi lặp lại và nuôi dưỡng sẽ hình thành nên niềm tin, thái độ và quyết định dẫn đến hành động thực tế của con người.
13 giờ trước (20:37)

Ai hỏi

??????????

13 giờ trước (20:38)

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị luận.

  • Dấu hiệu: Văn bản đưa ra các quan điểm, lí lẽ và dẫn chứng để bàn về sức ảnh hưởng của suy nghĩ đối với chất lượng cuộc sống, từ đó thuyết phục người đọc thay đổi tư duy.

Câu 2: Số lượng ý nghĩ khi tâm trí bị stress

Theo văn bản, một tâm trí bình thường tạo ra khoảng 25 đến 30 ý nghĩ mỗi ngày. Tuy nhiên, khi ở trong tình trạng stress (căng thẳng), tâm trí có thể tạo ra tới 80.000 ý nghĩ mỗi ngày.


Câu 3: Tác dụng của việc nêu các con số cụ thể

Việc tác giả đưa ra các con số cụ thể (như 25, 30 hay 80.000 ý nghĩ) có những tác dụng sau:

  • Tăng tính thuyết phục và xác thực: Các con số giúp luận điểm không còn là những lời nói suông mà trở nên cụ thể, có căn cứ khoa học, giúp người đọc tin tưởng hơn vào nội dung bài viết.
  • Tạo sự tương phản mạnh mẽ: Sự chênh lệch khổng lồ giữa trạng thái bình thường (30) và trạng thái stress (80.000) giúp người đọc hình dung rõ nét về sự "quá tải" của não bộ khi gặp áp lực.
  • Nhấn mạnh tác hại của stress: Những con số này minh chứng rằng khi stress, chúng ta tiêu tốn năng lượng tinh thần khủng khiếp như thế nào, từ đó cảnh báo người đọc về việc cần phải quản lý suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.
  • Làm cho văn bản sinh động, dễ hiểu: Giúp người đọc dễ dàng định lượng được sức mạnh và tầm ảnh hưởng của tâm trí thông qua các dữ liệu cụ thể thay vì chỉ mô tả chung chung.
13 giờ trước (20:39)

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận.

  • Lý do: Văn bản tập trung đưa ra các tư tưởng, quan điểm, dùng lý lẽ và dẫn chứng để bàn bạc về giá trị của suy nghĩ tích cực đối với cuộc sống con người.

Câu 2. Số lượng ý nghĩ khi bị stress

Theo văn bản, một tâm trí bình thường tạo ra khoảng 25 - 30 ý nghĩ mỗi ngày, nhưng khi ở trong tình trạng stress, con số này tăng vọt lên tới khoảng 80.000 ý nghĩ mỗi ngày.

Câu 3. Tác dụng của việc nêu các con số cụ thể

Việc tác giả đưa ra các con số cụ thể có tác dụng:

  • Tăng tính thuyết phục và xác thực: Giúp luận điểm về sức mạnh của tâm trí trở nên khách quan, khoa học hơn.
  • Tạo sự tương phản mạnh mẽ: Nhấn mạnh sự quá tải của não bộ khi gặp căng thẳng (so sánh giữa 30 và 80.000 ý nghĩ).
  • Gây ấn tượng mạnh với người đọc: Giúp chúng ta nhận thức rõ ràng về mức độ tiêu tốn năng lượng của những suy nghĩ tiêu cực, từ đó có ý thức kiểm soát tâm trí tốt hơn.

Câu 4. Lý do khẳng định: "Suy nghĩ tích cực dạy chúng ta cách hành động thay vì phản ứng"

Tác giả khẳng định như vậy bởi vì:

  • Hành động (Action): Là sự lựa chọn có ý thức, dựa trên sự bình tĩnh, thấu đáo và làm chủ tình hình. Suy nghĩ tích cực giúp ta nhìn ra giải pháp và hướng đi đúng đắn.
  • Phản ứng (Reaction): Thường là những đáp trả tức thời, mang tính bản năng và dễ bị chi phối bởi cảm xúc tiêu cực (giận dữ, sợ hãi).
  • Bản chất: Suy nghĩ tích cực tạo ra một khoảng nghỉ để ta phân tích thay vì để hoàn cảnh lôi kéo vào những vòng lặp sai lầm.

Câu 5. Bài học rút ra cho bản thân (5 - 7 dòng)

Qua văn bản, em rút ra bài học rằng mỗi suy nghĩ đều là một "hạt giống" quyết định chất lượng cuộc sống của chính mình. Để rèn luyện tư duy tích cực, em cần chủ động chọn lọc những ý nghĩ tốt đẹp, loại bỏ những "cỏ dại" tiêu cực ngay từ khi chúng mới nhen nhóm. Thay vì để tâm trí rơi vào trạng thái quá tải bởi stress và những phản ứng bản năng, em sẽ học cách bình tĩnh đón nhận mọi sự việc bằng thái độ xây dựng. Việc làm chủ suy nghĩ chính là chìa khóa để em làm chủ hành động và kiến tạo một tương lai hạnh phúc, an nhiên.

21 tháng 9 2025

Câu 1: Tác hại của thói bắt chước đối với con người trong cuộc sống


Dàn ý:

  1. Mở bài:
    • Giới thiệu khái quát về thói quen bắt chước. Bắt chước có thể là một phần tự nhiên của quá trình học hỏi, nhưng bắt chước mù quáng lại là một thói quen tiêu cực.
    • Nêu vấn đề chính: Thói bắt chước mù quáng mang lại nhiều tác hại nghiêm trọng cho con người.
  2. Thân bài:
    • Làm mất đi bản sắc và cá tính: Khi bắt chước, con người không còn là chính mình. Họ sống theo khuôn mẫu của người khác, dần dần đánh mất những nét riêng, sở thích và giá trị cá nhân. Đây là biểu hiện của sự thiếu tự tin và hèn nhát trong việc thể hiện bản thân.
    • Gây ra sự thất bại: Điều kiện và hoàn cảnh của mỗi người là khác nhau. Bắt chước cách làm của người khác mà không có sự cân nhắc, sáng tạo sẽ rất dễ dẫn đến thất bại. Chẳng hạn, một người khởi nghiệp bắt chước mô hình kinh doanh của một công ty lớn mà không xem xét thị trường, vốn và năng lực của mình sẽ khó thành công.
    • Gây cản trở sự phát triển: Khi chỉ biết bắt chước, con người sẽ không còn động lực để tư duy, sáng tạo và tìm tòi cái mới. Xã hội sẽ dậm chân tại chỗ nếu ai cũng đi theo lối mòn cũ.
    • Mất đi sự tôn trọng của người khác: Một người chỉ biết bắt chước thường không được đánh giá cao, vì họ không có ý kiến độc lập và không thể tự đưa ra quyết định.
  3. Kết bài:
    • Khẳng định lại vấn đề: Thói bắt chước mù quáng là một rào cản lớn đối với sự phát triển của mỗi cá nhân và xã hội.
    • Nêu giải pháp: Mỗi người cần học cách sống là chính mình, biết lắng nghe, học hỏi nhưng phải có chọn lọc và sáng tạo để tạo nên dấu ấn riêng.


Câu 2: Kể lại một trải nghiệm có ý nghĩa sâu sắc đối với em


Dàn ý:

  1. Mở bài:
    • Giới thiệu về trải nghiệm đó. Nêu cảm nhận ban đầu của bạn về nó. Ví dụ: "Trong cuộc đời mỗi người, có những khoảnh khắc tưởng chừng nhỏ nhặt nhưng lại để lại ấn tượng sâu sắc..." hoặc "Đó là một buổi chiều mưa, nhưng lại là lúc tôi nhận ra giá trị của lòng nhân ái..."
  2. Thân bài:
    • Bối cảnh: Kể lại bối cảnh xảy ra câu chuyện: thời gian, địa điểm, những nhân vật liên quan.
    • Diễn biến:
      • Tường thuật lại toàn bộ câu chuyện theo trình tự thời gian.
      • Tập trung vào những chi tiết quan trọng, gây ấn tượng mạnh. Dùng các từ ngữ miêu tả sinh động để người đọc cảm nhận được cảm xúc của bạn khi đó (vui, buồn, thất vọng, bất ngờ...).
      • Điểm mấu chốt: Sự kiện nào đã làm thay đổi suy nghĩ, cảm xúc của bạn?
    • Ý nghĩa: Phân tích sâu sắc ý nghĩa của trải nghiệm đó.
      • Bạn đã học được điều gì từ câu chuyện? (ví dụ: sự kiên trì, lòng biết ơn, tình yêu thương, sự tha thứ...)
      • Trải nghiệm đó đã thay đổi bạn như thế nào? (ví dụ: giúp bạn tự tin hơn, biết trân trọng cuộc sống hơn, thay đổi cách nhìn về một vấn đề nào đó...).
  3. Kết bài:
    • Tổng kết lại giá trị của trải nghiệm.
    • Khẳng định lại rằng trải nghiệm đó sẽ mãi là một bài học quý giá, một kỷ niệm không thể quên.
25 tháng 12 2025

Bài làm

Thói quen bắt chước một cách mù quáng người khác là một hiện tượng tiêu cực, nó khiến con người dễ dàng đánh mất đi bản sắc cá nhân quý giá. Khi chúng ta chỉ sao chép máy móc suy nghĩ, hành động,hay lỗi sống của người khác mà không quá sự lựa chọn lọc hay phản tử , chúng ta tự biến mình thành bản sao nhạt nhoà , không có linh hồn riêng. Hậu quả nghiêm trọng nhất là việc thui chột khả năng tư duy độc lập và sáng tạo, vì ta đã độc lập và sáng tạo, vì ta đã quen sống theo lối mòn có sẵn mà không cần nỗ lực khám phá hay kiến tạo điều mới mẻ . Hơn nữa, việc chạy theo đám đông và các xu hướng nhất thời dễ khiến chúng ta mất phương hướng, không hiểu rõ bản thân thực sự muốn gì, dẫn đến cảm giác trống rỗng và không hạnh phúc thật sự . Điều này cũng làm giảm ý chí vươn lên, vì ta chỉ quen dựa dẫm vào những hình mẫu có sẵn thấy vì tự xây dựng con đường thành công của mình. Vì vậy, mỗi chúng ta cần nhận thức giá trị riêng để sống chân thật và bản lĩnh hơn. Hãy nhớ rằng, mỗi người là một thể độc đáo, đừng tự biến mình thành phiên bản lỗi của người khác chỉ vì sợ khác biệt hay sợ bị bỏ lại phía sau

Cô fake rồi má ưi

27 tháng 9 2025

cẩn thận thật thì sao

28 tháng 12 2025

Kể lại câu chuyện cổ tích "Cô bé quàng khăn đỏ"

Ngày xưa, có một cô bé rất ngoan và xinh xắn, mọi người gọi em là Cô bé quàng khăn đỏ vì em luôn đội chiếc khăn đỏ xinh xắn do bà ngoại tặng. Một hôm, mẹ cô bé nhờ em mang giỏ bánh và bình sữa sang cho bà ngoại đang ốm nằm một mình trong rừng.

Trên đường đi, cô bé quàng khăn đỏ gặp một con sói gian ác. Con sói nảy ra kế hoạch bắt bà và cô bé. Nó đi trước đến nhà bà, ăn thịt bà và giả làm bà nằm trên giường đợi cô bé. Khi cô bé đến, cô cảm thấy có gì đó lạ, nhưng chưa kịp phản ứng thì con sói định ăn thịt cô.

May mắn thay, một người thợ săn đi qua nghe tiếng kêu của cô bé, đã chạy đến cứu cô và bà ngoại. Người thợ săn giết con sói hung dữ, cứu cả hai bà cháu an toàn. Từ đó, cô bé quàng khăn đỏ luôn nhớ lời mẹ dặn là không được nói chuyện hay đi lối khác khi qua rừng.

Câu chuyện “Cô bé quàng khăn đỏ” dạy chúng ta bài học quý giá về sự cảnh giác và vâng lời người lớn để giữ an toàn cho bản thân. Em rất thích câu chuyện này vì nó vừa hấp dẫn vừa có ý nghĩa sâu sắc.



14 giờ trước (20:24)
Người hiền gặp lành: Câu chuyện Cây khế và bài học muôn đời Mở bài: Khởi nguồn của một câu chuyện Trong thế giới truyện cổ tích Việt Nam, nơi thiện và ác luôn đối đầu, nơi lòng tốt được đền đáp và tham lam bị trừng trị, có một câu chuyện đã gắn liền với tuổi thơ của biết bao thế hệ, nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ bằng những bài học đạo đức giản dị mà sâu sắc. Đó chính là truyện "Cây khế" – câu chuyện về hai anh em, về sự tham lam tột cùng và lòng hiền lành chất phác, về phép màu kỳ diệu và sự công bằng của tạo hóa. Mỗi lần nghe lại câu chuyện này, tôi lại cảm thấy tâm hồn mình được thanh lọc, vững tin hơn vào triết lý sống "ở hiền gặp lành". Thân bài: Diễn biến câu chuyện 1. Hoàn cảnh gia đình và sự phân chia bất công Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ, có hai anh em trai. Cha mẹ mất sớm, để lại cho hai anh em một khối gia sản khá lớn. Người anh vốn tính tham lam, ích kỷ, luôn muốn chiếm trọn mọi thứ, trong khi người em lại hiền lành, thật thà và chịu khó.  www.bachhoaxanh.com Sau khi lấy vợ, người anh không muốn sống chung với người em nữa. Sợ em trai đòi chia gia tài, người anh vợ chồng tham lam bàn mưu tính kế chiếm hết nhà cao cửa rộng, ruộng vườn màu mỡ, chỉ để lại cho vợ chồng người em một túp lều tranh lụp xụp và một cây khế ngọt ở góc vườn.  www.bachhoaxanh.com Vợ chồng người em hiền lành, không một lời than vãn, chấp nhận sự phân chia bất công đó. Họ dọn đến túp lều tranh, hàng ngày chăm chỉ làm lụng, thuê mướn cho người khác để kiếm sống. Cây khế trước túp lều được người em chăm sóc chu đáo, tưới nước, bón phân mỗi ngày. Nhờ vậy, cây khế lớn nhanh như thổi, xanh tươi và ra rất nhiều trái.  www.avakids.com 2. Phép màu và lời hứa của chim thần Năm đó, cây khế sai trĩu quả, từng chùm khế vàng ươm, mọng nước treo lủng lẳng. Vợ chồng người em định bụng hái khế đem bán lấy tiền mua gạo. Thế nhưng, chẳng biết từ đâu, một con chim phượng hoàng rất lớn bay đến, ăn hết quả này đến quả khác.  www.avakids.com Thấy bao công sức chăm sóc bấy lâu nay sắp tan thành mây khói, người em buồn bã than thở:
  • "Chim ơi, nhà tôi chỉ có cây khế này là tài sản quý giá nhất. Chim ăn hết khế, tôi lấy gì mà sống?"
Thật bất ngờ, chim phượng hoàng dừng ăn, cất tiếng nói như người:
  • "Ăn một quả, trả một cục vàng. May túi ba gang, mang đi mà đựng."
Vợ chồng người em nghe vậy thì bán tín bán nghi, nhưng vẫn tin lời chim. Họ liền may một cái túi vải nhỏ đúng ba gang tay theo lời chim dặn.  www.avakids.com Sáng hôm sau, chim phượng hoàng lại bay đến, bảo người em leo lên lưng. Chim bay vút lên cao, bay qua những ngọn núi cao ngất, vượt qua những đại dương bao la, cuối cùng đáp xuống một hòn đảo hoang nằm giữa biển khơi. Trên đảo, vàng bạc, châu báu nhiều vô kể, lấp lánh dưới ánh mặt trời. Chim bảo người em lấy vàng. Người em chỉ lấy đủ số vàng bỏ vừa túi ba gang rồi leo lên lưng chim bay về nhà. Từ đó, vợ chồng người em trở nên giàu có, họ dùng tiền giúp đỡ những người nghèo khổ trong làng. 3. Sự tham lam của người anh và kết cục bi thảm Tin người em trở nên giàu có nhanh chóng lọt đến tai vợ chồng người anh. Họ vô cùng kinh ngạc và ghen tị. Cả hai liền sang nhà người em giả vờ hỏi thăm, nhưng thực chất là để tìm hiểu nguyên nhân. Người em thật thà kể lại toàn bộ câu chuyện chim thần ăn khế trả vàng. Vợ chồng người anh mừng rỡ, nài nỉ xin đổi cả cơ nghiệp, nhà cao cửa rộng lấy túp lều tranh và cây khế. Người em vui vẻ đồng ý. Vợ chồng người anh chuyển sang nhà mới, ngày đêm mong chờ chim phượng hoàng đến. Cuối cùng, chim cũng đến ăn khế. Người anh giả vờ than khóc, chim phượng hoàng lại dặn: "Ăn một quả, trả một cục vàng. May túi ba gang, mang đi mà đựng".  www.avakids.com Nhưng vì tham lam, người anh không may túi ba gang mà may hẳn một cái túi mười hai gang to tướng. Hôm sau, chim phượng hoàng đưa người anh đến đảo vàng. Thấy vàng, mắt người anh sáng rực, tham lam vơ vét hết số vàng này đến số vàng khác, nhét đầy túi mười hai gang, lại còn nhét thêm vào túi áo, túi quần. Người anh tham lam đến mức gần như không thể nhấc nổi mình. Trên đường về, vì túi vàng quá nặng, chim phượng hoàng bay nặng nề. Khi bay qua đại dương mênh mông, gặp gió lớn, chim bảo người anh bỏ bớt vàng xuống cho nhẹ. Nhưng người anh tham lam nhất quyết không chịu, ôm khư khư túi vàng. Chim phượng hoàng tức giận, nghiêng cánh. Người anh tham lam cùng túi vàng nặng trịch rơi xuống biển sâu, bị sóng cuốn trôi, không bao giờ trở về được nữa.  Kết bài: Bài học nhân sinh Câu chuyện kết thúc bằng hình ảnh người em sống hạnh phúc, còn người anh phải trả giá cho sự tham lam của mình. Truyện "Cây khế" là bài học quý giá về đạo lý "Ở hiền gặp lành, ác giả ác báo". Nó nhắc nhở chúng ta không nên tham lam, ích kỷ, mà hãy sống chân thành, thật thà và biết chia sẻ. Lòng tốt, sự chăm chỉ, chịu khó sẽ luôn được đền đáp xứng đáng. Hình ảnh con chim phượng hoàng công bằng là biểu tượng của công lý, mang đến hy vọng và niềm tin vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống.


C1:văn bản bài học đường đời đầu tiên.Của Tô Hoài

C2:Tả dế mèn

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)Đọc văn bản sau:    Lặng rồi cả tiếng con veCon ve cũng mệt vì hè nắng oi.    Nhà em vẫn tiếng ạ ờiKẽo cà tiếng võng mẹ ngồi mẹ ru.   Lời ru có gió mùa thuBàn tay mẹ quạt mẹ đưa gió về.    Những ngôi sao thức ngoài kiaChẳng bằng mẹ đã thức vì chúng con.     Đêm nay con ngủ giấc trònMẹ là ngọn gió của con suốt đời. (Mẹ, Trần...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

Đọc văn bản sau:

    Lặng rồi cả tiếng con ve

Con ve cũng mệt vì hè nắng oi.

    Nhà em vẫn tiếng ạ ời

Kẽo cà tiếng võng mẹ ngồi mẹ ru.

   Lời ru có gió mùa thu

Bàn tay mẹ quạt mẹ đưa gió về.

    Những ngôi sao thức ngoài kia

Chẳng bằng mẹ đã thức vì chúng con.

     Đêm nay con ngủ giấc tròn

Mẹ là ngọn gió của con suốt đời.

(Mẹ, Trần Quốc Minh)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Văn bản trên được viết theo thể thơ gì?

Câu 2. (0.5 điểm) Bên cạnh tiếng ve, những âm thanh nào xuất hiện trong văn bản trên?

Câu 3. (1.0 điểm) Nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong hai dòng thơ sau:

    Những ngôi sao thức ngoài kia

Chẳng bằng mẹ đã thức vì chúng con.

Câu 4. (1.0 điểm) Nêu nhận xét của em về hình ảnh người mẹ trong văn bản trên.

Câu 5. (1.0 điểm) Theo em, lời ru của mẹ có vai trò như thế nào trong cuộc sống của mỗi chúng ta?

3
17 tháng 12 2025

Íhdhdhfgfhfhfj

16 tháng 2

CÂU1:Thơ lục bát

CÂU2:BÊN CẠNH TIẾNG VE , NHỮNG ÂM THANH SAU XUẤT HIỆN TRONG VĂN BẢN: TIẾNG VÕNG, TIẾNG MẸ RU..

I. ĐỌC HIỂU (4.0 điểm)Đọc câu chuyện sau và trả lời các câu hỏi.SỰ TÍCH CÂY NGÔ     Năm ấy, trời hạn hán. Cây cối chết khô vì thiếu nước, bản làng xơ xác vì đói khát. Nhiều người phải bỏ bản ra đi tìm nơi ở mới. Ở nhà nọ chỉ có hai mẹ con. Người mẹ ốm đau liên miên và cậu con trai lên 7 tuổi. Cậu bé tên là Aưm, có nước da đen nhẫy và mái tóc vàng hoe. Tuy còn nhỏ nhưng...
Đọc tiếp

I. ĐỌC HIỂU (4.0 điểm)

Đọc câu chuyện sau và trả lời các câu hỏi.

SỰ TÍCH CÂY NGÔ

     Năm ấy, trời hạn hán. Cây cối chết khô vì thiếu nước, bản làng xơ xác vì đói khát. Nhiều người phải bỏ bản ra đi tìm nơi ở mới. Ở nhà nọ chỉ có hai mẹ con. Người mẹ ốm đau liên miên và cậu con trai lên 7 tuổi. Cậu bé tên là Aưm, có nước da đen nhẫy và mái tóc vàng hoe. Tuy còn nhỏ nhưng Aưm đã trở thành chỗ dựa của mẹ. Hằng ngày, cậu dậy sớm vào rừng kiếm măng, hái nấm, hái quả mang về cho mẹ. Nhưng trời ngày càng hạn hán hơn. Có những lần cậu đi cả ngày mà vẫn không tìm được thứ gì để ăn. Một hôm, vừa đói vừa mệt cậu thiếp đi bên bờ suối. Trong mơ, cậu nhìn thấy một con chim cắp quả gì to bằng bắp tay, phía trên có chùm râu vàng như mái tóc của cậu. Con chim đặt quả lạ vào tay Aưm rồi vỗ cánh bay đi. Tỉnh dậy Aưm thấy quả lạ vẫn ở trên tay. Ngạc nhiên, Aưm lần bóc các lớp vỏ thì thấy phía trong hiện ra những hạt màu vàng nhạt, xếp thành hàng đều tăm tắp. Aưm tỉa một hạt bỏ vào miệng nhai thử thì thấy có vị ngọt, bùi. Mừng quá, Aưm cầm quả lạ chạy một mạch về nhà.

     Mẹ của cậu vẫn nằm thiêm thiếp trên giường. Thương mẹ mấy ngày nay đã đói lả, Aưm vội tỉa những hạt lạ đó mang giã và nấu lên mời mẹ ăn. Người mẹ dần dần tỉnh lại, âu yếm nhìn đứa con hiếu thảo. Còn lại ít hạt, Aưm đem gieo vào mảnh đất trước sân nhà. Hằng ngày, cậu ra sức chăm bón cho cây lạ. Nhiều hôm phải đi cả ngày mới tìm được nước uống nhưng Aưm vẫn dành một gáo nước để tưới cho cây. Được chăm sóc tốt nên cây lớn rất nhanh, vươn những lá dài xanh mướt. Chẳng bao lâu, cây đã trổ hoa, kết quả.

     Mùa hạn qua đi, bà con lũ lượt tìm về bản cũ. Aưm hái những quả lạ có râu vàng hoe như mái tóc của cậu biếu bà con để làm hạt giống. Quý tấm lòng thơm thảo của Aưm, dân bản lấy tên cậu bé đặt tên cho cây có quả lạ đó là cây Aưm, hay còn gọi là cây ngô. Nhờ có cây ngô mà từ đó, những người dân Pako không còn lo thiếu đói nữa.

(Theo truyencotich.vn)

Thực hiện các yêu cầu:

Câu 1. (0.5 điểm) Câu chuyện trên được kể theo ngôi thứ mấy?

Câu 2. (0.5 điểm) Aưm có hoàn cảnh như thế nào?

Câu 3. (1.0 điểm) Tìm 01 từ láy có trong câu chuyện và đặt 01 câu với từ láy đó.

Câu 4. (1.0 điểm) Chi tiết "Hằng ngày, Aưm dậy sớm vào rừng kiếm măng, hái nấm, hái quả mang về cho mẹ." đã chứng minh Aưm là người thế nào?

Câu 5. (1.0 điểm) Em rút ra bài học gì cho bản thân từ câu chuyện trên?

2
11 tháng 12 2025

Đẹp trai

1 câu chuyện được kể theo ngôi thứ ba

25 tháng 10 2025

Vào thời giặc Minh xâm lược nước ta, chúng coi nhân dân ta như cỏ rác, làm nhiều điều bạo ngược. Bấy giờ ở vùng núi Lam Sơn, nghĩa quân nổi dậy chống lại chúng, nhưng buổi đầu thế lực còn non yếu nên nhiều lần thất bại. Thấy vậy, đức Long Quân quyết định cho nghĩa quân mượn gươm thần để giết giặc.

Hồi ấy, ở Thanh Hóa, có một người làm nghề đánh cá tên là Lê Thận. Một đêm nọ, Thận thả lưới ở một bến vắng như thường lệ. Đến khi kéo lưới lên thấy nằng nặng, nghĩ rằng sẽ kéo được mẻ cá to. Nhưng khi thò tay vào bắt cá thì chỉ thấy một thanh sắt. Chàng vứt xuống sông, rồi lại thả lưới ở chỗ khác. Kì lạ thay, liên tiếp ba lần đều vớt được thanh sắt nọ. Thận liền đưa thanh sắt lại mồi lửa thì phát hiện ra đó là một thanh gươm.

Về sau, Thận gia nhập vào nghĩa quân Lam Sơn. Một lần nọ, chủ tướng Lê Lợi cùng tùy tùng đến thăm nhà Thận. Bỗng nhiên thấy phía góc nhà lóe sáng, Lê Lợi tiến đến gần xem là cầm lên xem là vật thì gì thì thấy hai chữ “Thuận Thiên”. Song lại không ai nghĩ đó là lưỡi gươm thần.

Một hôm, bị giặc đuổi, Lê Lợi và các tướng rút mỗi người một ngả. Lúc đi ngang qua một khu rừng, Lê Lợi thấy có ánh sáng trên ngọn cây đa. Ông trèo lên mới biết đó là một cái chuôi gươm nạm ngọc quý giá. Bỗng nhớ đến lưỡi gươm nhà Lê Thận, ông mang chuôi về tra vào lưỡi gươm thì vừa như in.

Một năm trôi qua, nhờ có gươm thần giúp sức, nghĩa quân của Lê Lợi đánh đến đâu thắng đến đó. Thanh thế ngày một vang xa. Quân Minh được dẹp tan. Lê Lợi lên ngôi vua, lấy niên hiệu là Lê Thái Tổ. Vua cho cưỡi thuyền trên hồ Tả Vọng thì thấy Rùa Vàng nổi lên đòi lại thanh gươm thần:

- Việc lớn đã thành. Xin bệ hạ trả lại gươm báu cho đức Long Quân.

Sau khi nghe Rùa Vàng nói, Lê Lợi bèn đem gươm báu trả lại rồi nói:

- Xin cảm tạ ngài cùng đức Long Quân đã cho mượn gươm báu để đánh tan quân giặc, bảo vệ nước nhà.

Nghe xong, Rùa Vàng gật đầu rồi lặn xuống hồ. Từ đó, người dân đổi tên hồ Tả Vọng thành hồ Gươm hay còn gọi là hồ Hoàn Kiếm

4 tháng 11 2025

Ngày xưa, có một người con trai thần Long Nữ, tên là Lạc Long Quân thuộc giống rồng. Thần có sức khỏe vô địch, lại nhiều phép lạ. Thần giúp dân trừ yêu quái, dạy dân cách trồng trọt, chăn nuôi và ăn ở. Ở vùng núi cao phương Bắc, có nàng Âu Cơ thuộc dòng họ Thần Nông, xinh đẹp tuyệt trần. Nàng đến thăm vùng đất Lạc Việt có nhiều hoa thơm cỏ lạ. Hai người gặp nhau, yêu nhau và trở thành vợ chồng.

Ít lâu sau Âu Cơ mang thai và sinh ra một cái bọc trăn trứng, nở ra trăm người con, người nào cũng đều hoàn hảo, đẹp lạ thường. Lạc Long Quân vốn quen sống ở dưới nước, nên thường xuyên trở về dưới thuỷ cung.

Âu Cơ ở lại nuôi đàn con, tháng ngày chờ đợi Lạc Long Quân trở lại, nhưng nỗi nhớ chồng khiến nàng buồn tủi. Cuối cùng nàng gọi chồng lên than thở:

- Sao chàng đành bỏ thiếp mà đi, không cùng thiếp nuôi đàn con nhỏ?

Lạc Long Quân nói:

- Ta vốn ở miền nước thẳm, nàng thì ở chốn núi cao. Nhiều điều khác nhau, khó mà ở cùng nhau một nơi được lâu dài được. Nay ta đưa năm mươi con xuống biển, nàng đưa năm mươi con lên núi, chia nhau cai quản các phương. Khi có việc gì cần giúp đỡ lẫn nhau, đừng quên lời hẹn, đây là giao ước của vợ chồng, con cái.

Âu Cơ ưng thuận. Trước khi đưa năm mươi con lên núi, nàng nói với chồng:

- Thiếp xin nghe lời chàng. Vợ chồng ta đã sống với nhau thắm thiết, nay phải chia hai, lòng thiếp thật là đau xót.

Lạc Long Quân cũng cố nén nỗi buồn trong buổi chia li, chàng khuyên giải vợ:

- Tuy xa nhau nhưng tình cảm đôi ta không hề phai nhạt, khi nào cần chúng ta lại gặp nhau.

Âu Cơ vẫn quyến luyến, rồi buồn bã nói

- Thiếp rất nhớ chàng và thương các con, biết đến khi nào chúng ta mới gặp nhau.

Lạc Long Quân nắm chặt tay vợ, an ủi:

- Xa nàng và các con lòng ta cũng đau lắm! Âu cũng là mệnh trời, mong nàng hiểu và cảm thông cùng ta.

Âu Cơ và các con nghe theo lời cùng nhau chia tay lên đường.

Lạc Long Quân và các con về nơi biển cả, Âu Cơ đưa các con về đất Phong Châu. Người con trưởng được tôn lên làm vua, lấy hiệu là Hùng Vương, đặt tên nước là Văn Lang. Cũng bởi sự tích này mà người Việt Nam ta đều luôn tự hào mình là dòng dõi con Rồng cháu Tiên. 

I. ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)Đọc văn bản sau: NGHE THẦY ĐỌC THƠ     Em nghe thầy đọc bao ngàyTiếng thơ đỏ nắng, xanh cây quanh nhà      Mái chèo nghiêng mặt sông xaBâng khuâng nghe vọng tiếng bà năm xưa      Nghe trăng thở động tàu dừaRào rào nghe chuyển cơn mưa giữa trời     Đêm nay thầy ở đâu rồiNhớ thầy, em lại lặng ngồi em nghe… (Trần Đăng Khoa, Góc sân và khoảng...
Đọc tiếp

I. ĐỌC HIỂU (4.0 ĐIỂM)

Đọc văn bản sau:

NGHE THẦY ĐỌC THƠ

     Em nghe thầy đọc bao ngày

Tiếng thơ đỏ nắng, xanh cây quanh nhà

      Mái chèo nghiêng mặt sông xa

Bâng khuâng nghe vọng tiếng bà năm xưa

      Nghe trăng thở động tàu dừa

Rào rào nghe chuyển cơn mưa giữa trời

     Đêm nay thầy ở đâu rồi

Nhớ thầy, em lại lặng ngồi em nghe…

(Trần Đăng Khoa, Góc sân và khoảng trời, NXB Văn hoá dân tộc, 1999)

Thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. (0.5 điểm) Văn bản trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2. (0.5 điểm) Chỉ ra các tiếng hiệp vần với nhau trong hai dòng thơ sau:

     Đêm nay thầy ở đâu rồi

Nhớ thầy, em lại lặng ngồi em nghe…

Câu 3. (1.0 điểm) Biện pháp tu từ nhân hoá trong dòng thơ "Nghe trăng thở động tàu dừa" đem lại tác dụng gì?

Câu 4. (1.0 điểm) Hình ảnh quê hương hiện lên như thế nào khi thầy đọc thơ?

Câu 5. (1.0 điểm) Em thích hình ảnh nào nhất trong bài thơ? Vì sao?

6
24 tháng 12 2025

Câu 1: Văn bản trên đc viết theo thể thơ lục bát.

Câu 2: Tiếng hiệp vần với nhau là: "rồi - ngồi"

Câu 3: Tác dụng của BPTT nhân hóa trong dòng thơ "Nghe trăng thở động tàu dừa" là:

- Tăng sức gợi hình gợi cảm cho sự diễn đạt, làm câu văn thêm sinh động.

- Tăng sức mạnh của giọng đọc, gợi lên ko gian yên tĩnh và huyền ảo.

- Gợi lên tình cảm thầy trò.

Câu 4: Khi thầy đọc thơ, hình ảnh của quê hương hiện lên thật sinh động, bình dị, quen thuộc.

Câu 1: Thể thơ Lục Bát

Đền Cuông gắn với một huyền thoại trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc. Đền thờ Thục An Dương Vương - một vị vua có công lớn trong buổi đầu dựng nước. Lễ hội đền Cuông được tổ chức vào dịp rằm tháng Hai âm lịch hằng năm thu hút đông đảo người dân về dự. Sau nhiều năm bị lãng quên, năm 1993, lễ hội đền Cuông được phục hồi. Từ đó đến nay, lễ hội được duy...
Đọc tiếp

Đền Cuông gắn với một huyền thoại trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc. Đền thờ Thục An Dương Vương - một vị vua có công lớn trong buổi đầu dựng nước. Lễ hội đền Cuông được tổ chức vào dịp rằm tháng Hai âm lịch hằng năm thu hút đông đảo người dân về dự. Sau nhiều năm bị lãng quên, năm 1993, lễ hội đền Cuông được phục hồi. Từ đó đến nay, lễ hội được duy trì hàng năm và trở thành một sinh hoạt văn hoá tâm linh không thể thiếu của người dân Nghệ An và du khách thập phương.

[...] Gần 20 năm qua, lễ hội đền Cuông được tổ chức hằng năm với các lễ nghi trang trọng mà linh thiêng: lễ khởi quang, lễ cáo trung thiên, lễ yết, lễ rước, lễ đại tế và lễ tạ. Lễ khai quang diễn ra đầu tiên, được tổ chức vào ngày 12 tháng Hai âm lịch để xin phép các vị thần cho nhân dân dọn dẹp đền, chuẩn bị cho lễ hội. Sau lễ khai quang là lễ cáo trung thiên được tổ chức vào sáng ngày 14 tháng Hai để báo cáo với các vị thần rằng công việc dọn dẹp đền đã hoàn thành, mời các vị về đền tham dự lễ hội và chứng giám cho lòng thành kính của nhân dân. Lễ yết diễn ra vào chiều tối ngày 14 tháng Hai gồm 6 bước được tiến hành qua 35 lần xướng. Sau phần hành lễ là phần dâng hương của đại diện các ban ngành và người dân về dự lễ. Cũng trong tối 14 tháng Hai, còn có lễ rước vua và công chúa vị hành. Sáng 15 tháng Hai tiến hành lễ rước vua, công chúa và tướng Cao Lỗ từ đình Xuân Ái về đền Cuông. Sau đó là lễ đại tế. Lễ đại tế là lễ chính, bao gồm 8 bước. Trình tự và nội dung của buổi lễ tương tự như lễ yết, nhưng có thêm hai lần dâng hương, rượu. Lễ tế được tổ chức vào sáng ngày 16 tháng Hai để tạ ơn các vị thần đã về dự lễ. Trong thời gian lễ hội, ban ngày có các trò chơi truyền thống, thi đấu thể thao như đánh đu, chọi gà, kéo co, cờ người, biểu diễn võ cổ truyền, thi đấu bóng chuyền, hội trại…; Ban đêm có hát ca trù, tuồng, chèo, đốt lửa trại,.. .Không khí lễ hội thật là hấp dẫn, tưng bừng, náo nhiệt.

(Theo Anh Tuấn, Đền Cuông: truyền thuyết và lễ hội, tạp chí điện tử Văn hoá Nghệ An, ngày 29/3/2012)

 

1/ Văn bản có đoạn được trích ở trên thuộc loại văn bản gì?

2/ Sự kiện nào được thuật lại trong đoạn trích? Sự kiện diễn ra ở đâu?Vào thời điểm nào trong năm?

3/ Tác giả đã thuật lại sự kiện theo trình tự nào? Căn cứ vào đâu mà em xác định như vậy?

4/ Nêu công dụng của dấu chấm phảy trong câu văn: “Trong thời gian lễ hội, ban ngày có các trò chơi truyền thống, thi đấu thể thao như đánh đu, chọi gà, kéo co, cờ người, biểu diễn võ cổ truyền, thi đấu bóng chuyền, hội trại…; Ban đêm có hát ca trù, tuồng, chèo, đốt lửa trại,.. .”

5/ Sự kiện có ý nghãi như thế nào với đời sống hôm nay? Từ đó, em có suy nghĩ gì về giá trị của các lễ hội dân gian Việt Nam (viết ngắn khoảng 5-7 câu văn)

 

1
1 tháng 3 2022

1. văn bản thuộc loại văn bản thuyết minh

2. sự kiện được thuật lại trong đoạn trích là lễ hội đền Cuông. Sự kiện đó diễn ra tại Nghệ An. Lễ hội diễn ra vào rằm tháng hai âm lịch hàng năm.

3. Tác giả đã thuật lại sự kiện theo trình tự thời gian vì tác giả liệt kê các sự kiện từ ngày 12 tháng 2, ngày 14 tháng 2, chiều tối ngày 14 tháng 2, tối ngày 14 tháng 2, sáng ngày 15 tháng 2, ngày 16 tháng 2 ....

4. Công dụng của dấu chấm phẩy trong câu văn là để tách 2 vế trong một câu ghép.

5. Học sinh viết đoạn văn trình bày ý nghĩa của sự kiện và giá trị của các lễ hội dân gian, chú ý hình thức từ 5-7 câu. Gợi ý:

- Ý nghĩa của sự kiện: thể hiện lòng biết ơn đối với người anh hùng có công lao to lớn với dân tộc, thể hiện truyền thống uống nước nhớ nguồn.

- Giá trị của các lễ hội dân gian: giữ gìn và lưu truyền những phong tục văn hóa tốt đẹp; mang dấu ấn của những truyền thống dân tộc tốt đẹp....