Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích bi kịch của...">
K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

13 tháng 4

sao lại văn nghị luận thuyết minh ạ?

**Câu 1 (khoảng 200 chữ):**


Văn bản *“Trẻ con không được ăn thịt chó”* đã khắc họa một bi kịch gia đình đầy ám ảnh, bắt nguồn từ sự nghèo đói và những quan niệm khắt khe của người lớn. Bi kịch ấy trước hết thể hiện ở sự thiếu thốn đến cùng cực: miếng ăn trở thành thứ xa xỉ, khiến con người dễ rơi vào ích kỉ và nghiệt ngã. Đứa trẻ khao khát được ăn ngon, được chia sẻ niềm vui giản dị nhưng lại bị ngăn cấm, thậm chí bị đối xử lạnh lùng. Sự cấm đoán “trẻ con không được ăn thịt chó” không chỉ là một quy định mà còn phản ánh khoảng cách tình cảm giữa các thành viên trong gia đình. Người lớn, vì những định kiến và hoàn cảnh, đã vô tình làm tổn thương tâm hồn trẻ nhỏ. Bi kịch không chỉ nằm ở cái đói vật chất mà còn là sự thiếu thốn tình yêu thương, sự thấu hiểu. Qua đó, tác giả gợi lên nỗi xót xa cho số phận con người, đồng thời phê phán những thói quen, quan niệm lỗi thời làm rạn nứt tình cảm gia đình.


---


**Câu 2 (khoảng 600 chữ):**


Tuổi thơ mỗi người đều gắn liền với một cảnh quan thiên nhiên thân thuộc, nơi lưu giữ những kỉ niệm trong trẻo và êm đềm nhất. Với em, đó là cánh đồng quê trải dài bất tận phía sau nhà – một không gian bình dị nhưng chan chứa yêu thương và ký ức.


Cánh đồng quê em đẹp nhất vào mỗi buổi sáng sớm. Khi ánh mặt trời vừa ló rạng, từng giọt sương còn đọng trên lá lúa long lanh như những viên ngọc nhỏ. Gió nhẹ thổi qua khiến cả cánh đồng gợn sóng xanh mướt, tạo nên một khung cảnh vừa yên bình vừa sống động. Tiếng chim hót líu lo hòa cùng tiếng người gọi nhau ra đồng tạo nên bản nhạc quen thuộc của làng quê. Đối với em, đó không chỉ là cảnh vật mà còn là hơi thở của cuộc sống, là nhịp điệu của quê hương.


Cánh đồng không chỉ đẹp mà còn gắn bó sâu sắc với tuổi thơ em qua biết bao kỉ niệm. Những buổi chiều hè, em cùng lũ bạn chạy nhảy, thả diều trên bờ ruộng. Chiếc diều no gió bay cao mang theo bao ước mơ trẻ nhỏ. Có khi, em theo mẹ ra đồng, nhìn mẹ cặm cụi cấy lúa mà hiểu thêm sự vất vả của người nông dân. Những trải nghiệm ấy đã nuôi dưỡng trong em tình yêu lao động và sự trân trọng thành quả mà thiên nhiên ban tặng.


Không chỉ là nơi vui chơi, cánh đồng còn dạy em nhiều bài học ý nghĩa. Nhìn những cây lúa từ lúc gieo mạ đến khi trổ bông, em hiểu rằng mọi thành quả đều cần thời gian và sự kiên trì. Thiên nhiên tuy hiền hòa nhưng cũng có lúc khắc nghiệt với mưa bão, sâu bệnh, khiến người nông dân phải vất vả chống chọi. Điều đó giúp em nhận ra giá trị của lao động và ý chí vượt khó của con người.


Ngày nay, dù cuộc sống có nhiều đổi thay, hình ảnh cánh đồng quê vẫn luôn in sâu trong tâm trí em. Đó không chỉ là một cảnh quan thiên nhiên mà còn là một phần của tuổi thơ, là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách. Dù mai này đi xa, em vẫn sẽ nhớ về cánh đồng xanh mát ấy – nơi đã cho em những tháng ngày hồn nhiên và bình yên nhất.


Cánh đồng quê không chỉ là một phần của thiên nhiên mà còn là biểu tượng của quê hương, của nguồn cội. Giữ gìn và trân trọng những cảnh quan ấy chính là cách mỗi chúng ta lưu giữ những giá trị đẹp đẽ của tuổi thơ và cuộc sống.


Câu 1:

Bài làm

Bi kịch của gia đình trong văn bản Trẻ con không ăn được thịt chó không chỉ dừng lại ở sự thiếu thốn vật chất mà còn bộc lộ những tổn thương sâu sắc trong đời sống tinh thần và tình cảm giữa các thành viên. Trước hết, hoàn cảnh nghèo khó khiến bữa ăn gia đình trở nên kham khổ, hiếm hoi lắm mới có được món thịt chó – một món ăn được coi là “sang” trong điều kiện túng thiếu. Tuy nhiên, chính sự “đặc biệt” ấy lại mở ra một nghịch cảnh: trẻ con không quen ăn, thậm chí sợ hãi, nhưng vẫn bị ép buộc phải thử. Điều này cho thấy khoảng cách giữa người lớn và trẻ nhỏ: người lớn đặt nặng giá trị vật chất, trong khi trẻ con lại phản ứng theo cảm xúc tự nhiên của mình.


Bên cạnh đó, bi kịch còn thể hiện ở sự bất lực của cha mẹ. Họ muốn dành điều tốt hơn cho con nhưng điều kiện sống hạn hẹp khiến mọi cố gắng trở nên méo mó, vô tình gây áp lực cho chính con cái. Những lời ép buộc, quát mắng hay thái độ khó chịu trong bữa ăn đã làm mất đi không khí ấm áp vốn có của gia đình. Bữa cơm – lẽ ra là nơi gắn kết – lại trở thành không gian của căng thẳng và xung đột.


Không dừng lại ở đó, tác phẩm còn gợi ra nỗi xót xa về sự thiếu thốn tình cảm. Trẻ con không chỉ “không ăn được thịt chó” mà còn không được thấu hiểu, không được tôn trọng cảm xúc. Người lớn vì mưu sinh mà trở nên khô khan, ít quan tâm đến tâm lí con trẻ. Chính điều này làm nảy sinh một bi kịch âm thầm: sự xa cách trong chính mái ấm gia đình.


Qua việc khắc họa tình huống giản dị mà giàu ý nghĩa, tác phẩm đã phản ánh chân thực cuộc sống của những gia đình nghèo, nơi cái đói không chỉ làm hao hụt vật chất mà còn bào mòn tình cảm. Đồng thời, văn bản cũng gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: trong mọi hoàn cảnh, sự yêu thương và thấu hiểu vẫn là điều quan trọng nhất để giữ gìn hạnh phúc gia đình.

Câu 2:

Bài làm

Tuổi thơ của mỗi người thường gắn liền với một cảnh quan thiên nhiên thân thuộc, nơi lưu giữ những kỉ niệm trong trẻo và bình yên nhất. Đối với tôi, đó là cánh đồng làng trải dài bất tận, nơi đã chứng kiến biết bao buổi chiều rong chơi và những tháng ngày vô tư không lo nghĩ. Cánh đồng không chỉ là một không gian tự nhiên mà còn là một phần không thể thiếu trong kí ức tuổi thơ, nuôi dưỡng tâm hồn và tình cảm của tôi qua năm tháng.


Cánh đồng quê tôi nằm ngay sau làng, rộng mênh mông như tấm thảm xanh trải dài đến tận chân trời. Vào mỗi buổi sáng sớm, khi mặt trời vừa ló rạng, cả cánh đồng được phủ một lớp sương mỏng, tạo nên khung cảnh mờ ảo, yên bình. Những giọt sương đọng trên lá lúa long lanh như những hạt ngọc nhỏ, phản chiếu ánh nắng đầu ngày. Khi mặt trời lên cao, cánh đồng trở nên rực rỡ hơn với màu xanh mướt của lúa non, xen lẫn tiếng gió thổi rì rào như một bản nhạc êm dịu của thiên nhiên. Đến mùa gặt, cả cánh đồng chuyển sang màu vàng óng, trĩu nặng những bông lúa chín, mang theo niềm vui và hi vọng của người nông dân.


Không chỉ đẹp về cảnh sắc, cánh đồng còn gắn bó mật thiết với đời sống con người. Đây là nơi lao động của những người nông dân cần cù, chịu thương chịu khó. Hình ảnh những người đội nón lá, cúi mình trên ruộng lúa đã trở nên quen thuộc và gần gũi. Tiếng cười nói, tiếng gọi nhau í ới giữa cánh đồng tạo nên một không khí lao động vui tươi, ấm áp. Đối với trẻ con như tôi ngày ấy, cánh đồng còn là “sân chơi” rộng lớn. Chúng tôi thả diều vào những buổi chiều lộng gió, đuổi bắt cào cào, hay chạy chân trần trên bờ ruộng mà không hề biết mệt. Những trò chơi giản dị ấy đã tạo nên một tuổi thơ hồn nhiên, đáng nhớ.


Cánh đồng quê còn mang ý nghĩa sâu sắc về mặt tinh thần. Nó dạy tôi biết trân trọng giá trị của lao động, hiểu được sự vất vả để làm ra hạt gạo nuôi sống con người. Đồng thời, cảnh quan ấy cũng nuôi dưỡng tình yêu thiên nhiên và quê hương trong tôi. Mỗi khi xa nhà, chỉ cần nghĩ đến hình ảnh cánh đồng lúa xanh mướt hay vàng óng trong nắng chiều, tôi lại cảm thấy lòng mình dịu lại, như được trở về với những ngày tháng bình yên nhất.


Theo thời gian, có thể nhiều thứ thay đổi, nhưng hình ảnh cánh đồng quê vẫn luôn in đậm trong tâm trí tôi. Đó không chỉ là một cảnh quan thiên nhiên đơn thuần mà còn là biểu tượng của tuổi thơ, của quê hương và của những giá trị giản dị mà sâu sắc. Chính những điều ấy đã làm nên vẻ đẹp bền vững của cánh đồng trong lòng tôi, khiến tôi luôn trân trọng và gìn giữ như một phần không thể thiếu của cuộc đời mình.



16 tháng 4

Câu 1

Bi kịch của gia đình trong truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó" của Nam Cao là bi kịch của cái đói nghèo cùng cực. Trên nhà, người bố nghiện rượu thèm thịt chó, bày cỗ mời bạn bè ăn nhậu linh đình. Dưới bếp, năm mẹ con còm cõi, gầy ốm nhịn đói nhìn lên, bụng đứa nào cũng “gần dính lưng”. Bi kịch lên đến đỉnh điểm ở hình ảnh “cái bát không”: sau bao háo hức chờ mâm cơm thừa, cái Gái bê xuống chỉ là mâm với bát không. Hy vọng tan vỡ, thằng cu Con khóc oà, lăn ra giãy chết, người mẹ xịu xuống, rưng rức khóc. Cái đói đã tước đi quyền được ăn của những đứa trẻ, đẩy người mẹ vào bất lực, khiến người cha trở nên ích kỷ, vô trách nhiệm. Đó không chỉ là bi kịch vật chất mà còn là bi kịch tinh thần: tình thân bị bào mòn, hạnh phúc gia đình vỡ vụn trước miếng ăn. Qua đó, Nam Cao tố cáo xã hội cũ đã đẩy con người vào cảnh sống mòn, sống khổ.

Câu 2. 

Tuổi thơ ai cũng có một miền nhớ để thương, với em đó là con sông quê – dòng sông Lam hiền hòa chảy qua làng.


Con sông không rộng, nước không phải lúc nào cũng xanh. Mùa hè, nước trong veo, soi rõ từng đàn cá mương. Mùa lũ, sông cuồn cuộn phù sa, mang nặng nghĩa tình. Hai bên bờ là bãi ngô, nương dâu xanh mướt và những rặng tre soi bóng.


Tuổi thơ em lớn lên cùng con sông. Sáng tinh mơ theo bà ra bến giặt áo, chiều chiều cùng lũ bạn chăn trâu tắm sông, thi nhau bơi qua bên kia bờ. Những trưa hè trốn ngủ, mấy đứa rủ nhau mò hến, bắt trai dưới cát. Đêm trăng, người lớn chèo thuyền thả lờ, trẻ con nằm trên bãi cỏ ngắm trăng, nghe tiếng mái chèo khua nước. Con sông chứng kiến tất cả buồn vui, giận hờn của em.


Với em, sông như người mẹ hiền. Sông cho nước tưới đồng, cho tôm cá để cải thiện bữa ăn. Sông ôm ấp, vỗ về mỗi khi em buồn. Xa quê, chỉ cần nhắm mắt lại là em nghe tiếng sóng vỗ bờ, thấy mùi bùn non ngai ngái. Sông dạy em biết yêu lao động, biết quý giá trị của thiên nhiên.


Ngày nay, nhiều dòng sông đang bị ô nhiễm bởi rác thải, nước thải. Nếu không giữ gìn, thế hệ sau sẽ mất đi một phần ký ức tuổi thơ, mất đi nguồn sống. Vì vậy, bảo vệ dòng sông quê hương không chỉ là bảo vệ cảnh quan, mà còn là giữ gìn cội nguồn, văn hóa. Mỗi người cần có ý thức không xả rác, trồng thêm cây xanh ven sông, để dòng sông mãi là “dòng sữa ngọt” nuôi dưỡng tâm hồn con người.


Con sông quê em không chỉ là cảnh quan thiên nhiên. Nó là sách, là nôi, là kỷ niệm. Dù đi đâu, dòng sông ấy vẫn chảy mãi trong tim, nhắc em nhớ về nguồn cội, nhắc em sống tử tế và biết ơn.

18 tháng 4

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Tự sự (kể chuyện). Bên cạnh đó, tác giả còn kết hợp khéo léo với các yếu tố miêu tả và biểu cảm để làm nổi bật tâm lý nhân vật.

Câu 2: Cách người mẹ giúp lũ trẻ tạm quên cơn đói

Để đánh lạc hướng và giúp các con tạm quên đi cơn đói cồn cào, người mẹ đã:

Dỗ dành bằng lời hứa: Bảo các con cố nhịn thêm chút nữa, đợi người bố và khách ăn xong trên nhà, còn thừa thì mẹ con sẽ ăn.

Bày trò chơi: Thị sổ tóc ra cho lũ trẻ xúm vào "bắt chấy". Tác giả miêu tả lũ trẻ lấy những con chấy kềnh làm "trâu" để chơi đồ hàng, nhằm phân tán sự chú ý của chúng khỏi mùi thơm của thịt chó và bụng dạ đang đói meo.

Câu 3: Ý nghĩa hình ảnh "cái bát không" ở cuối đoạn trích

Hình ảnh "cái bát không" mang sức nặng tố cáo và biểu đạt bi kịch sâu sắc:

Về người cha: Khắc họa sự ích kỷ, vô tâm và tàn nhẫn của người bố. Dù biết vợ con đang đói khát dưới bếp, ông vẫn cùng bạn bè ăn sạch sẽ không để lại một chút gì.

Về bi kịch gia đình: Phơi bày sự nghèo đói cùng cực đi kèm với sự băng hoại về tình thân. Cái bát trống rỗng chính là sự sụp đổ của niềm hy vọng cuối cùng của năm mẹ con, đẩy họ vào sự tuyệt vọng và đau đớn tột cùng.

Câu 4: Phân tích diễn biến tâm lý của những đứa trẻ

Diễn biến tâm lý của lũ trẻ trải qua các cung bậc:

Giai đoạn 1 (Nghe tiếng gọi): Đang từ trạng thái mệt mỏi, lờ đờ vì đói ("nằm ép xuống đất"), chúng bỗng nhiên "tươi tỉnh lại", tràn đầy hy vọng. Cái Gái "vâng" thật to, chạy lên với niềm tin mãnh liệt là sắp được ăn.

Giai đoạn 2 (Khi bưng mâm xuống): Hồi hộp, nôn nóng, thậm chí tranh giành ("chực đu lấy cái mâm"). Chúng phấn khích đến mức cu Nhớn phải thét lên vì sợ vỡ mâm.

Giai đoạn 3 (Nhìn thấy cái bát không): Hụt hẫng, bàng hoàng và sụp đổ. Thằng cu Con khóc òa, giãy chết, tay cào xé mẹ; những đứa khác cũng khóc theo trong sự đau đớn.

Câu 5: Suy nghĩ về tác hại của sự nghèo đói đối với hạnh phúc gia đình

(Đoạn văn tham khảo khoảng 5-7 dòng)

Sự nghèo đói không chỉ tàn phá sức khỏe mà còn là "lưỡi dao" cắt đứt sợi dây hạnh phúc của gia đình. Khi miếng ăn trở thành nỗi lo bản năng duy nhất, con người dễ trở nên ích kỷ, đánh mất đi lòng tự trọng và sự quan tâm dành cho người thân, giống như nhân vật người cha trong tác phẩm. Nghèo đói biến những bữa cơm gia đình vốn là nơi gắn kết thành bi kịch của sự hụt hẫng và những giọt nước mắt đau đớn. Nó bóp nghẹt sự phát triển hồn nhiên của trẻ thơ và đẩy người phụ nữ vào sự nhẫn nhịn tuyệt vọng. Rõ ràng, một gia đình khó có thể ấm êm khi cái bụng luôn rỗng và tình thương bị vùi lấp bởi nỗi lo cơm áo.





Văn bản "Trẻ con không được ăn thịt chó" của Nam Cao là một bức tranh hiện thực tàn khốc về bi kịch của sự nghèo đóisự băng hoại tình thân. Bi kịch ấy trước hết hiện hữu qua cái đói quay quắt của năm mẹ con, những người được ví như "bọn dân hèn yếu" dưới ách thống trị của "ông bạo chúa" – người cha. Đỉnh điểm của bi kịch nằm ở sự đối lập nghiệt ngã: trong khi người cha cùng bạn bè chè chén linh đình thì vợ con dưới bếp phải chịu đựng cơn đói cồn cào, phải lấy việc "bắt chấy" để đánh lạc hướng cái dạ dày trống rỗng.

Sự tàn nhẫn đạt đến độ đau đớn nhất khi hy vọng cuối cùng của lũ trẻ bị dập tắt phũ phàng. Hình ảnh "cái bát không" trên mâm cơm thừa là minh chứng cho sự ích kỷ, vô tâm đến mất nhân tính của người cha. Ông ta thà để vợ con chết đói chứ không để lại dù chỉ một mẩu xương thừa. Nỗi đau ấy khiến người mẹ "xỉu ngay xuống", lũ trẻ khóc oà trong tuyệt vọng, tạo nên một cảnh tượng thê lương. Qua đó, Nam Cao không chỉ tố cáo cái nghèo đói đã đẩy con người vào đường cùng, mà còn xót xa trước cảnh cái đói làm tha hoá bản chất tốt đẹp, biến tình cốt nhục trở nên lạnh lẽo và tàn nhẫn.

câu 2 Mỗi con người khi lớn lên đều mang theo trong tim một mảnh mảnh hồn quê, nơi cất giữ những kỷ niệm êm đềm nhất của thời thơ ấu. Với tôi, mảnh hồn quê ấy chính là dòng sông đáy hiền hòa, một cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp đã chứng kiến trọn vẹn những năm tháng hồn nhiên, vô tư nhất của cuộc đời.

Dòng sông quê tôi không rộng lớn, hùng vĩ như sông Hồng, sông Đà mà mang một vẻ đẹp dịu dàng, trầm mặc. Sông uốn lượn quanh làng như một dải lụa mềm mại, ôm trọn lấy những xóm nhỏ thanh bình. Nước sông bốn mùa trong xanh, soi bóng những hàng tre xanh ngắt và những cánh đồng lúa thẳng cánh cò bay. Hai bên bờ sông là những bãi bồi phù sa màu mỡ, nơi cỏ non mọc xanh rì, là thiên đường cho lũ trẻ chúng tôi mỗi chiều chăn trâu, thả diều.

Vẻ đẹp của dòng sông biến ảo kỳ diệu theo thời gian trong ngày. Buổi sáng sớm, sông khoác lên mình chiếc áo sương mờ ảo, huyền bí. Khi nắng vàng bắt đầu trải nhẹ trên mặt nước, dòng sông lấp lánh như được dát vàng, trông thật lộng lẫy. Buổi trưa, sông tĩnh lặng, chỉ có tiếng xào xạc của lá tre và tiếng cá quẫy đuôi nghe thật vui tai. Nhưng đẹp nhất có lẽ là lúc hoàng hôn buông xuống, dòng sông nhuộm màu đỏ rực của nắng chiều, khói bếp từ các mái nhà ven sông bay lên tạo nên một bức tranh làng quê tĩnh mịch và sâu lắng.

Dòng sông không chỉ là cảnh đẹp mà còn là nơi lưu giữ biết bao kỷ niệm tự sự của tuổi thơ. Tôi nhớ như in những buổi trưa hè trốn mẹ cùng lũ bạn ra sông tắm mát. Chúng tôi thi nhau nhảy từ trên bờ xuống nước, tiếng cười đùa vang động cả một vùng. Sông còn là nơi cung cấp nguồn thực vật, tôm cá dồi dào. Những buổi chiều tà, mấy anh em lại xách giỏ đi dọc bờ sông để mò cua, bắt ốc. Những chiến lợi phẩm ấy dù nhỏ bé nhưng lại là món quà vô giá, làm nên những bữa cơm quê đậm đà hương vị tình thân.

Về phương diện nghị luận, có thể thấy dòng sông đóng vai trò là "mạch máu" nuôi dưỡng cả về vật chất lẫn tinh thần cho dân làng. Nó tưới mát cho ruộng đồng, cung cấp nguồn nước sinh hoạt và quan trọng hơn hết, nó bồi đắp phù sa cho tâm hồn mỗi người con xa xứ. Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại hôm nay, nhiều dòng sông đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do rác thải và nước thải công nghiệp. Điều này không chỉ hủy hoại cảnh quan mà còn làm mất đi những giá trị văn hóa, tinh thần tốt đẹp. Việc bảo vệ sự trong sạch của dòng sông chính là bảo vệ nguồn sống và ký ức của chúng ta.

Dòng sông quê hương sẽ mãi là hình ảnh đẹp nhất trong tâm trí tôi. Dù sau này có đi muôn phương, ngắm nhìn bao nhiêu danh lam thắng cảnh lộng lẫy, tôi vẫn sẽ luôn nhớ về bến sông xưa với tiếng sóng vỗ rì rào. Chúng ta cần có ý thức gìn giữ và bảo vệ những cảnh quan thiên nhiên ấy, để thế hệ mai sau vẫn còn được đắm mình trong vẻ đẹp thuần khiết của quê hương.





Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích bi kịch của gia đình trong văn bản "Trẻ con không được ăn thịt chó". Bài làm: Trong truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó", Nam Cao đã khắc họa một bi kịch gia đình đau đớn, nơi cái đói và sự tha hóa đã bóp nghẹt tình thân. Bi kịch ấy trước hết hiện hữu qua sự đối lập tàn nhẫn: trong khi người cha cùng khách khứa no say bên mâm rượu thịt chó trên nhà, thì dưới bếp, người mẹ còm cõi cùng bốn đứa trẻ gầy guộc phải chờ đợi trong cơn đói lả. Cái đói không chỉ là nỗi đau thể xác mà còn là một sự tra tấn tinh thần khi lũ trẻ phải "bắt chấy" để quên đi mùi thơm quyến rũ của thức ăn. Đỉnh điểm của bi kịch nằm ở sự vô trách nhiệm và ích kỷ của người cha – kẻ đã ăn sạch sành sanh, không để lại dù chỉ một mẩu xương cho vợ con. "Cái bát không" ở cuối tác phẩm chính là biểu tượng cho sự đổ vỡ của hạnh phúc và sự lên ngôi của bản năng sinh tồn thấp kém. Nó biến hy vọng nhỏ nhoi của những đứa trẻ ngây thơ thành tiếng khóc oà, thành sự giãy dụa bất lực. Qua đó, Nam Cao không chỉ lên án thực trạng nghèo đói mà còn gióng lên hồi chuông cảnh báo về việc cái đói có thể mài mòn nhân phẩm và phá hủy những sợi dây tình cảm thiêng liêng nhất trong gia đình.

Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) thuyết minh về một cảnh quan thiên nhiên gắn bó với tuổi thơ (Kết hợp tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận). Bài làm: Mỗi người chúng ta ai cũng có một mảnh trời riêng để nhớ về, một nơi mà chỉ cần nhắm mắt lại, những ký ức tuổi thơ tươi đẹp sẽ hiện về vẹn nguyên. Với tôi, mảnh trời ấy chính là dòng sông quê hương – dải lụa xanh hiền hòa ôm ấp lấy ngôi làng nhỏ, nơi đã chứng kiến những năm tháng hồn nhiên nhất của đời người. Dòng sông quê tôi không rộng lớn hùng vĩ, nó bắt nguồn từ những khe suối trên đại ngàn rồi chảy chậm rãi qua các cánh đồng. Nước sông bốn mùa thay áo: mùa xuân xanh trong màu ngọc bích, mùa hạ lấp lánh nắng vàng, còn mùa thu lại mang vẻ trầm mặc như một mặt gương phẳng lặng. Dọc hai bên bờ là hàng tre già nghiêng mình soi bóng, cùng những bãi bồi phù sa xanh mướt ngô khoai. Nhớ về dòng sông là nhớ về những buổi chiều hè oi ả, tôi cùng lũ bạn chăn trâu thường tụ tập dưới gốc đa cổ thụ đầu làng rồi ùa nhau nhảy xuống dòng nước mát lạnh. Tiếng cười đùa vang động cả một khúc sông. Chúng tôi thi nhau bơi lội, bắt hến, hay đơn giản là nằm ngửa trên mặt nước ngắm nhìn những đám mây lững lờ trôi. Có những kỷ niệm thật khó quên, như lần tôi mải mê đuổi theo một chú chuồn chuồn ớt mà suýt ngã nhào xuống vực sâu, may nhờ có cánh tay rắn rỏi của ông nội kịp thời kéo lại. Những câu chuyện cổ tích ông kể bên bờ sông năm ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn tôi, dạy tôi biết yêu thiên nhiên và trân trọng nguồn cội. Dòng sông không chỉ là nơi vui chơi, mà còn là mạch nguồn sự sống của cả làng. Nó cung cấp nước cho đồng ruộng tươi tốt, mang lại tôm cá cho bữa cơm nghèo thêm vị. Sự hiện diện của dòng sông làm cho không gian làng quê trở nên khoáng đạt và thanh bình hơn. Tuy nhiên, ngày nay trước sự phát triển của công nghiệp, dòng sông đang phải đối mặt với nguy cơ ô nhiễm. Những bãi rác thải sinh hoạt hay nước thải chưa qua xử lý đang dần làm mất đi vẻ đẹp vốn có của nó. Đây là một vấn đề đáng báo động, bởi nếu mất đi dòng sông xanh, chúng ta không chỉ mất đi một cảnh quan đẹp mà còn mất đi một phần linh hồn của làng quê. Dòng sông tuổi thơ sẽ mãi là bến đỗ bình yên trong tâm hồn tôi giữa dòng đời hối hả. Dù sau này có đi xa đến đâu, hình ảnh dòng nước hiền hòa ấy vẫn luôn nhắc nhở tôi về giá trị của tình yêu quê hương. Chúng ta hãy cùng chung tay bảo vệ môi trường, để những dòng sông xanh mãi chảy, để thế hệ mai sau vẫn còn một chốn mong manh nhưng đầy ắp kỷ niệm để trở về.

18 tháng 4

   Câu 1 Trong truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó", Nam Cao đã lột tả một bi kịch gia đình đau xót nảy sinh từ cái đói và sự bần cùng. Bi kịch ấy không chỉ nằm ở cái bụng đói mà còn ở sự tha hóa về nhân cách và sự rạn nứt của tình thân. Nhân vật chính – người bố – vì quá túng quẫn và thèm ăn, đã lừa dối chính vợ con mình để độc chiếm miếng ăn duy nhất là con chó. Hình ảnh những đứa trẻ háo hức chờ đợi miếng thịt nhưng cuối cùng lại bị mắng chửi, bị tước đoạt quyền lợi tối thiểu đã đẩy nỗi đau lên đến đỉnh điểm. Sự ích kỷ của người cha không xuất phát từ bản chất độc ác, mà từ sự dồn nén của hoàn cảnh sống ngột ngạt, khiến bản năng sinh tồn lấn át cả tình phụ tử. Qua đó, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội cũ đẩy con người vào đường cùng, mà còn xót thương cho những giá trị đạo đức gia đình bị băng hoại dưới sức nặng của miếng cơm manh áo. Bi kịch gia đình ở đây chính là tiếng khóc lặng lẽ cho những kiếp người bị tước đi quyền làm người tử tế ngay trong chính tổ ấm của mình.

câu2

Tuổi thơ mỗi người đều gắn liền với một cảnh quan thiên nhiên thân thuộc, nơi lưu giữ những kỉ niệm trong trẻo và êm đềm nhất. Với em, đó là cánh đồng quê trải dài bất tận phía sau nhà – một không gian bình dị nhưng chan chứa yêu thương và ký ức.

Cánh đồng quê em đẹp nhất vào mỗi buổi sáng sớm. Khi ánh mặt trời vừa ló rạng, từng giọt sương còn đọng trên lá lúa long lanh như những viên ngọc nhỏ. Gió nhẹ thổi qua khiến cả cánh đồng gợn sóng xanh mướt, tạo nên một khung cảnh vừa yên bình vừa sống động. Tiếng chim hót líu lo hòa cùng tiếng người gọi nhau ra đồng tạo nên bản nhạc quen thuộc của làng quê. Đối với em, đó không chỉ là cảnh vật mà còn là hơi thở của cuộc sống, là nhịp điệu của quê hương.Cánh đồng không chỉ đẹp mà còn gắn bó sâu sắc với tuổi thơ em qua biết bao kỉ niệm. Những buổi chiều hè, em cùng lũ bạn chạy nhảy, thả diều trên bờ ruộng. Chiếc diều no gió bay cao mang theo bao ước mơ trẻ nhỏ. Có khi, em theo mẹ ra đồng, nhìn mẹ cặm cụi cấy lúa mà hiểu thêm sự vất vả của người nông dân. Những trải nghiệm ấy đã nuôi dưỡng trong em tình yêu lao động và sự trân trọng thành quả mà thiên nhiên ban tặng. Không chỉ là nơi vui chơi, cánh đồng còn dạy em nhiều bài học ý nghĩa. Nhìn những cây lúa từ lúc gieo mạ đến khi trổ bông, em hiểu rằng mọi thành quả đều cần thời gian và sự kiên trì. Thiên nhiên tuy hiền hòa nhưng cũng có lúc khắc nghiệt với mưa bão, sâu bệnh, khiến người nông dân phải vất vả chống chọi. Điều đó giúp em nhận ra giá trị của lao động và ý chí vượt khó của con người. Ngày nay, dù cuộc sống có nhiều đổi thay, hình ảnh cánh đồng quê vẫn luôn in sâu trong tâm trí em. Đó không chỉ là một cảnh quan thiên nhiên mà còn là một phần của tuổi thơ, là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách. Dù mai này đi xa, em vẫn sẽ nhớ về cánh đồng xanh mát ấy – nơi đã cho em những tháng ngày hồn nhiên và bình yên nhất. Cánh đồng quê không chỉ là một phần của thiên nhiên mà còn là biểu tượng của quê hương, của nguồn cội. Giữ gìn và trân trọng những cảnh quan ấy chính là cách mỗi chúng ta lưu giữ những giá trị đẹp đẽ của tuổi thơ và cuộc sống.

câu1

Văn bản *“Trẻ con không được ăn thịt chó”* đã khắc họa một bi kịch gia đình đầy ám ảnh, bắt nguồn từ sự nghèo đói và những quan niệm khắt khe của người lớn. Bi kịch ấy trước hết thể hiện ở sự thiếu thốn đến cùng cực: miếng ăn trở thành thứ xa xỉ, khiến con người dễ rơi vào ích kỉ và nghiệt ngã. Đứa trẻ khao khát được ăn ngon, được chia sẻ niềm vui giản dị nhưng lại bị ngăn cấm, thậm chí bị đối xử lạnh lùng. Sự cấm đoán “trẻ con không được ăn thịt chó” không chỉ là một quy định mà còn phản ánh khoảng cách tình cảm giữa các thành viên trong gia đình. Người lớn, vì những định kiến và hoàn cảnh, đã vô tình làm tổn thương tâm hồn trẻ nhỏ. Bi kịch không chỉ nằm ở cái đói vật chất mà còn là sự thiếu thốn tình yêu thương, sự thấu hiểu. Qua đó, tác giả gợi lên nỗi xót xa cho số phận con người, đồng thời phê phán những thói quen, quan niệm lỗi thời làm rạn nứt tình cảm gia đình.



Câu 1: Phân tích bi kịch gia đình trong văn bản "Trẻ con không được ăn thịt chó" (Khoảng 200 chữ)**

Trong truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó", Nam Cao đã tái hiện một bi kịch gia đình đau đớn nảy sinh từ cái nghèo và sự tha hóa. Bi kịch ấy trước hết nằm ở **nỗi khổ vật chất cùng cực**: hình ảnh những đứa trẻ bụng "dính sát lưng", phải tìm niềm vui trong việc bắt chấy cho mẹ để quên đi cơn đói cồn cào. Đỉnh điểm của bi kịch là sự **đối lập tàn nhẫn giữa người cha và vợ con**. Trong khi người cha cùng bạn bè nhậu nhẹt linh đình trên nhà, thì người mẹ và bốn đứa con thấp thỏm, hy vọng dưới bếp chỉ để nhận lại "cái bát không" sạch trơn. Sự ích kỷ của người cha không chỉ tước đi miếng ăn mà còn chà đạp lên niềm tin và sự ngây thơ của trẻ nhỏ. Tiếng khóc đau đớn, vật vã của đứa con út ở cuối truyện là tiếng nấc nghẹn của một gia đình đã bị cái đói bào mòn cả tình thân lẫn nhân tính. Qua đó, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội cũ mà còn gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về sức công phá mãnh liệt của cái nghèo đối với hạnh phúc gia đình.

Câu 2**BÀI VĂN NGHỊ LUẬN THUYẾT MINH: BIỂN MỸ KHÊ – MẢNH GHÉP KÝ ỨC TUỔI THƠ**

Mỗi người sinh ra và lớn lên đều có một "khoảng trời riêng" để thương, để nhớ. Với những đứa con của mảnh đất Đà Nẵng đầy nắng và gió, khoảng trời ấy chính là bãi biển Mỹ Khê. Không chỉ là một địa danh du lịch nổi tiếng thế giới, Mỹ Khê trong tâm thức của tôi là một người bạn lớn, nơi lưu giữ những mẩu chuyện vụn vặt nhưng lấp lánh của thời thơ ấu.

Về mặt địa lý, bãi biển Mỹ Khê kéo dài từ chân bán đảo Sơn Trà đến tận Ngũ Hành Sơn. Đây là bãi biển từng được tạp chí kinh tế hàng đầu Forbes bình chọn là một trong sáu bãi biển quyến rũ nhất hành tinh. Với bờ cát trắng mịn, mức sóng nhẹ nhàng và làn nước ấm quanh năm, Mỹ Khê sở hữu một vẻ đẹp hiền hòa, đầy sức sống. Những rặng dừa xanh ngắt bao quanh bờ biển như những cánh tay dài che chở, bảo vệ đất liền khỏi những cơn gió rít từ đại dương.

Tôi vẫn nhớ như in những buổi sáng tinh mơ, khi thành phố còn đang ngái ngủ, cha thường đưa tôi ra biển đón bình minh. Khi ấy, mặt trời như một quả cầu lửa khổng lồ từ từ trồi lên từ mặt nước, nhuộm hồng cả một vùng không gian bao la. Ánh sáng vàng dịu mắt nhảy nhót trên những con sóng bạc đầu, tạo nên một khung cảnh huy hoàng mà không một danh họa nào có thể sao chép hoàn hảo. Khi chiều tà buông xuống, biển lại khoác lên mình chiếc áo màu tím thẫm đượm buồn nhưng đầy lãng mạn. Tiếng sóng vỗ vào bờ cát rì rào như bản nhạc không hồi kết, xua tan đi mọi mệt mỏi sau một ngày dài.

Tuổi thơ của tôi gắn liền với những lần cùng đám bạn hàng xóm thi nhau xây lâu đài cát. Chúng tôi dồn hết tâm huyết vào những tòa tháp mong manh, để rồi chỉ một con sóng nhỏ tràn qua, tất cả lại trở về với cát bụi. Lúc ấy, chúng tôi chẳng hề buồn bã mà lại cùng nhau cười vang, rồi lại hì hục xây lại cái mới. Biển đã dạy tôi bài học đầu tiên về sự kiên trì và cách chấp nhận những điều mất mát với một tâm thế hồn nhiên nhất. Những lần ngụp lặn trong làn nước mát rượi, vị mặn của muối biển thấm vào da thịt, trở thành một phần định nghĩa về "quê hương" trong tôi.

Xét về giá trị kinh tế và xã hội, biển Mỹ Khê là "mỏ vàng" của ngành du lịch Đà Nẵng, góp phần thay đổi diện mạo của cả thành phố. Tuy nhiên, đứng trước làn sóng đô thị hóa, bãi biển đang phải đối mặt với nguy cơ ô nhiễm môi trường từ rác thải và nước thải sinh hoạt. Thiết nghĩ, hạnh phúc không chỉ là việc tận hưởng vẻ đẹp thiên nhiên, mà còn là trách nhiệm bảo tồn nó. Một bãi biển sạch đẹp không chỉ giữ vững danh xưng "quyến rũ nhất hành tinh" mà còn là cách chúng ta gìn giữ ký ức cho những thế hệ mai sau.

Thời gian có thể trôi đi, tôi rồi sẽ lớn lên và đi đến những vùng đất mới, nhưng hình ảnh bãi biển Mỹ Khê với dải cát trắng và tiếng sóng vỗ vẫn luôn vẹn nguyên trong trái tim. Đó là điểm tựa tinh thần, là nơi tôi tìm về để thấy mình vẫn mãi là đứa trẻ ngây thơ bên bờ sóng quê hương.


18 tháng 4

câu 1:Trong truyện ngắn Trẻ con không được ăn thịt chó, Nam Cao đã khắc họa một bi kịch gia đình đau đớn nảy sinh từ cái đói nghèo cùng cực. Bi kịch ấy không nằm ở sự thiếu thốn vật chất đơn thuần, mà nằm ở sự xói mòn tình thân và nhân tính. Người cha – vốn là trụ cột, là chỗ dựa – vì khao khát miếng ăn mà trở nên dối trá, ích kỷ. Hình ảnh ông bố lừa gạt những đứa con ngây thơ, bắt chúng ăn cơm với nước mắm để mình độc chiếm mâm thịt chó là một sự thật trần trụi và xót xa. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi những đứa trẻ phải đứng nhìn cha ăn trong sự thèm thuồng, để rồi nhận lại sự xua đuổi phũ phàng. Dưới ngòi bút sắc sảo của Nam Cao, cái đói đã biến một tổ ấm thành nơi của sự chia rẽ và tàn nhẫn. Gia đình, thay vì là nơi sẻ chia, lại trở thành sàn diễn của những toan tính thấp hèn. Qua đó, tác giả đanh thép tố cáo xã hội cũ đã đẩy con người vào đường cùng, khiến phẩm giá bị rẻ rúng và tình phụ tử thiêng liêng bị bóp nghẹt bởi áp lực của cái dạ dày. Đoạn văn là lời cảnh tỉnh về sức mạnh hủy diệt của sự nghèo đói đối với đạo đức con người.

câu 2:Có một dòng sông không chỉ chở nặng phù sa mà còn chở đầy những kỷ niệm êm đềm của một thời thơ dại. Đối với mỗi người con sinh ra và lớn lên tại mảnh đất Quảng Ngãi, sông Trà Khúc không đơn thuần là một địa danh địa lý, mà là một phần máu thịt, là nhân chứng thầm lặng cho suốt những năm tháng trưởng thành đầy nắng và gió. Dòng sông Trà hiện lên như một dải lụa mềm mại, vắt ngang qua lòng thành phố trước khi đổ ra biển lớn. Buổi sớm mai, mặt sông khoác lên mình lớp sương mù bảng lảng, huyền ảo như cõi thực cõi mơ. Khi nắng lên, dòng nước chuyển sang màu xanh ngọc bích, lấp lánh như được dát hàng triệu viên kim cương nhỏ xíu. Hai bên bờ, những rặng tre già soi bóng mát rượi, cùng với tiếng xào xạc của lá cây tạo nên một bản nhạc đồng quê bình dị mà da diết. Tuổi thơ tôi gắn liền với những buổi chiều lộng gió trên triền đê. Tôi nhớ như in cái cảm giác chân trần chạy trên nền cát mịn, cùng đám bạn trong xóm hì hục thả những cánh diều giấy bay cao. Có những trưa hè oi ả, chúng tôi lại rủ nhau nhảy ùm xuống dòng nước mát lạnh, vẫy vùng thỏa thích giữa tiếng cười đùa giòn tan. Những lúc ấy, sông như người mẹ hiền từ, dang rộng vòng tay ôm ấp và che chở cho những tâm hồn bé bỏng. Thế nhưng, sông Trà Khúc không chỉ có vẻ đẹp dịu dàng. Có những mùa mưa lũ, dòng sông trở nên hung dữ với làn nước đỏ ngầu cuồn cuộn chảy, nhắc nhở con người về sức mạnh khôn lường của thiên nhiên. Sự tương phản ấy khiến tôi nhận ra rằng, vẻ đẹp của quê hương không chỉ nằm ở sự bình yên mà còn ở sự mạnh mẽ, kiên cường vượt qua thử thách. Hình ảnh những chiếc bờ xe nước khổng lồ – biểu tượng một thời của sông Trà – tuy giờ chỉ còn trong ký ức, nhưng nó là minh chứng cho trí tuệ và sự cần cù của cha ông trong việc chinh phục thiên nhiên. Ngày nay, khi đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, diện mạo dòng sông đã có nhiều thay đổi với những cây cầu hiện đại bắc ngang. Tuy nhiên, giá trị tinh thần của nó vẫn vẹn nguyên. Việc bảo vệ cảnh quan và giữ gìn sự trong sạch của dòng sông không chỉ là bảo vệ môi trường, mà còn là bảo vệ sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại. Sông Trà Khúc mãi là bến đỗ bình yên trong tâm hồn tôi. Dù mai này có đi xa đến đâu, hình ảnh dòng sông xanh ngắt với tiếng sóng vỗ rì rào vẫn luôn là điểm tựa tinh thần vững chãi, nhắc nhở tôi về cội nguồn và những giá trị nhân văn cao đẹp của quê hương mình.

Câu1:Bi kịch gia đình trong "Trẻ con không được ăn thịt chó" của Nguyễn Ngọc Tư không đến từ những xung đột ồn ào, mà len lỏi trong sự thờ ơ và thiếu vắng tình thương. Bi kịch lớn nhất chính là sự cô độc của những đứa trẻ ngay trong chính ngôi nhà của mình. Trong khi người lớn mải mê với những toan tính, những cuộc nhậu nhẹt và cái nhìn thiển cận về việc "ăn thịt chó", thì lũ trẻ lại bị gạt ra ngoài lề. Sự lạnh lùng của người lớn đối với những nhu cầu tinh thần, những thắc mắc ngây thơ của trẻ nhỏ đã tạo nên một bức tường ngăn cách vô hình. Những đứa trẻ trở nên bơ vơ, lạc lõng, chúng phải tự lớn lên, tự tìm niềm vui và tự đối diện với thế giới vốn đã khắc nghiệt. Tên truyện như một lời cảnh báo chua chát: khi người lớn không còn biết cách lắng nghe hay bao bọc, thì những giá trị đạo đức và tình thân sẽ dần bị mai một, để lại những vết sẹo tâm hồn dai dẳng cho thế hệ mai sau. Sự nghèo nàn về vật chất có thể bù đắp, nhưng sự nghèo nàn về tình cảm gia đình mới chính là bi kịch đáng sợ nhất mà tác giả muốn khơi gợi. Câu 2: Nghị luận về cảnh quan thiên nhiên gắn với tuổi thơ Mỗi người đều có một "miền ký ức" riêng, và với tôi, miền ký ức đó gắn liền với con sông quê chảy vắt ngang qua làng. Dòng sông không chỉ là một cảnh quan thiên nhiên, mà nó là người bạn lớn, là một phần tâm hồn đã nuôi dưỡng tuổi thơ tôi lớn khôn. Miêu tả và tự sự: Nhớ những buổi trưa hè oi ả, tụi trẻ chúng tôi lại rủ nhau ra bến sông. Tôi vẫn nhớ như in cảm giác làn nước mát lạnh bao bọc lấy cơ thể, gột rửa đi cái nóng nực của mùa hè. Dòng sông lúc ấy hiền hòa, trôi lững lờ chở nặng phù sa, là sân chơi vô tận với những trò nhảy cầu, bơi lội. Đôi khi, chúng tôi còn ngồi trên bờ cỏ, nhìn những cánh lục bình tím biếc trôi dạt, nghe tiếng chèo khua nước lạch cạch của những con đò ngang. Biểu cảm: Tôi yêu dòng sông không chỉ bởi vẻ đẹp của nó mà bởi cảm giác bình yên mà nó mang lại. Mỗi khi buồn hay gặp áp lực học tập, đứng trước dòng sông rộng lớn, mọi lo âu trong lòng dường như tan biến. Nó là nơi lưu giữ những tiếng cười trong trẻo, những bí mật tuổi thơ mà tôi không bao giờ quên. Nghị luận: Cảnh quan thiên nhiên, đặc biệt là những dòng sông, cánh đồng hay đồi núi, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách của trẻ nhỏ. Một đứa trẻ được lớn lên trong sự giao hòa với thiên nhiên sẽ biết trân trọng cái đẹp, biết yêu thương muôn loài và có tâm hồn sâu sắc hơn. Thiên nhiên dạy ta bài học về sự bao dung và tuần hoàn của cuộc sống. Tuy nhiên, đáng buồn thay, trong nhịp sống hiện đại, nhiều không gian tự nhiên đang bị thu hẹp hoặc ô nhiễm. Việc bảo tồn những cảnh quan gắn liền với tuổi thơ không chỉ là bảo vệ môi trường, mà còn là bảo vệ "cái nôi" nuôi dưỡng tâm hồn cho các thế hệ tương lai. Chúng ta cần có ý thức giữ gìn, không xả rác bừa bãi và trân trọng từng nhành cây ngọn cỏ xung quanh mình. Kết bài: Dòng sông quê hương đã chảy qua tuổi thơ tôi như một dòng chảy của yêu thương và hoài niệm. Dù sau này có đi xa đến đâu, hình ảnh dòng sông vẫn mãi là điểm tựa tinh thần, nhắc nhở tôi về nguồn cội. Thiên nhiên chính là người thầy vĩ đại nhất, và việc chúng ta bảo vệ thiên nhiên chính là cách chúng ta biết ơn cuộc sống này.

Câu 1: Phân tích bi kịch gia đình trong "Trẻ con không được ăn thịt chó" (Nam Cao)

Trong truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó", Nam Cao đã tái hiện một bi kịch gia đình đau đớn nảy sinh từ cái đói và sự bần cùng. Bi kịch ấy không chỉ nằm ở cái bụng rỗng mà còn ở sự xói mòn của tình thân. Nhân vật chính - người bố - vì sự ích kỷ, thèm khát bản năng đã nhẫn tâm lừa gạt, ăn tranh cả phần thức ăn ít ỏi của vợ con. Hình ảnh những đứa trẻ háo hức chờ đợi miếng thịt để rồi nhận lại sự hụt hẫng, tủi thân là một nét vẽ đầy xót xa về quyền làm người bị tước đoạt. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi miếng ăn vốn là biểu tượng của sự sống lại trở thành nguyên nhân gây ra sự chia rẽ, khinh miệt và thù hằn ngầm giữa những người ruột thịt. Qua đó, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội cũ đẩy con người vào đường cùng, mà còn gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về việc nhân cách bị tha hóa dưới áp lực kinh khủng của cơm áo gạo tiền.

Câu 2: Thuyết minh về một cảnh quan thiên nhiên gắn liền với tuổi thơ (Dòng sông quê hương)

Tuổi thơ của mỗi người thường gắn liền với một góc trời riêng, và với tôi, đó là dòng sông chảy qua đầu làng – nơi không chỉ là một cảnh quan thiên nhiên mà còn là "chứng nhân" cho những năm tháng hồn nhiên nhất.

Dòng sông quê tôi không rộng lớn hùng vĩ như sông Hồng, sông Đà, nó hiền hòa với màu nước xanh lục đặc trưng. Nhìn từ xa, con sông như một dải lụa mềm mại vắt ngang qua những cánh đồng lúa chín vàng. Hai bên bờ, những rặng tre già nghiêng mình soi bóng, tạo nên một không gian xanh mát, tĩnh lặng. Buổi sáng, khi sương còn bảng lảng trên mặt nước, dòng sông hiện ra mờ ảo như trong cổ tích. Đến trưa, mặt trời đứng bóng, dòng sông lại lấp lánh như được dát một lớp kim cương vụn.

Đối với lũ trẻ trong làng chúng tôi, dòng sông là một "thiên đường giải trí". Tôi vẫn nhớ như in những buổi chiều hè nắng cháy, cả đám rủ nhau nhảy ùm xuống làn nước mát rượi. Tiếng cười đùa vang động cả một khúc sông, xua tan đi cái oi ả của đất trời. Chúng tôi thi nhau bơi lội, hay đôi khi ngồi trên bờ buông cần câu trúc chờ đợi những chú cá nhỏ bé. Dòng sông không chỉ cho chúng tôi niềm vui mà còn nuôi dưỡng tâm hồn bằng sự bao dung, hiền hòa.

Tuy nhiên, giá trị của dòng sông không chỉ dừng lại ở cảm xúc. Về mặt địa lý và kinh tế, dòng sông đóng vai trò quan trọng trong việc bồi đắp phù sa cho đồng ruộng, cung cấp nguồn nước tưới tiêu dồi dào. Nhờ có dòng sông, những mùa màng quê tôi luôn tươi tốt, cuộc sống của người dân bớt phần vất vả. Nó là mạch máu giao thông quan trọng, nơi những con thuyền chở lúa gạo, trái cây qua lại tấp nập mỗi sớm mai.

Ngày nay, dù đi xa đến đâu, hình ảnh dòng sông với tiếng sóng vỗ nhẹ vào mạn thuyền vẫn luôn hiện hữu trong tâm trí tôi. Dòng sông ấy không đơn thuần là nước và đất, mà là biểu tượng của quê hương, là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại. Nó dạy tôi biết trân trọng vẻ đẹp bình dị và nuôi dưỡng lòng yêu quê hương đất nước từ những điều nhỏ bé nhất.

Kết lại, cảnh quan thiên nhiên dù có thay đổi theo thời gian, nhưng những giá trị tinh thần mà dòng sông mang lại sẽ mãi bền vững. Bảo vệ vẻ đẹp xanh trong của dòng sông cũng chính là bảo vệ một phần ký ẻm đẹp nhất của tuổi thơ mỗi người.


19 tháng 4

Câu 1 : Văn bản “Trẻ con không được ăn thịt chó” đã khắc họa sâu sắc bi kịch của một gia đình nghèo trong xã hội cũ. Bi kịch trước hết là cái đói triền miên đè nặng lên cuộc sống của người mẹ và những đứa con. Chúng phải quây quần trong xó bếp, gầy gò, nhẫn nhịn, luôn sống trong cảm giác thèm ăn đến tội nghiệp. Đáng thương hơn, khi người cha mổ chó làm thịt, lũ trẻ lại nuôi hi vọng được ăn một bữa no nê, nhưng hi vọng ấy nhanh chóng bị dập tắt. Hình ảnh “cái bát không” ở cuối đoạn là chi tiết đắt giá, thể hiện nỗi thất vọng tột cùng của những đứa trẻ và sự đau đớn, bất lực của người mẹ. Bên cạnh đó, bi kịch còn nằm ở sự tha hóa của người cha – một kẻ ích kỉ, chỉ biết thỏa mãn bản thân mà quên đi vợ con đang đói khát. Qua đó, tác giả không chỉ tố cáo xã hội nghèo đói, bất công mà còn bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với những số phận bất hạnh.

Câu 2 : Tuổi thơ của mỗi người thường gắn liền với những kỉ niệm đẹp về một cảnh quan thiên nhiên quen thuộc. Đối với em, đó là cánh đồng quê rộng lớn nằm sau nhà – nơi lưu giữ biết bao kỉ niệm hồn nhiên, trong trẻo của những ngày thơ bé. Cánh đồng quê em không quá đặc biệt nhưng lại mang vẻ đẹp bình dị và gần gũi. Mỗi buổi sáng, khi ánh mặt trời vừa ló rạng, cả cánh đồng như được khoác lên mình một lớp áo vàng óng ả. Những giọt sương còn đọng trên lá lúa lấp lánh như những viên ngọc nhỏ. Gió thổi nhẹ làm những bông lúa đung đưa, tạo nên làn sóng mềm mại trải dài đến tận chân trời. Xa xa là tiếng chim hót líu lo, hòa cùng tiếng người nông dân gọi nhau ra đồng, tạo nên một bức tranh làng quê yên bình và tràn đầy sức sống. Không chỉ đẹp về cảnh sắc, cánh đồng còn gắn bó mật thiết với tuổi thơ của em. Đó là nơi em cùng bạn bè thả diều vào những buổi chiều lộng gió, chạy nhảy trên những bờ ruộng nhỏ hẹp mà không hề biết mệt. Những trưa hè oi ả, chúng em rủ nhau ra đồng bắt châu chấu, cào cào rồi cười đùa vang cả một góc trời. Có những lúc em nằm dài trên bãi cỏ, ngắm bầu trời xanh thẳm và mơ về những điều thật xa xôi. Chính nơi đây đã nuôi dưỡng tâm hồn em bằng sự bình yên và những niềm vui giản dị. Cánh đồng quê còn là biểu tượng của sự cần cù, chịu khó của người nông dân. Em hiểu rằng để có được những hạt gạo trắng thơm là biết bao mồ hôi, công sức của cha mẹ và mọi người. Vì vậy, em luôn trân trọng thành quả lao động và tự nhắc nhở bản thân phải cố gắng học tập để không phụ lòng mong mỏi của gia đình. Dù sau này có đi đâu xa, em tin rằng hình ảnh cánh đồng quê vẫn sẽ mãi in sâu trong tâm trí. Đó không chỉ là một cảnh quan thiên nhiên mà còn là một phần không thể thiếu của tuổi thơ, là nơi lưu giữ những kí ức đẹp đẽ nhất. Em sẽ luôn yêu quý và gìn giữ những giá trị bình dị ấy, bởi đó chính là nguồn động lực giúp em trưởng thành và hướng về cội nguồn của mình.

Văn bản *“Trẻ con không được ăn thịt chó”* đã khắc họa một bi kịch gia đình đầy ám ảnh, bắt nguồn từ sự nghèo đói và những quan niệm khắt khe của người lớn. Bi kịch ấy trước hết thể hiện ở sự thiếu thốn đến cùng cực: miếng ăn trở thành thứ xa xỉ, khiến con người dễ rơi vào ích kỉ và nghiệt ngã. Đứa trẻ khao khát được ăn ngon, được chia sẻ niềm vui giản dị nhưng lại bị ngăn cấm, thậm chí bị đối xử lạnh lùng. Sự cấm đoán “trẻ con không được ăn thịt chó” không chỉ là một quy định mà còn phản ánh khoảng cách tình cảm giữa các thành viên trong gia đình. Người lớn, vì những định kiến và hoàn cảnh, đã vô tình làm tổn thương tâm hồn trẻ nhỏ. Bi kịch không chỉ nằm ở cái đói vật chất mà còn là sự thiếu thốn tình yêu thương, sự thấu hiểu. Qua đó, tác giả gợi lên nỗi xót xa cho số phận con người, đồng thời phê phán những thói quen, quan niệm lỗi thời làm rạn nứt tình cảm gia đình.

20 tháng 4

Câu 1 : BI KỊCH GIA ĐÌNH TRONG "TRẺ CON KHÔNG ĐƯỢC ĂN THỊT CHÓ"

Văn học hiện thực 1930 - 1945 đã không ít lần chạm đến nỗi đau bần cùng, nhưng có lẽ chỉ đến khi bước vào thế giới của Nam Cao, độc giả mới thực sự bàng hoàng trước sự "rạn nứt từ bên trong" của thực thể gia đình dưới áp lực của cái đói. Trong "Trẻ con không được ăn thịt chó", gia đình không còn là bến đỗ bình yên của tình thương mà trở thành một chiến trường của bản năng, nơi nhân tính bị thử thách nghiệt ngã bởi những nhu cầu sinh lý tối thiểu. Bi kịch trung tâm của tác phẩm không nằm ở những lầm lỗi cá nhân, mà nằm ở sự "phi nhân hóa" âm thầm: cái đói đã biến người cha – vốn là biểu tượng của sự che chở – trở thành một kẻ ích kỷ, tranh giành từng miếng ăn với chính vợ con mình. Hình ảnh nhân vật "hắn" độc chiếm đĩa thịt chó trong khi lũ trẻ nhìn theo bằng ánh mắt thèm thuồng tột độ đã phơi bày một sự thật tàn nhẫn: khi cái bụng rỗng lên tiếng, đạo đức và thiên chức thường bị đẩy xuống hàng thứ yếu. Nam Cao đã lách sâu ngòi bút vào bi kịch tâm lý, cho thấy cái nghèo không chỉ làm khổ con người mà còn làm họ trở nên "ác" một cách vô thức, khiến sự vô cảm lạnh lùng len lỏi vào từng ngóc ngách của tình thân. Câu nói định kiến "Trẻ con không được ăn thịt chó" thực chất là một bức màn che đậy sự bất lực và thói ích kỷ của người lớn trước gánh nặng sinh kế. Những đứa trẻ trong tác phẩm không chỉ "đói cơm" mà còn bị "bỏ đói" cả quyền được yêu thương, phải học cách cam chịu sự tước đoạt từ chính những người cùng máu mủ. Khép lại đoạn văn, tác phẩm là một lời cảnh tỉnh đanh thép: hạnh phúc gia đình vốn là một thực thể mong manh, nó không thể nở hoa trên mảnh đất khô cằn của sự túng quẫn. Bằng cái nhìn nhân đạo sâu sắc, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội cũ mà còn khẳng định khát vọng bảo vệ phần "Người" trước sức mạnh hủy diệt của hoàn cảnh, đòi lại quyền được sống trong danh dự và tình thương cho những thân phận bé mọn.

Câu 2 : Văn học hiện thực giai đoạn 1930 – 1945 đã tốn không biết bao nhiêu giấy mực để tạc nên bức tượng đài về nỗi khổ đau của con người dưới gông xiềng của đói nghèo và áp bức. Nếu Ngô Tất Tố khiến người ta xót xa cho kiếp người bị sưu thuế hành hạ, Nguyễn Công Hoan phơi bày những kịch tính nực cười của xã hội lố lăng, thì Nam Cao lại chọn một lối đi riêng biệt và đầy ám ảnh: ông lách sâu ngòi bút vào những ngóc ngách u tối nhất của tâm hồn để gọi tên sự rạn nứt của nhân tính. Trong đó, truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó" không chỉ đơn thuần là một bức tranh về cái đói, mà còn là một bản cáo trạng đanh thép về sự hủy diệt của hoàn cảnh đối với cấu trúc gia đình. Tác phẩm đã tạc nên một bi kịch đau đớn: khi sự sinh tồn trở thành nỗi ám ảnh thường trực, gia đình – pháo đài cuối cùng của yêu thương – lại chính là nơi nhân bản bị tước đoạt một cách tàn nhẫn nhất.

Bi kịch đầu tiên và lớn nhất hiện lên trong tác phẩm chính là sự "phi nhân hóa" nhân vị dưới sức ép nghiệt ngã của sinh tồn. Nam Cao đưa người đọc vào một không gian ngột ngạt của sự thiếu thốn, nơi cái đói không chỉ là sự trống rỗng của dạ dày mà còn là sự trống rỗng của tâm hồn. Nhân vật "hắn" – một trí thức nghèo, người cha, người chồng vốn được kỳ vọng là trụ cột che chở – đã để bản năng sinh vật trỗi dậy mạnh mẽ, đè bẹp thiên chức thiêng liêng. Trong tâm thức văn hóa Việt Nam, bữa cơm gia đình vốn là biểu tượng của sự sum vầy và hy sinh, nhưng dưới ngòi bút Nam Cao, nó lại hiện lên như một chiến trường của sự ích kỷ. Hành động hắn chuẩn bị bữa thịt chó lén lút, rồi độc chiếm đĩa mồi một cách thô bạo, ăn trong sự vội vã giữa ánh mắt thèm khồng của lũ trẻ, chính là biểu hiện cao độ của sự tha hóa. Cái đói đã biến một con người có học, vốn hiền lành, trở thành một kẻ ác vô thức. Ở đây, nhân cách bị nghiền nát không phải bởi đòn roi, mà bởi chính những nhu cầu sinh lý tối thiểu không được thỏa mãn, làm bộc lộ phần "con" đang lấn át phần "người".

Tiếp nối sự tha hóa của người cha chính là bi kịch của những đứa trẻ – những nạn nhân tội nghiệp bị tước đoạt quyền được yêu thương. Câu nói định kiến "Trẻ con không được ăn thịt chó" hiện lên như một chi tiết nghệ thuật đắt giá, thể hiện sự tàn nhẫn được nhân danh tập tục. Thực chất, đó chỉ là một lời nói dối vụng về để người lớn khỏa lấp sự bất lực và thói ích kỷ của mình trước gánh nặng cơm áo. Những đứa con của hắn không chỉ "đói cơm" mà còn bị "bỏ đói" cả tâm hồn. Chúng phải chứng kiến chính người sinh thành ra mình trở thành kẻ tước đoạt niềm vui của mình. Bi kịch này đau đớn hơn mọi sự hành hạ về thể xác, bởi nó gieo vào lòng trẻ thơ hạt mầm của sự mặc cảm và vô cảm. Nam Cao đã phơi bày một thực tại tàn khốc: khi hoàn cảnh quá túng quẫn, ngôi nhà không còn là nơi trú ẩn bình yên mà trở thành một thực thể rời rạc của những cá nhân cô độc, lạnh lùng nhìn nhau qua lăng kính của sự bần cùng.

Đi sâu vào bút pháp miêu tả tâm lý bậc thầy, Nam Cao không viết để miệt thị người cha ích kỷ ấy, mà viết bằng nỗi đau đau đáu của một người cầm bút trân trọng nhân cách. Nhà văn đã thực hiện một cuộc phẫu thuật tâm lý sắc sảo thông qua những chi tiết cực thực: từ tiếng nhai, ánh mắt thèm thuồng đến những lời chửi bới vô cớ để khỏa lấp nỗi nhục nhã bên trong. Ông chỉ ra rằng lỗi không hoàn toàn ở cá nhân con người, mà nằm ở một xã hội bóp nghẹt quyền sống, khiến những giá trị đạo đức trở nên xa xỉ. Bi kịch gia đình trong tác phẩm chính là sự phản chiếu của một nền kinh tế kiệt quệ và một hệ giá trị đang đổ vỡ, nơi tình thân bị đem ra làm vật tế thần cho sự sinh tồn.

Khép lại những trang văn đầy ám ảnh, "Trẻ con không được ăn thịt chó" để lại dư âm về một nốt lặng đau thương nhưng đầy giá trị cảnh tỉnh. Tác phẩm vượt lên trên ý nghĩa của một câu chuyện về miếng ăn để trở thành bài học nhân sinh vĩnh cửu về việc giữ gìn thiên tính con người trước sức mạnh hủy diệt của hoàn cảnh. Nam Cao đã khẳng định một chân lý nhân đạo sâu sắc: hạnh phúc gia đình cần một nền tảng vật chất tối thiểu để tồn tại, nhưng quan trọng hơn cả, con người cần có đủ bản lĩnh để bảo vệ phần "Người" trước những cám dỗ của bản năng. Để cứu vãn hạnh phúc gia đình, trước hết phải cứu vãn nhân phẩm con người. Tác phẩm mãi mãi là một bài học đắt giá, nhắc nhở chúng ta về việc giữ gìn hơi ấm của lòng trắc ẩn ngay cả trong những thời khắc tăm tối nhất của cuộc đời. Một lần nữa, Nam Cao khẳng định vị thế của một nhà văn lớn khi ông không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cái khổ mà còn đau đáu đi tìm cách bảo vệ những gì là thiêng liêng nhất của kiếp người.


Câu 1: Bi kịch trong văn bản “Trẻ con không được ăn thịt chó” không phải là một biến cố lớn mà nằm ngay trong bữa ăn thường ngày của một gia đình nghèo. Cái đói xuất hiện âm thầm nhưng lại có sức tàn phá ghê gớm. Những đứa trẻ đáng lẽ vô tư thì ở đây lại luôn trong trạng thái chờ ăn, mong ăn đến khắc khoải. Chỉ một tiếng gọi dọn mâm cũng đủ khiến chúng bật dậy, vui mừng như nắm được hi vọng. Nhưng trớ trêu thay, thứ chờ đợi chúng lại là một cái bát trống không. Khoảnh khắc ấy không chỉ là sự hụt hẫng mà còn là nỗi đau. Người mẹ chứng kiến tất cả mà không thể làm gì, nỗi thương con biến thành sự bất lực. Còn người cha, thay vì là chỗ dựa, lại góp phần đẩy gia đình vào bi kịch khi ích kỉ, chỉ lo cho bản thân. Qua đó, có thể thấy cái đói không chỉ làm con người khổ về thể xác mà còn bóp méo cả tình cảm gia đình, khiến yêu thương trở nên mong manh và dễ vỡ. Câu 2: Nếu phải chọn một hình ảnh để nhớ về tuổi thơ, em sẽ không chọn những điều lớn lao mà chỉ nhớ đến khoảng sân nhỏ trước nhà – nơi tưởng chừng rất bình thường nhưng lại chứa đựng cả một trời kỉ niệm. Khoảng sân ấy không rộng, nền xi măng đã cũ, có vài chỗ nứt, nhưng lại là nơi em gắn bó nhiều nhất từ những ngày còn bé. Mỗi buổi sáng, sân đón ánh nắng đầu tiên trong ngày. Ánh nắng không quá gắt mà nhẹ nhàng, trải xuống mặt sân một màu vàng dịu. Những lúc như vậy, em thường ngồi một mình, cảm nhận không khí trong lành và sự yên tĩnh hiếm có. Đến trưa, sân trở nên nóng hơn, nhưng cũng là lúc em và mấy đứa bạn tụ tập chơi đùa. Những trò đơn giản như nhảy dây, đá cầu hay vẽ ô ăn quan cũng đủ làm cả buổi trưa trở nên vui vẻ. Chiều xuống là lúc khoảng sân trở nên đẹp nhất. Gió thổi mát, ánh nắng dịu lại, mọi thứ như chậm hơn. Em thường giúp mẹ quét sân, tưới nước cho mấy chậu cây nhỏ đặt ở góc. Có những hôm, em chỉ ngồi im nhìn bầu trời chuyển màu, từ xanh sang cam rồi dần tối hẳn. Những khoảnh khắc đó không ồn ào nhưng lại khiến em nhớ rất lâu. Khoảng sân nhỏ ấy không chỉ là nơi vui chơi mà còn chứng kiến nhiều thay đổi của em theo thời gian. Từ một đứa trẻ chỉ biết chạy nhảy, em dần lớn lên, biết suy nghĩ nhiều hơn. Nhưng dù có thay đổi thế nào, mỗi khi bước ra khoảng sân ấy, em vẫn cảm thấy mình như quay về những ngày xưa cũ, đơn giản và nhẹ nhàng. Đối với em, vẻ đẹp của thiên nhiên không nhất thiết phải là những nơi nổi tiếng hay rộng lớn. Đôi khi, chỉ cần một góc nhỏ quen thuộc cũng đủ để trở thành một phần không thể thiếu của tuổi thơ. Và khoảng sân trước nhà chính là nơi như vậy – bình dị nhưng đầy ý nghĩa, giản đơn nhưng khó có thể thay thế.

Câu 1: Phân tích bi kịch gia đình trong "Trẻ con không được ăn thịt chó" Bi kịch trong "Trẻ con không được ăn thịt chó" là bi kịch của sự lệch pha thế hệ và sự cô độc trong tư tưởng. Gia đình không chỉ là nơi gắn kết mà trở thành không gian ngột ngạt khi những giá trị truyền thống cũ kỹ xung đột với nhận thức nhân văn hiện đại. Người lớn, đại diện cho những định kiến cũ, ép buộc đứa trẻ phải tuân theo tập tục mà họ coi là bình thường, nhưng đối với nhân vật "tôi", đó lại là sự tra tấn tinh thần. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi tiếng nói của đứa trẻ không được lắng nghe, dẫn đến sự đứt gãy trong giao tiếp và thấu hiểu. Qua đó, tác giả ngầm phê phán tư duy bảo thủ, đồng thời khẳng định rằng khi sự yêu thương bị biến thành sự áp đặt, gia đình sẽ vô tình trở thành nơi gây tổn thương sâu sắc cho thế hệ trẻ.

Câu 2: Nghị luận về cảnh quan thiên nhiên gắn liền với tuổi thơ (Dòng sông quê hương) Mỗi con người khi lớn lên đều giữ riêng cho mình một "vùng trời bình yên" trong ký ức. Với tôi, đó là dòng sông nhỏ chảy sau nhà, nơi ghi dấu những ngày tuổi thơ trong vắt. Dòng sông không chỉ là cảnh quan thiên nhiên với làn nước xanh mát, rặng tre già soi bóng hay tiếng sóng vỗ rì rào mỗi buổi chiều tan học. Đó còn là "người bạn" gắn bó, chứng kiến tôi tập bơi, bắt cá và cùng bạn bè thả những chiếc thuyền giấy mơ ước. Khi đối diện với dòng sông ấy, tâm hồn tôi như được gột rửa, trút bỏ hết mọi muộn phiền của cuộc sống. Dưới góc độ nghị luận, thiên nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách. Những đứa trẻ lớn lên trong sự bao bọc của thiên nhiên thường có tâm hồn nhạy cảm, biết yêu thương và trân trọng sự sống. Chính sự gắn kết này đã hình thành trong tôi ý thức bảo vệ môi trường từ sớm – hiểu rằng bảo vệ dòng sông chính là bảo vệ nguồn sống, bảo vệ ký ức của chính mình. Ngày nay, khi quá trình đô thị hóa đang làm thu hẹp dần những khoảng xanh, việc giữ gìn cảnh quan tự nhiên không chỉ là giữ lại vẻ đẹp mà là giữ lại "hồn cốt" của quê hương. Tôi tự hứa sẽ luôn là một "người giữ rừng, giữ sông", để thiên nhiên luôn là điểm tựa tinh thần vững chãi cho những thế hệ mai sau

23 tháng 4

Câu 1: Phân tích bi kịch gia đình trong "Trẻ con không được ăn thịt chó" (Nam Cao)

Trong truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó", Nam Cao đã tái hiện một bi kịch gia đình đau đớn nảy sinh từ cái đói và sự bần cùng. Bi kịch ấy không chỉ nằm ở cái bụng rỗng mà còn ở sự xói mòn của tình thân. Nhân vật chính - người bố - vì sự ích kỷ, thèm khát bản năng đã nhẫn tâm lừa gạt, ăn tranh cả phần thức ăn ít ỏi của vợ con. Hình ảnh những đứa trẻ háo hức chờ đợi miếng thịt để rồi nhận lại sự hụt hẫng, tủi thân là một nét vẽ đầy xót xa về quyền làm người bị tước đoạt. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi miếng ăn vốn là biểu tượng của sự sống lại trở thành nguyên nhân gây ra sự chia rẽ, khinh miệt và thù hằn ngầm giữa những người ruột thịt. Qua đó, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội cũ đẩy con người vào đường cùng, mà còn gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về việc nhân cách bị tha hóa dưới áp lực kinh khủng của cơm áo gạo tiền.

Câu 2: Thuyết minh về một cảnh quan thiên nhiên gắn liền với tuổi thơ (Dòng sông quê hương)

Tuổi thơ của mỗi người thường gắn liền với một góc trời riêng, và với tôi, đó là dòng sông chảy qua đầu làng – nơi không chỉ là một cảnh quan thiên nhiên mà còn là "chứng nhân" cho những năm tháng hồn nhiên nhất.

Dòng sông quê tôi không rộng lớn hùng vĩ như sông Hồng, sông Đà, nó hiền hòa với màu nước xanh lục đặc trưng. Nhìn từ xa, con sông như một dải lụa mềm mại vắt ngang qua những cánh đồng lúa chín vàng. Hai bên bờ, những rặng tre già nghiêng mình soi bóng, tạo nên một không gian xanh mát, tĩnh lặng. Buổi sáng, khi sương còn bảng lảng trên mặt nước, dòng sông hiện ra mờ ảo như trong cổ tích. Đến trưa, mặt trời đứng bóng, dòng sông lại lấp lánh như được dát một lớp kim cương vụn.

Đối với lũ trẻ trong làng chúng tôi, dòng sông là một "thiên đường giải trí". Tôi vẫn nhớ như in những buổi chiều hè nắng cháy, cả đám rủ nhau nhảy ùm xuống làn nước mát rượi. Tiếng cười đùa vang động cả một khúc sông, xua tan đi cái oi ả của đất trời. Chúng tôi thi nhau bơi lội, hay đôi khi ngồi trên bờ buông cần câu trúc chờ đợi những chú cá nhỏ bé. Dòng sông không chỉ cho chúng tôi niềm vui mà còn nuôi dưỡng tâm hồn bằng sự bao dung, hiền hòa.

C2: Trong ký ức của mỗi người, tuổi thơ luôn được thêu dệt bởi những mảnh ghép tươi đẹp của thiên nhiên quê nhà. Có người nhớ về cánh đồng lúa chín vàng, có người lại nhớ về rặng tre già kẽo kẹt trong gió. Riêng với tôi, cảnh quan thiên nhiên gắn bó sâu sắc nhất, là người bạn lớn chứng kiến mọi vui buồn của tuổi thơ chính là dòng sông hiền hòa chảy qua làng.

Dòng sông quê tôi không lớn, nó chỉ là một nhánh nhỏ của con sông Hồng nặng đỏ phù sa. Nhìn từ xa, sông như một dải lụa mềm mại, xanh mướt uốn lượn ôm trọn lấy những xóm nhỏ bình yên. Hai bên bờ sông, những hàng tre xanh ngắt rủ bóng xuống mặt hồ, tạo nên một không gian tĩnh lặng và mát mẻ. Nước sông thay đổi theo mùa, nhưng có lẽ đẹp nhất là vào những ngày xuân, khi dòng nước trong vắt, tĩnh lặng như một tấm gương khổng lồ phản chiếu bầu trời cao rộng.

Tuổi thơ của tôi và đám bạn trong làng gắn liền với dòng sông này qua những kỷ niệm không thể nào quên. Tôi vẫn nhớ như in những buổi trưa hè nắng đổ lửa, cả nhóm lại rủ nhau trốn nhà ra sông tắm. Tiếng cười đùa vang động cả một khúc sông, tiếng bì bõm tập bơi, hay những lúc thi nhau lặn xuống đáy để tìm những viên sỏi hình thù kỳ lạ. Dòng sông khi ấy như một người mẹ hiền, dang rộng vòng tay ôm ấp, che chở và xua tan đi cái nóng gay gắt cho chúng tôi. Có lần, tôi mải chơi đến mức để đôi dép bị dòng nước cuốn trôi, cả đám phải hò nhau chạy dọc bờ sông để "giải cứu". Những câu chuyện giản đơn ấy đã bồi đắp nên một tâm hồn giàu cảm xúc và yêu thiên nhiên trong tôi.

Dòng sông không chỉ là nơi vui chơi mà còn là nguồn sống, là niềm tự hào của người dân quê tôi. Sông cung cấp phù sa màu mỡ cho những bãi bồi trồng ngô, trồng khoai xanh tốt. Mỗi buổi sớm mai, khi sương mù còn bảng lảng trên mặt nước, tiếng gõ mái chèo của các bác ngư dân đi thả lưới lại vang lên đều đặn, vẽ nên một bức tranh lao động tràn đầy sức sống. Hình ảnh dòng sông với những con thuyền nhỏ trôi lững lờ đã đi vào tâm trí tôi như một biểu tượng của sự bình yên và trù phú.

Tuy nhiên, trước sự phát triển của xã hội, tôi luôn tự nhủ mình phải có trách nhiệm bảo vệ dòng sông này. Chúng ta không nên vứt rác thải hay làm ô nhiễm nguồn nước, để dòng sông mãi mãi giữ được vẻ đẹp nguyên sơ của nó. Bởi lẽ, dòng sông không chỉ là một cảnh quan thiên nhiên, mà còn là một phần hồn cốt của quê hương, là sợi dây kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.

Giờ đây, dù có đi đâu xa, hình ảnh dòng sông xanh mát với rặng tre rì rào vẫn luôn hiện hữu trong tâm trí tôi. Đó là điểm tựa tinh thần, là nơi tôi muốn tìm về mỗi khi mệt mỏi để được hít hà mùi thơm của đất bãi và lắng nghe tiếng sóng vỗ nhẹ vào bờ. Dòng sông tuổi thơ sẽ mãi là dòng chảy ký ức ngọt ngào nhất, nuôi dưỡng tâm hồn tôi khôn lớn từng ngày.

C1:

Câu 1: Bài làm:Bi kịch của gia đình trong "Trẻ con không được ăn thịt chó" bắt nguồn từ sự nghèo đói cùng cực và sự vô trách nhiệm của người cha, tạo nên sự đau khổ, tuyệt vọng vô cùng tận cho người mẹ và những đứa con. Sự nghiện rượu của người cha và việc ông ta ích kỷ chè chén với bạn bè trong khi gia đình mình đang đói khát, đã làm nổi bật hẳn lên sự thiếu đồng cảm và việc từ bỏ nghĩa vụ làm cha của ông ta. Cơn đói của những đứa trẻ là điều có thể cảm nhận rõ rệt, dẫn đến những nỗ lực trong tuyệt vọng để tìm kiếm sự an ủi trong trò chơi và cuối cùng là cảnh tượng đau lòng khi người mẹ không thể cung cấp dù chỉ là những thức ăn thừa ít ỏi, một trong những đứa trẻ thậm trí đã cào rách tay bà. Tình huống này nhấn mạnh tác động tàn khốc của bất bình đẳng xã hội và những sai lầm cá nhân đối với hạnh phúc gia đình, khiến mẹ và các con rơi vào tình trạng khó khăn và tuyệt vọng triền miên, giống như:"những kẻ hạ thần dưới ách của một bạo chúa."

Câu 2: Bài làm:

Trong cái nắng trưa giữa tháng 3, em đã tự hỏi mình một câu hỏi ngớ ngẩn: Liệu khung cảnh quen thuộc ngày ấy vẫn hiện hữu ở thực tại hay có gì đã đổi thay? Nói là ngớ ngẩn vì mắt thấy rõ mà vẫn hỏi, tâm đã nhìn thấu từ mấy năm nay mà vẫn làm như lạ lắm.

Thiên nhiên quanh ta vừa giản dị, gần gũi lại thân thiết, vừa đẹp đẽ và lung linh đến lạ. Với em, cái khung cảnh đồng ruộng xanh mơn lúc trước vừa rõ ràng vừa mờ nhạt, một phần vì đã lâu không thấy, một phần lại vì ký ức vẫn vẻn vẹn nay lại mờ nhạt quá mức. Cánh diều vẫn phấp phới khi những đứa trẻ con cười đùa chạy nhảy cùng nhau trên bãi cỏ đầu làng , em ngồi ở dưới gốc cây đa già nhìn về phía hồ nước xanh biếc ngay dưới chân, ở giữa hồ , bức tượng Phật lại được lau chùi lại, những người dân đến phiên dọn dẹp sân chùa nói cười rộn rã.

Nắng dịu dần, sắp chiều thì phải, ngồi mãi nhìn mãi đã gần tới đầu giờ chiều. Có lẽ vì lâu chẳng về, nhiều thứ đột nhiên trở lên xa lạ quá...Emcó chút nhớ ngày xưa , khi còn chưa hiểu chưa biết gì, cái thuở vẫn nghĩ rằng:"Mình sẽ mãi ở nơi này."

10 tháng 10 2024

Câu 2:

Đoạn văn đảm bảo các yêu cầu:

- Hình thức: đảm bảo về số câu, không được gạch đầu dòng, không mắc lỗi chính tả, ngữ pháp. Hành văn trong sáng, cảm xúc chân thành ;

- Nội dung: Từ quan điểm đúng đắn của Thân Nhân Trung : “Hiền tài là nguyên khí quốc gia”, học sinh liên hệ đến lời dạy của Bác : “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”.

+ Câu nói của Người đề cao vai trò của giáo dục. Người đặt giáo dục là một trong nhiệm vụ hàng đầu để chấn hưng đất nước.

+Người kêu gọi mọi người Việt Nam có quyền lợi và bổn phận học kiến thức mới để xây dựng nước nhà; nhất là các cháu thiếu niên phải ra sức học tập để cho non sông Việt Nam, dân tộc Việt Nam được vẻ vang sánh vai cùng các cường quốc năm châu...

Xem thêm: https://toploigiai.vn/bien-phap-tu-tu-hien-tai-la-nguyen-khi-quoc-gia

17 tháng 9 2025

câu 1

Thì ra bà tôi lâu nay vẫn đi bán bỏng ngoài bến tàu. Khổ thân bà quá! Bà ơi, cháu thương bà lắm. Bà có nghe thấy tiếng cháu gọi thầm bà không? Lúc này bà làm gì, ở đâu? Sao bà không về với cháu đi bà!

Ôi, tôi như nhìn thấy bà tôi đang len lỏi đi dọc các toa tàu, giơ gói bỏng lên trước mặt hành khách nài nỉ: “Ông ơi, bà ơi mua bỏng giúp tôi đi!”. Nhưng con tàu vô hình cứ mang các hành khách chạy đi, để lại bà tôi tóc bạc, lưng còng, đứng chơ vơ giữa hai vệt đường ray… Chính tôi, tôi cũng vô tình như con tàu, tôi chẳng để ý gì đến bà tôi, tôi chỉ nghĩ đến những con quay, những quả bóng của tôi thôi! Nhiều lúc bà tôi đến chơi, mới ngồi với bà được một tí, tôi đã vội bỏ đi với những trò chơi của tôi rồi! Không, không thể để thế được. Tôi đã mười hai tuổi, lớn rồi, tôi cũng có quyền bàn chuyện nghiêm chỉnh với bố mẹ tôi chứ! Nghĩ rồi, tôi chạy ào xuống nhà. Tôi thấy mẹ tôi đang rửa bát, còn bố tôi đang xách nước lên.


Sức Khỏe Nam Giới
Chấm dứt biệt danh yếu ngay tại nhà với bí quyết của tôi!
 
Tìm hiểu thêm
– Bố mẹ ơi, – tôi gọi giục giã, – bố mẹ vào cả đây con có chuyện này muốn nói.

– Thằng này hôm nay lạ thật. – Bố tôi nói. – Có chuyện gì mà quan trọng vậy?

– Thì con cứ nói đi, – mẹ tôi nói, – mẹ vừa rửa bát vừa nghe cũng được.

– Không, cả mẹ nữa, mẹ vào đây con mới nói.

Mẹ tôi vào, nhìn tôi lo lắng:

– Hay con có chuyện gì ở lớp?

– Không.

– Hay con đánh nhau với bạn nào?

– Không. Chuyện nhà ta kia. Bố mẹ ơi, bố mẹ có thương bà không?

– Sao tự nhiên con lại hỏi thế? – Bố tôi hỏi lại tôi. – Mà bà làm sao kia mà thương?

– Bà chẳng làm sao cả. Bà đi bán bỏng ở bến tàu ấy, người ta bảo thế. Bố mẹ có biết không?


Diafinol
Bệnh tiểu đường không đến từ đồ ngọt!
Gặp kẻ thù lớn nhất của bệnh tiểu đường
Tìm hiểu thêm
– Biết, – bố tôi có vẻ lúng túng, – nhưng thế thì sao.

– Còn sao nữa! – Tôi nghẹn ngào – Bà già rồi. Sao bố lại để bà như thế? Khổ thân bà!

– Bố có bắt bà phải thế đâu, – mẹ tôi trả lời thay cho bố, – vì bà thích thế chứ.

– Thích ư? Con chắc là bà chẳng thích đâu. Đời nào bà lại thích đi bán bỏng hơn ở nhà với con, với bố mẹ. Bà yêu thương bố mẹ và con lắm kia mà. Ôi, con cứ nghĩ đến những ngày nắng, ngày rét mà bà thì già thế, bà sao chịu nổi, bà ốm rồi bà chết như bà Thìn bên cạnh ấy thì sao. – Nói đến đây tôi oà lên khóc. – Ước gì bây giờ con đã lớn để con nuôi được bà!

Bố mẹ lặng lẽ nhìn tôi rồi lại nhìn nhau. Bố tôi đặt một bàn tay lên vai tôi rồi nói:

– Thôi con nín đi. Bố hiểu rồi. Con nín đi con!

Tôi cảm thấy giọng bố tôi hơi run và bàn tay nóng ran của bố truyền hơi nóng sang vai tôi. Mẹ tôi cũng nghẹn ngào:

– Con nói đúng, bố mẹ có lỗi với bà. Con đi ngủ đi, sáng mai bố mẹ sẽ xuống Vĩnh Tuy đón bà về đây. Gia đình ta lại sum họp như trước.
Tôi ngoan ngoãn nghe lời mẹ, lên giường nằm nhưng không làm sao chợp mắt được. Tôi cảm thấy phấp phỏng, vừa lo lại vừa vui. Chỉ sáng mai thôi, tôi lại được sống cùng với bà như trước. Nhưng nói dại, không hiểu sáng mai bà tôi có còn gặp được tôi không? Bà tôi vẫn thường hay nói với tôi: “Bà sống được ngày nào hay ngày ấy. Người già như ngọn đèn trước gió, không biết tắt lúc nào”.

(Trích “Bà tôi” Xuân Quỳnh. Bầu trời trong quả trứng, NXB Kim Đồng, 2005)

Bài làm

* Mở bài

– Giới thiệu nhân vật “Tôi” trong đoạn trích truyện “Bà tôi” của Xuân Quỳnh.

– Nêu khái quát ấn tượng về nhân vật: để lại nhiều ấn tượng khó quên với người đọc bởi những đức tính tốt đẹp.

* Thân bài



Bệnh tiểu đường không đến từ đồ ngọt!
Gặp kẻ thù lớn nhất của bệnh tiểu đường
Tìm hiểu thêm
– Lần lượt phân tích các đặc điểm của nhân vật dựa trên các bằng chứng trong tác phẩm

+ Tôi đã mười hai tuổi

+ Là người cháu vô cùng yêu thương bà:

. Xót xa, thương cảm khi biết tin bà đi bán bỏng ở bến tàu (bằng chứng).

. Đối thoại cùng bố mẹ và khẩn thiết đề nghị bố mẹ đi đón bà về (bằng chứng).

-> Hành động và lời nói của nhân vật đã thức tỉnh bố mẹ, “đánh thức tính người”, cảm hóa để bố mẹ của “tôi” nhận ra lỗi của mình và có hành động đúng đắn.

. Tâm trạng phấp phỏng vừa lo vừa vui trong đêm (bằng chứng).

-> Là sự thể hiện đẹp đẽ của tình bà cháu, giá trị nhân bản của con người.

-> Đó cũng là điều quý giá đứa cháu nhỏ có thể làm cho bà. Đó cũng chính là tình cảm đáng quý nhất mà người bà đã nhận được. Quãng đời còn lại của người già sẽ ấm áp biết bao khi có những đứa cháu hiếu thảo, yêu quý như nhân vật “tôi” trong câu chuyện.

– Nhận xét đánh giá:



Bệnh tiểu đường không đến từ đồ ngọt!
Gặp kẻ thù lớn nhất của bệnh tiểu đường
Tìm hiểu thêm
+ Nghệ thuật xây dựng nhân vật: Nghệ thuật tự sự kết hợp với miêu tả và biểu cảm tinh tế. Xây dựng nhân vật qua lời nói, diễn biến tâm trạng và trong mối quan hệ với bố mẹ và đặc biệt là người bà.

+ Ca ngợi, tôn vinh những giá trị nhân bản đẹp đẽ của con người qua nhân vật “tôi” và nhắc nhở trách nhiệm của mỗi thành viên đối với người thân trong gia đình của mình.

* Kết bài

– Khẳng định ý kiến của người viết về nhân vật

– Nêu cảm nghĩ, ấn tượng về nhân vật, tác dụng của nhân vật với bản thân mình hoặc thế hệ trẻ hôm nay.

câu 2

Hiện tượng "Chảy máu chất xám" (hay còn gọi là "brain drain" trong tiếng Anh) là một vấn đề quan trọng, nói về quá trình di cư quy mô lớn của nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng từ một quốc gia sang một quốc gia khác. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ ám chỉ việc các công nhân kỹ thuật di cư sang các quốc gia khác, nhưng ngày nay, nó đã được mở rộng để bao gồm việc ra đi của những người có kiến thức hoặc chuyên môn từ một quốc gia, khu vực kinh tế, hoặc lĩnh vực khác vì họ tìm kiếm điều kiện sống tốt hơn hoặc mức lương hấp dẫn hơn.

Chảy máu chất xám là một hiện tượng toàn cầu, không chỉ xuất hiện ở các quốc gia đang phát triển mà còn tại các nước phát triển, gây thiệt hại đáng kể đối với quá trình phát triển kinh tế. Các chính phủ đã thực hiện các biện pháp và chính sách nhằm kiểm soát hiện tượng này và tạo điều kiện thu hút những người có kiến thức quay trở lại quê hương.

Nguyên nhân chính thúc đẩy Chảy máu chất xám bao gồm mức lương thấp, thiết bị lạc hậu, triển vọng tương lai không sáng sủa, sự thiếu lựa chọn cho các nhà khoa học nếu họ ở lại quê hương, cũng như chế độ đãi ngộ kém, môi trường nghiên cứu khoa học không phát triển, và giá trị công việc chưa được đánh giá cao. Riêng ở châu Phi, còn có các yếu tố khác như nghèo đói, sự bất ổn chính trị (chiến tranh, xung đột), và nguồn ngân sách đầu tư vào lĩnh vực khoa học và công nghệ cực kỳ thấp (chỉ chiếm 0,3% của GDP).

Các yếu tố cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm sự ảnh hưởng từ gia đình (ví dụ như có người thân ở nước ngoài) và sở thích cá nhân của mỗi người, mong muốn khám phá và phát triển sự nghiệp.

Chảy máu chất xám tại các quốc gia nghèo đóng góp đáng kể vào khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia và gây ra những hậu quả khó lường cho các quốc gia đang phát triển. Việc mất mát nguồn nhân lực có kiến thức dẫn đến sự lãng phí nguồn đào tạo của quốc gia, đồng thời phải chi tiêu lớn để thuê chuyên gia từ nước ngoài. Ở châu Phi, chi phí này thậm chí chiếm tới 1/3 nguồn viện trợ đến từ nước ngoài. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu khoa học không thể thực hiện do thiếu nhân lực, và các thành tựu khoa học và công nghệ không được áp dụng rộng rãi. Sự ra đi của các nhà khoa học cũng ảnh hưởng xấu đến cộng đồng và tri thức trong nước, đồng thời gây chậm trễ quá trình phát triển kinh tế.


16 tháng 9 2025

Câu 1. (2,0 điểm)
Phân tích nhân vật anh Gầy trong văn bản “Anh béo và anh gầy”

Trong truyện “Anh béo và anh gầy”, anh Gầy hiện lên là một người điềm đạm, nghiêm túc và khá cầu toàn. Khác với anh Béo phóng khoáng, hồn nhiên, anh Gầy luôn cân nhắc kỹ càng trước mọi hành động, lời nói. Anh thường lo lắng, tỉ mỉ và hay phàn nàn về những điều không vừa ý, điều này cho thấy anh chú trọng đến nguyên tắc, lý trí và sự cẩn trọng trong cuộc sống. Tuy nhiên, chính sự nghiêm túc ấy cũng bộc lộ hạn chế: anh thiếu sự linh hoạt, đôi khi gò bó bản thân trong khuôn khổ, khiến cuộc sống trở nên căng thẳng. Qua nhân vật anh Gầy, tác giả không chỉ phản ánh tính cách riêng biệt mà còn muốn nhấn mạnh thông điệp về sự cân bằng giữa nghiêm túc và phóng khoáng, giữa lý trí và cảm xúc. Anh Gầy vì vậy là hình ảnh điển hình của những con người có suy nghĩ sâu sắc nhưng đôi khi bị chính tính cách của mình kìm hãm.


Câu 2. (4,0 điểm)
Bàn về cách nhìn nhận vấn đề: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng”

Cuộc sống luôn chứa đựng hai mặt: thuận lợi và khó khăn, niềm vui và thử thách. Cách mỗi người nhìn nhận vấn đề quyết định thái độ, cảm xúc và kết quả trong cuộc sống. Có người chỉ thấy khổ đau, bất tiện và dễ bi quan; nhưng cũng có người biết nhận ra cơ hội và giá trị tiềm ẩn, từ đó lạc quan, kiên trì vượt qua khó khăn. Câu nói: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” minh họa rõ ràng hai cách nhìn nhận này.

Nếu ta chỉ nhìn vào gai, chỉ thấy khổ đau và thất vọng, tâm hồn sẽ bị thu hẹp, dễ rơi vào bi quan, lo âu và bỏ lỡ những giá trị xung quanh. Ngược lại, biết nhìn vào hoa hồng nở từ bụi gai, con người sẽ học cách trân trọng, biết ơn và nhìn thấy cơ hội trong thử thách. Cách nhìn tích cực không chỉ giúp con người hạnh phúc hơn mà còn tạo động lực vượt qua khó khăn, biến trở ngại thành bài học quý giá.

Thực tế cho thấy, nhiều người thành công nhờ thái độ lạc quan, biết học hỏi từ thất bại. Những doanh nhân, nhà khoa học hay nghệ sĩ từng trải qua nhiều lần thất bại nhưng không bỏ cuộc đều đạt được thành công vang dội. Ngược lại, những người bi quan dễ bỏ cuộc ngay khi gặp thử thách, dù cơ hội đã ở trước mắt.

Vì vậy, lựa chọn cách nhìn nhận tích cực trong cuộc sống là vô cùng quan trọng. Biết “vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” giúp con người sống vui vẻ, lạc quan, trân trọng giá trị xung quanh và đạt được hạnh phúc. Ngược lại, chỉ phàn nàn về gai hồng sẽ làm tâm hồn nặng nề, cuộc sống u tối và khó thành công. Mỗi người nên rèn luyện cách nhìn nhận tích cực để biến thử thách thành cơ hội, khó khăn thành bài học quý giá, từ đó cuộc sống trở nên ý nghĩa và nhẹ nhàng hơn.

19 tháng 12 2025

câu 1

Trong truyện ngắn Anh béo và anh gầy của Sê-khốp, nhân vật anh gầy hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho con người nhỏ bé, tầm thường và bị ám ảnh nặng nề bởi địa vị xã hội. Ban đầu, anh gầy xuất hiện khá tự nhiên, chân thành, vui mừng khi gặp lại bạn cũ. Tuy nhiên, ngay khi biết anh béo là người có chức quyền cao, thái độ của anh gầy lập tức thay đổi một cách đột ngột và đáng buồn. Anh trở nên khúm núm, sợ sệt, lời nói ngập ngừng, cử chỉ lố bịch đến mức đánh mất hoàn toàn nhân cách của chính mình. Sự thay đổi ấy không xuất phát từ áp lực bên ngoài mà đến từ tâm lí nô lệ quyền lực đã ăn sâu trong suy nghĩ của anh. Qua nhân vật anh gầy, nhà văn phê phán gay gắt thói xu nịnh, sự tự ti và sự phân biệt đẳng cấp trong xã hội đương thời. Đồng thời, tác phẩm cũng đặt ra lời cảnh tỉnh sâu sắc về giá trị của lòng tự trọng và nhân phẩm con người.

câu 2

Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối diện với vô vàn khó khăn, thử thách. Có những lúc, hiện thực không diễn ra theo mong muốn, buộc con người phải lựa chọn thái độ sống và cách nhìn nhận vấn đề để tiếp tục bước đi.


Ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” đã gợi ra một triết lí sâu sắc về cách con người đối diện với nghịch cảnh. Cùng một sự việc, có người chỉ nhìn thấy khó khăn, đau đớn, nhưng cũng có người nhận ra những giá trị tích cực ẩn chứa bên trong.


Lựa chọn cách nhìn nhận tích cực giúp con người giữ được niềm tin và sự lạc quan. Khi tập trung vào mặt tốt đẹp của vấn đề, ta sẽ có thêm động lực để vượt qua thử thách, không bị hoàn cảnh nhấn chìm hay đánh gục.


Thực tế đã chứng minh rằng nhiều con người thành công đều bắt đầu từ việc thay đổi góc nhìn. Nick Vujicic, người sinh ra không có tay chân, đã không than trách số phận mà coi nghịch cảnh là cơ hội để khẳng định giá trị bản thân, trở thành diễn giả truyền cảm hứng cho hàng triệu người.


Ngược lại, nếu chỉ chăm chăm nhìn vào “gai nhọn”, con người dễ rơi vào bi quan, chán nản và buông xuôi. Cách nhìn tiêu cực không làm cho hoàn cảnh tốt hơn mà chỉ khiến bản thân thêm mệt mỏi, đánh mất cơ hội thay đổi cuộc sống.


Trong xã hội hiện nay, không ít người thất bại không phải vì thiếu năng lực mà vì thiếu tinh thần lạc quan. Họ dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, phàn nàn về hoàn cảnh thay vì tìm cách thích nghi và vươn lên.


Tuy nhiên, nhìn nhận tích cực không có nghĩa là né tránh hay phủ nhận khó khăn. Đó là sự tỉnh táo để nhận ra thử thách, đồng thời chủ động tìm giải pháp, biến nghịch cảnh thành động lực phát triển bản thân.


Cuối cùng, lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề chính là lựa chọn cách sống. Khi biết vui mừng vì “bụi gai có hoa hồng”, con người sẽ sống mạnh mẽ hơn, bình tĩnh hơn và từng bước tiến tới một cuộc đời ý nghĩa.



16 tháng 9 2025

Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Thúy Kiều

Trong đoạn trích, Thúy Kiều hiện lên là một người con gái tài sắc vẹn toàn, tình cảm sâu sắc nhưng phải chịu nhiều bi kịch trong cuộc đời. Nhân vật vừa thể hiện vẻ đẹp nghiêm trang, dịu dàng, vừa toát lên sự thông minh, nhạy cảm, đặc biệt là trong cách đối nhân xử thế và cảm nhận nỗi đau, niềm vui. Thúy Kiều còn là biểu tượng của sự hy sinh, lòng trung hiếu và tình yêu chân thành, khi sẵn sàng chịu đựng gian truân để bảo vệ gia đình, trọn nghĩa với người thân và tình yêu. Qua đó, nhân vật phản ánh bi kịch của thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến, phải đối mặt với những éo le, bất công, dù bản thân đầy phẩm chất tốt đẹp. Đồng thời, Thúy Kiều còn khơi gợi ở người đọc cảm xúc thương cảm và ngưỡng mộ, khiến bà trở thành hình tượng nhân vật trường tồn trong văn học Việt Nam. Nhân vật không chỉ là biểu tượng của sắc đẹp và tài năng, mà còn là tấm gương về nhân cách, đức hy sinh và lòng trung trinh, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.


Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến về lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay

Trong xã hội hiện đại, lí tưởng sống là mục tiêu, phương hướng giúp mỗi người định hình hành động và phát triển bản thân. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, lí tưởng không chỉ là thành công về vật chất, mà còn là giá trị tinh thần, đóng góp cho cộng đồng và đất nước. Một thanh niên có lí tưởng sống đúng đắn sẽ biết học tập, rèn luyện, sáng tạo, lao động và tôn trọng đạo đức, đồng thời nuôi dưỡng những ước mơ cao đẹp, như: trở thành người có ích, đóng góp cho xã hội, bảo vệ môi trường, lan tỏa những giá trị tích cực.

Lí tưởng còn giúp thanh niên vững vàng trước cám dỗ, thử thách và khó khăn, không bị lạc hướng bởi những trào lưu tiêu cực. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, thế hệ trẻ cần biết kết hợp kiến thức, kỹ năng và lòng nhân ái để vừa phát triển bản thân, vừa xây dựng cộng đồng tốt đẹp. Nhiều tấm gương thanh niên tiêu biểu như Nguyễn Nhật Ánh, Trần Lập hay những bạn trẻ tham gia hoạt động thiện nguyện đã chứng minh rằng lí tưởng sống đúng đắn sẽ tạo ra những hành động đẹp, ý nghĩa.

Từ đó, có thể thấy rằng lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay không chỉ là sự trưởng thành cá nhân, mà còn là sứ mệnh xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái và tiến bộ. Mỗi thanh niên cần xác định mục tiêu, nuôi dưỡng đam mê và hành động tích cực mỗi ngày, để biến lí tưởng thành thực tế cuộc sống. Chính lí tưởng sống cao đẹp sẽ giúp thế hệ trẻ khẳng định bản thân, cống hiến và lan tỏa những giá trị tốt đẹp, góp phần làm cho xã hội ngày càng văn minh, nhân văn.

24 tháng 12 2025

Câu 1.

Thúy Kiều trong đoạn trích Truyện Kiều của Nguyễn Du hiện lên là một con người thấu tình đạt lí nhưng mang số phận mong manh, đau khổ. Trước hết, Kiều là người sống đàng hoàng, có ý thức đạo đức rõ ràng. Nàng chủ động khuyên Thúc Sinh trở về nhà, khuyên chàng phải nói rõ sự thật với Hoạn Thư, không nên “giấu ngược giấu xuôi”. Điều đó cho thấy Kiều không muốn dựa vào sự dối trá để níu giữ tình cảm, dù bản thân đang chịu nhiều thiệt thòi trong thân phận làm lẽ. Bên cạnh đó, qua những lời dặn dò, Kiều bộc lộ khát vọng hạnh phúc nhỏ bé: mong có một địa vị rõ ràng, một tình yêu được thừa nhận. Tuy nhiên, khát vọng ấy lại mong manh và đầy bất trắc, bởi chính Kiều cũng dự cảm về “sóng gió” đang chờ phía trước. Cảnh chia tay thấm đẫm nỗi buồn với hình ảnh “vầng trăng ai xẻ làm đôi” đã khắc sâu nỗi cô đơn, đau đớn của nàng. Qua nhân vật Thúy Kiều, Nguyễn Du bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Câu 2.

Trong mỗi giai đoạn lịch sử, lí tưởng sống luôn đóng vai trò quan trọng đối với thế hệ trẻ. Trong cuộc sống hôm nay – khi xã hội phát triển nhanh chóng, cơ hội và thách thức đan xen – việc xác định lí tưởng sống đúng đắn càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.

Lí tưởng của thế hệ trẻ là những giá trị, mục tiêu tốt đẹp mà người trẻ hướng tới để sống, học tập và cống hiến. Đó có thể là khát vọng xây dựng đất nước giàu mạnh, sống có trách nhiệm với cộng đồng, hay không ngừng hoàn thiện nhân cách, trí tuệ của bản thân. Lí tưởng không phải là những điều xa vời, mà được thể hiện qua từng hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày.

Trong thực tế, lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay có nhiều biểu hiện tích cực. Nhiều bạn trẻ nỗ lực học tập, rèn luyện kĩ năng, làm chủ khoa học – công nghệ để đóng góp cho xã hội. Không ít người tích cực tham gia hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng, thể hiện tinh thần trách nhiệm và lòng nhân ái. Bên cạnh đó, người trẻ ngày nay cũng mạnh dạn khẳng định bản thân, dám nghĩ, dám làm, dám theo đuổi ước mơ chính đáng của mình.

So với thế hệ trẻ trong quá khứ, lí tưởng của người trẻ hôm nay vừa có sự tiếp nối vừa có sự thay đổi. Nếu thế hệ trẻ trước đây sống và chiến đấu vì lí tưởng độc lập, tự do của dân tộc, thì thế hệ trẻ ngày nay tiếp nối tinh thần ấy bằng việc xây dựng và phát triển đất nước trong thời bình. Dù hoàn cảnh khác nhau, điểm gặp gỡ lớn nhất vẫn là khát vọng sống có ích và cống hiến cho xã hội.

Lí tưởng có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Lí tưởng là động lực thôi thúc người trẻ vượt qua khó khăn, là ngọn đuốc soi đường giúp họ không lạc lối giữa những cám dỗ của đời sống hiện đại. Một người trẻ sống có lí tưởng sẽ biết trân trọng thời gian, sống có trách nhiệm và biết hướng đến những giá trị bền vững.

Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu lí tưởng, chạy theo hưởng thụ, sống thực dụng. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi người trẻ cần tự nhận thức và tự rèn luyện, đồng thời gia đình, nhà trường và xã hội cần có vai trò định hướng đúng đắn.

Tóm lại, việc xác định lí tưởng sống đúng đắn chính là nền tảng để thế hệ trẻ khẳng định giá trị bản thân và góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Tuổi trẻ chỉ thực sự có ý nghĩa khi được sống, học tập và cống hiến vì những mục tiêu cao đẹp.

19 tháng 9 2025

Câu 1. (2,0 điểm)

Đoạn văn khoảng 200 chữ:

Đọc Những dặm đường xuân của Băng Sơn, em cảm nhận được một bức tranh mùa xuân thật đẹp và giàu sức gợi. Trên những nẻo đường, sắc xuân lan tỏa từ cành đào phai, cành mai vàng đến những gánh hoa, gánh quất rực rỡ nối nhau về phố thị. Mùa xuân hiện ra không chỉ trong thiên nhiên mà còn trong gương mặt con người, trong tiếng rao hàng, trong nhịp sống rộn ràng của phố phường. Ẩn sau đó là tình yêu tha thiết của nhà văn dành cho quê hương, đất nước, cho mùa xuân truyền thống của dân tộc. Bằng những chi tiết giản dị, gần gũi, tác giả đã khắc họa được vẻ đẹp thanh khiết, trong lành và tràn đầy sức sống của mùa xuân Việt Nam. Đọc văn bản, em thấy lòng mình thêm rạo rực, bâng khuâng; cũng cảm nhận rõ hơn hương vị Tết cổ truyền – một nét đẹp văn hóa ngàn đời mà ai đi xa cũng nhớ. Qua đó, em nhận ra cần biết trân trọng những giá trị giản dị, quen thuộc quanh mình, bởi chính chúng làm nên cội nguồn hạnh phúc và nuôi dưỡng tâm hồn mỗi người.


Câu 2. (4,0 điểm)

Bài văn khoảng 600 chữ:

Mỗi dân tộc đều có bản sắc văn hóa riêng, tạo nên dấu ấn không thể hòa lẫn trong cộng đồng nhân loại. Với Việt Nam, bản sắc văn hóa dân tộc đã kết tinh qua hàng nghìn năm lịch sử, thể hiện trong tiếng nói, phong tục, lễ hội, trang phục, ẩm thực, kiến trúc và trong cả tâm hồn, tính cách con người. Giữ gìn những nét đẹp ấy là trách nhiệm chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay.

Trước hết, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc là giữ lấy cội nguồn, giữ lấy căn tính để không bị hòa tan trong dòng chảy hội nhập. Trong thời đại toàn cầu hóa, văn hóa ngoại lai du nhập mạnh mẽ, dễ khiến một bộ phận giới trẻ chạy theo xu hướng hiện đại mà quên mất gốc rễ truyền thống. Nếu không biết trân trọng, gìn giữ, chúng ta có thể đánh mất bản sắc, mất đi điểm tựa tinh thần quan trọng nhất.

Thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và phát huy những giá trị ấy. Trách nhiệm ấy thể hiện trước hết ở sự trân trọng, tự hào về những di sản mà cha ông để lại: từ tiếng Việt trong sáng đến những câu ca dao, dân ca; từ tà áo dài thướt tha đến những phong tục ngày Tết. Đồng thời, thế hệ trẻ cũng cần chủ động học hỏi, tìm hiểu để am hiểu sâu sắc hơn về lịch sử, văn hóa dân tộc. Khi đã có tri thức, chúng ta mới có thể truyền bá, giới thiệu và lan tỏa những nét đẹp ấy đến bạn bè quốc tế.

Không chỉ dừng ở ý thức, trách nhiệm còn cần thể hiện bằng hành động thiết thực. Đó có thể là việc tham gia bảo vệ di tích lịch sử, giữ gìn phong tục tốt đẹp, ứng xử văn minh nơi công cộng, hoặc đơn giản là biết nói lời hay, giữ gìn tiếng mẹ đẻ trong sáng. Trong thời đại công nghệ số, trách nhiệm ấy còn là việc sử dụng mạng xã hội để quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới một cách đúng đắn, sáng tạo.

Tất nhiên, giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khước từ cái mới. Thế hệ trẻ cần biết dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm giàu thêm bản sắc dân tộc, chứ không để nó phai nhạt.

Tóm lại, gìn giữ những nét đẹp bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm thiêng liêng của thế hệ trẻ. Thực hiện tốt trách nhiệm ấy, chúng ta không chỉ bảo vệ cội nguồn dân tộc mà còn góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam giàu bản sắc trong mắt bạn bè thế giới. Và quan trọng hơn, chính chúng ta – những người trẻ – sẽ tìm thấy niềm tự hào, sự tự tin khi bước vào đời bằng đôi cánh của truyền thống và hiện đại.

21 tháng 12 2025

Zjkizox

17 tháng 9 2025

e

19 tháng 9 2025

Câu 1. (2,0 điểm)

Viết đoạn văn nghị luận (200 chữ):

Trong khổ thơ cuối của Tương tư, Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh “giầu” và “cau” để gửi gắm nỗi niềm tình yêu và khát vọng gắn bó đôi lứa:

“Bao giờ bến mới gặp đò
Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau
Bao giờ giầu bén duyên cau
Thì ta sẽ cưới nhau về một nhà.”

Giầu và cau vốn là hình ảnh quen thuộc trong đời sống văn hóa cưới hỏi của người Việt, tượng trưng cho tình duyên vợ chồng gắn bó bền chặt. Nguyễn Bính đã đưa chất liệu dân gian ấy vào thơ, biến chúng thành biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Qua đó, ta thấy được khát vọng tình yêu chân thành, mãnh liệt của chàng trai nông thôn: yêu không chỉ để thương nhớ mà còn mong đến sự kết trái, mong tình yêu được đơm hoa kết quả bằng hạnh phúc hôn nhân. Hình ảnh “giầu – cau” còn cho thấy quan niệm tình yêu của Nguyễn Bính rất mộc mạc, thuần khiết, gắn bó với phong tục và nếp sống thôn quê. Như vậy, bằng hình ảnh dân dã, giàu tính biểu tượng, nhà thơ đã khẳng định sức mạnh, sự bền chặt và thiêng liêng của tình yêu lứa đôi.


Câu 2. (4,0 điểm)

Viết bài văn nghị luận (600 chữ):

Trong một phát biểu nổi tiếng, Leonardo DiCaprio từng nhấn mạnh: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Đây là một quan điểm đúng đắn và đầy tính cảnh báo trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang bị đe dọa nghiêm trọng.

Trước hết, Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại. Cho đến nay, dù khoa học vũ trụ đã phát triển, con người vẫn chưa tìm được một hành tinh nào khác có điều kiện sống phù hợp như Trái Đất. Không khí, nguồn nước, đất đai, rừng cây, đại dương – tất cả đều là những yếu tố không thể thay thế cho sự tồn tại của con người và muôn loài. Vì vậy, bảo vệ Trái Đất cũng chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta.

Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là môi trường Trái Đất đang bị tàn phá nặng nề. Ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu, rừng bị chặt phá, băng tan, nước biển dâng… đang đe dọa sự cân bằng sinh thái và kéo theo nhiều hậu quả khôn lường: thiên tai, dịch bệnh, khan hiếm lương thực, suy giảm đa dạng sinh học. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chính con người: khai thác tài nguyên quá mức, lối sống tiêu dùng thiếu ý thức, chạy theo lợi ích kinh tế mà bỏ quên môi trường.

Ý kiến của Leonardo DiCaprio vì thế mang ý nghĩa cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng không ai có thể thoát khỏi hậu quả nếu hành tinh này bị hủy hoại. Cần phải thay đổi từ nhận thức đến hành động: các quốc gia phải chung tay thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và đại dương. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ bé nhưng thiết thực: hạn chế sử dụng túi nilon, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, phân loại rác thải, sống thân thiện hơn với tự nhiên.

Tóm lại, Trái Đất là mái nhà duy nhất của nhân loại, không có nơi nào khác để thay thế. Bảo vệ hành tinh này không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi con người đối với tương lai chung. Ý kiến của Leonardo DiCaprio vừa là lời nhắc nhở vừa là lời kêu gọi hành động, để chúng ta cùng nhau gìn giữ ngôi nhà xanh này cho thế hệ hôm nay và mai sau.

20 tháng 12 2025

Câu 1:

Bài thơ "Những bóng người trên sân ga" của Nguyễn Bính đã khắc họa thành công bức tranh biệt ly đượm buồn qua nghệ thuật điệp cấu trúc và ngôn ngữ bình dị. Nội dung bài thơ không chỉ là việc liệt kê những cuộc chia tay của nhiều mảnh đời khác nhau—từ đôi bạn trẻ, cặp tình nhân đến người vợ tiễn chồng—mà còn là sự đồng cảm sâu sắc của thi sĩ trước nỗi đau nhân thế. Hình ảnh sân ga trở thành một không gian nghệ thuật chứa đựng sự cô đơn, nơi "cây đàn sum họp đứt từng dây". Với giọng thơ nhẹ nhàng, đậm chất chân quê, Nguyễn Bính đã biến những quan sát đời thường thành những bóng hình nghệ thuật ám ảnh, thể hiện cái tôi nhạy cảm và giàu lòng trắc ẩn trước những cảnh "biệt ly" trong xã hội cũ.

Câu 2:

Trong rừng đời mênh mông với vô vàn ngã rẽ, mỗi người đều phải đối mặt với một quyết định quan trọng: đi theo lối mòn an toàn hay dũng cảm khai phá một hành trình mới. Nhà thơ Robert Frost đã để lại một tư tưởng sâu sắc qua dòng thơ: "Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người". Câu nói này là lời khẳng định mạnh mẽ về giá trị của sự chủ động và tinh thần sáng tạo trong việc định hình số phận cá nhân.

"Lối đi chưa có dấu chân người" không chỉ là một con đường vật lý, mà là biểu tượng cho những lựa chọn khác biệt, những thử thách mới mẻ mà số đông thường e ngại. Lựa chọn lối đi này đồng nghĩa với việc chấp nhận rủi ro, đối mặt với sự cô đơn để tìm kiếm những giá trị thực sự thuộc về bản thân. Trong một xã hội hiện đại dễ bị cuốn theo những chuẩn mực rập khuôn, việc chủ động chọn lối đi riêng giúp con người không bị hòa tan, đồng thời tạo ra những đột phá mà những lối mòn cũ kỹ không bao giờ có được.

Sự chủ động trong lựa chọn mang lại cho chúng ta quyền làm chủ cuộc đời. Thay vì thụ động chờ đợi hay bắt chước người khác, người sáng tạo luôn khao khát khẳng định bản sắc cá nhân. Những vĩ nhân hay những người thành công vượt trội đều là những người dám bước ra khỏi vùng an toàn để khai phá những "vùng đất mới" trong tư duy và hành động. Tuy nhiên, chọn lối đi riêng không phải là sự liều lĩnh mù quáng, mà phải là kết quả của sự thấu hiểu bản thân và khát vọng cống hiến mãnh liệt.

Tóm lại, con đường dẫn đến thành công và hạnh phúc đích thực thường không nằm ở những nơi đã quá đông đúc dấu chân. Hãy bản lĩnh để trở thành người mở đường, vì chính những khó khăn trên lối đi riêng sẽ mài giũa ta trở nên cứng cỏi và giúp ta để lại những dấu ấn ý nghĩa cho cuộc đời.


20 tháng 12 2025


Câu 1.

Bài thơ Những bóng người trên sân ga gây ấn tượng sâu sắc bởi nội dung giàu tính nhân văn và giọng điệu trầm lắng, suy tư. Hình ảnh “những bóng người” hiện lên mờ nhạt, thoáng qua trên sân ga – một không gian của chia ly, chờ đợi và dịch chuyển – đã gợi ra cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trong dòng chảy cuộc sống. Sân ga không chỉ là địa điểm cụ thể mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho những ngã rẽ của số phận, nơi con người gặp nhau rồi rời xa nhau trong im lặng. Bài thơ không kể chuyện cụ thể mà thiên về gợi cảm xúc, để lại nhiều khoảng trống cho người đọc suy ngẫm. Về nghệ thuật, tác giả sử dụng hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu chiều sâu, nhịp thơ chậm rãi, phù hợp với tâm trạng hoài niệm, bâng khuâng. Chính sự kết hợp hài hòa giữa nội dung và nghệ thuật đã làm nên vẻ đẹp riêng của bài thơ, khiến người đọc nhận ra những khoảnh khắc rất đời nhưng dễ bị lãng quên trong cuộc sống vội vã hôm nay.

Câu 2.

Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết:

“Trong rừng có nhiều lối đi

Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”

Câu thơ gợi lên một triết lí sâu sắc về sự chủ động lựa chọn con đường riêng và tinh thần sáng tạo trong cuộc sống của mỗi con người.

Cuộc đời giống như một khu rừng rộng lớn với vô vàn lối đi khác nhau. Mỗi lối đi tượng trưng cho một lựa chọn: học tập, nghề nghiệp, cách sống, cách khẳng định bản thân. Việc “chọn lối đi chưa có dấu chân người” không chỉ thể hiện khát vọng khác biệt mà còn cho thấy sự chủ động, dũng cảm và tự tin của con người khi dám bước ra khỏi những lối mòn quen thuộc. Chủ động lựa chọn lối đi riêng là khi ta hiểu rõ bản thân, biết mình muốn gì, có khả năng tự quyết định thay vì chạy theo đám đông hay sống theo sự sắp đặt của người khác.

Sự chủ động ấy gắn liền với tinh thần sáng tạo – yếu tố vô cùng quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Sáng tạo không chỉ tồn tại trong nghệ thuật hay khoa học mà còn thể hiện trong cách con người học tập, làm việc và giải quyết vấn đề. Những người dám đi con đường riêng thường là những người mang tư duy đổi mới, không ngại thử thách, sẵn sàng chấp nhận thất bại để tìm ra giá trị mới. Chính họ là những người tạo ra sự khác biệt và đóng góp cho sự phát triển của xã hội.

Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Con đường chưa có dấu chân người thường đầy rẫy khó khăn, cô đơn và cả hoài nghi. Người đi trên con đường ấy phải có bản lĩnh, ý chí và tinh thần chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Nếu thiếu sự chuẩn bị và hiểu biết, việc “khác biệt” rất dễ trở thành bồng bột hoặc lạc hướng. Vì vậy, lối đi riêng cần được xây dựng trên nền tảng của tri thức, sự nỗ lực nghiêm túc và những giá trị tích cực.

Đối với người trẻ hôm nay, đặc biệt là học sinh, việc chủ động lựa chọn con đường phù hợp với năng lực và ước mơ của bản thân là vô cùng cần thiết. Thay vì học tập, sống và mơ ước theo khuôn mẫu sẵn có, mỗi người cần dám khám phá bản thân, phát huy điểm mạnh, nuôi dưỡng đam mê và sáng tạo. Khi đó, lối đi riêng không chỉ giúp ta khẳng định giá trị cá nhân mà còn góp phần làm cho cuộc sống trở nên phong phú và ý nghĩa hơn.

Tóm lại, thông điệp trong câu thơ của Robert Frost khẳng định giá trị của sự chủ động và sáng tạo trong việc lựa chọn lối đi cho cuộc đời mình. Dám bước trên con đường riêng chính là dám sống là chính mình, dám ước mơ và dám chịu trách nhiệm để tạo nên một cuộc sống có ý nghĩa.


14 tháng 2

quân1