(1,5 điểm) Trình bày các giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào chủ, từ đó giải...">
K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

-quá trình nhân lên của virus

+ giai đoạn 1hấp thụ: virus bám vào tế bảo chủ nhờ các gai glycoprotein hoặc protein bề mặt của virus. Tương tác đặc hiệu với các thụ thể trên bề mặt của tế bào chủ.

+giai đoạn 2 xâm nhập: vật chất di truyền của virus được truyền vào trong tế bào chủ.

+giai đoạn3 tổng hợp: là giai đoạn tổng hợp các bộ phận của virus.

+ giai đoạn4 lắp ráp: lắp lõi nucleic acid vào vỏ protein để tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh

+ giai đoạn5 giải phóng: virus thoát ra khỏi tế bào chủ

- Cơ chế gây bệnh

+ virus có cơ chế nhận lên kiểu sinh tan phá huỷ các tế bào cơ thể và các mô

+ khi câm nhập vào tế bào có thể sản sinh ra các độc tố làm biểu hiện triệu chứng bệnh

+ virus có cơ chế nhân lên kiểu kiềm tan, ngoài việc phá huỷ các tế bào cơ thể một số còn có thể gây đột biến gene ở tế bào chủ

+dễ phát sinh chủng mới và nhanh chóng lam rộng thành đại dịch

Quá trình nhân lên của virus (chu trình tan) thường gồm 5 giai đoạn chính:

Giai đoạn hấp phụ: Virus sử dụng các gai glycoprotein (hoặc protein bề mặt) để bám đặc hiệu lên các thụ thể trên bề mặt tế bào chủ.

Giai đoạn xâm nhập:

Phage (virus vi khuẩn): Tiết enzyme lysozyme phá hủy thành tế bào để bơm acid nucleic vào, vỏ protein nằm bên ngoài.

Virus động vật: Đưa cả nucleocapsid vào tế bào chất, sau đó "cởi vỏ" để giải phóng acid nucleic.

Giai đoạn sinh tổng hợp: Virus điều khiển bộ máy di truyền của tế bào chủ để tổng hợp acid nucleic và các loại protein vỏ cho riêng mình.

Giai đoạn lắp ráp: Các thành phần đã tổng hợp (acid nucleic và protein vỏ) được lắp ghép lại với nhau tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh.

Giai đoạn phóng thích: Virus phá vỡ màng tế bào chủ để ồ ạt chui ra ngoài hoặc nảy chồi từ từ, tiếp tục xâm nhiễm vào các tế bào khác.

1. Các giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào chủ Quá trình nhân lên của virus thường trải qua 5 giai đoạn chính:
  • Hấp phụ: Virus sử dụng các gai glycoprotein hoặc protein bề mặt để bám đặc hiệu lên các thụ thể trên bề mặt tế bào chủ (như chìa khóa và ổ khóa).
  • Xâm nhập:
    • Đối với thực khuẩn thể (phage): Tiêm hệ gen vào tế bào, vỏ protein ở ngoài.
    • Đối với virus động vật: Đưa cả vỏ capsid và hệ gen vào trong, sau đó "cởi vỏ" để giải phóng hệ gen.
  • Tổng hợp: Virus sử dụng bộ máy di truyền, enzyme và nguyên liệu của tế bào chủ để tổng hợp các thành phần của mình (hệ gen và protein vỏ).
  • Lắp ráp: Các thành phần vừa được tổng hợp sẽ tự lắp ghép lại để tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh (virion).
  • Giải phóng: Virus thoát ra ngoài tế bào chủ. Có hai phương thức chính: làm tan tế bào (chu trình tan) hoặc nảy chồi từ từ (chu trình tiềm tan).
2. Cơ chế gây bệnh của virus Cơ chế gây bệnh của virus về bản chất là sự tương tác giữa virus và cơ thể vật chủ, dẫn đến các rối loạn chức năng hoặc tổn thương tế bào:
  • Phá hủy tế bào trực tiếp: Khi virus nhân lên quá mức và giải phóng đồng loạt, chúng làm tan vỡ tế bào chủ, khiến các mô và cơ quan bị tổn thương.
  • Làm cạn kiệt nguồn lực: Virus sử dụng quá nhiều nguyên liệu và năng lượng của tế bào để nhân lên, khiến tế bào không còn đủ khả năng duy trì các hoạt động sống bình thường.
  • Sản sinh độc tố: Một số virus khi nhân lên có thể tạo ra các sản phẩm trung gian hoặc protein gây độc cho tế bào.
  • Phản ứng miễn dịch quá mức: Trong nhiều trường hợp, các triệu chứng bệnh (sốt, viêm, đau nhức) không phải do virus trực tiếp gây ra mà là kết quả của việc hệ miễn dịch phản ứng quá mạnh để tiêu diệt tế bào nhiễm virus, gây tổn thương diện rộng cho các mô lành.
  • Đột biến gây ung thư: Một số virus khi xâm nhập có thể chèn hệ gen của mình vào hệ gen tế bào chủ, gây ra các đột biến làm tế bào phân chia mất kiểm soát, dẫn đến ung thư.

Quá trình nhân lên của virus thường trải qua 5 giai đoạn chính: Hấp phụ: Gai glycoprotein hoặc protein bề mặt của virus bám đặc hiệu vào thụ thể trên bề mặt tế bào chủ. Xâm nhập: Virus động vật: Đưa cả vỏ và lõi vào tế bào, sau đó cởi vỏ để giải phóng hệ gen. Pháp (Phage): Chỉ bơm hệ gen vào trong, vỏ protein để lại bên ngoài. Tổng hợp: Virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy của tế bào chủ để tổng hợp hệ gen và các protein vỏ cho mình. Lắp ráp: Các thành phần đã tổng hợp (hệ gen và protein) lắp ghép lại tạo thành các hạt virus mới. Giải phóng: Virus thoát ra ngoài tế bào bằng cách làm tan tế bào (chu trình tan) hoặc nảy chồi từ từ (chu trình tiềm tan)

25 tháng 4
Chu trình nhân lên của virus (điển hình là chu trình tan) thường gồm 5 giai đoạn chính:
  1. Hấp phụ (Bám dính): Virus sử dụng các gai glycoprotein (hoặc protein bề mặt) để bám đặc hiệu vào các thụ thể trên bề mặt tế bào chủ. Mỗi loại virus chỉ có thể bám vào một số loại tế bào nhất định (tính đặc hiệu).
  2. Xâm nhập:
    • Đối với Phage (virus vi khuẩn): Tiết enzyme lysozyme phá hủy thành tế bào để bơm acid nucleic vào bên trong, vỏ protein để lại bên ngoài.
    • Đối với virus động vật: Đưa cả hạt virus (nuclêôcapsit) vào trong tế bào theo cơ chế thực bào hoặc hòa màng, sau đó "cởi vỏ" để giải phóng acid nucleic.
  3. Sinh tổng hợp: Virus sử dụng bộ máy di truyền, enzyme và nguyên liệu của tế bào chủ (nucleotide, amino acid, ATP,...) để tổng hợp acid nucleic và các loại protein cho riêng mình.
  4. Lắp ráp: Các thành phần đã tổng hợp (acid nucleic và protein vỏ) được lắp ghép lại với nhau để tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh (virion).
  5. Giải phóng: Virus phá vỡ màng tế bào chủ để ồ ạt chui ra ngoài (chu trình tan) hoặc chui ra từ từ theo kiểu "nảy chồi". Tế bào chủ thường bị phá hủy hoặc tổn thương nghiêm trọng sau giai đoạn này.


Các giai đoạn nhân lên của virus bao gồm: hấp phụ, xâm nhập, tổng hợp, lắp ráp và giải phóng.

Cơ chế gây bệnh của virus xuất phát từ quá trình nhân lên này: Virus phá hủy tế bào chủ trực tiếp trong quá trình giải phóng (làm tan tế bào). Sự hoạt động của virus làm thay đổi chức năng sinh lý của tế bào chủ, dẫn đến rối loạn chức năng mô, cơ quan. Phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại các tế bào nhiễm virus cũng gây ra tình trạng viêm và tổn thương mô bệnh lý

25 tháng 4

Quá trình nhân lên của virus thường trải qua 5 giai đoạn chính: Hấp phụ: Gai glycoprotein hoặc protein bề mặt của virus bám đặc hiệu vào thụ thể trên bề mặt tế bào chủ. Xâm nhập: Virus động vật: Đưa cả vỏ và lõi vào tế bào, sau đó cởi vỏ để giải phóng hệ gen. Pháp (Phage): Chỉ bơm hệ gen vào trong, vỏ protein để lại bên ngoài. Tổng hợp: Virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy của tế bào chủ để tổng hợp hệ gen và các protein vỏ cho mình. Lắp ráp: Các thành phần đã tổng hợp (hệ gen và protein) lắp ghép lại tạo thành các hạt virus mới. Giải phóng: Virus thoát ra ngoài tế bào bằng cách làm tan tế bào (chu trình tan) hoặc nảy chồi từ từ (chu trình tiềm tan).

Quá trình nhân lên của virus trong tế bào chủ gồm 5 giai đoạn: Hấp phụ (bám đặc hiệu), Xâm nhập (đưa acid nucleic vào), Sinh tổng hợp (sử dụng máy móc tế bào tạo thành phần virus), Lắp ráp (tạo virion hoàn chỉnh), và Phóng thích (phá vỡ/đẩy virus ra ngoài).Cơ chế gây bệnh chủ yếu do virus phá hủy tế bào chủ khi giải phóng, gây rối loạn chức năng tế bào và kích hoạt phản ứng viêm của cơ thể.

Hấp phụ

Xâm nhập

Tổng hợp

Lắp ráp

Giải phóng

Cơ chế gây bệnh: Virus gây bệnh chủ yếu bằng cách phá hủy tế bào chủ trong quá trình giải phóng

25 tháng 4
Các giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào chủ Chu trình nhân lên của virus thường trải qua 5 giai đoạn chính:
  • Giai đoạn hấp phụ: Virus sử dụng các gai glycoprotein để bám đặc hiệu lên các thụ thể trên bề mặt tế bào chủ.
  • Giai đoạn xâm nhập
  • Đối với thực khuẩn thể : Tiết enzyme lysozyme phá hủy thành tế bào để bơm acid nucleic vào, vỏ protein để lại bên ngoài.
  • Đối với virus động vật: Đưa cả hạt virus vào trong tế bào chủ theo cơ chế thực bào, sau đó "cởi vỏ" để giải phóng acid nucleic.
  • Giai đoạn sinh tổng hợp: Virus "chiếm đoạt" bộ máy di truyền, enzyme và nguyên liệu của tế bào chủ để tổng hợp acid nucleic và protein vỏ cho riêng mình.
  • Giai đoạn lắp ráp: Các thành phần đã tổng hợp được lắp ghép lại với nhau để tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh.
  • Giai đoạn phóng thích: Virus mới phá vỡ màng tế bào chủ để chui ra ngoài hoặc nảy chồi từ từ. Các virus này tiếp tục tấn công các tế bào khác.Cơ chế gây bệnh của virus
Dựa trên chu trình nhân lên trên, cơ chế gây bệnh của virus được giải thích như sau:
  • Phá hủy tế bào: Quá trình nhân lên và phóng thích của virus thường làm tan vỡ hoặc gây chết tế bào chủ, dẫn đến tổn thương các mô và cơ quan trong cơ thể.
  • Chiếm dụng năng lượng và nguyên liệu:Virus lấy đi các nguồn lực của tế bào chủ để phục vụ cho việc sao chép chính nó, khiến tế bào chủ không thể duy trì các chức năng sinh lý bình thường.
  • Tạo ra độc tố: Một số virus khi nhân lên có thể sản sinh ra các chất gây độc hoặc làm thay đổi cấu trúc màng tế bào, khiến hệ miễn dịch của cơ thể tấn công chính các tế bào đó.
  • Gây rối loạn chức năng gen: Virus có thể chèn bộ gen của mình vào bộ gen của tế bào chủ, gây ra các đột biến dẫn đến ung thư hoặc các rối loạn di truyền khác.
25 tháng 4

Quá trình nhân lên của virus (chu trình sinh tan) thường trải qua 5 giai đoạn chính: Giai đoạn hấp phụ: Virus sử dụng các gai glycoprotein hoặc protein bề mặt để bám đặc hiệu lên các thụ thể trên bề mặt tế bào chủ. Giai đoạn xâm nhập: Đối với thực khuẩn thể (phage): Tiêm bộ gen vào trong tế bào, để lại vỏ protein bên ngoài. Đối với virus động vật: Đưa cả vỏ và bộ gen vào trong (qua thực bào hoặc hòa màng), sau đó mới "cởi vỏ" để giải phóng bộ gen. Giai đoạn sinh tổng hợp: Virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy chuyển hóa của tế bào chủ (enzyme, ribosome, nucleotide, acid amin) để tổng hợp bộ gen và các protein cho mình. Giai đoạn lắp ráp: Các thành phần đã tổng hợp (vỏ capsid, bộ gen...) được lắp ráp lại với nhau để tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh. Giai đoạn giải phóng: Virus thoát ra khỏi tế bào chủ bằng cách phá vỡ tế bào (làm tế bào chết ngay lập tức) hoặc nảy chồi (làm tế bào suy yếu dần).

Dựa trên quá trình nhân lên, virus gây bệnh qua các cơ chế chính sau: Phá hủy trực tiếp tế bào: Việc virus nhân lên với số lượng lớn và giải phóng bằng cách làm tan tế bào sẽ gây tổn thương các mô và cơ quan. Tranh chấp nguồn năng lượng và nguyên liệu: Virus "chiếm dụng" bộ máy tổng hợp của tế bào, khiến tế bào chủ không thể thực hiện các chức năng sống bình thường, dẫn đến rối loạn chức năng. Sản sinh độc tố: Một số virus trong quá trình nhân lên tạo ra các protein gây độc hoặc làm thay đổi cấu trúc màng tế bào. Kích thích phản ứng miễn dịch quá mức: Sự hiện diện của virus khiến hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng mạnh mẽ (như viêm, sốt cao), đôi khi chính phản ứng này lại gây tổn thương cho các tế bào lành xung quanh. Gây đột biến: Một số virus khi xâm nhập có thể chèn bộ gen của mình vào hệ gen tế bào chủ, gây ra các biến đổi di truyền hoặc dẫn đến ung thư.

25 tháng 4

1. Các giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào chủ

-Giai đoạn hấp thụ

-Giai đoạn xâm nhập

-Giai đoạn sinh tổng hợp

-Giai đoạn lắp ráp

-Giai đoạn phóng thích

2. Cơ chế gây bệnh của virus dựa trên sự phá hoại trực tiếp và gián tiếp đối với cơ thể vật chủ Phá hủy tế bào: Khi nhân lên quá mức hoặc giải phóng hàng loạt, virus làm tan (vỡ) tế bào chủ, dẫn đến tổn thương mô và cơ quan.

Chiếm dụng tài nguyên: Virus sử dụng hết năng lượng và nguyên liệu của tế bào, khiến tế bào không thể thực hiện các chức năng bình thường, dẫn đến suy kiệt và chết.

Sản sinh độc tố: Một số virus khi nhân lên tạo ra các sản phẩm phụ có độc tính gây hại cho cơ thể

Gây đột biến: Acid nucleic của một số virus (như virus HPV, viêm gan B) có thể tích hợp vào bộ gene tế bào chủ, gây ra các đột biến dẫn đến ung thư

Kích thích phản ứng miễn dịch quá mức: Sự hiện diện của virus khiến hệ miễn dịch phản ứng mạnh (như "bão cytokine"), đôi khi gây viêm nhiễm nặng và tổn thương chính các tế bào lành của cơ thể.

25 tháng 4

1. Các giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào chủ

-giai đoạn hấp thụ

-giai đoạn thâm nhập

-giai đoạn sinh tổng hợp

-giai đoạn lắp ráp

-giai đoạn giải phóng

2. Cơ chế gây bệnh do virus

-phá huỷ tế bào

-tiêu tốn nguồn lực

-sản sinh độc tố

-gây đột biến

-phản ứng miễn dịch quá mức

Các giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào chủ gồm: hấp phụ (virus bám vào bề mặt tế bào chủ), xâm nhập (đưa axit nucleic vào tế bào), sinh tổng hợp (sử dụng vật chất và năng lượng của tế bào chủ để tổng hợp axit nucleic và prôtêin vỏ), lắp ráp (tạo thành virus hoàn chỉnh) và phóng thích (virus mới thoát ra ngoài) Virus gây bệnh vì chúng chiếm dụng bộ máy sinh tổng hợp của tế bào chủ để nhân lên, làm rối loạn hoạt động bình thường, phá hủy tế bào hoặc làm tế bào chết, từ đó gây ra bệnh cho cơ thể.


25 tháng 4

Năm giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào gồm: + Giai đoạn hấp phụ: - Gai glycoprotein hoặc protein đặc hiệu của virus bám lên thụ thể bề mặt của tế bào. + Giai đoạn xâm nhập: - Phage: enzim lizoozim phá hủy thành tế bào để bơm axit nucleic vào tế bào chất, vỏ nằm bên ngoài. - Virus động vật: nucleocapsit vào tế bào chất sau đó "cởi vỏ" để giải phóng axit nucleic. + Giai đoạn sinh tổng hợp: Virus sử dụng enzim và nguyên liệu của tế bào để tổng hợp axit nucleic và protein vỏ cho riêng mình. + Giai đoạn lắp ráp: lắp axit nucleic vào protein vỏ để tạo virus hoàn chỉnh. + Giai đoạn phóng thích: - Virus phá vỡ tế bào ồ ạt chui ra ngoài. - Khi virus nhân lên làm tan tế bào thì gọi là chu trình tan.

Dựa trên chu trình nhân lên nêu trên, cơ chế gây bệnh của virus được giải thích như sau: Phá hủy tế bào: Quá trình nhân lên và phóng thích ồ ạt làm tan (chết) tế bào chủ, gây tổn thương mô và cơ quan. Tranh chấp nguồn lực: Virus chiếm dụng nguyên liệu và năng lượng của tế bào, khiến tế bào không thể thực hiện các chức năng sinh lý bình thường. Sản sinh độc tố: Một số virus khi nhân lên tạo ra các protein gây độc hoặc làm thay đổi cấu trúc màng tế bào. Gây rối loạn di truyền: Virus tích hợp hệ gen của mình vào hệ gen tế bào chủ, có thể dẫn đến đột biến hoặc kích thích tế bào phân chia vô tổ chức (gây ung thư). Phản ứng miễn dịch: Chính phản ứng tự vệ của cơ thể (như viêm, sốt) để tiêu diệt tế bào nhiễm virus cũng vô tình gây hại cho các mô lành xung quanh.

Có 5 giai đoạn nhân lên của virus

Giai đoạn 1: hấp thụ

Giai đoạn 2: xâm nhập

Giai đoạn 3: sinh tổng hợp

Giai đoạn 4: lắp ráp

Giai đoạn 5: phóng thích

Cơ chế gây bệnh là do virus phá hủy tế bào chủ trong quá trình nhân lên và phóng thích


25 tháng 4

a, Các giai đoạn:

- Hấp thu: virus bám vào bề mặt tế bào chủ

- Xâm nhập: Đưa vật chất di truyền vào trong tế bào

- Sinh tổng hợp: virus sử dụng bộ máy của tế bào để tổng hợp acid nucleic và protein của mình

- Lắp ráp: Các thành phần được lắp ráp thành virus hoàn chỉnh

- Phóng thích: virus thoát ra ngoài

b, Cơ chế gây bệnh

Virus chiếm dụng và phá huỷ tế bào chủ -> tế bào chết hoặc rối loạn chức năng -> gây bệnh

25 tháng 4
1. giai đoạn nhân lên

-Hấp phụ

-Xâm nhập

-Tổng hợp

-Lắp ráp

-Giải phóng

2. Cơ chế gây bệnh

-Phá hủy tế bào chủ.

-Làm cạn kiệt nguyên liệu, năng lượng của tế bào.

-Gây đột biến gen hoặc kích thích phản ứng viêm quá mức.

25 tháng 4

Các giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào chủ:

  1. Hấp phụ: Virus bám vào bề mặt tế bào chủ.
  2. Xâm nhập: Đưa vật chất di truyền vào tế bào.
  3. Sinh tổng hợp: Tổng hợp axit nucleic và protein virus.
  4. Lắp ráp: Tạo thành virus hoàn chỉnh.
  5. Phóng thích: Virus thoát ra khỏi tế bào (làm vỡ hoặc không làm vỡ tế bào).

Cơ chế gây bệnh:

  • Virus chiếm quyền điều khiển tế bào → làm rối loạn hoạt động bình thường.
  • Phá hủy tế bào → gây tổn thương mô và cơ quan.
  • Một số virus làm biến đổi tế bào → gây ung thư.


25 tháng 4

Hấp phụ: Virus bám đặc hiệu lên thụ thể trên bề mặt tế bào chủ. Xâm nhập: Bộ gene của virus được đưa vào bên trong tế bào (vỏ protein có thể nằm ngoài hoặc cùng vào). Tổng hợp: Virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy của tế bào chủ để tổng hợp bộ gene và protein vỏ cho mình. Lắp ráp: Các thành phần đã tổng hợp (lõi nucleic acid và vỏ capsid) khớp lại với nhau tạo thành virus hoàn chỉnh. Phóng thích: Virus phá vỡ tế bào chủ để ra ngoài, tiếp tục xâm nhiễm tế bào mới.

Cơ chế

Hấp phụ: Virus bám đặc hiệu lên thụ thể trên bề mặt tế bào chủ. Xâm nhập: Bộ gene của virus được đưa vào bên trong tế bào (vỏ protein có thể nằm ngoài hoặc cùng vào). Tổng hợp: Virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy của tế bào chủ để tổng hợp bộ gene và protein vỏ cho mình. Lắp ráp: Các thành phần đã tổng hợp (lõi nucleic acid và vỏ capsid) khớp lại với nhau tạo thành virus hoàn chỉnh. Phóng thích: Virus phá vỡ tế bào chủ để ra ngoài, tiếp tục xâm nhiễm tế bào mới.

25 tháng 4

. Các giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào chủ Chu trình nhân lên của virus (điển hình là phage hoặc virus động vật) thường trải qua 5 giai đoạn: Hấp phụ: Gai glycoprotein hoặc protein bề mặt của virus bám đặc hiệu vào thụ thể trên bề mặt tế bào chủ (như chìa khóa và ổ khóa). Xâm nhập: Đối với Phage: Tiêm bộ gen (ADN hoặc ARN) vào trong tế bào, để lại vỏ protein bên ngoài. Đối với virus động vật: Đưa cả vỏ capsid hoặc cả vỏ ngoài vào trong, sau đó mới "cởi vỏ" để giải phóng bộ gen. Tổng hợp: Virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy của tế bào chủ (enzyme, nucleotide, axit amin, ribosome) để tổng hợp bộ gen và các protein cho mình. Lắp ráp: Các thành phần đã tổng hợp (bộ gen và protein vỏ) được lắp ghép lại với nhau để tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh (virion). Giải phóng: Virus thoát ra khỏi tế bào chủ bằng cách làm tan tế bào (chu trình tan) hoặc nảy chồi (chu trình tiềm tan/virus có vỏ ngoài). 2. Cơ chế gây bệnh của virus Dựa trên quá trình nhân lên trên, virus gây bệnh thông qua các cơ chế chính sau: Phá hủy tế bào: Khi giải phóng với số lượng lớn, virus làm vỡ tế bào hoặc làm cạn kiệt nguồn dinh dưỡng, khiến tế bào chết đi, gây tổn thương mô và cơ quan. Sản sinh độc tố: Một số virus khi nhân lên tạo ra các protein gây độc cho tế bào chủ hoặc kích thích tế bào chủ tiết ra các chất gây viêm quá mức (như "cơn bão cytokine"). Gây đột biến gen: Bộ gen của virus có thể chèn vào bộ gen người, gây ra các đột biến dẫn đến ung thư (ví dụ: virus HPV gây ung thư cổ tử cung). Rối loạn chức năng: Virus có thể không làm chết tế bào ngay nhưng làm thay đổi hoạt động bình thường của nó, dẫn đến các triệu chứng lâm sàng của bệnh.

25 tháng 4

Quá trình nhân lên của virus thường trải qua 5 giai đoạn chính: -Hấp phụ : Gai glycoprotein hoặc protein bề mặt của virus bám đặc hiệu vào các thụ thể trên bề mặt tế bào chủ

- xâm nhập: Đối với thực khuẩn thể : Chỉ có bộ gen được tiêm vào trong tế bào. Đối với virus động vật: Cả vỏ capsid hoặc cả virus đưa vào trong qua cơ chế thực bào hoặc hòa màng, sau đó "cởi vỏ" để giải phóng bộ gen. -Sinh tổng hợp: Virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy của tế bào chủ để tổng hợp các thành phần của mình: bộ gen mới và các protein vỏ. -Lắp ráp: Các protein vỏ bao bọc bộ gen để tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh. -Giải phóng: Virus thoát ra khỏi tế bào chủ bằng cách: Phá vỡ tế bào : Gây chết tế bào ngay lập tức. Nảy chồi: Virus mang theo một phần màng tế bào chủ làm vỏ ngoài, tế bào chủ có thể sống sót thêm một thời gian.

Từ quá trình nhân lên trên, virus gây bệnh qua các cơ chế chính sau: Hủy hoại tế bào: Việc virus nhân lên số lượng lớn rồi phá vỡ tế bào để thoát ra ngoài làm tổn thương các mô và cơ quan trong cơ thể. Tranh chấp nguồn lực: Virus sử dụng hết các chất dinh dưỡng, năng lượng và bộ máy tổng hợp của tế bào chủ, khiến tế bào không thể thực hiện các chức năng bình thường, dẫn đến suy yếu và chết. Sản sinh độc tố: Một số loại virus khi nhân lên có thể tạo ra các sản phẩm phụ hoặc protein gây độc cho tế bào xung quanh. Phản ứng miễn dịch quá mức: Sự hiện diện của virus kích thích hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng mạnh. Đôi khi chính phản ứng này gây viêm nhiễm nặng và tổn thương các cơ quan lành lặn. Gây đột biến: Một số virus tích hợp bộ gen của chúng vào DNA tế bào chủ, có thể gây ra các đột biến dẫn đến ung thư hoặc rối loạn chức năng tế bào lâu dài.

Các bước trong quá trình nhân lên của virus: (1) Hấp phụ: Virus bám vào tế bào chủ nhờ các gai glycoprotein hoặc protein bề mặt của virus (đối với virus không có vỏ ngoài) của virus tương tác đặc hiệu với các thụ thể trên bề mặt của tế bào chủ (như chìa khóa với ổ khóa). (2) Xâm nhập: Đây là giai đoạn vật chất di truyền của virus được truyền vào trong tế bào chủ. Đối với thực thể khuẩn – loại virus kí sinh ở vi khuẩn, DNA của virus được tiêm vào trong tế bào chủ vi khuẩn bằng một bộ phận chuyên biệt, vỏ protein bị bỏ lại ở bên ngoài.

(3) Tổng hợp: Đây là giai đoạn tổng hợp các bộ phận của virus. DNA của virus khi vào trong tế bào, thu hút các enzyme của tế bào đến phiên mã, dịch mã tạo ra các protein của virus cũng như nhân bản vật chất di truyền của chúng. Một số virus RNA khi vào tế bào, RNA có thể trực tiếp thu hút các enzyme của tế bào tới dịch mã tạo ra các protein cũng như nhân bản vật chất di truyền của chúng. Số khác phải mang theo enzyme phiên mã ngược để sao chép RNA thành DNA rồi phiên mã thành các RNA làm vật chất di truyền của virus. (4) Lắp ráp: Lắp lõi nucleic acid vào vỏ protein để tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh. (5) Giải phóng: Virus thoát ra khỏi tế bào chủ. Khi đã vào được bên trong tế bào, các loại virus có thể nhân lên theo một trong hai cách được gọi là chu trình sinh tan hoặc chu kì tiềm tan hay sử dụng cả hai cách như thực khuẩn thể.

Cơ chế gây bệnh của virus cho vật chủ mà nó xâm nhập: - Virus xâm nhập vào tế bào vật chủ và nhân lên rất nhanh tạo nhiều virus mới. - Virus mới phá vỡ tế bào để chui ra ngoài và tiếp tục xâm nhập vào nhiều tế bào khác xung quanh. Điều đó làm tổn thương mô và cơ quan, làm cho cơ thể bị bệnh ở cơ quan có virus xâm nhập hoặc làm nặng hơn các bệnh nền (bệnh đã có sẵn trước khi virus xâm nhập) vốn có của vật chủ.

Gồm 5 giai đoạn

+)Hấp phụ(Bám)Gai glycoprotein hoặc protein bề mặt của virus bám đặc hiệu vào thụ thể trên bề mặt tế bào chủ [8,9]

+)Xâm nhập:virus đưa chất di truyền vào trong tế bào chủ [8,10]

+) tổng hợp: virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy chuyển hoá của tế bào chủ để tổng hợp acid nucleic và protein vỏ chỗ riêng mình [8,9]

+)Lắp ráp:các thành phần acid nucleic và vỏ protein tự lắp ráp lại với nhau để tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh [8,9]

+)Phóng thích:Virus mới được giải phóng ra ngoài theo 2 cách :Phá vỡ tế bào hoặc nảy chồi qua màng tế bào [8,10]

Cơ chế gây bệnh: Sự nhân lên của virus gây bệnh bằng cách làm hư hại và phá hủy tế bào chủ do quá trình virus giải phóng ồ ạt và phá vỡ tế bào (chu trình tán)[13,14]

Hấp thụ:gai glycoprotein của virus bám đặc hiệu vào thụ thể trên bề mặt tế bào chủ

Xâm nhập:virus đưa vỏ capsid và hệ gene vào bên trong tế bào

Sinh tổng hợp:virus sd nguyên liệu và bộ máy của tb chủ để tổng hợp hệ gên và protein cho mình

Lắp ráp:hệ gene và protein vỏ gắn kết nhau tạo thành các hạt virus mới

Giải phóng:các virus mới phá vỡ tb chủ để ra ngoài hoặc nảy chồi từ từ


25 tháng 4

Quy trình nhân lên của virus trong tế bào chủ bao gồm 5 giai đoạn chính và cơ chế gây bệnh dựa trên các tác động tiêu cực của quá trình này đối với tế bào: 1, Hấp phụ: Virus bám đặc hiệu lên bề mặt tế bào chủ nhờ các thụ thể tương thích. 2, Xâm nhập: Virus hoặc hệ gen của nó đưa vào trong tế bào chủ. 3, Tổng hợp: Virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy của tế bào chủ để tổng hợp axit nuclêic và protein cho mình. 4 Lắp ráp: Các thành phần vừa tổng hợp được lắp ráp lại thành virus hoàn chỉnh. 5, Giải phóng: Virus mới thoát ra ngoài tế bào, thường kèm theo việc phá vỡ tế bào chủ. Cơ chế gây bệnh: Virus gây bệnh chủ yếu thông qua việc làm tổn thương hoặc phá hủy tế bào chủ trong quá trình nhân lên, ngăn cản tế bào thực hiện chức năng bình thường, hoặc gây ra các phản ứng miễn dịch không mong muốn từ

Chu trình nhân lên của virus gồm 5 giai đoạn: hấp phụ, xâm nhập, tổng hợp, lắp ráp và phóng thích

Virus gây bệnh bằng cách chiếm đoạt nguyên liệu và bộ máy di truyền của tế bào chủ làm rối loạn chuyển hóa phá hủy tế bào tạo ra hàng loạt virus mới và kích hoạt phản ứng viêm suy giảm miễn dịch

Dựa vào đoạn dữ liệu sau và hiểu biết của các bạn hãy hoàn thành các yêu cầu bên dưới:Nửa cuối thế kỷ XIX, kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa. Tuy nhiên, do hoàn cảnh, đặc điểm của các nước đế quốc là không giống nhau, nên mỗi nước có một đặc điểm riêng biệt khác nhau. Trong đó,……………………….là đế quốc thực dân....
Đọc tiếp

Dựa vào đoạn dữ liệu sau và hiểu biết của các bạn hãy hoàn thành các yêu cầu bên dưới:

Nửa cuối thế kỷ XIX, kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa. Tuy nhiên, do hoàn cảnh, đặc điểm của các nước đế quốc là không giống nhau, nên mỗi nước có một đặc điểm riêng biệt khác nhau. Trong đó,……………………….là đế quốc thực dân. ……………………..là đế quốc cho vay lãi. ………………………..là đế quốc quân phiệt hiếu chiến. ………………………… là xứ sở của những ông vua công nghiệp với những Tơ-rớt khổng lồ.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ chấm.

1
27 tháng 5 2017

Đáp án B

21 tháng 9 2019

Chọn A

Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?A. Mĩ.          ...
Đọc tiếp

Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.vCâu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

2

Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Ph...

7 tháng 10 2021


Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?

A. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.           B. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

C. Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra ác liệt.                            D. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc.

Câu 2: Hội nghị Ianta diễn ra tại quốc gia nào sau đây?

A. Mĩ.                                  B. Liên Xô.                               C. Anh.                                        D. Pháp.

Câu 3: Hội nghị Ianta diễn ra trong khoảng thời gian nào?

A. Từ ngày 04 đến ngày 14/02/1945.                                          B. Từ ngày 04 đến ngày 11/02/1945.

C. Từ ngày 02 đến ngày 14/02/1945.                                          D. Từ ngày 02 đến ngày 12/02/1945.

Câu 4: Nguyên thủ các quốc gia nào tham dự Hội nghị Ianta?

A. Mĩ, Anh, Pháp.            B. Đức, Pháp, Mĩ.             C. Liên Xô, Anh, Pháp.          D. Anh, Mĩ, Liên Xô.

Câu 5: Nguyên thủ của ba cường quốc tham gia Hội nghị Ianta gồm

A. Rudơven - Clêmăngxô - Sớcsin.                                             B. Rudơven - Xtalin - Sớcsin.

C. Aixenhao - Xtalin - Clêmăngxô.                                             D. Kenơđi - Giônxơn - Xtalin.

Câu 6: Nhiều vấn đề được đặt ra trước các nước Đồng minh tại Hội nghi Ianta, ngoại trừ việc

A. nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.                  B. tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

C. phân chia thành quả thắng lợi giữa các nước thắng trận.           D. hợp tác để phát triển kinh tế.

Câu 7: Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị Ianta?

A. Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

B. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

C. Thành lập khối Đồng minh chống phát xít. (hoặc: thiết lập trật tự thế giới 2 cực…).

D. Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.Câu 1: Hội nghị Ianta diễn ra trong hoàn cảnh nào?<...

15 tháng 5 2017

Chọn B

19 tháng 8 2019

Đáp án B

14 tháng 5 2018

- Tích cực: Nông nghiệp cả Đàng Trong và Đàng Ngoài đều phát triển

     + Ruộng đất được mở rộng, nhất là Đàng Trong

     + Thủy lợi được củng cố

     + Giống cây trồng phong phú

- Hạn chế: Ruộng đất ngày càng tập trung trong tay địa chủ phong kiến.

20 tháng 12 2021

tham khảo 

1/

* Nguyên nhân thắng lợi:

- Do sức mạnh đoàn kết chiến đấu chống ngoại xâm của toàn dân.

- Sự lãnh đạo của Ngô Quyền, cùng nghệ thuật quân sự đặc sắc.

* Ý nghĩa lịch sử:

- Đánh bại hoàn toàn ý chí xâm lược của nhà Nam Hán.

- Thể hiện ý chí quyết tâm đấu tranh chống xâm lược của dân tộc ta.

- Đã bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc và mở ra thời đại độc lập đối với dân tộc ta.

- Đánh dấu sự trưởng thành của dân tộc và kết thúc hoàn toàn thời kì đấu tranh giành lại độc lập hàng chục thế kỉ. Đưa dân tộc bước sang một kỉ nguyên mới.

2.- Lãnh địa phong kiến là một đơn vị chính trị và kinh tế cơ bản trong thời kì phong kiến phân quyền ở Tây Âu. ... +  cơ sở kinh tế đóng kín, mang tính chất tự nhiên, tự cấp, tự túc. + Nông nô  người sản xuất chính trong các lãnh địa. Họ bị gắn chặt với ruộng đất và lệ thuộc vào lãnh chúa.

Đặc điểm: Lãnh địa phong kiến là đơn vị kinh tế, chính trị độc lập, mang tính tự cung tự cấp, đóng kín của lãnh chúa.

- Về đời sống : lãnh chúa  có nhiều quyền  như vua , sống đầy đủ xa hoa ; nông nô phụ thuộc , khổ cực, đói nghèo.

- Về kinh tế : tự sản xuất, tự cấp, tự túc , tự tiêu thụ , chỉ mua muối và sắt, không trao đổi buôn bán.

 

 

21 tháng 11 2021

đây là sinh mà???

21 tháng 11 2021

Câu 1:

Thành tế bào nằm bên ngoài màng sinh chất

    - Thành tế bào thực vật được cấu tạo chủ yếu bằng xenlulozơ.

    - Thành tế bào vi khuẩn được cấu tạo từ peptiđôglican.

    - Thành tế bào ở nấm được cấu tạo chủ yếu từ kitin.