Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Đề tham khảo số 6 SVIP
Đọc đoạn trích sau:
BỐ TÔI
Tôi đi học dưới đồng bằng. Còn bố tôi, từ nơi núi đồi hiểm trở, ông luôn dõi theo tôi.
Bao giờ cũng vậy, ông mặc chiếc áo kẻ ô phẳng phiu nhất, xuống núi vào cuối mỗi tuần. Ông rẽ vào bưu điện để nhận những lá thư tôi gửi. Lặng lẽ, ông vụng về mở nó ra. Ông xem từng con chữ, lấy tay chạm vào nó, rồi ép vào khuôn mặt đầy râu của ông. Rồi lặng lẽ như lúc mở ra, ông xếp nó lại, nhét vào bao thư. Ông ngồi trầm ngâm một lúc, khẽ mỉm cười rồi đi về núi.
Về đến nhà, ông nói với mẹ tôi: "Con mình vừa gửi thư về". Ông trao thư cho bà. Bà lại cẩn thận mở nó ra, khen: "Con mình viết chữ đẹp quá! Những chữ tròn, thật tròn, những cái móc thật bén. Chỉ tiếc rằng không biết nó viết gì. Sao ông không nhờ ai đó ở bưu điện đọc giùm?". Ông nói: "Nó là con tôi, nó viết gì tôi đều biết cả". Rồi ông lấy lại thư, xếp vào trong tủ cùng với những lá thư trước, những lá thư được bóc ra nhìn ngắm, chạm mặt rồi cất vào, không thiếu một lá, ngay cả những lá đầu tiên nét chữ còn non nớt…
Hôm nay là ngày đầu tiên tôi bước chân vào trường đại học. Một ngày khai trường đầu tiên không có bố. Bố tôi đã mất. Nhưng tôi biết bố sẽ đi cùng tôi trên những con đường mà tôi sẽ đi, suốt cả hành trình cuộc đời.
(Theo Bố tôi, Nguyễn Ngọc Thuần, in trong Bồi dưỡng học sinh vào lớp 6 môn Tiếng Việt − NXB Giáo dục Việt Nam, 2012)
Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản "Bố tôi".
Câu 2. Hằng tuần, người bố xuống núi để làm gì?
Câu 3. Em hiểu như thế nào về câu nói của người bố: "Nó là con tôi, nó viết gì tôi đều biết cả"?
Câu 4. Phân tích thông điệp được tác giả gửi gắm trong văn bản này.
Câu 5. Từ văn bản, em có suy nghĩ gì về vai trò của gia đình đối với mỗi cá nhân? (Trình bày khoảng 5 − 7 câu)
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (0,5 điểm)
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là tự sự.
Câu 2. (0,5 điểm)
Hằng tuần, người bố xuống núi để vào bưu điện nhận những lá thư mà người con gửi về.
Câu 3. (1,0 điểm)
Ý nghĩa của câu nói "Nó là con tôi, nó viết gì tôi đều biết cả":
− Dù không biết chữ, nhưng người bố "đọc" thư bằng trái tim và bằng sự thấu hiểu sâu sắc giữa cha và con.
− Câu nói khẳng định sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt: Tình yêu thương giúp người bố cảm nhận được nỗi niềm, cuộc sống của con mà không cần qua mặt chữ.
Câu 4. (1,0 điểm)
Thông điệp của tác giả:
− Ca ngợi tình phụ tử thiêng liêng, thầm lặng nhưng vô cùng bao la, ấm áp.
− Khẳng định giá trị của sự thấu hiểu và kết nối tâm hồn: Đôi khi tình yêu thương quan trọng hơn mọi rào cản về kiến thức hay khoảng cách địa lí.
− Nhắc nhở mỗi người về sự đồng hành của cha mẹ trong hành trình trưởng thành của con cái.
Câu 5. (1,0 điểm)
HS trình bày suy nghĩ của bản thân về vai trò của gia đình đối với mỗi cá nhân. Gợi ý:
− Đây là cái nôi nuôi dưỡng và là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất của mỗi người.
− Nơi ta nhận được tình yêu thương vô điều kiện, giúp ta có thêm động lực để vượt qua mọi thử thách trong cuộc sống.
Câu 1. Viết đoạn văn ngắn (khoảng 150 chữ) nêu cảm xúc về bài thơ "Thầy giáo đi bộ đội" của tác giả Trần Đăng Khoa.
THẦY GIÁO ĐI BỘ ĐỘI
Thầy đi bộ đội chiều qua
Chúng em thơ thẩn vào ra chúc mừng
Nhớ bao tháng năm ròng, thầy dạy
Nhìn thầy vui, càng thấy thương hơn
Chúng em lòng những là buồn
Vẫn cười hát, để thầy còn đi xa
Em nhìn mấy bông hoa ngoài cửa
Hỏi hoa rằng có nhớ thầy không?
Bông hoa rung nhẹ cánh hồng
Chắc hoa muốn nói mà không nói gì...
4-1966
(In trong Góc sân và khoảng trời (1986), Trần Đăng Khoa)
Câu 2. Viết bài văn (khoảng 400 chữ) nêu quan điểm của em về thói quen trì hoãn trong học tập.
Hướng dẫn giải:
Câu 1. (2,0 điểm)
a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):
− Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
− Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Nêu cảm xúc về bài thơ "Thầy giáo đi bộ đội" của Trần Đăng Khoa.
c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):
Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:
* Phân tích các khía cạnh nội dung:
− Tâm trạng của các bạn nhỏ khi chia tay thầy:
+ Sự việc: Thầy giáo rời mái trường để lên đường nhập ngũ.
+ Tâm trạng của học trò: Vừa tự hào, vui mừng chúc mừng thầy nhưng cũng vừa trống trải, hụt hẫng ("thơ thẩn vào ra").
+ Sự gắn bó: Nhớ về "bao tháng năm ròng" được thầy dạy dỗ. Nhìn thầy vui vẻ lên đường, học trò lại càng thấy "thương" thầy nhiều hơn vì hiểu những gian khổ thầy sắp phải đối mặt.
− Tình cảm của các bạn học trò:
+ Dù trong lòng rất buồn và luyến tiếc nhưng các em "vẫn cười hát".
+ Mục đích là để thầy yên lòng, vững bước đi xa làm nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Điều này cho thấy sự trưởng thành trong suy nghĩ của thiếu nhi thời chiến.
– Sự đồng điệu của cỏ cây, hoa lá:
+ Hình ảnh nhân hoá: Học trò hỏi bông hoa ngoài cửa có nhớ thầy không.
+ Cảnh tượng xúc động: Bông hoa "rung nhẹ cánh hồng", im lặng như muốn nói điều gì đó. Cảnh vật cũng như nhuốm màu nhớ nhung, lưu luyến bước chân người thầy.
* Cảm xúc, suy nghĩ của học sinh về bài thơ:
– Sự xúc động sâu sắc: Cảm thấy rưng rưng trước tình cảm thầy trò quá đỗi trong sáng, thiêng liêng.
– Sự cảm phục:
+ Khâm phục người thầy giáo đã gác lại phấn trắng bảng đen để cầm súng ra chiến trường.
+ Khâm phục những bạn nhỏ biết giấu đi giọt nước mắt, cất cao tiếng hát để động viên thầy.
– Sự trân trọng hoà bình: Ý thức được rằng để có mái trường yên bình hôm nay, thế hệ cha anh (như người thầy trong bài) đã phải hy sinh rất nhiều.
Câu 2. (4,0 điểm)
a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn miêu tả:
Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn miêu tả (khoảng 400 chữ).
b. Xác định đúng yêu cầu của đề bài:
Nêu quan điểm của em về thói quen trì hoãn trong học tập.
c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:
Sau đây là một số gợi ý:
– Mở bài:
+ Giới thiệu vấn đề: Trong học tập, nhiều học sinh thường có thói quen trì hoãn, để việc học đến sát giờ mới làm.
+ Khẳng định quan điểm: Trì hoãn là thói quen có hại và cần thay đổi để học tốt hơn.
– Thân bài:
+ Giải thích khái niệm:
++ Trì hoãn là việc để việc học, làm bài, ôn tập,… chậm lại, dù biết mình cần làm ngay.
++ Thường xảy ra khi học sinh mải chơi, thiếu kỉ luật hoặc ngại khó.
+ Nguyên nhân:
++ Thiếu kế hoạch học tập rõ ràng.
++ Bị phân tán bởi điện thoại, mạng xã hội, trò chơi.
++ Ngại những bài khó, sợ thất bại.
+ Tác hại của thói quen trì hoãn:
++ Ảnh hưởng kết quả học tập: Làm bài vội vàng, không kịp ôn nên điểm thấp.
++ Gây căng thẳng: Sát hạn mới làm khiến học sinh lo lắng, mất tự tin.
++ Mất thời gian và kém hiệu quả: Học không tập trung, dễ mắc sai sót.
++ Hình thành thói quen xấu lâu dài: Tác động đến công việc và cuộc sống sau này.
+ Giải pháp để vượt qua trì hoãn:
++ Lập thời gian biểu khoa học, chia nhiệm vụ lớn thành các phần nhỏ dễ làm.
++ Hạn chế đồ dùng gây xao nhãng như điện thoại khi học.
++ Tự đặt mục tiêu và phần thưởng cho bản thân.
++ Nhờ thầy cô hoặc bạn bè nhắc nhở, đồng hành cùng học.
– Kết bài:
+ Khẳng định lại quan điểm: Trì hoãn là thói quen nguy hiểm, mỗi học sinh cần khắc phục.
+ Liên hệ bản thân: Cần rèn kỉ luật, chủ động trong học tập để hoàn thiện bản thân và đạt kết quả tốt hơn.