Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Ai đã đặt tên cho dòng sông (Phần 1) SVIP
I. TÌM HIỂU CHUNG
1. Tác giả
– Hoàng Phủ Ngọc Tường (1937 – 2023)
– Quê hương: Sinh ra tại thành phố Huế, quê gốc tại Quảng Trị.
– Phong cách sáng tác:
+ Ông là nhà văn chuyên viết về thể loại bút kí, thể hiện sự suy tư sâu sắc về văn hoá, lịch sử.
+ Các sáng tác của ông có sự kết hợp giữa chất trí tuệ và chất trữ tình; ngòi bút nghị luận sắc bén kết hợp với suy tư đa chiều; lối văn hướng nội, tài hoa.
+ Ngôn ngữ mềm mại, tinh tế, nhiều liên tưởng bất ngờ.
2. Tác phẩm
– Hoàn cảnh ra đời: Viết tại Huế vào ngày 4 tháng 1 năm 1981.
– Xuất xứ: Trích trong tập sách cùng tên, xuất bản lần đầu 1984.
– Nhan đề:
Câu hỏi:
@209213711149@
– Thể loại:
Câu hỏi:
@209213817454@
– Bố cục:
Câu hỏi:
@209222191740@
II. KHÁM PHÁ VĂN BẢN
1. Đối tượng trữ tình
* Vẻ đẹp của sông Hương ở góc nhìn địa lý:
– Ở thượng nguồn:
+ Thái độ đánh giá của tác giả với dòng sông: "Trong những dòng sông đẹp ở các nước mà tôi thường nghe nói đến, hình như chỉ sông Hương là thuộc về một thành phố duy nhất.".
→ Cảm xúc tự hào sâu sắc, hàm chứa cả tình thương mến.
+ Đặc điểm của dòng sông:
Câu hỏi:
@209294398280@
→ Từ những đặc điểm của sông Hương, tác giả đã khẳng định vẻ đẹp của dòng sông qua từng giai đoạn biến đổi và vai trò văn hoá của nó đối với vùng đất Huế theo thời gian. Đồng thời, ông muốn gửi gắm tới người đọc rằng cần phải đào sâu, tìm hiểu về bản chất vẻ đẹp của sông Hương.
=> Kết luận:
+ Các từ ngữ tạo hình đã góp phần gợi tả chính xác đặc điểm của sông Hương ở thượng lưu với vẻ đẹp vừa hùng vĩ, có phần hoang dã, vừa trữ tình say đắm lòng người.
+ Con sông Hương được nhân hoá như một thực thể đầy sống động.
– Ở ngoại vi thành phố Huế:
+ Sông Hương mang vẻ đẹp tươi trẻ, lãng mạn:
++ Được miêu tả như "Người gái đẹp nằm ngủ mơ màng giữa đồng Châu Hoá đầy hoa dại."
++ Hình dáng: Sông "chuyển dòng một cách liên tục, vòng giữa khúc quanh đột ngột, uốn mình theo những đường cong thật mềm"; "dòng sông mềm như tấm lụa".
++ Màu sắc: Sắc nước của sông thay đổi trong ngày "sớm xanh, trưa vàng, chiều tím".
→ Chặng đường “đi tìm” Huế của sông Hương được khắc hoạ vô cùng sinh động qua các từ láy, các cụm động từ kết hợp với các biện pháp tu từ so sánh, nhân hoá.
+ Thuỷ trình của sông Hương:
++ Được thể hiện qua những cụm từ chỉ hướng chảy: chuyển dòng, tìm kiếm, theo, vấp, chuyển mình, ôm, vượt,…
++ Tác giả đã vận dụng những kiến thức địa lý để thuyết minh về hành trình di chuyển của dòng sông như: Liệt kê các địa danh, nơi chốn được kể tên như Châu Hoá, ngã ba Tuần, điện Hòn Chén, Ngọc Trản, thềm đất bãi Nguyệt Biều, Lương Quán. chân đồi Thiên Mụ, chân núi Ngọc Trản, Vọng Cảnh, Tam Thai, Lưu Bảo,... là những nơi sông Hương đi qua.
→ Có thể thấy, tác giả đã vẽ nên bản đồ di chuyển của dòng sông bằng ngôn từ thật sinh động, ấn tượng.
+ Thái độ, đánh giá của tác giả:
++ Vẻ đẹp trầm mặc của sông Hương "như triết lý, như cổ thi"
++ Tác giả đã miêu tả kết hợp giữa sóng nước và âm vang của tiếng chuông ("kéo dài mãi đến lúc mặt nước phẳng lặng của nó gặp tiếng chuông chùa Thiên Mụ ngân nga tận bờ bên kia") như gợi lên những suy tư trong lòng người về cuộc sống.
→ Lối hành văn hướng nội, đánh thức cảm xúc, chiều sâu bên trong.
=> Kết luận:
+ Tác giả đã sử dụng kết hợp các phương thức biểu đạt như miêu tả, thuyết minh, nghị luận để giúp người đọc hình dung dễ dàng hơn về hình ảnh và chặng thủy trình của sông Hương ở ngoại vi thành phố.
+ Đồng thời, trong phần này, tác giả cũng thể hiện góc nhìn độc đáo: Đây là chặng đường vất vả, gian nan để kiếm tìm người tình → Khiến con sông hiện lên như có tâm hồn, có mối lương duyên đặc biệt với Huế.
– Ở giữa lòng thành phố:
Câu hỏi:
@209294628532@
+ Đặc điểm của sông Hương:
++ Dòng sông có tốc độ dòng chảy chậm vì "nhánh sông đào mang nước sông Hương toả đi khắp phố thị", "cùng với hai hòn đảo nhỏ trên sông đã làm giảm hẳn lưu tốc của dòng nước, khiến cho sông Hương khi qua thành phố đã trôi đi chậm, thực chậm, cơ đồ chỉ là một mặt hồ yên tĩnh.".
++ Điệu chảy lặng lờ, chậm rãi rất riêng: Được làm nổi bật qua liên tưởng đặc biệt giữa sông Nê-va của Lê-nin-grát.
++ Mượn đặc trưng của một điệu nhạc chậm rãi, ngập ngừng mà liên tưởng tới dòng sông như một thực thể gắn bộ mật thiết với Huế, dùng dằng nửa như muốn đi, muốn ở: "Dòng chảy của sông Hương như điệu slow tình cảm dành riêng cho Huế.".
=> Kết luận: Hành trình của sông Hương qua thành phố Huế được ví như một người tình trải qua nhiều cung bậc (từ gắn bó, say đắm đến hoà quyện và dâng hiến).
– Khi ra khỏi thành phố:
Nét độc đáo của sông Hương sau khi rời khỏi kinh thành Huế là "nó đột ngột đổi dòng, quay lại gặp thành phố lần cuối như một cuộc chia tay lưu luyến, chung tình.".
Tác giả nhân hoá dòng sông như một con người có "nỗi vương vấn, một chút lẳng lơ kín đáo của tình yêu", giống nàng Kiều trở lại tìm Kim Trọng trước lúc chia xa. Vì thế, vẻ đẹp nổi bật của sông Hương ở đoạn này là sự lưu luyến, tình nghĩa, chung tình với Huế. Qua đó, sông Hương không còn là một dòng chảy vô tri mà trở thành một sinh thể sống động, mang vẻ đẹp trữ tình, sâu lắng và đậm chất Huế.
* Vẻ đẹp của sông Hương ở góc nhìn lịch sử và thi ca:
– Góc nhìn văn hoá (gắn với cuộc đời và thi ca):
+ Tác giả cho rằng có "một dòng thi ca về sông Hương mà nước luôn đổi màu". Đó là dòng thơ không lặp lại mình trong các sáng tác: "Dòng sông trắng - lá cây xanh." (Chơi xuân - Tản Đà); "Trường giang như kiếm lập thanh thiên." (Cao Bá Quát); "Con sông dùng dằng, con sông không chảy/ Sông chảy vào lòng nên Huế rất sâu." (Thu Bồn)
+ Dòng sông còn được gắn với âm nhạc cổ điển Huế:
++ "Sông Hương đã trở thành một người tài nữ đánh đàn lúc đêm khuya.". → Lãng mạn, thanh tân.
++ Là nơi hình thành: "Toàn bộ nền âm nhạc cổ điển Huế đã được hình thành trên mặt nước của dòng sông này.".
++ Tác giả tưởng tượng: "trong một khoang thuyền nào đó, giữa tiếng nước rơi bán âm của những mái chèo khuya …".
Câu hỏi:
@209294725524@
– Góc nhìn lịch sử:
Trong quan hệ với lịch sử, sông Hương mang vẻ đẹp của một bản hùng ca ghi dấu những thế kỉ vinh quang của dân tộc:
+ Thế kỉ XV ở sách "Dư địa chí" của Nguyễn Trãi, nó mang tên là Linh Giang, "dòng sông viễn châu đã chiến đấu oanh liệt bảo vệ biên giới phía tây nam của tổ quốc Đại Việt". 🡪 Dòng sông chính là điểm tựa bảo vệ biên cương thời kì Đại Việt.
+ Thế kỉ XVIII, nó "vẻ vang soi bóng kinh thành Phú Xuân của người anh hùng Nguyễn Huệ".
+ Thế kỉ XIX, nó "sống hết lịch sử bi tráng với máu của những cuộc khởi nghĩa".
+ Thế kỉ XX, nó "đi vào thời đại Cách mạng tháng Tám bằng những chiến công rung chuyển".
+ Tiếp tục có mặt trong những năm tháng bi hùng nhất của lịch sử với cuộc khởi nghĩa chống Mĩ ác liệt – Mậu Thân 1968.
=> Kết luận:
+ Dòng sông mang vẻ đẹp lịch sử – hùng tráng và đời thường – giản dị.
+ Dòng sông thích ứng với từng hoàn cảnh khác nhau, có thêm những vẻ đẹp mới, mang dáng dấp và vẻ đẹp của đất nước và con người Việt Nam.
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây