Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Bạn phải dựa vài bài đó rồi lấy ra để trả lời nhé, câu này dịch là: Bạn có biết bệnh cảm lạnh là gì không? Bạn có thể nói lại một vài triệu chứng của căn bệnh này không? Đó là những triệu chứng nào?
Bạn dựa vào lời dịch của mình rồi tìm trong bài phần nào thích hộp để trả lời nhé !! :))
TICK GIÚP MÌNH NHA
+ Visit relative
+ Go to a pagoda
+ Give lucky money
+ Cook banh chung and banh tet
+ Make a wish
+ By flowers and plants
What are you doing now?
I am listening to music.
==> Hiện tại tiếp diễn (now)
What do you do now? => What are you doing now?
I listen to music. => I am listening to music
1. do/listen
2.does can swim/ swims
3.Is/sits
4.Is do/does
5.flying/land
1 .are ... going to do ... are going to listen
2 . Can ... swim ... swims
3 . is ... to sit
4 . doesn't do ... does
5 . is flying .... is going to land
1.robots in the past can not done nothing
2 No, it can't
3 robots can help humans work as homework
4 robot can play football and ít can driver a car
note: 'future' not 'furute'
Đáp án C.
Tạm dịch: bây giờ, đừng nói với ai những gì tôi đã nói cho cậu. Phải nhớ nó là bí mật.
Ở đây từ cần điền phải là tính từ vì vậy đáp án D. confidentially (adv) và confidence (n) bị loại. Xét về mặt nghĩa từ confident: tự tin nên không phù hợp.
Ex: He’s so self-confident that no one can undermine him: Anh ấy tự tin đến mức không ai có thế làm nhụt chí cậu ta
Chỉ còn lại C. confidential: bí mật là phù họp về cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
Ex: a confidential government report: Báo cáo chính phủ tuyệt mật.
Đáp án C
Ý chính của đoạn văn là gì?
A. Các thói quen ăn côn trùng
B. Côn trùng đang bị đe dọa tuyệt chủng
C. Làm thế nào một số loài côn trùng bắt chước thực vật để tồn tại
D. các loại sâu bướm sống trên cây
Dẫn chứng: The less insect-like they look, the better their chance of survival.
Bạn đang hỏi về con vật gì? What animal?