K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

9 tháng 11 2021

Cái này chị nghĩ là truyện cổ tích thì đúng hơn ấy em!

Nhưng nếu chọn 1 trg số 4 đáp án đó là chọn cái nào ak cj?

I. MỞ ĐẦUVăn học dân gian Việt Nam không chỉ gồm những truyện cổ tích, truyền thuyết, mà còn có một thể loại đặc sắc là truyện cười. Truyện cười sử dụng tiếng cười để phản ánh hiện thực xã hội, châm biếm, phê phán những thói hư tật xấu trong đời sống. Một trong những truyện cười tiêu biểu là “Lợn cưới, áo mới” – một tác phẩm ngắn nhưng sâu sắc, phản ánh rõ nét...
Đọc tiếp

I. MỞ ĐẦU


Văn học dân gian Việt Nam không chỉ gồm những truyện cổ tích, truyền thuyết, mà còn có một thể loại đặc sắc là truyện cười. Truyện cười sử dụng tiếng cười để phản ánh hiện thực xã hội, châm biếm, phê phán những thói hư tật xấu trong đời sống. Một trong những truyện cười tiêu biểu là “Lợn cưới, áo mới” – một tác phẩm ngắn nhưng sâu sắc, phản ánh rõ nét thói khoe khoang hình thức của một bộ phận người dân xưa.


II. NỘI DUNG CHÍNH

1. Giới thiệu sơ lược về truyện “Lợn cưới, áo mới”


Thể loại: Truyện cười dân gian


Nhân vật: Hai người đàn ông – một người có lợn cưới, một người có áo mới


Tóm tắt nội dung:

Một anh nông dân đang đi tìm con lợn cưới bị mất, liền hỏi một người qua đường:

– Bác có thấy con lợn cưới nhà tôi chạy qua đây không?

Người kia đáp:

– Tôi đứng đây từ sáng tới giờ mà **chưa thấy con lợn nào chạy qua, chỉ thấy một người mặc cái áo mới đi lại mãi thôi.

Cả hai người đều dùng cái cớ để khoe của: một người khoe có lợn cưới, một người khoe có áo mới.


2. Phân tích nội dung và ý nghĩa

a. Tiếng cười trào phúng nhẹ nhàng mà sâu sắc


Câu chuyện không có tình huống gay cấn, cũng không có nhân vật xấu độc, nhưng tạo nên tiếng cười châm biếm thông minh.


Cả hai nhân vật đều cố tình đưa ra thông tin không cần thiết chỉ để khoe của.


Người hỏi lợn: lẽ ra chỉ cần hỏi “Bác có thấy con lợn nào chạy qua không?” nhưng lại nói rõ “lợn cưới nhà tôi”.


Người kia cũng chẳng cần nói gì về áo, nhưng lại tranh thủ nói “chỉ thấy người mặc áo mới đi lại mãi thôi”.


b. Phê phán thói khoe khoang hình thức, giả tạo


Câu chuyện thể hiện một thói xấu phổ biến trong xã hội xưa và nay: thích khoe của, khoe mẽ dù rất vụn vặt.


Người nông dân khoe có lợn cưới – tức là gia đình đang làm đám cưới, có của ăn của để.


Người còn lại khoe mình có áo mới – một thứ xa xỉ với người nông dân xưa.


Bản chất khoe khoang bị lật tẩy một cách khéo léo qua cách nói bóng gió, tạo nên tiếng cười và bài học nhẹ nhàng.


c. Giá trị văn hóa – xã hội


Truyện cho thấy cái nhìn châm biếm nhưng rất tinh tế của nhân dân xưa.


Là một kiểu truyện cười “trào phúng nhẹ” – không quá gay gắt, nhưng để lại ấn tượng sâu.


Đồng thời thể hiện tư duy dân gian thông minh, sắc sảo, biết dùng ngôn ngữ để phản ánh bản chất sự việc.


III. KẾT LUẬN

“Lợn cưới, áo mới” là một truyện cười ngắn gọn, hài hước nhưng sâu sắc, phản ánh rõ nét thói khoe khoang hình thức – một thói xấu tồn tại cả trong quá khứ và hiện tại. Tác phẩm thể hiện tiếng cười trào phúng nhẹ nhàng, tinh tế, đồng thời cho thấy tài quan sát sắc bén và nghệ thuật kể chuyện sinh động của nhân dân lao động xưa. Đây là một minh chứng tiêu biểu cho giá trị giáo dục và phê phán nhẹ nhàng trong văn học dân gian Việt Nam.

0
TẬP NGHIÊN CỨU VÀ BÁO CÁO VỀ MỘT VẤN ĐỀ VĂN HỌC DÂN GIANI.Tên tác phẩm-"Thánh Gióng"II. Thể loại -Truyện truyền thuyết lịch sử III.Tóm tắt tác phẩmTác phẩm kể về một cậu bé làng Gióng, ba tuổi mà vẫn chưa biết đi, biết đứng,biết ngồi và biết nói.Bỗng một hôm nghe tin nhà vua tuyển người đánh giặc, cậu bé lần đầu tiên cất tiếng nói đầu tiên trong đời, xin nhà vua cho đi đánh...
Đọc tiếp

TẬP NGHIÊN CỨU VÀ BÁO CÁO VỀ MỘT VẤN ĐỀ VĂN HỌC DÂN GIAN

I.Tên tác phẩm

-"Thánh Gióng"

II. Thể loại

-Truyện truyền thuyết lịch sử

III.Tóm tắt tác phẩm

Tác phẩm kể về một cậu bé làng Gióng, ba tuổi mà vẫn chưa biết đi, biết đứng,biết ngồi và biết nói.Bỗng một hôm nghe tin nhà vua tuyển người đánh giặc, cậu bé lần đầu tiên cất tiếng nói đầu tiên trong đời, xin nhà vua cho đi đánh giặc.Cậu bé xin nhà vua rèn cho mình ngựa sắt, áo sắt, roi sắt, áo giáp sắt để đi đánh giặc.Sau đó Gióng ăn rất nhiều và trở thành một chàng hiệp sĩ đánh tan giặc. Sau khi đánh đuổi giặc xâm lược,Gióng cưỡi ngựa bay về trời và để lại nhiều vết tích ở vùng quê.

IV.Giá trị nội dung

-Tinh thần yêu nước và ý chí chống giặc ngoại xâm: Thánh Gióng là hiện thân cho tinh thần đoàn kết của nhân dân.Mỗi khi đất nước bị đe dọa, tinh thần đó sẽ càng mạnh mẽ hơn, trỗi dậy để bảo vệ Tổ Quốc.

-Khát vọng cuộc sống hòa bình, yên ổn : Sau khi đánh tan giặc,thay vì ở lại để nhận thưởng của nhà vua, Thánh Gióng lựa chọn bay về trời, thể hiện không cần sự vinh hoa phú quý, đây là biểu tưởng cho sự thanh cao và lý tưởng cao đẹp

-Niềm tin vào con người,dân tộc : Từ một cậu bé không biết nói, biết cười, bỗng nhiễn cất tiếng xin đi đánh giặc, cả làng đã dốc hết lòng tin tưởng, cùng góp gạo nuôi cậu bé lớn.Nhà vua cũng đặt niềm tin vào cậu bé.Từ đó chúng ta có thể thấy niềm tin và khát vọng hòa bình rất mãnh liệt của nhân dân ta

V.Giá trị nghệ thuật

-Yếu tố kì ảo: Cậu bé lớn nhanh như thổi, vươn vai là trở thành tráng sĩ, ngựa phun lửa, roi sắt gãy thì nhổ bụi tre đánh giặc-> tạo ra sự hấp dẫn, kì vĩ

- Xây dựng nhân vật độc đáo

- Ngôn ngữ giản dị,dễ hiểu

-Cốt truyện đơn giản, mạch lạc

0
TẬP NGHIÊN CỨU VÀ VIẾT BÁO CÁO VỀ MỘT VẤN ĐỀ VĂN HỌC DÂN GIANTác phẩm: Truyện cổ tích “Thạch Sanh” 1. Giới thiệu chungThể loại: Truyện cổ tích.Xuất xứ: Kho tàng truyện dân gian Việt Nam, được lưu truyền rộng rãi trong nhân dân.Nhân vật chính:Thạch Sanh – chàng trai nghèo, dũng cảm, thật thà.Nhân vật phản diện:Lý Thông, quân xâm lược. 2. Nội dung chính của tác phẩmTruyện kể về...
Đọc tiếp

TẬP NGHIÊN CỨU VÀ VIẾT BÁO CÁO VỀ MỘT VẤN ĐỀ VĂN HỌC DÂN GIAN

Tác phẩm: Truyện cổ tích “Thạch Sanh”


1. Giới thiệu chung

Thể loại: Truyện cổ tích.

Xuất xứ: Kho tàng truyện dân gian Việt Nam, được lưu truyền rộng rãi trong nhân dân.

Nhân vật chính:Thạch Sanh – chàng trai nghèo, dũng cảm, thật thà.

Nhân vật phản diện:Lý Thông, quân xâm lược.


2. Nội dung chính của tác phẩm

Truyện kể về chàng Thạch Sanh mồ côi cha mẹ, sống nghèo khổ nhưng giàu lòng nhân nghĩa. Nhờ sức mạnh và tài năng, Thạch Sanh đã diệt chằn tinh, cứu công chúa, chiến thắng quân xâm lược. Tuy bị mẹ con Lý Thông nhiều lần hãm hại, cuối cùng chàng vẫn được minh oan, trở thành phò mã và được nhân dân yêu mến.

3. Giá trị nội dung

* Ca ngợi phẩm chất tốt đẹp của người lao động: Thạch Sanh thật thà, dũng cảm, giàu lòng nhân nghĩa.

* Lên án cái xấu, cái ác: Lý Thông gian xảo, tham lam, cuối cùng bị trừng trị.

* Khát vọng công bằng xã hội: Cái thiện cuối cùng chiến thắng cái ác
*Tình yêu hòa bình: Truyện phản ánh tinh thần chống giặc ngoại xâm, bảo vệ đất nước.

4. Giá trị nghệ thuật

* Xây dựng hình tượng nhân vật mang tính đối lập rõ nét (Thạch Sanh hiền lành ↔ Lý Thông độc ác).

* Yếu tố thần kỳ (cây đàn, niêu cơm, vũ khí thần) vừa hấp dẫn vừa thể hiện ước mơ của nhân dân.

* Cốt truyện giàu kịch tính, mang tính giáo dục cao.

5. Ý nghĩa

“Thạch Sanh” thể hiện niềm tin của nhân dân vào sức mạnh, phẩm chất của người lao động, đồng thời phản ánh quy luật: cái thiện luôn thắng cái ác. Đây là một trong những truyện tiêu biểu của văn học dân gian Việt Nam.

0
BÁO CÁO NGHIÊN CỨU VỀ TÁC PHẨM “Hansel và Gretel”Giới thiệu “Hansel và Gretel” là một truyện cổ tích nổi tiếng thuộc kho tàng văn học dân gian Đức, được anh em Grimm sưu tầm và công bố lần đầu vào thế kỷ XIX. Tác phẩm đã vượt ra ngoài biên giới nước Đức, trở thành một trong những câu chuyện cổ tích được trẻ em khắp nơi trên thế giới yêu thích. Truyện phản ánh ước mơ, niềm...
Đọc tiếp

BÁO CÁO NGHIÊN CỨU VỀ TÁC PHẨM “Hansel và Gretel”

  1. Giới thiệu
    “Hansel và Gretel” là một truyện cổ tích nổi tiếng thuộc kho tàng văn học dân gian Đức, được anh em Grimm sưu tầm và công bố lần đầu vào thế kỷ XIX. Tác phẩm đã vượt ra ngoài biên giới nước Đức, trở thành một trong những câu chuyện cổ tích được trẻ em khắp nơi trên thế giới yêu thích. Truyện phản ánh ước mơ, niềm tin và những bài học đạo đức sâu sắc mà nhân dân gửi gắm thông qua các nhân vật và tình tiết giàu tính biểu tượng.
  2. Tóm tắt nội dung
    Hansel và Gretel là hai anh em sống trong một gia đình nghèo khó. Người cha hiền lành nhưng nhu nhược, người mẹ kế độc ác đã ép chồng bỏ rơi hai đứa trẻ trong rừng để bớt gánh nặng. Bị bỏ lại, Hansel thông minh rải sỏi trắng để tìm đường về, nhưng lần sau thì chỉ có thể rải vụn bánh, và chúng bị chim ăn mất. Lạc trong rừng sâu, hai anh em bắt gặp ngôi nhà làm bằng bánh kẹo và bị mụ phù thủy độc ác sống trong đó giam giữ. Mụ định vỗ béo Hansel để ăn thịt. Nhờ sự nhanh trí và dũng cảm của Gretel, mụ phù thủy đã bị đẩy vào lò lửa và chết. Hai anh em thoát ra, tìm được kho báu của mụ và cuối cùng trở về nhà đoàn tụ với cha, sống hạnh phúc.
  3. Phân tích và nghiên cứu
    a. Nhân vật:
    Hansel là nhân vật đại diện cho trí tuệ, sự sáng suốt và kiên cường. Cậu bé biết dùng sỏi trắng để đánh dấu đường đi, bộc lộ trí thông minh vượt trội so với hoàn cảnh khó khăn. Gretel ban đầu yếu đuối, sợ hãi, nhưng trong bước ngoặt của câu chuyện, em trở thành nhân vật chủ chốt, dũng cảm giết chết mụ phù thủy. Gretel là hình tượng của sự trưởng thành, dám hành động để bảo vệ anh trai và tự cứu lấy mình. Người mẹ kế và mụ phù thủy là biểu tượng cho cái ác, lòng tham và sự tàn nhẫn. Đây là kiểu nhân vật phản diện quen thuộc trong cổ tích, nhằm nhấn mạnh mâu thuẫn giữa thiện và ác. Trong khi đó, người cha hiền lành nhưng yếu đuối, bị ép buộc nghe theo vợ kế, tượng trưng cho sự bất lực trước hoàn cảnh, đồng thời cũng là lời nhắc nhở về trách nhiệm gia đình.
    b. Cốt truyện và nghệ thuật:
    Cốt truyện có kết cấu ba phần: mở đầu (bị bỏ rơi), phát triển (gặp nhà bánh kẹo và bị giam cầm), cao trào (Gretel giết phù thủy) và kết thúc có hậu (trở về đoàn tụ). Đây là mô-típ quen thuộc của truyện cổ tích: thử thách – vượt qua – chiến thắng. Nghệ thuật kể chuyện hấp dẫn với các chi tiết kỳ ảo (ngôi nhà bánh kẹo, mụ phù thủy ăn thịt người), đồng thời giàu yếu tố biểu tượng. Hình ảnh vụn bánh bị chim ăn mất gợi nhắc sự mong manh, bất lực; ngôi nhà bánh kẹo là cạm bẫy của dục vọng; lò lửa chính là công cụ trừng phạt cái ác.
    c. Giá trị nội dung:
    Tác phẩm trước hết thể hiện niềm tin mãnh liệt của nhân dân rằng cái thiện luôn chiến thắng cái ác. Thông qua sự thông minh của Hansel và lòng dũng cảm của Gretel, truyện đề cao phẩm chất tốt đẹp của con người, đặc biệt là tinh thần đoàn kết để vượt qua khó khăn. Đồng thời, tác phẩm cũng phản ánh nỗi khổ của nhân dân lao động trong xã hội xưa: nghèo đói, bị bỏ rơi, bị cái ác đe dọa. Bên cạnh đó, câu chuyện còn gửi gắm ước mơ về sự đền bù công bằng, khi cuối cùng người lương thiện được sống hạnh phúc và sung túc.
    d. Giá trị nghệ thuật:
    Truyện có nghệ thuật xây dựng tình huống kịch tính với nhiều nút thắt bất ngờ, khiến người đọc hồi hộp theo dõi hành trình của nhân vật. Yếu tố kỳ ảo được sử dụng một cách khéo léo, vừa tạo sức hấp dẫn vừa khắc họa rõ sự đối lập giữa thiện và ác. Hình tượng nhân vật và sự vật trong truyện mang tính biểu tượng cao, giúp câu chuyện vượt khỏi giới hạn không gian, thời gian để trở thành giá trị chung của nhân loại. Bên cạnh đó, ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc, giản dị, dễ nhớ, dễ truyền miệng cũng góp phần làm cho tác phẩm bền vững trong trí nhớ nhiều thế hệ.
  4. Kết luận
    “Hansel và Gretel” không chỉ là một truyện cổ tích dành cho thiếu nhi, mà còn là tấm gương phản chiếu xã hội và tâm tư của con người trong quá khứ. Tác phẩm chứa đựng những giá trị nhân văn bền vững: niềm tin vào cái thiện, sự trưởng thành qua gian khó, và khát vọng hạnh phúc. Chính vì vậy, dù trải qua nhiều thế kỷ, câu chuyện vẫn giữ nguyên sức hút và tiếp tục được yêu thích trên toàn thế giới.


0
Báo cáo nghiên cứu về truyện dân gian:Truyền thuyết Thánh Gióng xuất hiện thời Hùng Vương dựng nước và được nhân dân ta lưu truyền từ đời này sang đời khác. Đây là một truyền thuyết hay bậc nhất trong những truyền thuyết nói về truyền thống giữ nước của dân tộc ta.Điều kì lạ nữa là Gióng lên ba vẫn không biết nói, biết cười, cũng chẳng biết đi, cứ đặt đâu thì nằm đấy....
Đọc tiếp

Báo cáo nghiên cứu về truyện dân gian:
Truyền thuyết Thánh Gióng xuất hiện thời Hùng Vương dựng nước và được nhân dân ta lưu truyền từ đời này sang đời khác. Đây là một truyền thuyết hay bậc nhất trong những truyền thuyết nói về truyền thống giữ nước của dân tộc ta.

Điều kì lạ nữa là Gióng lên ba vẫn không biết nói, biết cười, cũng chẳng biết đi, cứ đặt đâu thì nằm đấy. Những chi tiết kỳ ảo đó càng thu hút người nghe. Gióng không nói nhưng khi nghe sứ giả rao loa thì bỗng dưng cất tiếng nói. Tiếng nói đầu tiên của Gióng là tiếng nói tự nguyện đánh giặc.

Đánh tan giặc Ân, Gióng cưỡi ngựa lên đỉnh núi Soc, cởi giáp sắt bỏ lại, rồi cả người lẫn ngựa từ từ bay lên trời. Gióng ra đời đã khác thường thì ra đi cũng khác thường. Nhân dân trân trọng muốn giữ mãi hình ảnh người anh hùng nên đã để Gióng đi vào cõi bất tử.

Gióng là hình tượng tiêu biểu, rực rỡ của người anh hùng đánh giặc cứu nước. Trong văn học dân gian Việt Nam, đây là hình tượng người anh hùng đánh giặc đầu tiên, tiêu biểu cho lòng yêu nước của nhân dân ta. Gióng là người anh hùng mang trong mình sức mạnh của cả cộng đồng.

Trong buổi đầu dựng nước, sức mạnh của thần thánh, tổ tiên thể hiện ở sự ra đời thần kì của chú bé làng Gióng. Sức mạnh của cộng đồng thể hiện ở việc bà con dân làng góp gạo nuôi Gióng.

0
Về bộ phận văn học dân gian, có các trọng tâm kiến thức: – Những đặc trưng cơ bản của văn học dân gian. – Hệ thống thể loại văn học dân gian Việt Nam. – Những giá trị của văn học dân gian Việt Nam. Để nắm được những trọng tâm kiến thức nói trên, có thể ôn tập theo các gợi‎ ý‎ sau: a) Những đặc trưng cơ bản của văn học dân gian. Văn học dân gian bao...
Đọc tiếp

Về bộ phận văn học dân gian, có các trọng tâm kiến thức:

– Những đặc trưng cơ bản của văn học dân gian.
– Hệ thống thể loại văn học dân gian Việt Nam.
– Những giá trị của văn học dân gian Việt Nam.
Để nắm được những trọng tâm kiến thức nói trên, có thể ôn tập theo các gợi‎ ý‎ sau:
a) Những đặc trưng cơ bản của văn học dân gian. Văn học dân gian bao gồm những thể loại nào? Chỉ ra những đặc trưng chủ yếu nhất của từng thể loại.
b) Chọn phân tích một số tác phẩm (hoặc trích đoạn tác phẩm) văn học dân gian đã học (hoặc đã đọc) để làm nổi bật đặc điểm nội dung và nghệ thuật của sử thi, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện thơ, truyện cười, ca dao, tục ngữ.
c) Kể lại một số truyện dân gian, đọc thuộc một số câu ca dao, tục ngữ mà anh (chị) thích.
1
27 tháng 12 2017

a, Những đặc điểm cơ bản của nền văn học dân gian. Các thể loại, đặc trưng chủ yếu của từng thể loại

- Các thể loại chủ yếu của văn học dân gian là: thần thoại, sử thi, truyền thuyết, cổ tích, ngụ ngôn, truyện cười, ca dao, tục ngữ...

    + Truyền thuyết thuộc thể loại văn học dân gian nhằm lí giải các hiện tượng tự nhiên, lịch sử, xã hội. Sử dụng các yếu tố hoang đường kì ảo để kể chuyện.

    + Truyện cổ tích: kể về các kiểu nhân vật thông minh, ngốc nghếch, bất hạnh... nhằm thể hiện ước mơ cái thiện thắng ác, sự công bằng xã hội... Truyện cũng sử dụng các yếu tố hoang đường, kì ảo.

...

b, Phân tích truyện cổ tích Sọ Dừa:

- Kiểu nhân vật bất hạnh

- Thể hiện ước mơ cái thiện thắng cái ác, ước mơ về hạnh phúc

- Các yếu tố hoang đường kì ảo:

    + Bà mẹ uống nước trong một chiếc sọ dừa về mang thai

    + Sinh ra Sọ Dừa tròn lông lốc, không tay chân

    + So Dừa thoát khỏi lốt trở thành chàng trai khôi ngô tuấn tú

    + Vợ Sọ Dừa bị cá kình nuốt vào bụng, tự mổ bụng cá, trôi dạt vào đảo và sống sót.

c, Một số tác phẩm văn học dân gian đã học: truyện truyền thuyết Con rồng cháu tiên, Thánh Gióng, Sơn Tinh Thủy Tinh, truyện cổ tích Tấm Cám, Đẽo cày giữa đường, Sọ Dừa, truyện cười Treo biển, lợn cưới áo mới...

28 tháng 8 2016

+ “Họ đều là những người nông dân nghèo thương con”. Nhưng tình thương con của mỗi người có biểu hiện và kết cục khác nhau: chị Dậu thương con mà không bảo vệ được con, phải bán con lấy tiền nộp sưu cứu chồng; lão Hạc phải tìm đến cái chết để giữ mảnh vườn cho con; còn ông Hai, khi nghe tin làng theo giặc lại lo cho con vì chúng nó cũng là con làng Việt gian đấy ư? Chúng nó cũng bị người ta rẻ rúng hắt hủi đấy ư?...Rõ ràng, ông đặt tình cảm riêng trong mối quan hệ với làng, với nước; ông hiểu danh dự của mỗi con người – dù còn ít tuổi – cũng gắn với danh dự của làng, gắn với vận mệnh của đất nước.
+ “Họ đều có sức phản kháng, đấu tranh”. Trong hoàn cảnh xã hội trước Cách mạng tháng Tám, chị Dậu phản kháng một cách tự phát, để bảo vệ chồng trước sự dã man vô nhân đạo của những kẻ đại diện cho cái gọi là “nhà nước” bấy giờ. Còn ông Hai, ông có ý thức trách nhiệm với làng, có tinh thần kháng chiến rất rõ ràng: ông trực tiếp tham gia các hoạt động kháng chiến ở làng, ông muốn trở về làng để được cùng anh em đào đường, đắp ụ, xẻ hào, khuân đá…khi đi tản cư ông vẫn lo cho các công việc kháng chiến ở làng.
- Đặc biệt, cần phân tích để thấy những chuyển biến “rất mới” trong tình cảm của ông Hai đối với làng. Ở ông Hai, “tình yêu làng mang tính truyền thống đã hòa nhập với tình yêu nước trong tinh thần kháng chiến của toàn dân tộc”.
+ Tình yêu làng thể hiện ở việc hay khoe làng của ông. Phân tích để thấy sự thay đổi ở việc khoe làng ấy: trước Cách mạng, ông khoe sự giàu có, hào nhoáng của làng; sau Cách mạng tháng Tám, ông khoe không khí cách mạng ở làng ông…Ông tin vào ý thức cách mạng của người dân làng ông cũng như thắng lợi tất yếu nếu giặc đến làng nên nghe giặc “rút ở Bắc Ninh, về qua làng chợ Dầu…” thì ông hỏi ngay “ta giết được bao nhiều thằng?”.
+ Tình yêu làng gắn với tình yêu nước của ông Hai bộc lộ sâu sắc trong tâm lí ông khi nghe tin đồn làng theo giặc. Từ khi chợt nghe tin đến lúc về nhà, nhìn lũ con; rồi đến những ngày sau…nỗi tủi hổ ám ảnh ông Hai thật nặng nề, mặc cảm tội lỗi ngày một lớn hơn. Tình yêu làng, yêu nước của ông còn thể hiện sâu sắc trong cuộc xung đột nội tâm gay gắt. Ông thấy tuyệt vọng vì ở nơi tản cư có tin không đâu chứa người làng Chợ Dầu. Lòng trung thành với cách mạng, với đất nước thật mạnh mẽ, hiểu rõ những điều quý giá mà cách mạng đã mang lại cho mình cũng như trách nhiệm với cách mạng nên ông Hai đã quyết định dứt khoát “Làng thì yêu thật nhưng làng theo Tây thì phải thù”.
+ Tình cảm với kháng chiến, với cụ Hồ của ông Hai được thể hiện cảm động, chân thành khi ông tâm sự với đứa con út. Và, tinh thần kháng chiến, niềm tự hào về làng Chợ Dầu kháng chiến được thể hiện cụ thể khi ông Hai nghe tin cải chính về làng.
- Phân tích để thấy “nguyên nhân của những đổi thay rất mới đó ở nhân vật ông Hai”. Những đổi thay đó là do tác động của hoàn cảnh lịch sử. Sự mở rộng và thống nhất giữa tình yêu quê hương với tình yêu đất nước là nét rất mới trong nhận thức và tình cảm của người nông dân sau Cách mạng tháng Tám mà nhà văn Kim Lân đã thể hiện qua nhân vật ông Hai. Tình cảm ấy có được bởi cách mạng đã mang lại cho người nông dân cuộc sống mới, họ được giác ngộ và cũng có ý thức tự giác vươn lên cho kịp thời đại. Vậy nên, tầm nhìn, suy nghĩ của ông Hai đã được mở rộng, đúng đắn.