Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Câu 1. Đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm nghĩ sau khi đọc bài thơ “Mẹ”
Bài thơ Mẹ của Bằng Việt khắc họa hình ảnh người mẹ hiền hậu, tận tụy và giàu tình yêu thương dành cho con. Khi đọc bài thơ, em cảm nhận được nỗi nhớ da diết của người con với mẹ và quê hương, nhất là trong bối cảnh chiến tranh, gian khó. Từng câu chữ đều gợi lên hình ảnh mẹ lặng lẽ chăm sóc con, từ những món ăn bình dị như canh tôm nấu khế, khoai nướng, ngô bung, đến những hành động âm thầm nhưng đầy tình thương. Cách tác giả miêu tả chi tiết, giàu hình ảnh đã làm nổi bật sự hy sinh thầm lặng của mẹ, đồng thời thể hiện tình cảm sâu nặng của con đối với mẹ. Em thấy xúc động khi hình dung mẹ già chịu đựng gian khó nhưng vẫn quan tâm từng hơi thở, từng bước đi của con, và nỗi nhớ mẹ khiến con cảm thấy đất nước trở nên gần gũi, ấm áp. Bài thơ khiến em hiểu hơn giá trị của tình mẫu tử thiêng liêng, đồng thời nhắc nhở em trân trọng, biết ơn những công lao và tình thương vô bờ của cha mẹ.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) về ý nghĩa của lòng biết ơn trong cuộc sống
Lòng biết ơn là một trong những giá trị đạo đức cao đẹp, giúp con người sống nhân hậu, chân thành và có trách nhiệm với bản thân và người khác. Bài thơ Mẹ của Bằng Việt đã gợi lên lòng biết ơn của người con đối với mẹ. Nhân vật trữ tình xúc động trước những hy sinh, lo toan và tình yêu thương vô bờ bến của mẹ, từ việc chăm sóc, nấu những món ăn bình dị đến sự dạy dỗ, quan tâm từng bước đi của con. Từ câu chuyện này, chúng ta nhận ra rằng biết ơn không chỉ là nhận thức về công lao, tình cảm mà còn là hành động, thái độ trân trọng và đối xử tốt với những người đã yêu thương, giúp đỡ mình.
Lòng biết ơn giúp con người trở nên cao thượng, gắn kết các mối quan hệ và tạo nên một xã hội nhân ái. Người biết ơn sẽ không bao giờ xem nhẹ tình thương, công sức của cha mẹ, thầy cô hay bạn bè, đồng thời biết chia sẻ, giúp đỡ người khác. Ngược lại, thiếu lòng biết ơn dẫn đến ích kỷ, thờ ơ và làm phai nhạt những giá trị tốt đẹp xung quanh. Trong cuộc sống hằng ngày, lòng biết ơn có thể thể hiện qua những lời nói, hành động nhỏ nhưng chân thành, như thăm hỏi cha mẹ, quan tâm bạn bè, trân trọng sự giúp đỡ của người khác.
Như vậy, lòng biết ơn là nền tảng của nhân cách, giúp con người sống có trách nhiệm và giàu tình cảm. Bài thơ Mẹ nhắc nhở mỗi chúng ta hãy luôn biết ơn và trân trọng những người thân yêu, những công lao thầm lặng đã làm nên hạnh phúc và cuộc sống của chúng ta.
Câu 1:Đoạn trích "Tổ quốc nhìn từ biển" của Nguyễn Việt Chiến khiến em xúc động sâu sắc về tình yêu quê hương, đất nước. Những hình ảnh về Hoàng Sa, Trường Sa, và những người lính, người dân đã dành trọn trái tim để giữ gìn đất mẹ thiêng liêng. Tác giả đã dùng những câu thơ chân thành, da diết, nhấn mạnh sự thiêng liêng của từng mảnh đất, từng quần đảo của Tổ quốc mà cha ông đã gìn giữ qua bao thế hệ. Những lời ca ngợi về biển cả, về những người con yêu nước khiến em cảm thấy tự hào và trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ đất nước. Đặc biệt, hình ảnh "Lạc Long cha nay chưa thấy trở về" làm em nghĩ về những người anh hùng đã hy sinh vì Tổ quốc. Đoạn trích như lời nhắc nhở chúng em trân trọng và giữ gìn từng mảnh đất thiêng liêng của quê hương, để đất nước luôn bình yên, vững bước trên con đường phát triển.
Câu 2:Trong thời đại hiện nay, du lịch là hoạt động góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, quảng bá văn hóa, nhưng đi đôi với đó là vấn đề ô nhiễm môi trường tại các điểm du lịch. Nhiều khu danh lam thắng cảnh đẹp của Việt Nam đang bị xâm phạm, rác thải, rác thải nhựa, ô nhiễm nguồn nước, đất đai gây ảnh hưởng tiêu cực đến cảnh quan và hệ sinh thái. Nguyên nhân chính là ý thức của một bộ phận du khách còn hạn chế, thiếu ý thức giữ gìn vệ sinh chung, thói quen vứt rác bừa bãi, phá hoại cây cối hoặc lãng phí tài nguyên. Để bảo vệ môi trường, trước tiên cần nâng cao nhận thức của du khách thông qua các chiến dịch tuyên truyền, giáo dục ý thức bảo vệ môi trường. Các cơ quan chức năng cần xây dựng và thực thi quy định nghiêm ngặt về bảo vệ cảnh quan, xử phạt những hành vi gây ô nhiễm. Đồng thời, ban quản lý các điểm du lịch nên lắp đặt thùng rác hợp lý, khuyến khích du khách giữ gìn vệ sinh và có các hoạt động tuyên truyền về ý thức bảo vệ môi trường. Chỉ khi mỗi người đều ý thức rõ trách nhiệm của mình, chúng ta mới có thể giữ gìn vẻ đẹp của các danh lam thắng cảnh, góp phần xây dựng một nền du lịch bền vững, phát triển lâu dài.
Câu 1:
Nhân vật người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm là hình ảnh tiêu biểu cho nỗi đau của người vợ có chồng ra trận trong thời loạn lạc. Qua từng câu thơ, nỗi cô đơn, buồn tủi và khao khát hạnh phúc lứa đôi hiện lên một cách sâu sắc. Chồng ra đi, người chinh phụ sống trong cảnh “phòng không”, lẻ loi, nhớ nhung da diết. Nàng không chỉ đau vì phải xa cách người thương mà còn vì nỗi lo lắng, thấp thỏm cho sự an nguy của chồng nơi chiến trường. Những hành động như “gảy đàn”, “thắp đèn”, “trông cửa” chỉ càng làm nổi bật nỗi nhớ và sự trống trải trong tâm hồn. Tâm trạng của nàng là sự giằng xé giữa bổn phận với đất nước và khát vọng hạnh phúc cá nhân. Thông qua hình ảnh người chinh phụ, tác giả không chỉ bày tỏ nỗi thương cảm với số phận người phụ nữ trong chiến tranh mà còn ngầm lên án những cuộc chiến phi nghĩa, đẩy con người vào cảnh chia lìa, đau khổ. Nhân vật người chinh phụ vì vậy trở thành biểu tượng cho nỗi đau thầm lặng và phẩm chất thủy chung của người phụ nữ xưa.
Câu 2:
Khi đọc Chinh phụ ngâm, ta không chỉ cảm nhận được nỗi cô đơn của người vợ có chồng ra trận mà còn thấy rõ những mất mát, đau thương mà chiến tranh để lại cho con người. Hình ảnh người chinh phụ ngày ngày ngóng trông chồng giữa chốn khuê phòng lạnh lẽo là minh chứng rõ nét cho bi kịch chia lìa mà chiến tranh gây nên. Không chỉ có sự xa cách, chiến tranh còn gieo rắc cái chết, tàn phá hạnh phúc và để lại những vết thương không thể xóa nhòa trong lòng người.
Chiến tranh là kẻ thù lớn nhất của hòa bình, là nguyên nhân sâu xa của đau thương và chia cắt. Bao nhiêu người con đã ngã xuống nơi chiến trường, bao nhiêu mái ấm tan vỡ, bao nhiêu bà mẹ, người vợ, đứa trẻ sống trong nước mắt và hy vọng mỏi mòn. Không chỉ trong văn chương mà cả trong lịch sử dân tộc và thế giới, chiến tranh luôn để lại những hậu quả nặng nề về thể xác lẫn tinh thần. Nó không chỉ tàn phá làng mạc, thành phố mà còn cướp đi những giá trị nhân văn cao đẹp của con người: tình yêu, lòng nhân ái, hạnh phúc và sự bình yên.
Ngày hôm nay, chúng ta may mắn được sống trong hòa bình – thành quả của biết bao máu xương, hy sinh của cha ông. Vì vậy, thế hệ trẻ càng cần phải ý thức sâu sắc về giá trị của cuộc sống hòa bình và trách nhiệm giữ gìn nó. Trân trọng hòa bình không chỉ là biết ơn quá khứ mà còn là hành động thiết thực trong hiện tại: sống nhân ái, học tập, lao động, cống hiến để xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ và không còn chỗ cho bạo lực hay hận thù. Mỗi người trẻ cần trở thành một "chiến sĩ" gìn giữ hòa bình – bằng tri thức, bằng tình yêu thương, bằng sự tỉnh táo trước cái xấu, cái ác, và bằng tiếng nói phản đối mọi hành vi chia rẽ, kỳ thị hay kích động chiến tranh.
Chiến tranh là bài học đau đớn của nhân loại, còn hòa bình là khát vọng ngàn đời của con người. Bởi thế, chỉ khi biết trân trọng sự yên bình đang có, thế hệ trẻ hôm nay mới thực sự xứng đáng với sự hy sinh của cha ông và góp phần gìn giữ một tương lai không còn bóng dáng chiến tranh.
Câu 1:
Trong đoạn trích Chinh phụ ngâm, hình ảnh người chinh phụ hiện lên đầy đau khổ, xót xa. Người chinh phụ sống trong cảnh chia xa, nhiều năm mong ngóng tin chồng nhưng tin tức vẫn bặt vô âm tín: “Trải mấy xuân tin đi tin lại, / Tới xuân này tin hãy vắng không”. Nỗi mong chờ ấy khiến nàng luôn dõi theo từng cánh nhạn, từng áng mây, thậm chí gieo bói cầu tin, viết thư rồi lại mở ra trong tuyệt vọng. Nỗi nhớ thương khiến nàng trở nên gầy guộc, xiêm áo lỏng lẻo, bước chân nặng nề dạo hiên vắng, ngồi sau rèm buồn bã. Cô đơn đến mức, người chinh phụ phải mượn cả ngọn đèn để trò chuyện: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết / Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi”. Qua hình ảnh này, ta thấy rõ thân phận nhỏ bé, bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến khi chồng ra trận: họ chỉ biết chờ đợi, hy sinh trong cô quạnh và đau thương. Đồng thời, tác phẩm cũng gợi cho người đọc niềm cảm thương sâu sắc đối với những phận người bị chiến tranh làm cho chia lìa, bất hạnh.
đây là bài văn của mình:
Bài thơ Bầm ơi! của Tố Hữu là một khúc tâm tình đầy xúc động về tình mẫu tử thiêng liêng trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ. Hình ảnh người mẹ – “bầm” – hiện lên với tất cả sự tần tảo, lo lắng và yêu thương dành cho người con đang đi kháng chiến. Tình cảm ấy không chỉ thể hiện qua những câu hỏi đầy thương nhớ mà còn qua nỗi đau thầm lặng khi mẹ chịu đựng sự thiếu vắng con. Người con, dù đang ở nơi chiến trường, vẫn luôn hướng về mẹ với lòng biết ơn và xót xa. Những câu thơ như “Con đi trăm núi nghìn sông / Không bằng một chút tấm lòng của bầm” đã khắc họa sâu sắc sự hy sinh thầm lặng của mẹ, đồng thời thể hiện tình cảm chân thành, tha thiết của người con. Qua đó, bài thơ không chỉ ca ngợi tình mẫu tử mà còn làm nổi bật vẻ đẹp của người mẹ Việt Nam trong thời chiến – giàu đức hy sinh, kiên cường và đầy yêu thương. Tình cảm ấy khiến người đọc không khỏi nghẹn ngào và trân trọng hơn những người mẹ trong cuộc đời mình.
Câu 1:Nhân vật người chinh phụ trong văn bản thể hiện hình ảnh người phụ nữ chung thủy, giàu tình cảm và mang nặng nỗi niềm mong đợi chồng. Trong hoàn cảnh chiến tranh loạn lạc, chinh phụ phải sống cảnh đơn côi, ngày ngày ngóng trông chồng từ nơi xa xăm. Hình ảnh của người phụ nữ này thể hiện rõ nét nỗi niềm thương nhớ da diết, sự kiên nhẫn, hy sinh của người phụ nữ trong thời chiến. Dù cuộc sống thiếu thốn, vất vả, nhưng lòng trung thành, thủy chung, tình yêu dành cho chồng vẫn giữ vững trong trái tim nàng. Qua đó, nhân vật còn phản ánh hình ảnh của những người phụ nữ Việt Nam xưa, luôn âm thầm chịu đựng, gắn bó, hy sinh vì đất nước, vì hạnh phúc của gia đình. Người chinh phụ không chỉ là biểu tượng của tình yêu thủy chung mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, của niềm tin vào ngày mai tươi sáng, khi chiến tranh qua đi, đất nước hòa bình, cuộc sống yên bình trở lại.
Câu 2:Chiến tranh mang lại những mất mát to lớn về người và của, gây ra đau thương tang tóc cho biết bao gia đình, quốc gia. Hình ảnh người chinh phụ trong "Chinh phụ ngâm" là biểu tượng của nỗi đau, sự chia ly, mất mát do chiến tranh gây ra. Họ phải sống trong nỗi mong đợi, chờ đợi người thân trở về trong vô vọng, chịu đựng cảnh đơn côi, đớn đau tinh thần. Những mất mát ấy không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần, làm tan nát trái tim, làm rạn vỡ hạnh phúc gia đình, gây tổn thương sâu sắc trong tâm hồn mỗi người. Chính vì vậy, chiến tranh không chỉ là cuộc chiến của binh lính trên chiến trường mà còn là nỗi đau của toàn xã hội, của từng số phận con người. Trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay là phải trân trọng và giữ gìn hòa bình, vì hòa bình là nền tảng để xây dựng đất nước phát triển thịnh vượng, để mọi người có cuộc sống yên bình, hạnh phúc. Các thế hệ trẻ cần hiểu rõ giá trị của hòa bình, tích cực góp phần giữ vững nền hòa bình bền vững, không để chiến tranh tái diễn. Họ cần sống có trách nhiệm, lan tỏa những giá trị nhân ái, yêu thương để xây dựng một xã hội bình yên, hạnh phúc, góp phần giữ gìn đất nước trong thái độ tự hào và trân trọng.
Có thể nhận thấy được rằng việc chúng ta bảo vệ, chăm sóc trẻ em là một trong những nhiệm quan trọng hàng đầu của mỗi quốc gia, dân tộc, bởi "Trẻ em hôm nay, thế giới ngày mai" (UNESCO). Hay như chủ tịch Hồ Chí Minh cũng đã từng nói “Trẻ em như búp trên cành” cho nên việc chúng ta yêu thương các em trẻ em là trách nhiệm của toàn xã hội chứ không phải của riêng ai.
Nhận thấy được rằng chính tương lai của mỗi dân tộc và của toàn nhân loại phụ thuộc vào sự chăm sóc, giáo dục thế hệ trẻ. Đồng thời nó cũng lại thật phụ thuộc vào sức khoẻ, trí tuệ, năng lực… của thế hệ trẻ. Chúng ta như không thể nào có thể quên được ngay trong "Thư gửi học sinh nhân ngày khai trường", Bác Hồ viết: "Non sông Việt Nam có trở nên vẻ vang hay không, dân tộc Việt Nam có được vẻ vang sánh vai các cường quốc năm châu được hay không, chính là nhờ một phần lớn ở công học tập của các cháu". Thông qua lời căn dặn này ta đồng thời cũng có thể nhận thấy được trẻ em là người sẽ quyết định tương lai, vị thế của mỗi dân tộc trên trường quốc tế.
Quả không sai khi người ta nói chỉ cần xem công tác kiểm tra các vấn đề bảo vệ, chăm sóc trẻ em của một đất nước thôi thì có thể đánh giá được trình độ văn minh và phần nào bản chất của một xã hội. Ta như nhận thấy được ở đất nước Nhật. Nước Nhật là một quốc gia không có nhiều tài nguyên thiên nhiên trong khi đó lại phải đối mặt với rất nhiều thiên tai như động đất và núi lửa nhưng đất nước vẫn vươn lên trở thành một trong những siêu cường lớn nhất hiện nay. Đó chính là việc nước Nhật luôn luôn coi trọng và phát triển con người. Người Nhật luôn dạy con cái – những thế hệ mầm non tương lai của đất nước họ rất nhiều bài học. Họ thực sự quan tâm đến thế hệ con trẻ và luôn chăm lo đến đời sống của các em. Có như vậy thì đất nước họ mới có thể có được vị thế vững chắc như ngày hôm nay.
Ta nhận thấy được chính nhờ sự quan tâm của cộng đồng quốc tế, chính phủ Việt Nam, hay đó cũng còn là chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội đối với trẻ em hiện nay được quan tâm trên nhiều khía cạnh. Trong những năm 1989, Công ước Liên hợp quốc về Quyền Trẻ em dường như cũng lại ra đời đã ghi nhận các quyền cơ bản của trẻ em như các nhóm quyền sống còn, và có cả các nhóm quyền bảo vệ, nhóm quyền phát triển và nhóm quyền tham gia. Có thể khẳng định được rằng cũng chính công ước này thể hiện sự tôn trọng và quan tâm của cộng đồng quốc tế đối với trẻ em. Đồng thời nó cũng chính là những điều kiện cần thiết để trẻ em được phát triển đầy đủ trong bầu không khí hạnh phúc, yêu thương và thông cảm. Sự kiện tiếp theo có thể nhận thấy được vào năm 1990 Tuyên bố thế giới… đã đề ra những nhiệm vụ cụ thể và toàn diện nhằm bảo vệ và chăm sóc trẻ em cùng với một bản kế hoạch hành động khá chi tiết trên từng mặt cơ bản. Dễ dàng nhận thấy được cũng chính tuyên bố này một lần nữa thể hiện sự quan tâm thích đáng của cộng đồng quốc tế đối với các quyền lợi và tương lai của trẻ em.
Hiện nay ta như nhận thấy được cũng chính vấn đề bảo vệ, chăm sóc trẻ em được Chính phủ Việt Nam đặc biệt quan tâm. Việt Nam vinh dự và cũng thật tự hào là nước thứ hai trên thế giới kí và phê chuẩn Công ước của Liên hợp quốc về Quyền Trẻ em. Và ta như thấy được cũng chỉ sau Hội nghị cấp cao thế giới về trẻ em năm 1990, lúc này đây thì Hội đồng Bộ trưởng nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã quyết định Chương trình hành động vì sự sống còn. Đồng thời như cũng thấy được cũng chính quyền được bảo vệ và phát triển của trẻ em Việt Nam từ năm 1991 đến 2000, đặt thành một bộ phận của chiến lược, kế hoạch phát triển kinh tế, xã hội của đất nước. Trên cơ sở những luật pháp như được ban bố kia thì các ngành, các cấp phải có những hoạt động thật cụ thể để nhằm đảm bảo các quyền lợi của trẻ em như các chính sách hỗ trợ kinh tế đối với trẻ em nghèo để các em có thể đến trường, quan tâm xây dựng cơ sở vật chất, trường học, thiết bị dạy học… để nâng cao chất lượng giáo dục, kêu gọi các tổ chức xã hội và nhân dân đóng góp xây đựng trường lớp, giúp đỡ trẻ em khuyết tật, đóng góp quỹ vì người nghèo, vì trẻ em bị nhiễm chất độc màu da cam, khuyến khích mở các lớp học tình thương, các trung tâm bảo trợ trẻ em mồ côi, tàn tật, lang thang không nơi nương tựa…
Trẻ em cũng cần được yêu thương và chăm sóc cho nên những hành động có hại hay mang đến những tổn thương cho các em cần được lên án và tẩy chay.
Hiện nay thì các tình trạng bạo hành trẻ em của nước ta cũng như nhiều nước trên thế giới cũng đang có xu thế gia tăng và theo nhiều cấp độ và hình thức khác nhau. Bên cạnh những việc làm có ý nghĩa như hiện tượng cá nhân tổ chức thu nhận trẻ em cơ nhỡ, lang thang thì vẫn còn không ít những quyền của trẻ em hiện nay đang bị xâm hại và không được coi trọng. Tất cả những vấn nạn gây ra nhiều tổn thương về tinh thần cũng như thể xác của các em cũng cần được đưa ra để có những biện pháp xử lý cụ thể nhất, nhằm có thể răn đe cho người sau. Trẻ em cũng nên được giáo dục hiểu biết về luật pháp cũng như những quyền của chính mình. Các em luôn xứng đáng với sự quan tâm, chăm sóc của người thân và toàn xã hội.
Trẻ em chính là chủ nhân tương lai của đất nước, nên hãy biết yêu quý và bảo vệ các em để tránh những điều không tốt làm tổn hại đến nhân phẩm cũng như thể xác.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên là: Nghị luận
Câu2: Theo tác giả, việc hiểu được bản thân là điều khó, cần hiểu bản thân để từ đó làm việc mình thích và có một cuộc đời như mơ ước.
Câu 3: “Mỗi người trong chúng ta là một cá thể khác biệt“, Mỗi cá nhân trong đời sống có một ngoại hình riêng, một cá tính, tính cách độc lập; có những sở trường, sở đoản… khác nhau.
Câu 1:
Trong Tống Trân - Cúc Hoa, nhân vật Cúc Hoa gây ấn tượng mạnh bởi tấm lòng thủy chung và sự hi sinh dành cho chồng. Vốn là con nhà giàu, nhưng nàng sẵn sàng lấy một chàng trai nghèo khó chỉ vì tình nghĩa. Khi về làm dâu, Cúc Hoa vừa chăm lo mẹ chồng, vừa gánh vác việc nhà, lại còn bán cả vàng để rước thầy dạy học cho chồng. Nàng không chỉ đảm đang mà còn có cái nhìn xa: biết rằng chỉ có con đường học hành mới giúp chồng thoát khỏi nghèo khổ, mới lo được cho mẹ và cho gia đình. Chính sự hi sinh lặng lẽ ấy đã tiếp thêm sức mạnh để Tống Trân đỗ đạt và thành công. Ở Cúc Hoa, ta thấy hiện lên hình ảnh quen thuộc của người phụ nữ Việt Nam: giàu tình yêu thương, nhẫn nại, và hết lòng vì hạnh phúc gia đình. Nhân vật này khiến ta cảm phục bởi sự thủy chung và ý chí kiên cường, dẫu khó khăn vẫn không hề than vãn.
Câu 2:
Ai cũng muốn có một tương lai tốt đẹp, nhưng con đường đi tới thành công chưa bao giờ bằng phẳng. Đọc Tống Trân – Cúc Hoa, ta thấy rõ điều đó: một chàng trai nghèo cùng người vợ hiền đã trải qua vô vàn vất vả, thế nhưng họ không nản chí mà vẫn một lòng hướng về mục tiêu. Nhờ vậy, Tống Trân mới có thể trở thành Trạng nguyên, còn Cúc Hoa được tôn vinh bởi sự thủy chung, hi sinh.
Trong thực tế, khó khăn giống như những “bài kiểm tra” của cuộc đời. Chúng khiến ta mệt mỏi, có lúc muốn bỏ cuộc, nhưng nếu vượt qua được thì bản thân lại trưởng thành, mạnh mẽ hơn rất nhiều. Người dễ dàng bỏ cuộc sẽ mãi dừng chân ở vạch xuất phát, còn người kiên trì lại có cơ hội gặt hái thành công. Câu chuyện của Tống Trân và Cúc Hoa cho ta bài học: muốn đạt được ước mơ thì phải giữ vững niềm tin, không lùi bước trước thử thách.
Để rèn luyện nghị lực, mỗi người có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như: đặt mục tiêu học tập rồi kiên trì theo đuổi, tập thói quen không bỏ dở giữa chừng, giữ cho mình một tinh thần lạc quan và tìm sự động viên từ gia đình, bạn bè. Ngoài ra, cũng cần rèn luyện sức khỏe, vì một tinh thần mạnh mẽ luôn cần một thể chất khỏe khoắn.
Nói ngắn gọn, không nản lòng trước khó khăn chính là chìa khóa để chúng ta mở cánh cửa thành công. Người trẻ hôm nay càng cần học cách kiên cường, để mỗi thử thách không làm ta gục ngã mà trở thành bước đệm giúp ta tiến xa hơn.
1.Có thể nhận thấy được rằng việc chúng ta bảo vệ, chăm sóc trẻ em là một trong những nhiệm quan trọng hàng đầu của mỗi quốc gia, dân tộc, bởi "Trẻ em hôm nay, thế giới ngày mai" (UNESCO). Hay như chủ tịch Hồ Chí Minh cũng đã từng nói “Trẻ em như búp trên cành” cho nên việc chúng ta yêu thương các em trẻ em là trách nhiệm của toàn xã hội chứ không phải của riêng ai.
Nhận thấy được rằng chính tương lai của mỗi dân tộc và của toàn nhân loại phụ thuộc vào sự chăm sóc, giáo dục thế hệ trẻ. Đồng thời nó cũng lại thật phụ thuộc vào sức khoẻ, trí tuệ, năng lực… của thế hệ trẻ. Chúng ta như không thể nào có thể quên được ngay trong "Thư gửi học sinh nhân ngày khai trường", Bác Hồ viết: "Non sông Việt Nam có trở nên vẻ vang hay không, dân tộc Việt Nam có được vẻ vang sánh vai các cường quốc năm châu được hay không, chính là nhờ một phần lớn ở công học tập của các cháu". Thông qua lời căn dặn này ta đồng thời cũng có thể nhận thấy được trẻ em là người sẽ quyết định tương lai, vị thế của mỗi dân tộc trên trường quốc tế.
Quả không sai khi người ta nói chỉ cần xem công tác kiểm tra các vấn đề bảo vệ, chăm sóc trẻ em của một đất nước thôi thì có thể đánh giá được trình độ văn minh và phần nào bản chất của một xã hội. Ta như nhận thấy được ở đất nước Nhật. Nước Nhật là một quốc gia không có nhiều tài nguyên thiên nhiên trong khi đó lại phải đối mặt với rất nhiều thiên tai như động đất và núi lửa nhưng đất nước vẫn vươn lên trở thành một trong những siêu cường lớn nhất hiện nay. Đó chính là việc nước Nhật luôn luôn coi trọng và phát triển con người. Người Nhật luôn dạy con cái – những thế hệ mầm non tương lai của đất nước họ rất nhiều bài học. Họ thực sự quan tâm đến thế hệ con trẻ và luôn chăm lo đến đời sống của các em. Có như vậy thì đất nước họ mới có thể có được vị thế vững chắc như ngày hôm nay.
Ta nhận thấy được chính nhờ sự quan tâm của cộng đồng quốc tế, chính phủ Việt Nam, hay đó cũng còn là chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội đối với trẻ em hiện nay được quan tâm trên nhiều khía cạnh. Trong những năm 1989, Công ước Liên hợp quốc về Quyền Trẻ em dường như cũng lại ra đời đã ghi nhận các quyền cơ bản của trẻ em như các nhóm quyền sống còn, và có cả các nhóm quyền bảo vệ, nhóm quyền phát triển và nhóm quyền tham gia. Có thể khẳng định được rằng cũng chính công ước này thể hiện sự tôn trọng và quan tâm của cộng đồng quốc tế đối với trẻ em. Đồng thời nó cũng chính là những điều kiện cần thiết để trẻ em được phát triển đầy đủ trong bầu không khí hạnh phúc, yêu thương và thông cảm. Sự kiện tiếp theo có thể nhận thấy được vào năm 1990 Tuyên bố thế giới… đã đề ra những nhiệm vụ cụ thể và toàn diện nhằm bảo vệ và chăm sóc trẻ em cùng với một bản kế hoạch hành động khá chi tiết trên từng mặt cơ bản. Dễ dàng nhận thấy được cũng chính tuyên bố này một lần nữa thể hiện sự quan tâm thích đáng của cộng đồng quốc tế đối với các quyền lợi và tương lai của trẻ em.
Hiện nay ta như nhận thấy được cũng chính vấn đề bảo vệ, chăm sóc trẻ em được Chính phủ Việt Nam đặc biệt quan tâm. Việt Nam vinh dự và cũng thật tự hào là nước thứ hai trên thế giới kí và phê chuẩn Công ước của Liên hợp quốc về Quyền Trẻ em. Và ta như thấy được cũng chỉ sau Hội nghị cấp cao thế giới về trẻ em năm 1990, lúc này đây thì Hội đồng Bộ trưởng nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã quyết định Chương trình hành động vì sự sống còn. Đồng thời như cũng thấy được cũng chính quyền được bảo vệ và phát triển của trẻ em Việt Nam từ năm 1991 đến 2000, đặt thành một bộ phận của chiến lược, kế hoạch phát triển kinh tế, xã hội của đất nước. Trên cơ sở những luật pháp như được ban bố kia thì các ngành, các cấp phải có những hoạt động thật cụ thể để nhằm đảm bảo các quyền lợi của trẻ em như các chính sách hỗ trợ kinh tế đối với trẻ em nghèo để các em có thể đến trường, quan tâm xây dựng cơ sở vật chất, trường học, thiết bị dạy học… để nâng cao chất lượng giáo dục, kêu gọi các tổ chức xã hội và nhân dân đóng góp xây đựng trường lớp, giúp đỡ trẻ em khuyết tật, đóng góp quỹ vì người nghèo, vì trẻ em bị nhiễm chất độc màu da cam, khuyến khích mở các lớp học tình thương, các trung tâm bảo trợ trẻ em mồ côi, tàn tật, lang thang không nơi nương tựa…
Trẻ em cũng cần được yêu thương và chăm sóc cho nên những hành động có hại hay mang đến những tổn thương cho các em cần được lên án và tẩy chay.
Hiện nay thì các tình trạng bạo hành trẻ em của nước ta cũng như nhiều nước trên thế giới cũng đang có xu thế gia tăng và theo nhiều cấp độ và hình thức khác nhau. Bên cạnh những việc làm có ý nghĩa như hiện tượng cá nhân tổ chức thu nhận trẻ em cơ nhỡ, lang thang thì vẫn còn không ít những quyền của trẻ em hiện nay đang bị xâm hại và không được coi trọng. Tất cả những vấn nạn gây ra nhiều tổn thương về tinh thần cũng như thể xác của các em cũng cần được đưa ra để có những biện pháp xử lý cụ thể nhất, nhằm có thể răn đe cho người sau. Trẻ em cũng nên được giáo dục hiểu biết về luật pháp cũng như những quyền của chính mình. Các em luôn xứng đáng với sự quan tâm, chăm sóc của người thân và toàn xã hội.
Trẻ em chính là chủ nhân tương lai của đất nước, nên hãy biết yêu quý và bảo vệ các em để tránh những điều không tốt làm tổn hại đến nhân phẩm cũng như thể xác.
~Châu's ngốc
Gia đình là tổ ấm, là cái nôi nuôi dưỡng con trẻ khôn lớn thành người. Thế nhưng, hiện nay có một thực trạng đáng buồn xảy ra chính là nạn bạo hành trẻ em ở ngay chính trong ngôi nhà của mình. Nếu chúng ta không có những biện pháp can thiệp thì không biết những đứa trẻ tội nghiệp kia còn phải chịu những tổn thương gì và tương lai chúng sẽ ra sao.
Bạo hành là hành động xâm hại đến thể chất cũng như tinh thần của con người. Bạo hành trẻ em trong gia đình chính là tình trạng những người cha, người mẹ hoặc những người thân trong gia đình sử dụng những hành động xâm phạm đến thân thể hoặc tinh thần của các em. Đó có thể là cha mẹ ruột đánh đập con cái. Hay cũng có thể là cảnh mẹ kế, cha dượng ghẻ lạnh, hắt hủi con riêng của vợ hoặc chồng. Hay đơn giản, đó là những lời chê bai, chửi bới, xúc phạm đến tâm hồn, tinh thần con trẻ…
Ngày nay, tình trạng bạo hành trẻ em ngày một có chiều hướng gia tăng. Mỗi ngày, những thông tin về bạo hành trẻ em trong gia đình xuất hiện nhan nhản trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Mới đây nhất, vụ việc bé G.K (được báo chí giấu tên) 10 tuổi, bị chính cha ruột là ông Trần Hoài Nam (Phường Nghĩa Đô – Hà Nội) cùng với mẹ kế đánh đập dã man tới mức phải nhập viện vì gãy xương xườn và rạn sọ não. Không chịu nổi bạo hành trong thời gian dài, bé đã phải bỏ trốn tới cầu cứu ông nội mới thoát thân. Đó chỉ là một trong rất nhiều cảnh thương tâm mà chúng ta phải chứng kiến mỗi ngày.
Bạo hành trẻ em giống như một tội ác khó dung thứ, khi mà nạn nhân chỉ là những đứa trẻ non nớt, vô tội. Bạo hành không chỉ ảnh hưởng tới thân thể mà còn ảnh hưởng tới tâm lý của các em rất nhiều. Những thân thể non nớt với những vết thương rướm máu chằng chịt, những vết bầm tím nối dài khắp cơ thể, những vết sẹo mãi chẳng lành. Như bé G.K trong ví dụ trên, việc gãy xương sườn và sạn sọ não không chỉ ảnh hưởng xấu tới sức khỏe và tính mạng của bé thời điểm đó mà còn để lại những di chứng xấu về sau này. Nếu không được chăm sóc, thể chất bé sẽ không thể phát triển bình thường như bao bạn khác được nữa. Nếu như nỗi đau thể xác ám ảnh, đau đớn ảnh hưởng một thì những tổn thương, những ám ảnh tâm lý ảnh hưởng tới các bé gấp mười lần. Thay vì việc vui cười, chạy nhảy như bao bạn đồng trang lứa khác thì các bé lại sống trong cảnh hoang mang, sợ hãi thường trực với những trận đòn roi không ngớt, những câu mắng chửi ác độc. Dần dần, nó tạo tâm lý trầm cảm, sợ hãi và tự ti cho các bé. Sự phát triển của trẻ ngày một lệch lạc hơn khi chúng không được định hướng đúng đắn. Và rất có thể, sau này khi lớn lên, chúng cũng sẽ lại trở thành những kẻ vũ phu, những kẻ bạo hành người khác… Bản thân những người bạo hành cũng sẽ bị pháp luật xử lý, bị xã hội lên án hay chính lương tâm họ cũng sẽ bị căn dứt trước những hành động nhẫn tâm của mình.
Để dẫn đến những hậu quả thương tâm ấy, chúng ta có thể kể tới rất nhiều nguyên nhân khác nhau. Đó có thể là do hậu quả của việc cha, mẹ say sỉn, mất kiểm soát hành vi của mình. Hay do hoàn cảnh gia đình khó khăn, áp lực công việc đè nặng, trình độ dân trí lại thấp khiến con người bị quá tải, mất khả năng kiểm soát hành động. Bên cạnh đó, còn là sự ích kỉ, nhỏ nhen của một bộ phận những người làm mẹ kế, cha dượng đẩy những đứa trẻ tội nghiệp vào những hoàn cảnh bi thương….
Trước sự việc đó, mỗi chúng ta cần đưa ra những biện pháp để khắc phục và hạn chế tối đa tình trạng bạo hành trẻ em trong gia đình xảy ra. Khi phát hiện ra những trường hợp bạo hành trẻ em, cần can thiệp và báo ngay đến cơ quan chức năng để xử lý kịp thời. Mỗi người làm cha, làm mẹ hay những người thân của bé cũng nên bình tĩnh cũng như học cách yêu thương con cái mình tốt hơn. Chỉ nên sinh 1 đến 2 con để đảm bảo cho trẻ những điều kiện chăm sóc tốt nhất. Hãy kiên nhẫn với trẻ nhỏ cũng như suy nghĩ trước khi đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến con cái như ly hôn hay tảo hôn….
“Trẻ em như búp trên cành”, trẻ em chính là những chủ nhân tương lai của đất nước. Hãy chăm sóc và bảo vệ trẻ nhỏ vì chúng đáng được nhận mọi sự yêu thương. Đừng để bạo hành trẻ em trong gia đình làm mất đi tương lai của con nhỏ.
!Châu's ngốc
Câu 1.
Trả lời: Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2
Trả lời: Văn bản viết về tình yêu thương và công lao vĩ đại của mẹ, thể hiện qua hình ảnh bàn tay mẹ chăm sóc, bảo vệ và ru con.
Câu 3 là gì b
chị viết chi tiết thêm tí nữa là em hiểu liền [ko có ý định gì đâu chỉ là chưa hiểu thôi ]
Câu 1: Giữ gìn sự trong sáng của Tiếng Việt Đoạn văn tham khảo: Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là linh hồn, là niềm tự hào của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Sự trong sáng ấy thể hiện ở việc sử dụng đúng chuẩn mực phát âm, chính tả, ngữ pháp và việc lựa chọn từ ngữ tinh tế, giàu sắc thái. Tuy nhiên, hiện nay một bộ phận giới trẻ đang lạm dụng "ngôn ngữ mạng", viết tắt vô tội vạ hoặc chêm xen tiếng nước ngoài một cách khiên cưỡng, làm mất đi vẻ đẹp vốn có của tiếng mẹ đẻ. Giữ gìn sự trong sáng không phải là bài trừ cái mới, mà là tiếp nhận tinh hoa một cách có chọn lọc để làm giàu thêm tiếng Việt. Mỗi cá nhân cần ý thức được trách nhiệm của mình, trau dồi vốn từ, đọc nhiều tác phẩm văn học giá trị và luôn cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói. Bảo vệ tiếng Việt chính là bảo vệ bản sắc văn hóa và sức sống của dân tộc Việt Nam.
c1 Tiếng Việt là linh hồn của dân tộc Việt Nam, gắn liền với bề dày lịch sử và nét văn hóa độc đáo của chúng ta. Trong giai đoạn hội nhập quốc tế, sự lạm dụng từ ngữ ngoại lai, sử dụng teencode tùy tiện đã làm mất đi vẻ trong sáng vốn có của ngôn ngữ mẹ đẻ.Chúng ta cần có ý thức tự giác bảo vệ tiếng Việt: trước hết là sử dụng đúng chuẩn mực chính tả, phát âm và ngữ pháp, tránh chèn lẫn từ ngữ nước ngoài không cần thiết. Thứ hai, hãy ưu tiên sử dụng lời ăn tiếng nói thuần Việt, không dùng từ tục tĩu hay chửi bậy làm ô nhiễm ngôn ngữ. Cuối cùng, học sinh nên trau dồi vốn từ ngữ qua đọc sách, tham gia hoạt động văn học để nâng cao khả năng biểu đạt chính xác và đẹp đẽ.Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không chỉ là bảo vệ công cụ giao tiếp, mà còn là giữ gìn bản sắc dân tộc, tôn trọng những gì ông cha ta đã để lại cho thế hệ sau.
Câu 2: Bài nghị luận phân tích bài “Tiếng Việt của chúng ta trẻ lại trước mùa xuân”
Bài thơ Tiếng Việt của chúng ta trẻ lại trước mùa xuân của nhà thơ ẩn danh đã khơi gợi tình yêu sâu sắc đối với tiếng Việt, đồng thời bày tỏ sự lo lắng trước thực trạng sử dụng ngôn ngữ không đúng chuẩn của giới trẻ. Bài thơ kết hợp giữa hình ảnh mùa xuân thanh bình và vẻ đẹp của tiếng nói dân tộc, mang đến thông điệp cấp bách về việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ mẹ đẻ.
Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh mùa xuân yên bình: “Trước mùa xuân, tiếng Việt của chúng ta trẻ lại / Không còn hàm hồ, không còn xấu xa”. Nhà thơ khẳng định tiếng Việt vốn trong sáng, thuần túy, gắn liền với nét đẹp tự nhiên và tâm hồn người Việt. Sau đó, bài thơ chỉ ra thực trạng đáng lo: “Nhưng giờ đây, có những lời nói đã bị ô nhiễm / Được lai tạp bởi những từ ngữ lạ, không thuộc về mình”. Đó là những lời sử dụng teencode tùy tiện, chèn lẫn từ ngoại lai không cần thiết làm mất đi bản sắc ngôn ngữ.
Nhà thơ gọi mọi người cùng giữ gìn vẻ đẹp của tiếng Việt: “Hãy giữ gìn tiếng nói của chúng ta / Để nó luôn trong sáng, luôn đẹp đẽ”. Việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không phải là cấm sử dụng ngôn ngữ nước ngoài, mà là sử dụng một cách có chọn lọc, phù hợp hoàn cảnh. Bài thơ nhấn mạnh rằng tiếng Việt là niềm tự hào của dân tộc, khi ta bảo vệ ngôn ngữ mẹ đẻ, ta đang bảo vệ bản sắc dân tộc.
Bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi, kết hợp hình ảnh mùa xuân để làm nổi bật vẻ đẹp trong sáng của tiếng Việt. Nhà thơ đối chiếu giữa tiếng Việt thuần túy và tiếng Việt bị ô nhiễm, tạo nên ấn tượng mạnh mẽ về thực trạng hiện nay. Sử dụng câu đối xứng, lặp lại từ “luôn” nhấn mạnh ý nghĩa giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ, tạo cảm động sâu sắc trong lòng người đọc
Bài thơ Tiếng Việt của chúng ta trẻ lại trước mùa xuân là một lời kêu gọi đầy tình cảm từ trái tim người yêu nước, nhắc nhở mọi người không được quên đi niềm tự hào về ngôn ngữ dân tộc. Hãy cùng nhau giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, để nó luôn là biểu hiện của vẻ đẹp tâm hồn người Việt Nam, và được truyền lại cho thế hệ sau.
Câu 1.
Ngôn ngữ là linh hồn của dân tộc, vì vậy việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trong thời đại hội nhập, việc sử dụng tiếng nước ngoài là cần thiết, tuy nhiên không vì thế mà làm mất đi vẻ đẹp vốn có của tiếng mẹ đẻ. Hiện nay, nhiều bạn trẻ có thói quen lạm dụng tiếng Anh, nói xen kẽ hoặc dùng từ sai lệch, làm biến dạng tiếng Việt. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sự trong sáng của ngôn ngữ mà còn thể hiện sự thiếu trân trọng văn hóa dân tộc. Giữ gìn tiếng Việt không phải là từ chối cái mới, mà là sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, giàu đẹp và phù hợp hoàn cảnh. Mỗi người, đặc biệt là học sinh, cần có ý thức rèn luyện cách nói, cách viết chuẩn mực, tránh dùng từ ngữ lai căng, thô tục. Đồng thời, cần tích cực học hỏi để làm giàu vốn từ, góp phần bảo vệ và phát huy giá trị của tiếng Việt. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt cũng chính là giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Câu 2.
Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình thể hiện tình yêu sâu sắc và niềm tự hào đối với tiếng Việt – ngôn ngữ thiêng liêng của dân tộc. Trước hết, tác giả khẳng định tiếng Việt có lịch sử lâu đời, gắn liền với quá trình dựng nước và giữ nước. Những hình ảnh như “thuở mang gươm mở cõi”, “Cổ Loa”, “nàng Kiều”, “lời Bác” đã gợi nhắc đến truyền thống hào hùng và chiều sâu văn hóa của dân tộc. Qua đó, tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ lịch sử, tâm hồn và bản sắc Việt.
Bên cạnh đó, tiếng Việt còn được cảm nhận qua những điều bình dị, thân thương của đời sống. Đó là tiếng mẹ, lời ru, câu hát dân ca, là tiếng nói gắn bó với tuổi thơ và quê hương. Những hình ảnh như “bập bẹ hát theo bà”, “lời ru tình cờ qua xóm nhỏ” đã làm nổi bật vẻ đẹp mộc mạc mà giàu cảm xúc của tiếng Việt. Ngôn ngữ ấy nuôi dưỡng tâm hồn con người từ thuở ấu thơ đến khi trưởng thành.
Đặc biệt, trong bối cảnh hiện đại, tiếng Việt như được “trẻ lại” khi hòa mình vào nhịp sống mới. Hình ảnh “lời chúc mừng”, “tấm thiệp”, “ngày mồng một Tết”, “bánh chưng xanh”… cho thấy tiếng Việt vẫn luôn hiện diện trong đời sống hôm nay, vừa truyền thống vừa đổi mới. Tác giả đã gửi gắm niềm tin rằng tiếng Việt sẽ tiếp tục phát triển, tươi mới như mùa xuân của đất nước.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, kết hợp giữa yếu tố lịch sử và đời sống thường nhật. Giọng điệu tha thiết, tự hào cùng với việc liệt kê, lặp cấu trúc đã tạo nên nhịp điệu giàu cảm xúc. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng gợi hình, gợi cảm, giúp người đọc cảm nhận rõ vẻ đẹp và sức sống của tiếng Việt.
Như vậy, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn nhắc nhở mỗi người cần trân trọng, giữ gìn và phát huy giá trị của ngôn ngữ dân tộc trong thời đại mới.
Câu 1 Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là linh hồn của dân tộc, chứa đựng truyền thống văn hóa và lịch sử lâu đời. Tuy nhiên, hiện nay, việc sử dụng ngôn ngữ thiếu chuẩn mực như nói tục, viết sai chính tả, lạm dụng từ nước ngoài hay “teencode” đang làm mai một vẻ đẹp vốn có của tiếng Việt. Vì vậy, mỗi chúng ta cần có ý thức trau dồi vốn từ, sử dụng ngôn ngữ đúng ngữ pháp, đúng hoàn cảnh giao tiếp. Bên cạnh đó, việc đọc sách, học văn học và tìm hiểu về tiếng Việt cũng góp phần giúp ta hiểu sâu hơn và yêu quý tiếng mẹ đẻ. Trong môi trường học đường, học sinh cần rèn luyện cách nói và viết chuẩn mực, lịch sự. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, góp phần làm giàu đẹp thêm ngôn ngữ của quê hương.
Câu 2
Bài Làm
Qua những hình ảnh giàu ý nghĩa, tác giả đã khẳng định tiếng Việt không chỉ có bề dày lịch sử mà còn luôn tươi mới trong đời sống hiện đại. Bài thơ gợi lại nguồn cội lâu đời của tiếng Việt. Tác giả nhắc đến thời “mang gươm mở cõi dựng kinh thành”, “Cổ Loa”, “hồn Lạc Việt” – những biểu tượng của lịch sử dựng nước và giữ nước. Qua đó, tiếng Việt hiện lên như một chứng nhân lịch sử, gắn bó với từng bước đi của dân tộc. Không chỉ vậy, tiếng Việt còn đồng hành cùng những áng văn chương bất hủ, từ “Bình Ngô đại cáo” đến “Truyện Kiều”, thể hiện chiều sâu văn hóa và tâm hồn dân tộc. Bên cạnh giá trị lịch sử, tiếng Việt còn là tiếng nói của tình cảm đời thường. Đó là lời ru của bà, là tiếng hát dân ca, là lời chúc Tết thân thương. Những hình ảnh gần gũi như “bánh chưng xanh”, “tấm thiệp thăm thầy, thăm mẹ” đã làm nổi bật sự gắn bó giữa tiếng Việt với đời sống sinh hoạt và truyền thống văn hóa. Qua đó, tác giả khẳng định tiếng Việt không hề xa vời mà luôn hiện hữu trong từng khoảnh khắc bình dị của cuộc sống. Nhan đề “trẻ lại trước mùa xuân” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Mùa xuân là sự khởi đầu, là sức sống mới; tiếng Việt cũng vậy, luôn được làm mới qua từng thế hệ. Dù đã trải qua hàng nghìn năm, tiếng Việt vẫn không ngừng phát triển, giàu đẹp hơn nhờ sự sáng tạo của con người. Bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, kết hợp giữa yếu tố lịch sử và đời sống thường nhật. Giọng điệu tha thiết, tự hào cùng cách liệt kê, liên tưởng phong phú đã góp phần làm nổi bật chủ đề. Bài thơ là lời nhắc nhở mỗi chúng ta cần trân trọng, gìn giữ và phát huy vẻ đẹp của tiếng Việt. Bởi đó không chỉ là ngôn ngữ mà còn là cội nguồn bản sắc dân tộc.
Câu 1:
Ngôn ngữ dân tộc là linh hồn của mỗi quốc gia, là sợi giây gắn kết con người vs cội nguồn văn hoá.Vì vậy,việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng việt có ý nghĩ vô cùng quan trọng.Ngôn ngữ ko chỉ đơn thuần là phương tiện giao tiếp mà còn chứa đựng nhg giá trị lịch sử,truyền thống tốt đẹp của dân tộc qua bao thế hệ.Thế nhưng ,trong cuộc sống hiện đại, vc sử dụng ngôn ngữ đang dần trở nên thiếu chuẩn mực khi nhiều người lạm dụng từ ngoại lai,viết sai chính tả hoặc dùng tiếng ko phù hợp .Điều đoa làm ảnh hưởng đến vẻ đẹp trong sáng ,giàu cảm xúc của tiếng Việt .Vì vậy, mỗi người cần nâng cao ý thức giữ gìn và phát huy giàu đẹp của ngôn ngữ dân tộc bằng cách nói và viết đúng chuẩn ,phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp .Giữ gìn sự trong sáng của tiếng việt cũng chính là giữ gìn bản sắc văn hoá, góp phần làm cho dân tộc ngày càng phát triển bền vững.
Câu 2:
Văn bản "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" gợi mở trong lòng người đọc niềm tự hào sâu sắc về vẻ đẹp và sức sống bền bỉ của tiếng mẹ đẻ. Qua những suy ngẫm giàu cảm xúc, tác giả không chỉ khẳng định giá trị thiêng liêng của tiếng Việt mà còn gửi gắm thông điệp về ý thức giữ gìn, làm giàu ngôn ngữ dân tộc trong dòng chảy hiện đại. Trước hết, về nội dung, văn bản làm nổi bật vẻ đẹp của tiếng Việt như một thực thể sống động, luôn trẻ lại theo thời gian. Tiếng Việt không hề cũ kỹ hay lạc hậu, mà trái lại, luôn được làm mới qua cách sử dụng sáng tạo của mỗi thế hệ. Hình ảnh "trẻ lại trước mùa xuân" mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: mùa xuân là thời điểm khởi đầu, sinh sôi, còn tiếng Việt cũng không ngừng vận động, phát triển, hấp thụ những yếu tố mới mà vẫn giữ được cốt lõi truyền thống. Bên cạnh đó, tác giả còn thể hiện niềm tin vào thế hệ trẻ những người đang góp phần làm cho tiếng Việt thêm phong phú, gần gũi và giàu sức biểu đạt hơn trong đời sống hiện đại. Qua đó, văn bản gửi gắm lời nhắn nhủ,mỗi người cần trân trọng, giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, đồng thời biết sáng tạo để ngôn ngữ dân tộc luôn sống động. Về nghệ thuật, văn bản gây ấn tượng bởi giọng điệu tha thiết, giàu cảm xúc. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh ẩn dụ, đặc biệt là hình ảnh "mùa xuân" để gợi liên tưởng đến sự tươi mới, tràn đầy sức sống của tiếng Việt. Cách lập luận linh hoạt, kết hợp giữa lí lẽ và cảm xúc giúp bài viết vừa có tính thuyết phục, vừa dễ đi vào lòng người. Ngôn ngữ trong sáng, giàu tính biểu cảm, đôi khi mang màu sắc trữ tình, tạo nên sự gần gũi, thân thiện. Ngoài ra, việc sử dụng các dẫn chứng thực tế về cách sử dụng tiếng Việt trong đời sống càng làm nổi bật luận điểm, tăng sức thuyết phục.
Qua đây "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" không chỉ ca ngợi vẻ đẹp và sức sống của tiếng Việt mà còn khơi dậy trong mỗi người ý thức gìn giữ và phát huy giá trị của ngôn ngữ dân tộc. Đó là lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc về trách nhiệm của chúng ta đối với tiếng mẹ đẻ , một phần không thể thiếu của bản sắc văn hóa Việt Nam.
CÂU 1. Ngôn ngữ là linh hồn của dân tộc, là nơi lưu giữ lịch sử, văn hóa và bản sắc của mỗi quốc gia. Vì vậy, giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay. Sự trong sáng của tiếng Việt được thể hiện ở cách dùng từ đúng nghĩa, viết đúng chính tả, nói năng lịch sự, trong sáng và phù hợp hoàn cảnh giao tiếp. Tuy nhiên, hiện nay nhiều bạn trẻ có thói quen dùng từ ngữ lai căng, nói tục, viết tắt tùy tiện trên mạng xã hội khiến tiếng Việt bị méo mó. Điều đó không chỉ làm giảm vẻ đẹp của ngôn ngữ dân tộc mà còn ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và tư duy. Để giữ gìn tiếng Việt, trước hết mỗi người cần có ý thức trân trọng tiếng mẹ đẻ, thường xuyên đọc sách, học cách diễn đạt hay và chuẩn mực. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục học sinh sử dụng ngôn ngữ đúng cách. Bên cạnh đó, chúng ta nên tiếp thu tinh hoa ngôn ngữ nước ngoài một cách chọn lọc, không lạm dụng. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn cội nguồn văn hóa dân tộc và góp phần làm cho tiếng Việt ngày càng giàu đẹp hơn. CÂU 2. Tiếng Việt là tài sản vô giá của dân tộc Việt Nam. Trong bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân”, tác giả Phạm Văn Tình đã bày tỏ niềm tự hào, tình yêu tha thiết với tiếng mẹ đẻ, đồng thời khẳng định sức sống trẻ trung, bền bỉ của tiếng Việt trong dòng chảy thời gian. Trước hết, bài thơ làm nổi bật chiều sâu lịch sử của tiếng Việt. Tác giả nhắc đến những hình ảnh quen thuộc của dân tộc như “Cổ Loa”, “mũi tên thần”, “hồn Lạc Việt”, gợi nhớ thời kỳ dựng nước và giữ nước hào hùng. Tiếng Việt đã đồng hành cùng cha ông qua bao cuộc chiến đấu, qua “Bài Hịch”, qua “Truyện Kiều”, qua lời kêu gọi của Bác Hồ. Như vậy, tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là chứng nhân lịch sử, chứa đựng truyền thống yêu nước, tinh thần nhân văn và ý chí quật cường của dân tộc. Không chỉ mang giá trị lịch sử, tiếng Việt còn gần gũi, thân thương trong đời sống thường ngày. Đó là “tiếng mẹ”, là lời ru của bà, là câu hát dân ca ngọt ngào đi vào tuổi thơ mỗi người. Những hình ảnh ấy gợi cảm giác ấm áp, bình yên và thiêng liêng. Tiếng Việt vì thế trở thành sợi dây gắn kết các thế hệ, nuôi dưỡng tâm hồn con người Việt Nam từ thuở bé thơ. Đặc biệt, ở khổ thơ cuối, tác giả khẳng định sức sống mới mẻ của tiếng Việt trong thời đại hôm nay: “Tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại”. Tiếng Việt bước vào thiên niên kỷ mới vẫn tươi xanh như “bánh chưng xanh”, vẫn mang hồn dân tộc qua hình ảnh “chim Lạc”, vẫn tiếp tục nảy lộc, đâm chồi và khơi nguồn cho những vần thơ mới. Qua đó, tác giả gửi gắm niềm tin rằng tiếng Việt sẽ luôn phát triển, làm giàu và đồng hành cùng dân tộc trong tương lai. Về nghệ thuật, bài thơ có giọng điệu tha thiết, tự hào; hình ảnh giàu sức gợi; ngôn ngữ trong sáng, giàu cảm xúc. Tác giả sử dụng nhiều biểu tượng văn hóa dân tộc như Cổ Loa, chim Lạc, bánh chưng xanh… tạo nên chiều sâu ý nghĩa. Biện pháp điệp ngữ “Tiếng Việt” được lặp lại nhiều lần giúp nhấn mạnh chủ đề và cảm xúc yêu quý tiếng mẹ đẻ. Tóm lại, bài thơ là lời ca ngợi vẻ đẹp, sức sống và giá trị bền vững của tiếng Việt. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta cần yêu quý, giữ gìn và phát huy sự giàu đẹp của tiếng nói dân tộc trong cuộc sống hôm nay.
Câu 1: Tiếng Việt là tài sản vô giá, là linh hồn và là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam, vì vậy việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng mẹ đẻ là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi cá nhân. Sự trong sáng ấy không chỉ nằm ở việc sử dụng đúng quy tắc ngữ pháp, chính tả mà còn ở việc giữ gìn những giá trị văn hóa, thẩm mỹ trong lời ăn tiếng nói hằng ngày. Trong thời đại hội nhập, tiếng Việt đang đứng trước nhiều thách thức khi một bộ phận giới trẻ lạm dụng tiếng lóng, từ mượn vô tội vạ hoặc sử dụng ngôn ngữ mạng làm méo mó bản sắc dân tộc. Để bảo vệ "viên ngọc" quý giá này, chúng ta cần ý thức được việc trau dồi vốn từ, sử dụng ngôn ngữ phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp và kiên quyết loại bỏ những cách nói thô tục, lai căng. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn bản sắc văn hóa và khẳng định sức sống bền bỉ của con người Việt Nam trước bạn bè quốc tế.
Câu 2: Mỗi dân tộc đều có một niềm tự hào riêng, và đối với người Việt, đó chính là tiếng nói – sợi dây gắn kết tâm hồn và lịch sử. Trong bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân", tác giả Phạm Văn Tình đã dùng những vần thơ đầy cảm xúc để ca ngợi vẻ đẹp, sức sống và bề dày văn hóa của tiếng mẹ đẻ qua bao thăng trầm.
II. Tự Luận
Câu 1.
Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp đơn thuần mà còn là "linh hồn", là tấm gương phản chiếu bản sắc văn hóa và lòng tự tôn của một dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ hiện nay, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tiếng Việt vốn giàu và đẹp với hệ thống thanh điệu uyển chuyển và kho tàng từ vựng phong phú, tích tụ tinh hoa trí tuệ của cha ông qua hàng ngàn năm lịch sử. Tuy nhiên, thực tế đáng lo ngại là một bộ phận giới trẻ đang lạm dụng "ngôn ngữ mạng", tiếng lóng biến tướng hoặc chêm xen tiếng nước ngoài một cách vô tội vạ, làm méo mó cấu trúc và giảm đi giá trị thẩm mỹ của tiếng mẹ đẻ. Giữ gìn sự trong sáng không có nghĩa là bài trừ cái mới hay đóng cửa với ngôn ngữ quốc tế, mà là sự tiếp nhận có chọn lọc để làm giàu thêm vốn từ nhưng vẫn giữ được quy tắc ngữ pháp và phong vị riêng. Mỗi cá nhân, đặc biệt là học sinh, sinh viên, cần có ý thức trau dồi vốn từ, sử dụng đúng ngữ cảnh và lên tiếng trước những biểu hiện làm vẩn đục ngôn ngữ. Như cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng từng nói: "Tiếng Việt của chúng ta rất giàu, tiếng Việt của chúng ta rất đẹp". Bảo vệ sự trong sáng của tiếng Việt chính là bảo vệ nhịp thở và sức sống trường tồn của quốc gia.
Câu 2.
Ngôn ngữ là linh hồn của dân tộc, là sợi dây liên kết quá khứ, hiện tại và tương lai. Trong bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân", PGS. TS. Phạm Văn Tình đã dùng những vần thơ đầy xúc động và tự hào để tôn vinh vẻ đẹp, sức sống mãnh liệt của tiếng mẹ đẻ qua thăng trầm lịch sử.
Về nội dung, bài thơ là một thước phim quay chậm về hành trình vạn dặm của tiếng Việt. Ngay từ những khổ thơ đầu, tác giả khẳng định tiếng Việt có nguồn gốc từ "thời xa lắm", gắn liền với công cuộc dựng nước và giữ nước. Đó là tiếng nói đồng hành cùng "vó ngựa hãm Cổ Loa", là "hồn Lạc Việt" tự do giữa trời xanh. Tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn lưu giữ linh hồn dân tộc qua các kiệt tác văn chương như bài Hịch tướng sĩ hay hơi thở nhân văn trong Truyện Kiều. Đặc biệt, tiếng Việt ấy còn mang sức mạnh của thời đại khi kết tinh trong "Lời Bác truyền gọi", tạo nên ý chí vượt lên mình của cả một dân tộc. Không dừng lại ở tầm vóc lịch sử, tiếng Việt trong thơ Phạm Văn Tình còn hiện lên vô cùng gần gũi, thân thương. Đó là "tiếng mẹ", là lời "em thơ bập bẹ", là "lời ru tình cờ" xôn xao xóm nhỏ. Tiếng Việt len lỏi vào từng nếp nhà qua lời chúc Tết mặn mà, qua tấm thiệp thăm thầy, thăm mẹ. Khổ thơ cuối với hình ảnh "Tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại" mang một thông điệp lạc quan. Giữa mùa xuân của đất trời và mùa xuân của hội nhập, tiếng Việt vẫn tràn đầy nhựa sống như "bánh chưng xanh", như "nảy lộc đâm chồi", tiếp tục "thả hạt vào lịch sử" để dệt nên những vần thơ mới.
Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sự kết hợp hài hòa giữa chất liệu văn hóa dân gian và ngôn ngữ thơ hiện đại. Tác giả sử dụng bút pháp liệt kê (Cổ Loa, nàng Kiều, lời Bác, lời ru...) để tạo nên chiều sâu văn hóa cho tác phẩm. Các hình ảnh ẩn dụ như "Chim Lạc bay ngang trời", "thả hạt vào lịch sử" hay "nảy lộc đâm chồi" không chỉ làm tăng tính gợi hình mà còn khẳng định sự trường tồn, không ngừng phát triển của ngôn ngữ. Nhịp điệu thơ linh hoạt, lúc hào hùng, lúc sâu lắng, thiết tha, giúp người đọc cảm nhận được tình yêu chân thành và niềm tự hào kiêu hãnh của tác giả dành cho tiếng Việt. Tóm lại, qua bài thơ, Phạm Văn Tình đã khẳng định tiếng Việt không bao giờ cũ đi mà luôn "trẻ lại" cùng sức sống dân tộc.
Tác phẩm khơi gợi trong lòng mỗi chúng ta ý thức gìn giữ và làm giàu thêm vẻ đẹp của tiếng nói quê hương, để tiếng Việt mãi là niềm tự hào của mỗi người dân đất Việt trước bạn bè quốc tế.
Câu 1: Tiếng Việt là tài sản vô giá, là linh hồn của dân tộc, vì vậy việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ là trách nhiệm của mỗi người. Trong thời đại hội nhập hiện nay, tiếng Việt đang chịu nhiều tác động từ các ngôn ngữ khác, đặc biệt là tiếng Anh. Nhiều người, nhất là giới trẻ, có thói quen sử dụng từ ngữ lai tạp, nói sai chính tả, dùng tiếng lóng thiếu chuẩn mực trong giao tiếp và trên mạng xã hội. Điều đó làm mất đi vẻ đẹp vốn có của tiếng Việt. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không có nghĩa là từ chối tiếp nhận cái mới, mà là biết chọn lọc, sử dụng đúng hoàn cảnh, đúng chuẩn mực. Mỗi người cần có ý thức trau dồi vốn từ, nói và viết đúng ngữ pháp, giữ gìn sự giàu đẹp của tiếng mẹ đẻ. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục, định hướng để thế hệ trẻ yêu quý và sử dụng tiếng Việt đúng cách. Khi mỗi cá nhân có ý thức, tiếng Việt sẽ luôn trong sáng, giàu sức sống và trường tồn cùng dân tộc.
Câu 2:
Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là lời ca ngợi vẻ đẹp và sức sống bền bỉ của tiếng Việt qua chiều dài lịch sử dân tộc. Trước hết, về nội dung, bài thơ khẳng định tiếng Việt có cội nguồn lâu đời, gắn liền với lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc. Tác giả gợi lại những hình ảnh hào hùng như “mang gươm mở cõi”, “Cổ Loa”, “mũi tên thần”, qua đó cho thấy tiếng Việt đã đồng hành cùng dân tộc từ buổi đầu. Không chỉ vậy, tiếng Việt còn lưu giữ những giá trị văn hóa tinh thần sâu sắc, thể hiện qua những áng văn thơ bất hủ, qua “Truyện Kiều”, “Hịch tướng sĩ”, hay lời dạy của Bác Hồ. Tiếng Việt vì thế không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là nơi kết tinh tâm hồn dân tộc. Bên cạnh đó, tiếng Việt còn hiện diện gần gũi trong đời sống thường ngày, là tiếng mẹ, lời ru, câu hát dân ca, là những lời chúc, lời thăm hỏi giản dị mà ấm áp. Chính những điều bình dị ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn con người Việt Nam từ thuở ấu thơ. Đặc biệt, hình ảnh “tiếng Việt trẻ lại trước mùa xuân” gợi lên sức sống tươi mới, khả năng phát triển không ngừng của tiếng Việt trong thời đại hôm nay. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, kết hợp giữa yếu tố lịch sử và đời sống thường nhật, tạo nên chiều sâu cảm xúc. Giọng điệu tha thiết, tự hào cùng với cách liệt kê, điệp ngữ đã góp phần nhấn mạnh vai trò và vẻ đẹp của tiếng Việt. Ngôn ngữ thơ giản dị mà giàu hình ảnh, giàu cảm xúc, dễ đi vào lòng người. Tóm lại, bài thơ là lời nhắc nhở mỗi người cần trân trọng, giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng Việt. Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là bản sắc, là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam.
Câu 1
Tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là linh hồn , làm bản sắc văn hóa quý báu của dân tộc Việt Nam. giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi cá nhân đặc biệt là thế hệ trẻ. Sự trong sáng ấy thể hiện ở việc sử dụng đúng chuẩn mực phát âm chính tả ngữ pháp và phong cách ngôn ngữ. Tuy nhiên , trong thời đại hội nhập, tiếng Việt đang đứng trước thách thức bị ô nhiễm bởi sự lạm dụng tiếng bồi, ngôn ngữ mạng lịch chuẩn hay cách viết tắt vô tội vạ, để bảo vệ vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ chúng ta cần rèn luyện thói quen nói và viết đúng đủ rõ ràng. Thay vì sử dụng những từ ngữ vô nghĩa, hãy tìm về kho tàng từ vựng giàu hình ảnh và biểu cảm của dân tộc mỗi người cần có ý thức tự hào và yêu quý tiếng Việt như chính hơi thở của mình. Khi chúng ta biết trân trọng và sử dụng tiếng Việt một cách tinh tế, chúng ta không chỉ làm giàu thêm cho tâm hồn mình mà còn góp phần giữ vững căn cước và văn hóa dân tộc giữa dòng chảy của toàn cầu hóa.
Câu 2:
Phạm Văn Tình là một người nặng lòng với ngôn ngữ dân tộc và bài thơ Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân là một minh chứng cảm động cho tình yêu ấy. Tác phẩm đã khắc họa tinh tế vẻ đẹp từ trường tồn và sức súng mãnh liệt của tiếng Việt qua dòng chảy của lịch sử.
mở đầu bài thơ, tác giả đưa ta về với cội nguồn xa xăm " Tiếng Việt chúng mình có từ thời xa lắm/thủa mang gương mở cõi dục kinh thành".Tiếng Việt không chỉ là lời ăn tiếng nói mà còn gắn liền với quá trình hình thành và giữ nước. hình ảnh"vó ngựa hồng cổ loa","mũi tên thần" không chỉ gợi nhắc lịch sử hào hùng mà còn là khẳng định tiếng Việt chính là hồn làng việc giữa trời xanh đó là thứ ngôn ngữ được chui rèn qua lửa đạn qua những thăng trầm của bao thế hệ trẻ. không chỉ dừng lại ở lịch sử tiếng Việt còn là sự kết tinh của văn hóa và lòng nhân ái. tác giả nhắc đến bài hịch năm nào đầy khí sách đến làng Kiều rơi lệ đầy nhân văn và cả lời bác truyền như kim chỉ nam cho dân tộc. Tiếng Việt hiện lên thật đa dạng khi thì mạnh mẽ hùng hồn khi lại dịu dàng thắm thiết. đặc biệt khổ thơ cuối mang đến một cảm xúc sâu nặng khi khẳng định tiếng Việt là tiếng mẹ là âm thanh đầu đời bập bẹ hát theo bà. cách so sánh này khiến ngôn ngữ trở nên gần gũi như máu thịt là sợi dây gắn kết tình thân vào cội nguồn. về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, lúc dồn dập như tiếng trống trận, lúc em đến như lời ru. những hình ảnh biểu tượng như gươm mũi tên tạo nên sức gợi cảm lớn.Biện pháp nhân hóa tiếng Việt trở lại ở nhan đề đã tạo nên một luồng sinh khí mới, khẳng định sự tự làm mới và sức sống không bao giờ cạn kiệt của ngôn ngữ dân tộc trước mùa xuân của thời đại.
Qua bài thơ Phạm Văn tình không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn khơi dậy trong lòng người đọc niềm tự hào và trách nhiệm. Tiếng Việt chính là di sản vô giá mà mỗi chúng ta cần có trách nhiệm nâng niu và gìn giữ cho muôn đời sau.
Câu 1:
Ngôn ngữ là linh hồn của dân tộc, vì vậy việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Trong thời đại hội nhập, việc tiếp xúc với nhiều ngôn ngữ khác là điều tất yếu, nhưng không vì thế mà chúng ta lạm dụng từ ngữ nước ngoài hay làm biến dạng tiếng mẹ đẻ. Hiện nay, không khó để bắt gặp tình trạng nói xen tiếng Anh, viết sai chính tả, dùng từ thiếu chuẩn mực trên mạng xã hội và trong giao tiếp hằng ngày. Điều đó lâu dần sẽ làm mất đi vẻ đẹp vốn có của tiếng Việt. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không phải là điều gì lớn lao mà bắt đầu từ những việc nhỏ như nói và viết đúng chuẩn, sử dụng từ ngữ phù hợp hoàn cảnh, tôn trọng quy tắc ngữ pháp. Bên cạnh đó, mỗi người cần trân trọng, yêu quý tiếng mẹ đẻ và có ý thức lan tỏa những giá trị tốt đẹp của nó. Là học sinh, em nhận thấy cần học tập nghiêm túc môn Ngữ văn, rèn luyện cách diễn đạt rõ ràng, mạch lạc để góp phần giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng Việt.
Câu 2:
Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là lời ca ngợi sâu sắc vẻ đẹp và sức sống bền bỉ của tiếng Việt qua chiều dài lịch sử dân tộc. Trước hết, tác giả khẳng định tiếng Việt có nguồn gốc lâu đời, gắn liền với quá trình dựng nước và giữ nước của cha ông. Những hình ảnh như “mang gươm mở cõi”, “Cổ Loa”, “mũi tên thần” gợi nhắc đến truyền thống lịch sử hào hùng, qua đó cho thấy tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ hồn thiêng dân tộc. Không chỉ vậy, tiếng Việt còn gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần của con người. Đó là “tiếng mẹ”, là lời ru êm ái, là câu hát dân ca mộc mạc. Những hình ảnh gần gũi ấy làm nổi bật vẻ đẹp bình dị mà sâu lắng của tiếng Việt trong đời sống hằng ngày. Đồng thời, tác giả còn thể hiện niềm tự hào khi tiếng Việt luôn đồng hành cùng dân tộc qua các thời kì, từ chiến tranh đến hòa bình, từ quá khứ đến hiện tại. Đặc biệt, hình ảnh “tiếng Việt trẻ lại trước mùa xuân” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Mùa xuân là sự khởi đầu, là sức sống mới; qua đó, tác giả khẳng định tiếng Việt luôn được làm mới, phát triển không ngừng theo thời gian nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng. Điều này thể hiện niềm tin vào tương lai của tiếng Việt trong thời đại hội nhập. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, kết hợp giữa yếu tố lịch sử và đời sống, tạo nên chiều sâu ý nghĩa. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu cảm xúc, giọng điệu thiết tha, tự hào. Các biện pháp tu từ như ẩn dụ, liệt kê được vận dụng linh hoạt, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp và sức sống của tiếng Việt. Tóm lại, bài thơ không chỉ ca ngợi tiếng Việt mà còn khơi dậy trong mỗi người ý thức trân trọng, giữ gìn và phát huy giá trị của ngôn ngữ dân tộc. Đây là thông điệp ý nghĩa đối với thế hệ trẻ hôm nay trong quá trình hội nhập và phát triển.
Câu 1
Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là linh hồn, là "tấm gương" phản chiếu văn hóa và lòng tự tôn của một dân tộc. Vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Sự "trong sáng" trước hết nằm ở việc sử dụng đúng chuẩn mực phát âm, chính tả và ngữ pháp, không vay mượn tùy tiện các từ ngữ nước ngoài khi tiếng Việt đã có từ tương đương. Trong thời đại hội nhập, chúng ta đang đối mặt với thực trạng "rác ngôn ngữ" như việc lạm dụng teencode hay sính ngoại quá đà, làm mất đi vẻ đẹp tinh tế vốn có của tiếng mẹ đẻ. Giữ gìn sự trong sáng không có nghĩa là bảo thủ, bác bỏ cái mới, mà là tiếp nhận tinh hoa một cách có chọn lọc để làm giàu thêm vốn từ. Để thực hiện điều này, mỗi học sinh cần không ngừng trau dồi vốn từ qua sách báo, văn học và có ý thức tự điều chỉnh hành vi ngôn ngữ của mình trên mạng xã hội cũng như đời thực. Giữ gìn tiếng Việt chính là giữ gìn cội nguồn, để tiếng nói của cha ông mãi vang vọng, "nồng nàn trong câu hát dân ca" và trường tồn cùng thời gian.
Câu 2 Tiếng nói dân tộc luôn là nguồn cảm hứng bất tận trong thi ca Việt Nam, từ "Tiếng Việt" của Lưu Quang Vũ đến "Nằm trong tiếng nói yêu thương" của Huy Cận. Hòa chung dòng chảy ấy, tác giả Phạm Văn Tình đã góp một tiếng thơ đầy trân trọng qua bài "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân". Bài thơ không chỉ là lời ca ngợi vẻ đẹp của ngôn từ mà còn là hành trình đi tìm lại hồn cốt dân tộc qua hàng ngàn năm lịch sử, để rồi đọng lại trong lòng người đọc một niềm tự hào và xúc động khôn nguôi về sức sống bền bỉ của tiếng mẹ đẻ.
Tác phẩm viết về đề tài tình yêu quê hương đất nước, cụ thể là tình yêu và sự tự hào dành cho Tiếng Việt. Ngợi ca vẻ đẹp, sức sống mãnh liệt và sự trường tồn của tiếng Việt gắn liền với lịch sử dựng nước, giữ nước và đời sống tinh thần của nhân dân ta. Tiếng Việt không sinh ra từ hư vô mà gắn liền với hành trình gian lao của cha ông: "Thuở mang gươm mở cõi dựng kinh thành". Những hình ảnh đậm chất sử thi như "vó ngựa Cổ Loa", "mũi tên thần" gợi nhắc về những trang sử chống ngoại xâm oanh liệt. Tiếng nói ấy chính là "hồn Lạc Việt", là căn cước văn hóa giúp dân tộc không bị đồng hóa giữa dòng chảy thời gian. Tiếng Việt trong văn chương và lý tưởng. Tác giả nhắc đến những cột mốc văn hóa rực rỡ: hào khí sát thát trong "Bài Hịch năm nào", nỗi đau nhân tình trong "Truyện Kiều". Đặc biệt, tiếng Việt đạt đến đỉnh cao của sự kết tinh khi trở thành lời hiệu triệu của Bác Hồ - lời gọi của độc lập, tự do và niềm tin vào tương lai. Tiếng Việt trong đời sống đời thường và tình cảm gia đình. Rời xa những khái niệm lớn lao, tiếng Việt trở về là "tiếng mẹ", là tiếng "bập bẹ" đầu đời của trẻ thơ. Những từ ngữ như "xốn xang", "nồng nàn" gợi tả sự truyền cảm, ấm áp của lời ru, câu hát dân ca. Ở đây, tiếng Việt là sợi dây kết nối yêu thương, nuôi dưỡng tâm hồn con người.
Sức sống mới của tiếng Việt trước mùa xuân. Vào thời khắc giao hòa của thiên niên kỷ và ngày Tết, tiếng Việt như được tiếp thêm nhựa sống. Nó hiện diện trong lời chúc, trong tấm thiếp thăm hỏi cha mẹ, thầy cô. Chữ "trẻ lại" trong nhan đề và khổ cuối thể hiện sự kế thừa: tiếng Việt chưa bao giờ cũ, nó luôn tươi mới trong sự trân trọng của thế hệ hôm nay.
Bài thơ sử dụng thể thơ tự do, nhịp điệu lúc dồn dập, mạnh mẽ (khổ 1, 2), lúc nhịp nhàng, tha thiết (khổ 3, 4). Cách gieo vần linh hoạt giúp bài thơ như một dòng chảy tự nhiên của cảm xúc. Biện pháp tu từ: * Liệt kê: (Cổ Loa, bài Hịch, nàng Kiều, lời Bác...) tạo nên một bức tranh toàn cảnh về giá trị văn hóa - lịch sử. Nhân hóa/Ẩn dụ: Tiếng Việt "trẻ lại", có "hồn", biết "nồng nàn"... khiến ngôn ngữ trở thành một sinh thể có sức sống, có tâm hồn.Ngôn ngữ vừa mang tính học thuật, trang trọng (mở cõi, kinh thành, thiên niên kỷ) vừa gần gũi, giàu hình ảnh (bập bẹ, xốn xang, mặn mà). Nhân vật trữ tình: Là cái tôi "Anh" cùng "Em" – đại diện cho thế hệ trẻ đang tiếp nối và gìn giữ di sản cha ông. Nhân vật trữ tình hiện lên với thái độ thành kính, nâng niu và đầy tự hào. Đọc bài thơ, ta bỗng nhớ đến lời nhắn nhủ của cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng: "Tiếng Việt của chúng ta rất giàu, tiếng Việt của chúng ta rất đẹp". Sức mạnh của tiếng Việt trong thơ Phạm Văn Tình cũng chính là sức mạnh giúp chúng ta giữ vững chủ quyền dân tộc trong suốt nghìn năm Bắc thuộc và hai cuộc kháng chiến trường kỳ. Tóm lại, qua những vần thơ giàu cảm xúc, Phạm Văn Tình đã khắc họa thành công bức chân dung đa diện của tiếng Việt: vừa hùng tráng trong lịch sử, vừa dịu dàng trong ca dao, vừa tươi mới trong hiện đại. Bài thơ không chỉ có giá trị nghệ thuật đặc sắc mà còn là một hồi chuông thức tỉnh tình yêu và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng mẹ đẻ - linh hồn cốt tủy của dân tộc Việt Nam.
Ngôn ngữ là linh hồn của một dân tộc, vì vậy việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là vô cùng quan trọng. Trong thời đại hiện nay, khi mạng xã hội phát triển mạnh, nhiều bạn trẻ có thói quen sử dụng ngôn ngữ lai tạp, viết tắt tùy tiện hoặc pha trộn quá nhiều từ nước ngoài. Điều này lâu dần có thể làm mất đi vẻ đẹp vốn có của tiếng Việt. Theo em, giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ không có nghĩa là bảo thủ hay từ chối cái mới, mà là biết chọn lọc, sử dụng từ ngữ đúng hoàn cảnh, đúng chuẩn mực. Mỗi người, đặc biệt là học sinh, cần có ý thức nói và viết đúng chính tả, dùng từ phù hợp, lịch sự khi giao tiếp. Bên cạnh đó, việc đọc sách, tìm hiểu văn học cũng giúp chúng ta cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp của tiếng Việt. Gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, giáo dục cách sử dụng ngôn ngữ đúng đắn. Nếu mỗi người đều có ý thức giữ gìn, tiếng Việt sẽ luôn giàu đẹp và trong sáng, xứng đáng là niềm tự hào của dân tộc.
1. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là "linh hồn" của một dân tộc. Việc giữ gìn sự trong sáng của Tiếng Việt trong thời đại hội nhập hiện nay là vô cùng cấp thiết. Sự trong sáng ấy thể hiện ở việc sử dụng từ ngữ đúng chuẩn mực, đúng ngữ pháp và phát huy được nét tinh tế, giàu biểu cảm vốn có. Tuy nhiên, hiện nay một bộ phận giới trẻ đang lạm dụng "ngôn ngữ mạng", sính ngoại hoặc dùng từ ngữ thô tục, làm biến dạng đi vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ. Giữ gìn sự trong sáng không phải là bài trừ cái mới, mà là tiếp thu tinh hoa ngôn ngữ thế giới một cách có chọn lọc để làm giàu thêm cho tiếng ta. Là học sinh, mỗi chúng ta cần ý thức học tập trau dồi vốn từ, nói và viết đúng quy tắc, đồng thời biết trân trọng những giá trị văn hóa ẩn chứa sau mỗi lời nói. Bảo vệ Tiếng Việt chính là bảo vệ lòng tự trọng và bản sắc văn hóa của người Việt Nam.
2. Tiếng nói là tài sản vô giá, là sợi dây thừng thắt chặt hồn cốt dân tộc qua hàng ngàn năm. Trong bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân", tác giả Phạm Văn Tình đã bày tỏ niềm tự hào sâu sắc về hành trình lịch sử và sức sống mãnh liệt của tiếng mẹ đẻ.
Sau khi trật tự hai cực Ianta sụp đổ vào năm 1991, thế giới bước vào một thời kỳ biến động đầy phức tạp nhưng cũng mở ra những cơ hội chưa từng có. Trong dòng chảy đó, Châu Á nổi lên như một điểm sáng rực rỡ, chuyển mình từ một khu vực chịu nhiều tổn thương sau chiến tranh trở thành trung tâm kinh tế - chính trị năng động bậc nhất hành tinh. Về mặt chính trị, từ sau năm 1991, tình hình Châu Á nhìn chung giữ được sự ổn định cần thiết để phát triển. Dù vẫn còn những điểm nóng như bán đảo Triều Tiên hay tranh chấp ở Biển Đông, nhưng xu thế hòa bình, hợp tác và đối thoại đã trở thành dòng chảy chính. Các tổ chức liên kết khu vực, tiêu biểu nhất là ASEAN, đã mở rộng thành viên và thắt chặt mối quan hệ hữu nghị, tạo nên một môi trường an ninh vững chắc. Đặc biệt, sự vươn mình của các cường quốc như Trung Quốc, Ấn Độ và sự phục hồi của Liên bang Nga đã thay đổi hoàn toàn cục diện địa chính trị, thúc đẩy thế giới tiến tới trật tự đa cực. Về kinh tế, đây chính là "phép màu Châu Á". Trong nhiều thập kỷ qua, Châu Á liên tục dẫn đầu thế giới về tốc độ tăng trưởng. Không chỉ có những "con rồng" kinh tế đã khẳng định được vị thế, các quốc gia Đông Nam Á cũng đang bứt phá mạnh mẽ nhờ chính sách mở cửa và tận dụng cuộc cách mạng công nghiệp. Các quốc gia đã chuyển dịch từ sản xuất nông nghiệp sang công nghệ cao, dịch vụ và tài chính, biến khu vực này thành "công xưởng của thế giới". Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ đói nghèo giảm mạnh, khẳng định sự lựa chọn đúng đắn trong con đường phát triển của các dân tộc. Nhìn lại chặng đường từ năm 1991 đến nay, có thể thấy Châu Á đã có những bước tiến dài mang tính lịch sử. Dù phía trước vẫn còn nhiều thách thức như biến đổi khí hậu hay sự cạnh tranh giữa các nước lớn, nhưng với tiềm năng và bản lĩnh sẵn có, Châu Á chắc chắn sẽ tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt trong tương lai của nhân loại.
2:
Bài làm
Kể từ sau năm 1991, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã đóng vai trò là hạt nhân quan trọng thúc đẩy sự ổn định và thịnh vượng của khu vực. Từ một tổ chức ban đầu còn nhiều nghi kỵ, ASEAN đã mở rộng lên 10 thành viên, xóa bỏ những rào cản của thời kỳ Chiến tranh Lạnh để cùng hướng tới mục tiêu chung. Việc thành lập Cộng đồng ASEAN vào năm 2015 là một cột mốc chói lọi, thể hiện sự gắn kết chặt chẽ trên cả ba trụ cột: chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội. ASEAN không chỉ giúp các nước thành viên bảo vệ quyền lợi quốc gia mà còn là cầu nối quan trọng giữa các cường quốc, góp phần duy trì hòa bình tại Biển Đông và khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Chính tinh thần "thống nhất trong đa dạng" đã giúp ASEAN khẳng định được vị thế trung tâm trong các cấu trúc hợp tác quốc tế hiện nay.
Ko bt
7tx8tcycoycho ọvpuvpuvurz6rae6atu kg ohvpuvhl bl lh hlcohcohcgkxyixyodixtizitx
Câu 1
Tiếng Việt, với lịch sử ngàn năm, là tài sản vô giá, là linh hồn của dân tộc Việt Nam. Sự trong sáng của ngôn ngữ không chỉ thể hiện ở ngữ pháp chuẩn mực mà còn là sự tinh tế trong cách dùng từ, truyền tải cảm xúc và tư tưởng. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập, tiếng Việt đang đứng trước thách thức lớn khi nhiều người lạm dụng từ ngữ nước ngoài một cách tùy tiện, hoặc sử dụng tiếng lóng, từ ngữ lai căng thiếu chuẩn mực, làm mai một đi vẻ đẹp vốn có. Việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi người con đất Việt. Chúng ta cần ý thức thường xuyên trau dồi vốn từ vựng, sử dụng tiếng Việt một cách nghiêm túc, chuẩn xác trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong văn viết. Chỉ khi chúng ta trân trọng và bảo vệ “mạch nguồn” ngôn ngữ này, tiếng Việt mới có thể mãi mãi là vũ khí sắc bén, là cội nguồn văn hóa vững chắc để dân tộc ngẩng cao đầu giữa thế giới.
Câu 2
Trong dòng chảy thơ ca hiện đại, tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là biểu tượng thiêng liêng của văn hóa và tâm hồn dân tộc. Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là một khúc ca giàu cảm xúc, ngợi ca vẻ đẹp bền bỉ và sức sống mãnh liệt của tiếng mẹ đẻ. Qua đó, tác giả khẳng định vai trò to lớn của tiếng Việt trong lịch sử, trong đời sống và trong sự vận động không ngừng của thời gian.
Trước hết, bài thơ làm nổi bật tiếng Việt như một cội nguồn gắn liền với lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc. Những hình ảnh như “thuở mang gươm mở cõi”, “vó ngựa hãm Cổ Loa”, hay “bài Hịch”, “nàng Kiều rơi lệ” không chỉ gợi nhắc các mốc son lịch sử, mà còn cho thấy tiếng Việt luôn hiện diện, đồng hành cùng dân tộc qua bao biến thiên. Đó là tiếng nói của hào khí, của văn hiến, của những trang sử oai hùng. Tiếng Việt vì thế trở thành chứng nhân lịch sử, lưu giữ ký ức và bản sắc dân tộc qua từng thời kỳ.
Không chỉ mang chiều sâu lịch sử, tiếng Việt còn là sợi dây kết nối tình cảm thiêng liêng trong đời sống con người. Tác giả đưa vào thơ những hình ảnh gần gũi như “tiếng em thơ bập bẹ”, “lời ru”, “lời chúc mặn mà”. Đó là tiếng nói của gia đình, của tình mẫu tử, của quê hương thân thuộc. Tiếng Việt hiện lên giản dị mà ấm áp, nuôi dưỡng tâm hồn con người từ thuở ấu thơ đến khi trưởng thành. Chính trong những điều bình dị ấy, tiếng Việt thể hiện rõ vai trò gắn kết, làm nên bản sắc riêng của mỗi con người Việt Nam.
Đặc biệt, bài thơ nhấn mạnh sức sống bền bỉ, sự tươi mới không ngừng của tiếng Việt. Hình ảnh “tiếng Việt… trẻ lại trước mùa xuân” mang ý nghĩa nhân hóa đầy sáng tạo, cho thấy ngôn ngữ không hề cũ kỹ mà luôn vận động, đổi mới cùng thời đại. Hình ảnh “bánh chưng xanh, xanh đến tận bây giờ” là một ẩn dụ giàu ý nghĩa: màu xanh tượng trưng cho sự sống, cho truyền thống trường tồn. Qua đó, tác giả khẳng định rằng dù trải qua bao biến đổi, tiếng Việt vẫn luôn giữ được vẻ đẹp nguyên sơ và sức sống mạnh mẽ như mùa xuân bất tận.
Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với mạch cảm xúc dạt dào. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, giàu sức gợi, kết hợp hài hòa giữa chất liệu lịch sử và đời sống thường nhật. Các biện pháp tu từ được sử dụng hiệu quả: nhân hóa giúp tiếng Việt trở nên sống động, gần gũi; điệp ngữ và cấu trúc lặp như “Tiếng Việt… trong ta”, “Là tiếng…” tạo nhịp điệu và nhấn mạnh ý nghĩa; ẩn dụ làm tăng chiều sâu biểu cảm cho hình tượng. Tất cả góp phần tạo nên một giọng thơ vừa trang trọng, vừa tha thiết, giàu tính khái quát.
Tóm lại, “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” là một bài thơ giàu ý nghĩa, thể hiện sâu sắc tình yêu và niềm tự hào của tác giả đối với tiếng mẹ đẻ. Bằng sự kết hợp hài hòa giữa nội dung và nghệ thuật, tác phẩm đã khẳng định tiếng Việt không chỉ là di sản văn hóa quý báu mà còn là nguồn sống, là linh hồn của dân tộc Việt Nam.
Câu 1
Bài làm
Ngôn ngữ là linh hồn, là tài sản vô giá của mỗi quốc gia. Việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không chỉ là bảo vệ một công cụ giao tiếp mà còn là bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc.Hiện nay, hiện tượng lạm dụng tiếng nước ngoài, dùng từ lóng vô nghĩa hay viết sai chính tả đang làm mất đi vẻ đẹp vốn có của tiếng mẹ đẻ.Mỗi cá nhân cần có ý thức trau dồi vốn từ, sử dụng đúng ngữ pháp và phát âm chuẩn. Chúng ta cần tiếp thu tinh hoa ngôn ngữ thế giới một cách có chọn lọc để làm giàu cho tiếng Việt chứ không phải để hòa tan.Giữ gìn tiếng Việt chính là thể hiện lòng tự trọng và tình yêu quê hương đất nước.
Câu 2
Câu 1 (0,5 điểm). Phương thức biểu đạt chính của văn bản "Quần thể di tích Cố đô Huế – Di sản văn hoá thế giới" là thuyết minh. Câu 2 (0,5 điểm). Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản văn hoá thế giới vào năm 1993. Câu 3 (1,0 điểm). – Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh minh hoạ Đại Nội Huế về đêm. – Tác dụng của việc sử dụng hình ảnh trong văn bản: Minh hoạ trực quan cho vẻ đẹp tráng lệ, lung linh của di tích, giúp
:))
câu 1 .
Bài 1
Ngôn ngữ là linh hồn của dân tộc, bởi vậy giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm của mỗi người. Sự trong sáng thể hiện ở việc nói và viết đúng chuẩn mực, đúng ngữ pháp, dùng từ ngữ phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp. Hiện nay, giới trẻ có xu hướng lạm dụng tiếng lóng, viết tắt tùy tiện, pha trộn tiếng Anh một cách thiếu chọn lọc như “hello mn”, “oke nha” làm mất đi vẻ đẹp vốn có của tiếng mẹ đẻ. Để giữ gìn sự trong sáng, chúng ta cần trau dồi vốn từ, đọc nhiều sách báo, rèn luyện cách diễn đạt chuẩn mực. Đồng thời, cần có ý thức phê phán những cách nói sai, lai căng. Tuy nhiên, giữ gìn không có nghĩa là bảo thủ, cự tuyệt cái mới. Ta vẫn có thể tiếp nhận từ ngữ nước ngoài một cách có chọn lọc để làm giàu cho tiếng Việt. Mỗi học sinh hãy bắt đầu từ việc nói năng lễ phép, viết câu đúng chính tả, bởi yêu tiếng Việt chính là yêu Tổ quốc mình. Bài 2
Tiếng Việt là tiếng nói thân thương của dân tộc ta từ bao đời nay. Đọc bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình, em càng thêm yêu và tự hào về tiếng mẹ đẻ. Bài thơ như một lời ca ngợi vẻ đẹp và sức sống của tiếng Việt qua năm tháng.
Bài thơ cho thấy tiếng Việt đã có từ rất lâu đời, gắn liền với lịch sử dựng nước và giữ nước. Đó là tiếng Việt “có từ thời xa lắm”, cùng cha ông ta “mang gươm mở cõi dựng kinh thành”. Tiếng Việt còn gắn với những dấu mốc lịch sử hào hùng như “Vó ngựa hãm Cổ Loa” hay “Bài Hịch năm nào hơn mười vạn tinh binh”. Không chỉ vậy, tiếng Việt còn rất đẹp trong văn chương qua “Truyện Kiều” của Nguyễn Du khiến “cả dân tộc thương nàng Kiều rơi lệ”. Đến ngày nay, tiếng Việt vẫn hiện diện trong lời ru của bà, trong tiếng bập bẹ của em thơ, trong câu chúc Tết thân tình. Đặc biệt, hình ảnh “trẻ lại trước mùa xuân” được nhắc đi nhắc lại đã cho thấy dù trải qua bao nhiêu năm, tiếng Việt vẫn luôn tươi mới, tràn đầy sức sống như mùa xuân vậy. Tác giả đã rất thành công khi sử dụng thể thơ tự do. Các câu thơ lúc dài lúc ngắn làm cho giọng thơ khi thì hào hùng, mạnh mẽ lúc nói về lịch sử, khi thì nhẹ nhàng, tha thiết lúc nói về tình cảm. Bài thơ có nhiều hình ảnh đẹp và quen thuộc như “bánh chưng xanh”, “bóng chim Lạc”, “mũi tên thần”. Đây đều là những hình ảnh gắn liền với văn hóa Việt Nam nên đọc lên thấy rất gần gũi. Biện pháp điệp ngữ “Tiếng Việt chúng mình”, “Tiếng Việt ngàn năm” được lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh niềm tự hào của tác giả. Cách nói nhân hóa “tiếng Việt trẻ lại” làm cho tiếng Việt hiện lên như một con người, luôn khỏe mạnh và tràn đầy sức sống. Qua bài thơ, em hiểu rằng tiếng Việt không chỉ là công cụ để nói chuyện hằng ngày mà còn là tài sản quý giá của dân tộc. Chúng ta, những học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường, cần phải có ý thức giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Em sẽ cố gắng nói và viết đúng chính tả, không dùng từ ngữ lai căng bừa bãi để góp phần làm cho tiếng Việt mãi “trẻ lại trước mùa xuân” của đất nước.
Câu 1
Tiếng Việt là tài sản vô giá của dân tộc, là phương tiện để con người giao tiếp, lưu giữ và truyền tải văn hóa qua nhiều thế hệ. Trong thời đại hội nhập, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt càng trở nên quan trọng. Tuy nhiên, hiện nay có không ít bạn trẻ lạm dụng tiếng nước ngoài, dùng từ ngữ lai căng, viết sai chính tả hoặc sử dụng ngôn ngữ thiếu chuẩn mực trên mạng xã hội. Điều đó không chỉ làm giảm vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn thể hiện sự thiếu ý thức trong việc trân trọng tiếng mẹ đẻ. Để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, mỗi người cần sử dụng ngôn ngữ đúng chuẩn, phù hợp hoàn cảnh giao tiếp. Học sinh cần rèn luyện cách nói và viết đúng chính tả, hạn chế dùng từ ngữ nước ngoài khi không cần thiết. Bên cạnh đó, cần tích cực học hỏi, trau dồi vốn từ và hiểu biết về văn hóa dân tộc.
Câu 2
Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là một khúc ca ngợi ca vẻ đẹp, sức sống và giá trị bền vững của tiếng Việt qua dòng chảy lịch sử dân tộc. Trước hết, bài thơ khẳng định tiếng Việt có nguồn gốc lâu đời, gắn bó chặt chẽ với lịch sử dựng nước và giữ nước. Những hình ảnh như “mang gươm mở cõi”, “Cổ Loa”, “mũi tên thần” đã gợi nhắc về thời kì hào hùng của dân tộc. Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là linh hồn, là nơi lưu giữ truyền thống và tinh thần dân tộc. Bên cạnh đó, tác giả còn nhấn mạnh vai trò của tiếng Việt trong đời sống tinh thần của con người. Tiếng Việt là tiếng mẹ thân thương, gắn với tuổi thơ qua lời ru của bà, của mẹ; là tiếng nói trong văn học, trong những áng văn bất hủ như “Truyện Kiều”; là lời kêu gọi của Bác Hồ thôi thúc con người vươn lên. Qua đó, tiếng Việt hiện lên vừa gần gũi, bình dị, vừa thiêng liêng, cao quý.
Không chỉ dừng lại ở quá khứ, bài thơ còn thể hiện sức sống mạnh mẽ của tiếng Việt trong hiện tại. Hình ảnh “tiếng Việt trẻ lại trước mùa xuân” cho thấy sự đổi mới, phát triển không ngừng của ngôn ngữ dân tộc. Tiếng Việt vẫn tiếp tục đồng hành cùng con người trong cuộc sống hiện đại, mang theo những giá trị văn hóa truyền thống và lan tỏa đến tương lai. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, kết hợp với giọng điệu tha thiết, tự hào. Biện pháp liệt kê, điệp ngữ và các liên tưởng phong phú đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp và sức sống của tiếng Việt. Tóm lại, bài thơ không chỉ ca ngợi tiếng Việt mà còn nhắc nhở mỗi người cần trân trọng, giữ gìn và phát huy giá trị của tiếng mẹ đẻ. Đây là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi công dân đối với dân tộc.
Câu 1. Bài làm
Tiếng Việt là tài sản vô giá của dân tộc, kết tinh từ lịch sử lâu dài và đời sống tinh thần của con người Việt Nam. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không chỉ là trách nhiệm của các nhà ngôn ngữ học mà còn là nghĩa vụ của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Trong thời đại hội nhập, việc sử dụng từ ngữ nước ngoài là điều khó tránh khỏi, nhưng nếu lạm dụng sẽ làm mất đi vẻ đẹp vốn có của tiếng mẹ đẻ. Nhiều bạn trẻ hiện nay có thói quen nói pha tạp, dùng từ sai chuẩn hoặc viết tắt tùy tiện trên mạng xã hội, khiến tiếng Việt trở nên méo mó. Điều đó không chỉ ảnh hưởng đến giao tiếp mà còn làm suy giảm bản sắc văn hóa dân tộc. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, nói và viết rõ ràng, phù hợp hoàn cảnh. Đồng thời, cần trân trọng, học hỏi vẻ đẹp giàu hình ảnh và cảm xúc của tiếng Việt qua văn học và đời sống. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn cội nguồn và bản sắc của dân tộc.
Câu2
Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là một khúc ca ngợi ca vẻ đẹp, sức sống và giá trị bền vững của tiếng Việt. Qua đó, tác giả thể hiện niềm tự hào sâu sắc đối với ngôn ngữ dân tộc. Trước hết, bài thơ khẳng định tiếng Việt có nguồn gốc lâu đời, gắn bó với lịch sử dựng nước và giữ nước. Những hình ảnh như “mang gươm mở cõi”, “vó ngựa hăm Cổ Loa”, “mũi tên thần” đã gợi lại những trang sử hào hùng của dân tộc.
Tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ linh hồn, bản sắc của người Việt qua bao thế hệ. Tác giả còn nhắc đến những giá trị văn hóa tiêu biểu như “Hịch”, “Truyện Kiều”, lời Bác Hồ… cho thấy tiếng Việt luôn đồng hành cùng dân tộc trong mọi chặng đường lịch sử.Tóm lại, bài thơ không chỉ ca ngợi tiếng Việt mà còn nhắc nhở mỗi người cần trân trọng, giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của ngôn ngữ dân tộc trong thời đại mới.Bên cạnh đó, tiếng Việt còn hiện lên gần gũi, thân thương trong đời sống thường nhật. Đó là “tiếng mẹ”, “lời ru”, “câu hát dân ca” – những âm thanh nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người từ thuở ấu thơ. Tiếng Việt vì thế không chỉ thiêng liêng mà còn giàu cảm xúc, mang đậm tình người.
Câu 1:
Ngôn ngữ là linh hồn của một dân tộc, vì vậy việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ văn hóa, lịch sử và tâm hồn người Việt. Trong thời đại hội nhập, việc tiếp xúc với các ngôn ngữ khác là tất yếu, nhưng không vì thế mà chúng ta lạm dụng tiếng nước ngoài hay sử dụng tiếng Việt một cách tùy tiện, sai chuẩn. Thực tế hiện nay, nhiều bạn trẻ có thói quen “lai căng” ngôn ngữ, nói xen tiếng Anh hoặc dùng từ ngữ thiếu chuẩn mực, làm mất đi vẻ đẹp vốn có của tiếng mẹ đẻ. Để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, mỗi người cần có ý thức sử dụng đúng chính tả, đúng ngữ pháp, lựa chọn từ ngữ phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp. Đồng thời, cần trân trọng, yêu quý tiếng Việt, coi đó là niềm tự hào dân tộc. Giữ gìn tiếng Việt chính là giữ gìn bản sắc văn hóa, góp phần làm cho tiếng nói của dân tộc ngày càng giàu đẹp hơn.
Câu 2
Câu2
Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là một khúc ca giàu cảm xúc về vẻ đẹp và sức sống bền bỉ của tiếng Việt qua dòng chảy lịch sử dân tộc.
Trước hết, về nội dung, tác giả khẳng định tiếng Việt có cội nguồn lâu đời, gắn bó mật thiết với quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc. Từ hình ảnh “mang gươm mở cõi”, “Cổ Loa”, “Hịch tướng sĩ”, đến “Truyện Kiều”, tiếng Việt hiện lên như một chứng nhân lịch sử, đồng hành cùng dân tộc qua bao thăng trầm. Không chỉ vậy, tiếng Việt còn là tiếng nói của tình cảm, của đời sống bình dị: lời ru của bà, tiếng hát dân ca, lời chúc ngày Tết… Những hình ảnh ấy gợi lên sự gần gũi, thân thương, làm nổi bật vai trò của tiếng Việt trong đời sống tinh thần mỗi con người. Đặc biệt, nhan đề “trẻ lại trước mùa xuân” thể hiện niềm tin vào sức sống mãnh liệt, khả năng làm mới và phát triển không ngừng của tiếng Việt trong thời đại hôm nay.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, giọng điệu tha thiết, giàu cảm xúc. Tác giả kết hợp linh hoạt giữa các yếu tố lịch sử và đời sống hiện tại, tạo nên sự hòa quyện giữa quá khứ và hiện tại. Biện pháp liệt kê cùng các hình ảnh giàu tính biểu tượng giúp khắc họa rõ nét hành trình của tiếng Việt. Ngôn ngữ thơ giản dị mà gợi cảm, mang đậm chất dân tộc, góp phần truyền tải tình yêu và niềm tự hào đối với tiếng mẹ đẻ.
Tóm lại, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn nhắc nhở mỗi người cần trân trọng, giữ gìn và phát huy giá trị của ngôn ngữ dân tộc. Tiếng Việt chính là cội nguồn, là bản sắc, là sức mạnh
Câu 1
Tiếng Việt là hồn cốt, là di sản quý báu mà cha ông ta đã dày công vun đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc chính là giữ gìn bản sắc văn hóa và lòng tự tôn dân tộc. Trong thời đại hội nhập, hiện tượng "lai căng", lạm dụng tiếng nước ngoài, viết tắt tùy tiện, dùng ngôn từ phản cảm trên mạng xã hội đang làm vẩn đục tiếng Việt. Để khắc phục, mỗi người trẻ cần ý thức rèn luyện cách nói, cách viết đúng chuẩn mực ngữ pháp, chính tả. Chúng ta nên đọc nhiều sách báo, tác phẩm văn học để trau dồi vốn từ giàu đẹp, học cách diễn đạt trong sáng, giản dị mà sâu sắc của cha ông. Khi giao tiếp, cần tránh chêm xen tiếng nước ngoài không cần thiết, không cổ súy cho những từ ngữ lệch chuẩn, vô nghĩa. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường phải là nơi định hướng, uốn nắn, giúp thế hệ trẻ biết yêu quý và trân trọng tiếng mẹ đẻ. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không có nghĩa là đóng cửa, cự tuyệt cái mới, mà là tiếp thu có chọn lọc để tiếng Việt ngày càng giàu đẹp, đủ sức diễn tả mọi tư tưởng, tình cảm của thời đại. Đó là trách nhiệm của mỗi công dân để ngôn ngữ dân tộc mãi trường tồn.
Câu 2
"Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" của Tố Hữu là một bài tùy bút tràn đầy tình yêu và niềm tin vào sức sống mãnh liệt của tiếng mẹ đẻ.
Văn bản là lời khẳng định hùng hồn về vẻ đẹp và sức sống của Tiếng Việt. Mở đầu, tác giả đã đưa ra một hình ảnh so sánh độc đáo: tiếng Việt cũng như một con người, có lúc già nua, cằn cỗi nhưng rồi lại "trẻ lại trước mùa xuân". "Mùa xuân" ở đây chính là mùa xuân của đất nước, của cách mạng, của đời sống mới. Khi đất nước đổi thay, khi con người hăng say lao động, sáng tạo thì ngôn ngữ cũng được tiếp thêm sinh khí, trở nên mới mẻ, giàu có hơn.
Tố Hữu đã chỉ ra hai biểu hiện của sự "trẻ lại" ấy. Thứ nhất, tiếng Việt phát triển về từ vựng để đáp ứng yêu cầu mới: những từ ngữ về khoa học, kỹ thuật, về xây dựng chủ nghĩa xã hội xuất hiện. Thứ hai, tiếng Việt trong sáng, khỏe khoắn hơn nhờ được gột rửa khỏi những yếu tố cầu kỳ, sáo rỗng, xa rời quần chúng. Qua đó, tác giả bộc lộ niềm tự hào sâu sắc: tiếng Việt là thứ tiếng "giàu và đẹp", có khả năng diễn tả mọi cung bậc tư tưởng, tình cảm, đủ sức đồng hành cùng dân tộc trên mọi chặng đường. Văn bản cũng là lời kêu gọi mỗi người phải có ý thức giữ gìn sự trong sáng, làm giàu đẹp thêm cho tiếng nói dân tộc.
Nét nghệ thuật nổi bật của văn bản là lối viết giàu chất chính luận kết hợp trữ tình. Tố Hữu lập luận chặt chẽ, dẫn chứng xác đáng khi nói về quy luật phát triển của ngôn ngữ. Nhưng ông không khô khan mà truyền cảm hứng bằng giọng văn say sưa, tâm huyết. Hàng loạt hình ảnh so sánh, nhân hóa được sử dụng: "tiếng Việt trẻ lại", "ngôn ngữ như cây đời mãi xanh tươi", khiến vấn đề học thuật trở nên gần gũi, dễ hiểu.
Ngôn ngữ của bài tùy bút cũng chính là minh chứng cho sự trong sáng, giàu đẹp của tiếng Việt. Câu văn uyển chuyển, giàu nhịp điệu. Từ ngữ được chọn lọc tinh tế, vừa trang trọng khi bàn về chân lý, vừa tha thiết khi bộc lộ tình yêu. Đặc biệt, cách đặt nhan đề giàu chất thơ "trẻ lại trước mùa xuân" đã gợi mở toàn bộ tư tưởng của tác phẩm: một niềm tin lạc quan vào tương lai tươi sáng của đất nước và ngôn ngữ dân tộc.
Tóm lại, bằng sự kết hợp hài hòa giữa lý trí và tình cảm, "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" không chỉ là bài học về ngôn ngữ mà còn là bài ca về lòng yêu nước. Tác phẩm nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng, giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng Việt - tài sản tinh thần vô giá của dân tộc.
Câu 1:
Mỗi quốc gia, mỗi vùng lãnh thổ lại có một bản sắc, một nét đẹp văn hóa khác nhau. Chúng ta cần phải biết giữ gìn bản sắc văn hóa của mình cũng như quảng bá những nét đắc sắc đó đến với bạn bè năm châu. Bản sắc văn hóa dân tộc là những nét văn hóa từ lâu đời của dân tộc được truyền từ đời này sang đời khác đã trở thành những phong tục tập quán, những đặc trưng vùng miền của cả đất nước ta. Bên cạnh đó, bản sắc văn hóa dân tộc còn là những giá trị tạo nên sự khác biệt của mỗi quốc gia, sự phong phú trong lối sống, sinh hoạt tập thể của con người và tạo nên sự đa dạng màu sắc cho cuộc sống. Bản sắc văn hóa dân tộc có tầm quan trọng lớn lao đối với cuộc sống của mỗi người nói riêng và sự phát triển của đất nước nói chung. Bản sắc văn hóa dân tộc hay cụ thể hơn là văn hóa vùng miền là nơi con người giao lưu văn hóa, cùng nhau tôn vinh vẻ đẹp của quê hương mình, cũng là nơi con người gắn kết với nhau, vui đùa. Bản sắc văn hóa dân tộc còn là những đặc trưng về văn hóa của quốc gia đó, là nét làm cho đất nước mình không bị nhầm lẫn với bất kì đất nước nào khác. Tuy nhiên, hiện nay, nhiều nét đẹp trong bản sắc văn hóa dân tộc của Việt Nam ta đang bị mai một, mất dần đi hoặc suy thoái, biến tướng thành nhiều thể loại khác. Chính vì thế, mỗi cá nhân đặc biệt là học sinh chúng ta phải có ý thức tìm hiểu những bản sắc văn hóa vốn có của dân tộc, giữ gìn và phát huy những giá trị đó với bạn bè năm châu. Nhà trường cần tổ chức nhiều hơn những hoạt động để tuyên truyền, mang đến cho học sinh nguồn tri thức về bản sắc văn hóa dân tộc. Mỗi người học sinh cần phải đặt trách nhiệm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc lên hàng đầu, tích cực trau dồi hiểu biết của mình về những giá trị văn hóa tốt đẹp của nước nhà.
Câu2:
Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là linh hồn, là "chứng minh thư" văn hóa của một dân tộc. Trong bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân", tác giả Phạm Văn Tình đã khắc họa một bức tranh sống động về hành trình ngàn năm của tiếng mẹ đẻ, từ quá khứ hào hùng đến hiện tại đầy sức sống.
Ngay từ những khổ thơ đầu, tác giả khẳng định Tiếng Việt có từ "thời xa lắm", song hành cùng bước chân mở cõi của cha ông. Tiếng Việt thấm đẫm mùi thuốc súng của "vó ngựa Cổ Loa", của "mũi tên thần", và rạng rỡ trong những chiến công hiển hách. Không chỉ là ngôn ngữ của gươm đao, Tiếng Việt còn là ngôn ngữ của tâm hồn, của văn chương. Nó mang trong mình hào khí của "bài Hịch năm nào" và nỗi lòng nhân hậu của cả dân tộc khi "thương nàng Kiều rơi lệ". Sức mạnh của Tiếng Việt còn được kết tinh trong lời kêu gọi của Bác Hồ, tiếp thêm ý chí để dân tộc "vượt lên mình" trong những năm tháng gian khổ.
Bên cạnh dòng chảy lịch sử, Tiếng Việt còn hiện lên thật bình dị và ấm áp. Đó là "tiếng mẹ", là lời "thơ bập bẹ" của trẻ nhỏ, là sự nồng nàn trong những câu dân ca và cả những lời chúc Tết mặn mà trên tấm thiệp đầu xuân. Cách ví von Tiếng Việt như một thực thể sống động, có cảm xúc, có tâm hồn đã chạm đến trái tim người đọc.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh và sức gợi. Việc sử dụng các điển tích lịch sử xen lẫn những hình ảnh đời thường tạo nên sự hài hòa giữa cái cao cả và cái bình dị.
Đặc biệt, hình ảnh Tiếng Việt "trẻ lại" trước mùa xuân và khi bước vào "thiên niên kỷ" mới là một phát hiện đầy tinh tế. Nó khẳng định rằng dù trải qua bao thăng trầm, Tiếng Việt vẫn luôn tự làm mới mình, tràn đầy sức sống và sức sáng tạo. Khép lại bài thơ, người đọc không chỉ thêm yêu tiếng mẹ đẻ mà còn ý thức rõ hơn về trách nhiệm gìn giữ, phát huy vẻ đẹp của ngôn ngữ dân tộc trong thời đại hội nhập. Tiếng Việt chính là điểm tựa vững chắc nhất để chúng ta tự tin bước ra thế giới mà không đánh mất bản sắc riêng mình.
Câu 1:
Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không chỉ là bảo vệ một công cụ giao tiếp mà còn là bảo vệ linh hồn và bản sắc văn hóa dân tộc. Trong thời kỳ hội nhập, tiếng Việt đang đứng trước thách thức bị pha tạp bởi lối nói sính ngoại hoặc cách sử dụng ngôn ngữ mạng tùy tiện, làm mất đi vẻ đẹp tinh tế vốn có. Sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc biểu hiện ở việc sử dụng đúng chuẩn mực ngữ pháp, phát âm và dùng từ đúng ngữ cảnh, đúng ý nghĩa. Mỗi chúng ta, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức tự trau dồi vốn từ, hiểu sâu sắc về cái hay, cái đẹp trong ca dao, tục ngữ và văn học nước nhà. Việc giữ gìn này không có nghĩa là bài trừ từ mượn cần thiết cho sự phát triển, mà là tiếp nhận có chọn lọc để làm giàu thêm tiếng mẹ đẻ. Khi ta trân trọng tiếng nói dân tộc, ta đang góp phần giữ gìn giá trị văn hóa ngàn đời và khẳng định lòng tự tôn quốc gia trước bạn bè quốc tế.
Câu 2:
Bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" của PGS. TS. Phạm Văn Tình là một tiếng lòng tha thiết, thể hiện niềm tự hào và tình yêu sâu sắc đối với ngôn ngữ dân tộc. Qua những vần thơ giàu nhạc điệu, tác giả đã khắc họa một hành trình dài của Tiếng Việt từ quá khứ hào hùng đến hiện tại tràn đầy sức sống.
Về nội dung, bài thơ đã khái quát vẻ đẹp của Tiếng Việt qua ba phương diện chính: lịch sử, văn hóa và đời sống. Trước hết, Tiếng Việt gắn liền với vận mệnh dân tộc từ thuở "mang gươm mở cõi", đi qua những thăng trầm của lịch sử như vó ngựa Cổ Loa hay tinh thần quyết chiến trong "Bài Hịch". Tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là "hồn Lạc Việt", là nơi lưu giữ những giá trị nhân văn cao đẹp như tình thương dành cho "nàng Kiều" hay ý chí vượt khó từ "Lời Bác truyền gọi".
Tiếp theo, Tiếng Việt hiện lên vô cùng gần gũi, thiêng liêng khi là "tiếng mẹ", là lời bập bẹ của trẻ thơ và những câu hát dân ca nồng nàn. Cuối cùng, bài thơ khẳng định sức sống mãnh liệt của ngôn ngữ dân tộc trong thời đại mới. Tiếng Việt "như trẻ lại" cùng với mùa xuân, cùng với những phong tục tốt đẹp như bánh chưng xanh, lời chúc Tết, tấm thiếp thăm hỏi, trở thành sợi dây kết nối các thế hệ Viêt Nam.
Về nghệ thuật, tác giả sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, tạo nên một dòng chảy cảm xúc dạt dào. Ngôn ngữ thơ vừa mang tính khái quát, trang trọng khi nói về lịch sử, vừa mộc mạc, tinh tế khi miêu tả đời sống thường nhật. Các biện pháp tu từ được sử dụng hiệu quả như: điệp từ "Tiếng Việt" nhấn mạnh chủ thể cảm xúc; nhân hóa "Tiếng Việt trẻ lại", "thức dậy những vần thơ" giúp ngôn ngữ trở nên có linh hồn và đầy sức sống. Hình ảnh biểu tượng "Bóng chim Lạc bay ngang trời" ở cuối bài là một sáng tạo độc đáo, gợi nhắc về nguồn cội và sự trường tồn vĩnh cửu của văn hóa dân tộc trong dòng chảy lịch sử.
Tóm lại, bằng sự kết hợp hài hòa giữa nội dung sâu sắc và nghệ thuật biểu cảm, bài thơ là một bản giao hưởng ngọt ngào về tình yêu tiếng mẹ đẻ. Tác phẩm không chỉ tôn vinh vẻ đẹp của Tiếng Việt mà còn khơi gợi ý thức trách nhiệm của mỗi người dân trong việc giữ gìn và phát huy viên ngọc quý của dân tộc trước mùa xuân của hội nhập và phát triển.
Câu 1
Giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là linh hồn, là bản sắc văn hóa của một dân tộc. Tiếng Việt đã trải qua hàng nghìn năm lịch sử, chứa đựng biết bao giá trị tinh thần, truyền thống và tâm hồn của con người Việt Nam. Tuy nhiên, hiện nay, một bộ phận giới trẻ có xu hướng lạm dụng tiếng nước ngoài, dùng từ ngữ lai tạp, viết sai chính tả hoặc sử dụng ngôn ngữ thiếu chuẩn mực trên mạng xã hội. Điều này làm ảnh hưởng đến sự trong sáng và vẻ đẹp vốn có của tiếng Việt. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, phù hợp hoàn cảnh; trân trọng và phát huy vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ. Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục, định hướng cho học sinh về việc sử dụng ngôn ngữ văn minh. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn cội nguồn và góp phần làm giàu thêm bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kì hội nhập. Câu 2
Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là lời ngợi ca sâu sắc về vẻ đẹp, sức sống và giá trị thiêng liêng của tiếng Việt qua dòng chảy lịch sử dân tộc.
Trước hết, bài thơ thể hiện niềm tự hào về nguồn gốc lâu đời và bề dày lịch sử của tiếng Việt. Tác giả gợi nhắc về thời “mang gươm mở cõi”, “Cố Loa”, “mũi tên thần” — những hình ảnh gắn liền với buổi đầu dựng nước và giữ nước của dân tộc. Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ hồn thiêng Lạc Việt, đồng hành cùng lịch sử dân tộc qua bao thăng trầm. Không dừng lại ở đó, tiếng Việt còn gắn bó với những trang sử hào hùng và các giá trị văn hóa lớn như “Bài Hịch”, “nàng Kiều”, hay lời dạy của Bác Hồ. Qua đó, tác giả khẳng định: tiếng Việt chính là sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại, hun đúc tinh thần dân tộc.
Bên cạnh ý nghĩa lịch sử, bài thơ còn làm nổi bật vẻ đẹp gần gũi, thân thương của tiếng Việt trong đời sống thường ngày. Đó là “tiếng mẹ”, “tiếng em thơ bập bẹ”, là lời ru, câu hát dân ca ngọt ngào. Những hình ảnh ấy gợi lên sự ấm áp, sâu lắng và giàu cảm xúc, cho thấy tiếng Việt đã nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người từ thuở ấu thơ. Đồng thời, tiếng Việt cũng hiện diện trong những phong tục truyền thống như lời chúc Tết, tấm thiếp hỏi thăm — biểu hiện của tình cảm gia đình và đạo lí tốt đẹp của người Việt.
Đặc biệt, ở khổ thơ cuối, tác giả khẳng định sức sống bền bỉ và khả năng “trẻ lại” của tiếng Việt trong thời đại mới. Hình ảnh “bánh chưng xanh”, “chim Lạc”, “nảy lộc đâm chồi” mang ý nghĩa biểu tượng cho sự tiếp nối và phát triển không ngừng. Tiếng Việt vừa kế thừa truyền thống, vừa đổi mới, thích ứng với thời đại, luôn tươi mới như mùa xuân của dân tộc.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, kết hợp giữa yếu tố lịch sử và đời sống. Giọng điệu tha thiết, tự hào; ngôn ngữ giàu cảm xúc; biện pháp liệt kê và ẩn dụ được vận dụng linh hoạt, góp phần làm nổi bật chủ đề.
Tóm lại, bài thơ là lời khẳng định đầy xúc động về giá trị, vẻ đẹp và sức sống trường tồn của tiếng Việt. Qua đó, tác giả nhắn nhủ mỗi người hãy trân trọng, giữ gìn và phát huy tiếng mẹ đẻ — di sản quý giá của dân tộc.