Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Anh đã trả lời rồi nhé.
https://hoc24.vn/cau-hoi/khong-co-gi-tu-den-dau-con-1-khong-co-gi-tu-den-dau-conqua-muon-ngot-phai-thang-ngay-tich-nhuahoa-se-thom-khi-trai-qua-nang-luamua-boi-thu-phai-mot-nang-hai-suong-2-khong-co-gi-tu-den-d.9456420218232
Câu 1 (0,5 đ): Thể thơ: thơ tám chữ (mỗi dòng có 8 chữ).
Câu 2 (0,5 đ): Để có quả ngọt, hoa thơm, mùa bội thu phải trải qua thời gian tích tụ (tháng ngày tích nhựa), chịu đựng vất vả, thử thách (trải qua nắng lửa) và lao động cần cù, chịu khó (một nắng hai sương).
Trong tất cả những bài thơ tự do nổi tiếng như “Sóng” – Xuân Quỳnh; “Những cánh buồm” – Hoàng Trung Thông; “Đất nước” (trích Trường ca Mặt đường khát vọng) – Nguyễn Khoa Điềm; “Mùa xuân nho nhỏ” – Thanh Hải; “Ánh trăng” – Nguyễn Duy thì bài thơ Tre Việt Nam của Nguyễn Duy đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu lắng. Qua thể thơ tự do giản dị, nhà thơ đã khắc họa hình ảnh cây tre xanh quen thuộc của làng quê Việt Nam. Tre hiện lên không chỉ là loài cây mọc thẳng, dẻo dai, gắn bó với đồng ruộng, với mái nhà tranh mà còn là biểu tượng cho phẩm chất con người Việt Nam: cần cù, đoàn kết, kiên cường, cần cù, chịu thương chịu khó, lối sống ngay thẳng, chính trực. Đọc những câu thơ ấy, em cảm thấy như nghe tiếng nói chân thành của nhà thơ về dân tộc mình, vừa tự hào, vừa yêu thương. Đất nước ta đã phải trải qua 1000 năm Bắc thuộc và phải đi trên con đường cách mạng - đường mà dân tộc ta phải đi trong lịch sử, tre như là lũy thành, hàng rào kiên cố bảo vệ con đường cách mạng chi đất nước ta. Tre cùng dân ta trải qua bao gian khổ, cùng ra trận, giữ làng, giữ nước, như bức tường thành kiên cố - một chứng minh của lịch sử và còn là người bạn đồng hành trung thành của ông cha ta nói chung và Việt Nam nói riêng. Hình ảnh tre trong bài thơ gợi cho em tình yêu sâu sắc với quê hương, đất nước, và nhắc nhở em phải cố gắng học tập để mai sau này xây dựng cho quê hương, đất nước ngày càng giàu mạnh hơn.
* Những cái "buồn" của nhân vật tôi thể hiện trong truyện:
- Ông giáo buồn khi muốn đỡ đần, giúp đỡ lão Hạc nhưng lão nhận ra sự khó chịu của thị - vợ ông giáo. Nên từ đó lão xa ông giáo dần, từ chối gần như hách dịch sự giúp đỡ của ông giáo.
- Ông giáo buồn khi biết tin lão Hạc xin Binh Tư bả chó. Ông giáo nghĩ lão Hạc đến bước đường cùng cũng trở nên tha hóa, nối gót Binh Tư, đi bắt chó nhà hàng xóm để có miếng ăn.
- Ông giáo buồn khi hóa ra cuộc đời vẫn đáng buồn khi cái sự nghèo khiến con người dễ bị tha hóa (như Binh Tư) hoặc bị dồn vào đến bước đường cùng (như lão Hạc), phải chọn cái chết để giữ lương tri và lòng tự trọng
* Những điều "buồn" cho thấy ông giáo là người giàu tình cảm, có tấm lòng nhân đạo sâu sắc. Biết nghĩ và biết thương người. Chỉ có điều nhận thức được những điều ấy mà không đủ sức mạnh để thay đổi, chuyển suy xã hội nên chỉ biết đau lòng, khóc và thương cho những kiếp người bất hạnh.
1.Trích trong văn bản " Trong lòng mẹ " ( trích hồi kí " Những ngày thơ ấu") của tác giả Nguyên Hồng
2.Ngôi kể thứ nhất
PTBĐ: Biểu cảm
3.Nội dung: Đoạn trích là những cảm xúc vô cùng sung sướng và hạnh phúc của chú bé Hồng khi gặp lại mẹ.Qua đó cho thấy nỗi nhớ và tình yêu thương mẹ của cậu bé
Truyện ngắn “Bát phở” của Phong Điệp là một tác phẩm giàu tính nhân văn và phản ánh sâu sắc tình yêu thương, sự hy sinh của những người cha dành cho con cái. Qua đó, tác phẩm không chỉ thể hiện chân thực bức tranh cuộc sống mà còn mang đến nhiều suy ngẫm về tình cảm gia đình và giá trị của sự hy sinh.
**Chủ đề chính của truyện** xoay quanh tình cảm gia đình, cụ thể là tình phụ tử. Trong khung cảnh đời thường tại một quán phở ở Hà Nội, câu chuyện khắc họa hình ảnh hai người cha từ quê lên thành phố cùng con trai dự thi đại học. Họ là những người nông dân giản dị, mộc mạc, đang đối mặt với gánh nặng cơm áo gạo tiền. Sự hy sinh của họ được thể hiện qua những hành động nhỏ như nhường con ăn phở trong khi bản thân chỉ ngồi một góc trò chuyện về cuộc sống khó khăn. Truyện ngắn nhấn mạnh rằng tình yêu thương và sự hy sinh của cha mẹ dành cho con cái là vô bờ bến, thầm lặng nhưng vô cùng sâu sắc.
**Nét đặc sắc nghệ thuật** của truyện được thể hiện qua nhiều yếu tố:
1. **Cách kể chuyện gần gũi, chân thực:** Tác giả chọn ngôi kể thứ nhất, từ góc nhìn của nhân vật “tôi”, để tái hiện một cách chân thực khung cảnh đời thường. Lời kể nhẹ nhàng, quan sát khách quan nhưng lại tạo nên sự lôi cuốn bởi sự tinh tế trong từng chi tiết miêu tả.
2. **Hình ảnh đời thường mang ý nghĩa sâu sắc:** Câu chuyện xoay quanh bát phở – một món ăn bình dị, quen thuộc với mọi người Việt Nam. Tuy nhiên, bát phở ở đây trở thành biểu tượng của sự hy sinh, tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái. Chi tiết hai người cha chỉ gọi hai bát phở cho con, trong khi họ ngồi bên và không ăn, đã tạo nên sự xúc động mạnh mẽ, khắc họa rõ nét tình yêu thầm lặng của những người làm cha.
3. **Miêu tả tâm lý tinh tế:** Tâm lý của nhân vật được tái hiện qua từng cử chỉ, ánh mắt và lời nói. Hai người cha lo lắng về tiền bạc, tính toán từng đồng để đủ chi phí cho chuyến đi. Trong khi đó, hai cậu con trai tuy im lặng nhưng dường như cảm nhận được nỗi vất vả của cha mình, khiến câu chuyện thêm phần cảm động.
4. **Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc:** Phong Điệp sử dụng ngôn từ dung dị, gần gũi, nhưng lại có khả năng chạm đến trái tim người đọc. Chính sự đơn giản đó đã làm nổi bật lên chiều sâu của câu chuyện và giá trị nhân văn.
Tóm lại, “Bát phở” là một tác phẩm ngắn gọn nhưng đầy sức mạnh, phản ánh tình cảm gia đình trong cuộc sống hiện đại. Qua những chi tiết đời thường và cách miêu tả tinh tế, Phong Điệp đã làm nổi bật lên tình cha con sâu sắc, từ đó gợi lên trong lòng độc giả sự trân trọng và yêu quý hơn những giá trị giản dị của cuộc sống. Truyện không chỉ là một lát cắt nhỏ trong đời sống, mà còn là tấm gương soi chiếu về tình yêu thương và trách nhiệm gia đình.
Cô tick cho em nhé
G gvgvv
Bài làm
Phong Điệp là một trong những cây bút nữ tiêu biểu của văn học đương đại Việt Nam, người luôn dành cái nhìn đau đáu và nhân hậu cho những mảnh ghép của cuộc sống đời thường. Truyện ngắn "Bát phở" là một tác phẩm nhỏ gọn nhưng chứa đựng sức gợi lớn, đặt ra những suy ngẫm sâu sắc về tình cảm gia đình và sự va chạm giữa các giá trị sống trong xã hội hiện đại. Trước hết, chủ đề của tác phẩm xoay quanh tình mẫu tử thiêng liêng và sự cách biệt về tâm thế giữa hai thế hệ: người mẹ già từ nông thôn và người con trai đã lập nghiệp ở thành phố. Bát phở trong truyện không đơn thuần là một món ăn đặc sản, mà nó trở thành biểu tượng cho sự hy sinh, tình yêu thương và cả những khoảng trống vô hình đang lớn dần giữa những người thân ruột thịt. Người mẹ, với tâm lý chắt chiu của người nghèo, luôn muốn dành những gì tốt nhất cho con. Trong khi đó, người con lại nhìn bát phở bằng con mắt của một người thành thị bận rộn, coi đó là sự đãi bôi hoặc một nghĩa vụ cần thực hiện. Qua đó, tác giả kín đáo phê phán sự vô tâm, hời hợt của con người trong nhịp sống hối hả, đồng thời ca ngợi vẻ đẹp của lòng hiếu nghĩa và sự tần tảo. Về những nét đặc sắc nghệ thuật, thành công đầu tiên của Phong Điệp chính là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện đơn giản mà giàu sức gợi. Chỉ bằng một chuyến thăm con của mẹ và một bữa ăn ngoài quán, tác giả đã bóc tách được toàn bộ thế giới nội tâm của nhân vật. Tình huống này giống như một lát cắt đời sống, phơi bày sự đối lập giữa hai không gian: cái chân chất, lấm láp của làng quê và sự bóng bẩy, lạnh lùng của phố thị. Thứ hai, nghệ thuật khắc họa nhân vật qua tâm lý và cử chỉ vô cùng tinh tế. Người mẹ được hiện lên với những nét vẽ đầy thương cảm: đôi bàn tay thô ráp, cách ăn uống rụt rè, sự đắn đo khi nhìn giá tiền bát phở. Đối lập với đó là người con trai với vẻ ngoài lịch lãm nhưng tâm hồn dường như đang bị cuốn trôi theo những toan tính, công việc, đôi khi cảm thấy sự chân chất của mẹ là "phiền phức" hoặc "lạc lõng". Sự tương phản này tạo nên một sức căng tâm lý, khiến người đọc vừa thương, vừa giận, vừa phải tự soi lại chính mình. Thứ ba, ngôn ngữ và giọng điệu của truyện rất gần gũi, giàu tính đời thường nhưng cũng đầy chất tự sự, chiêm nghiệm. Phong Điệp không dùng những từ ngữ đao to búa lớn; bà chọn cách kể chuyện thủ thỉ, chậm rãi như đang tâm sự. Cách tác giả miêu tả mùi vị bát phở hòa quyện với những ký ức xưa cũ đã tạo nên một không gian văn học vừa thực, vừa mơ, chạm đến miền ký ức sâu kín nhất của độc giả. Cuối cùng, hình ảnh biểu tượng "Bát phở" xuyên suốt tác phẩm mang giá trị nghệ thuật cao. Nó là cái đích của sự quan tâm, là nhịp cầu nối quá khứ và hiện tại. Kết thúc truyện, bát phở có thể đã cạn nhưng dư vị về tình người, về nỗi xót xa trước sự phai nhạt của những giá trị truyền thống vẫn còn đọng lại sâu sắc. Tóm lại, bằng ngòi bút sắc sảo và trái tim nhạy cảm, Phong Điệp đã biến một câu chuyện bình dị thành một bài học nhân sinh cảm động. "Bát phở" không chỉ là một truyện ngắn về món ăn hay một chuyến đi, mà là lời nhắc nhở chúng ta đừng để nhịp sống hiện đại cuốn trôi đi những tình cảm thiêng liêng và lòng biết ơn đối với đấng sinh thành.Truyện ngắn Bát phở của Phong Điệp đã gợi lên một câu chuyện rất giản dị nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc về tình cha con và những hi sinh thầm lặng của người cha nghèo. Qua hình ảnh hai người cha đưa con từ quê lên Hà Nội thi đại học, tác giả giúp người đọc cảm nhận rõ tình thương con mộc mạc mà lớn lao. Hai người cha không ăn phở, chỉ gọi hai bát cho con. Họ ngồi bên cạnh, nói chuyện tiền phòng trọ, tiền xe, chuyện mua bánh mì ăn tạm để tiết kiệm. Những chi tiết ấy cho thấy cuộc sống của họ còn rất khó khăn, luôn phải chắt chiu từng đồng, nhưng vẫn sẵn sàng dành điều tốt nhất cho con. Bởi vậy, chủ đề của truyện là ca ngợi tình phụ tử thiêng liêng, sự hi sinh âm thầm của cha mẹ và nhắc mỗi người con phải biết yêu thương, biết ơn đấng sinh thành.
Điểm đặc sắc của truyện trước hết là ở cách xây dựng tình huống truyện rất tự nhiên mà cảm động. Chỉ từ một quán phở giữa Hà Nội, tác giả đã làm nổi bật sự đối lập giữa sự nhộn nhịp nơi thành phố với dáng vẻ lam lũ, ít nói của những người cha từ quê lên. Tình huống “bốn người mà chỉ gọi hai bát phở” đã khiến người đọc chú ý, rồi dần hiểu ra đằng sau đó là biết bao nỗi lo toan, nhường nhịn và thương con.
Nghệ thuật miêu tả nhân vật của tác giả cũng rất tinh tế. Nhân vật không được khắc họa bằng những lời nói lớn lao mà chủ yếu hiện lên qua cử chỉ, hành động rất nhỏ. Đó là cảnh người cha kéo ghế ra ngoài ngồi, lặng lẽ chờ con ăn; là chiếc ví vải bông chần màu lam được moi ra cẩn thận; là việc đếm từng tờ hai nghìn, năm nghìn, mười nghìn để đủ tiền trả hai bát phở. Những chi tiết ấy vừa chân thực vừa ám ảnh, làm nổi bật sự nghèo khó và đức hi sinh của người cha.
Bên cạnh đó, truyện được kể theo ngôi thứ nhất qua lời của nhân vật “tôi” là người chứng kiến. Cách kể này khiến câu chuyện trở nên gần gũi, tự nhiên và đáng tin. Giọng văn nhẹ nhàng, khách quan nhưng vẫn chan chứa cảm xúc. Đặc biệt, tác giả rất thành công khi chọn những chi tiết đời thường mà giàu sức gợi. Hình ảnh hai cậu con trai lặng lẽ nhìn những đồng tiền đi ra khỏi ví cha không chỉ cho thấy sự thương cha mà còn gợi ra bài học về lòng biết ơn và trách nhiệm.
Kết lại, Bát phở là một truyện ngắn giản dị mà xúc động. Tác phẩm không chỉ làm sáng lên vẻ đẹp của tình cha con mà còn khiến người đọc thấm thía hơn những hi sinh thầm lặng của cha mẹ trong cuộc đời. Đọc truyện, ta càng hiểu rằng có những yêu thương không nói thành lời, nhưng lại sâu nặng vô cùng.
Nếu muốn, mình có thể rút bài này xuống còn khoảng 450 chữ cho dễ chép hơn.