Giú...">

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

16 tháng 2 2023

- long/short: leg, finger, toe, nail, …

- big/small: hand, foot, face, head, nose, …
- hair: long, short, black, straight, curly, bald, ...

13 tháng 10 2023

1. Vinh is clever and hard-working.

(Vinh thông minh và chăm chỉ.)

2. John is creative and kind.

(John sáng tạo và tốt bụng.)

13 tháng 10 2023

Tạm dịch:

- Vinh ( Việt Nam, ngày sinh 7/12): Mình sống ở Đà Nẵng. Ở nhà, mình có thể tự làm bài tập mà không cần bố mẹ giúp. Ở trường, mình thích nói tiếng Anh. Bây giờ mình đang đến câu lạc bộ tiếng Anh.

- John (nước Anh, sinh ngày 26/2):  Mình đến từ Cambridge. Trong thời gian rảnh rỗi, mình vẽ tranh và chơi piano. Mình cũng giúp đỡ một số người già gần nhà. Mình thường đọc cho họ nghe vào cuối tuần. Bây giờ mình đang vẽ trong vườn.

13 tháng 10 2023

Types of house

(Loại nhà)

Rooms

(Phòng)

Furniture

(Nội thất)

- flat (căn hộ)

- town house (nhà thành thị)

- country house (nhà ở nông thôn)

- kitchen (phòng bếp)

- bedroom (phòng ngủ)

- bathroom (phòng tắm)

- living room (phòng khách)

- sink (bồn rửa mặt)

- fridge (tủ lạnh)

- dishwasher (máy rửa chén)

- cupboard (tủ chén)

- chest of drawers (tủ có ngăn kéo)

17 tháng 2 2023

1C

2A

3B

4C

5B

17 tháng 2 2023

a-6

b-8

c-5

d-2

e-3

f-1

g-4

h-7

17 tháng 2 2023

reduce: plastic bags, clothes, plastic bottles, water

reuse: Plastic bottles, glass, paper, clothes

Recycle: glass, plastic bottles, paper

14 tháng 10 2023

- Reduce: plastic bags, clothes, plastic bottles, water, noise,...

(Giảm thiểu: túi ni lông, quần áo, chai nhựa, nước, tiếng ồn, ...)

- Reuse: Plastic bottles, glass, paper, clothes, ...

(Tái sử dụng: chai nhựa, thủy tinh, giấy, quần áo,...)

- Recycle: glass, plastic bottles, paper, ...

(Tái chế: thủy tinh, chai nhựa, giấy ...)

16 tháng 2 2023

1.eye

2.nose

3.shoulder

4.hand

5.leg

6.foot

7.arm

8.mouth

9.cheek

10.hair

\(#PaooNqoccc\)

13 tháng 10 2023

Other  words for body parts: ear (tai), head (đầu), eyebrow (lông mày), finger (ngón tay), toe (ngón chân), nail (móng),...

24 tháng 11 2023

1. Los Angeles: 6:00 a.m (6 giờ sáng)

2. New York: 9:00 a.m (9 giờ sáng)

3. Rio de Janeiro: 11:00 a.m (11 giờ sáng)

4. Madrid: 2:00 p.m (2 giờ chiều)

5. Nairobi: 5:00 p.m (5 giờ chiều)

6. New Delhi: 7:00 p.m (7 giờ tối)

7. Jakarta: 9:00 p.m (9 giờ tối)

8. Sydney: 12 a.m (12 giờ khuya / 0 giờ)

16 tháng 2 2023

Minh: Kind,funny

Thanh: creative,clever

Hai:Handsome,friendly

Nhung:hard-working,intelligent

\(#PaooNqoccc\)