Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
câu 1 mở bài tả cây cần tả ví dụ: Cây đa già nhà em thật xanh tươi
câu 2 tả đặc điểm + hình dáng như: lá cây đa màu xanh rêu...
Câu 3 như câu 2 VD :cây tuy đã già nhưng vẫn giứ dc phong độ...
Câu 4 như câu 3 và 2: Mỗi khi em ngồi dưới gốc cây ...
Câu 5 kết bài nêu tình cảm: em thật yêu quý cây đa già này
Thế thoiii:))
Dưới sân nhà em có một cây xoài đã trồng từ lâu. Thân cây to, xù xì, rêu xanh bám quanh như chứng nhân của thời gian. Tán lá xoè rộng, xanh mát, che bóng cả một góc sân. Mỗi khi hè đến, hoa xoài nở trắng cả cành, hương thơm nhẹ bay trong gió. Đến mùa quả, những chùm xoài vàng ươm, căng mọng khiến ai nhìn cũng muốn hái. Cây xoài không chỉ cho trái ngọt mà còn gắn bó với tuổi thơ em bao kỷ niệm.
đây nhá
Câu chuyện: Chú Vịt Con Xấu Xí (Hans Christian Andersen).
Đặc biệt: Vịt con có ngoại hình xấu xí, bị mọi người chê cười và xa lánh.
Điều ấn tượng: Dù bị coi thường, chú vẫn kiên nhẫn lớn lên và cuối cùng trở thành một con thiên nga trắng muốt, xinh đẹp.
Hay đấy trả lời luôn nè hihi:
- Kim đồng hồ (hoặc đồng hồ) — nó luôn “đi tới” nhưng vẫn ở nguyên chỗ.
- Cái hố — càng lấy đi (đất) thì hố càng to.
- Đồng xu — có đầu và đuôi nhưng không có thân.
- Mặt trăng (cũng có thể là ngôi sao) — xuất hiện ban đêm, sáng ra là “biến mất”.
- Chứa nhiều chất bột đường (Carbohydrates): Cơm, bánh mì, khoai tây.
- Chứa nhiều chất đạm (Protein): Thịt gà, trứng, đậu nành.
- Chứa nhiều chất béo (Lipids): Dầu ăn, bơ, lạc (đậu phộng).
- Chứa nhiều vitamin và chất khoáng: Rau xanh (ví dụ: rau cải), trái cây (ví dụ: cam), sữa.
- Chứa nhiều chất bột đường (Carbohydrates): Cơm, bánh mì, khoai tây.
- Chứa nhiều chất đạm (Protein): Thịt gà, trứng, đậu nành.
- Chứa nhiều chất béo (Lipids): Dầu ăn, bơ, lạc (đậu phộng).
- Chứa nhiều vitamin và chất khoáng: Rau xanh (ví dụ: rau cải), trái cây (ví dụ: cam), sữa.
Bước 1: ấn vào " Thông tin tài khoản "
Bước 2: Ấn vào ô trống có tên đó và chỉnh sửa lại
Nhưng mà chờ
Truyện mà em thích nhất là Sọ Dừa. Chàng trai Sọ Dừa sinh ra đã mang một dáng hình khác lạ, xấu xí nhưng chàng lại có nhiều tài năng, phẩm chất tốt đẹp. Vì muốn giúp đỡ mẹ, chàng đã xin đến ở nhà phú ông và chăn bò rất giỏi, con nào con nấy no căng. Không những vậy, chàng còn gặp được người con gái út của phú ông có tấm lòng nhân hậu, tốt bụng và nên duyên vợ chồng. Trải qua nhiều gian nan và thử thách, cuối cùng hai vợ chồng Sọ Dừa đã có được cuộc sống hạnh phúc. Đó là một kết thúc có hậu, phần thưởng xứng đáng cho những con người hiền lành, lương thiện.
- Tóm tắt ý chính: Nhắc lại các điểm quan trọng đã trình bày trong bài.
- Ví dụ: "Như vậy, qua những ví dụ và lý lẽ đã đưa ra, chúng ta thấy rằng...".
- Nhấn mạnh thông điệp: Khẳng định lại thông điệp chính hoặc quan điểm của bạn.
- Ví dụ: "Từ đó, ta có thể thấy rằng việc... là điều vô cùng quan trọng đối với...".
- Kêu gọi hành động hoặc suy ngẫm: Đưa ra một lời kêu gọi, một câu hỏi mở để người đọc suy nghĩ thêm.
- Ví dụ: "Vậy chúng ta có thể làm gì để thay đổi điều này? Câu trả lời phụ thuộc vào hành động của mỗi người chúng ta."
- Cảm ơn hoặc kết thúc nhẹ nhàng: Bạn có thể kết thúc bài văn một cách nhẹ nhàng, lịch sự hoặc cảm ơn người đọc.
- Ví dụ: "Hy vọng rằng mỗi người sẽ tự rút ra bài học cho bản thân từ những điều đã bàn luận trong bài viết này."
- Tóm tắt ý chính: Nhắc lại các điểm quan trọng đã trình bày trong bài.
- Ví dụ: "Như vậy, qua những ví dụ và lý lẽ đã đưa ra, chúng ta thấy rằng...".
- Nhấn mạnh thông điệp: Khẳng định lại thông điệp chính hoặc quan điểm của bạn.
- Ví dụ: "Từ đó, ta có thể thấy rằng việc... là điều vô cùng quan trọng đối với...".
- Kêu gọi hành động hoặc suy ngẫm: Đưa ra một lời kêu gọi, một câu hỏi mở để người đọc suy nghĩ thêm.
- Ví dụ: "Vậy chúng ta có thể làm gì để thay đổi điều này? Câu trả lời phụ thuộc vào hành động của mỗi người chúng ta."
- Cảm ơn hoặc kết thúc nhẹ nhàng: Bạn có thể kết thúc bài văn một cách nhẹ nhàng, lịch sự hoặc cảm ơn người đọc.
- Ví dụ: "Hy vọng rằng mỗi người sẽ tự rút ra bài học cho bản thân từ những điều đã bàn luận trong bài viết này."
Chuỗi thức ăn 1:
cỏ → châu chấu → gà → đại bàng
- cỏ là thức ăn của châu chấu
- châu chấu bị gà ăn
- gà là con mồi của đại bàng
- Chuỗi thức ăn 2:
cỏ → thỏ → rắn hổ mang → hổ - thỏ ăn cỏ
- rắn hổ mang ăn thỏ
- hổ có thể ăn rắn hổ mang
Chúng ta cần ghép các ô từ hai danh sách có nội dung tương đồng hoặc bằng nhau thành các cặp đôi hợp lý. Dưới đây là danh sách các từ bạn đã cung cấp, được chia thành nhóm rõ ràng để dễ phân tích.
📋 Danh sách các từ (chưa ghép):
- Kê
- Gà
- Trung
- Giữa
- Kim
- Vàng
- Trong
- Nội
- Tân thời
- Kiểu mới
- Đảm đang
- Vén khéo
- Phắc-tuya
- Hóa đơn
- Tình nghĩa
- Nghì
- Phú lãng Sa
- Nước Pháp
- Chớp bóng
- Chiếu phim
- Môn
- Cửa
🧠 Phân tích và ghép cặp:
- Kê – Gà
→ “Kê” là từ Hán Việt của “gà”. - Trung – Giữa
→ “Trung” (Hán Việt) nghĩa là “giữa”. - Kim – Vàng
→ “Kim” là từ Hán Việt của “vàng”. - Trong – Nội
→ “Nội” = bên trong. - Tân thời – Kiểu mới
→ Cả hai đều mang nghĩa hiện đại. - Đảm đang – Vén khéo
→ Cùng mang nghĩa về sự tháo vát, khéo léo. - Phắc-tuya – Hóa đơn
→ “Phắc-tuya” là cách đọc từ tiếng Pháp “facture” = hóa đơn. - Tình nghĩa – Nghì
→ “Nghì” là cách viết phiên âm/hóm hỉnh của “nghĩa” (trong “tình nghĩa”). - Phú lãng Sa – Nước Pháp
→ “Phú lãng Sa” là cách gọi Pháp thời xưa. - Chớp bóng – Chiếu phim
→ Cách nói ẩn dụ (chớp bóng = chiếu phim). - Môn – Cửa
→ “Môn” là từ Hán Việt của “cửa”.
✅ Kết quả ghép cặp:
Từ 1 | Từ 2 |
|---|---|
Kê | Gà |
Trung | Giữa |
Kim | Vàng |
Trong | Nội |
Tân thời | Kiểu mới |
Đảm đang | Vén khéo |
Phắc-tuya | Hóa đơn |
Tình nghĩa | Nghì |
Phú lãng Sa | Nước Pháp |
Chớp bóng | Chiếu phim |
Môn | Cửa |
công suất
xuất bản
phán xử
công suất
xuất bản
phán xử
tl :
công suất
xuất bản
phán xử
s
x
x
công suất
xuất bản
phán xử
chọn toàn x cho s vào cx như ko:)