K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Các câu hỏi dưới đây có thể giống với câu hỏi trên
11 tháng 5 2021
3 từ : SOS ----> SOS
dead ---->dead
noon -----> noon
NV
11
17 tháng 8 2018
The girl was cold : cô gái lạnh lùng
The boy was cold : chàn trai lạng lùng
CG
4
TH
1 tháng 11 2021
biển đông tiếng anh là ;south china sea
biển hoa đông tiếng anh là : east china sea
DN
11
B
23
Dịch nghĩa của các từ Tiếng Anh dưới đây:
Xanh lá: ___green__
Xanh biển: ___blue__
Nâu: ____brown__
Trắng: ___white____
Hồng: _____pink___
Đen: _black_______
Vàng: __yellow_____
Cam: ____orange___
Tím: ____purple___
Đỏ: ____red____
Xanh lá: green
Xanh biển: blue
Nâu: brown
Trắng: white
Hồng: pink
Đen: black
Vàng: yellow
Cam: orange
Tím: purple
Đỏ: red
Green
Blue sea
Brown
White
Pink
Black
Yellow
Orange
Violet
Red
green
blue
brown
white
pink
black
yellow
orange
purple
red
Dịch nghĩa của các từ Tiếng Anh dưới đây:
Xanh lá: ___green__
Xanh biển: ___blue__
Nâu: ____brown__
Trắng: ___white____
Hồng: _____pink___
Đen: _black_______
Vàng: __yellow_____
Cam: ____orange___
Tím: ____purple___
Đỏ: ____red____
Cảm ơn 2 bạn.
Dịch nghĩa của các từ Tiếng Anh dưới đây:
Xanh lá: green
Xanh biển: blue
Nâu: brown
Trắng: white
Hồng: pink
Đen: black
Vàng: yellow
Cam: orange
Tím: purple
Đỏ: red
Green
Blue
Brown
White
Pink
Black
Yellow
Orange
Violet
Red
green:xanh lá
brown:nâu
sea blue:xanh biển
white:trắng
yello:vàng
orange:cam
black:đen
red:đỏ
violet:tím
pink:hồng
-cũng hơi mệt thật,hỏi thật nhé bạn học lớp mấy đó tại vì mình nghĩ rằng đây là t.anh lớp 2hay 3gì đó
Dịch nghĩa của các từ Tiếng Anh dưới đây:
Xanh lá: ___green__
Xanh biển: ___blue__
Nâu: ____brown__
Trắng: ___white____
Hồng: _____pink___
Đen: _black_______
Vàng: __yellow_____
Cam: ____orange___
Tím: ____purple___
Đỏ: ____red____
trò chuyện với mk nghen :(
Green
Blue
Brown
White
Pink
Black
Yellow
Orange
Violet, purple
Red
Dịch nghĩa của các từ Tiếng Anh dưới đây:
Xanh lá: green
Xanh biển: blue
Nâu: brown
Trắng: white
Hồng: pink
Đen: black
Vàng: yellow
Cam: orange
Tím: violet
Đỏ: red
Cảm ơn học. 24 nhé
Dịch nghĩa của các từ Tiếng Anh dưới đây:
Xanh lá: Green
Xanh biển: blue
Nâu: brown
Trắng: white
Hồng: pink
Đen: black
Vàng: yellow
Cam: orange
Tím: purple
Đỏ: red
Xanh lá: Green
Xanh biển: Blue
Nâu: Brown
Trắng: White
Hồng: Pink
Đen: Black
Vàng: Yellow
Cam: Orange
Tím: Purple
Đỏ: Red
green
blue
brown
white
pink
black
yellow
orange
purple
red
Xanh lá: ___green__
Xanh biển: ___blue__
Nâu: ____brown__
Trắng: ___white____
Hồng: _____pink___
Đen: _black_______
Vàng: __yellow_____
Cam: ____orange___
Tím: ____purple___
Đỏ: ____red____
green
blue
brown
white
pink
black
yellow
orange
purple
red
yellow
Xanh lá: green
Xanh biển: blue
Nâu: brown
Trắng: white
Hồng: pink
Đen: black
Vàng: yellow
Cam: orange
Tím: purple
Đỏ: red
green
blue
brown
white
pink
black
yellow
orange
purple
red
Xanh lá: green
Xanh biển: blue
Nâu: brown
Trắng: white
Hồng: pink
Đen: black
Vàng: yellow
Cam: orange
Xanh lá: ___green__
Xanh biển: ___blue__
Nâu: ____brown__
Trắng: ___white____
Hồng: _____pink___
Đen: _black_______
Vàng: __yellow_____
Cam: ____orange___
Tím: ____purple___
Đỏ: ____red____
Vote nha
dịch nghĩa của các từ Tiếng Anh dưới đây:
Xanh lá: ___green__
Xanh biển: ___blue__
Nâu: ____brown__
Trắng: ___white____
Hồng: _____pink___
Đen: _black_______