K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

TL :

lon ton

lào xào

thủ thỉ

lăng xăng

chuồn chuồn

chong chóng

thỉnh thoảng

trổ trí

Ngẩn ngơ, rụt rè, nho nhỏ, mảnh khảnh, vui vẻ, âm âm,...

Tham khảo:

- Đo đỏ, khanh khách, lanh lảnh, thăm thẳm, bần bật, đèm đẹp, nho nhỏ, tẻo teo,xinh xinh.

~HT~

 xinh xinh, xanh xanh, chuồn chuồn, đo đỏ, trăng trắng, hồng hồng, tim tím, rưng rưng, rơm rớm ,  nho nhỏ, nhí nhố, xinh xắn, mát mẻ, mênh mông, lớn lao, xanh xao,máy móc, miên man

Mãi mãi

Lo lắng

Vi vu

Rì rào

Rung rinh

Mộng mị

Tào lao

Linh tinh

Xa xăm

Thăm thẳm

@Cỏ

#Forever

11 tháng 10 2021

lung linh, long lanh, lấp lánh, lập lòe, lòe loẹt, xa xôi, xanh xanh, đo đỏ, rộn rã, rộn ràng, rập rình, xa xôi, chen chúc, lanh chanh, ha ha, lanh lảnh

Đáp án :

Thoang thoảng, nồng nàn, long lanh, lạnh lẽo, lung linh, đẹp đẽ, tươi tắn, thăm thẳm, thẳng thắn, dìu dịu

HT

11 tháng 10 2021

A

  • ái ngại
  • anh ánh
  • ào ào
  • áy náy

Ă

  • ăn năn

Â

  • âm ấm

B

  • bạc nhạc
  • bàn bạc
  • bảnh bao
  • bát ngát
  • bần thần
  • bâng khuâng
  • bập bẹ
  • bấp bênh
  • bập bềnh
  • bây bẩy
  • bầy hầy
  • bẽ bàng
  • be be
  • bẽn lẽn
  • béo bở
  • bép xép
  • bề bộn
  • bệ vệ
  • bềnh bồng
  • bì bà bì bõm
  • bĩ bàng
  • bì bõm
  • bìm bìm
  • bịt bùng
  • bỏ bê
  • bỏm bẻm
  • bon bon
  • bóng bảy
  • bong bóng
  • bồi hồi
  • bối rối
  • bôn chôn
  • bồn chồn
  • bồng bột
  • bông lông
  • bộp chộp
  • bỡ ngỡ
  • bơ phờ
  • bơ vơ
  • bờm xờm
  • bú dù
  • bụi bặm
  • bùi ngùi
  • bùi nhùi
  • bủn rủn
  • bụng nhụng
  • bung xung
  • bừa bãi
  • bức bách
  • bực bội
  • bươm bướm
  • bứt rứt

C

  • cà rá
  • canh cánh
  • cào cào
  • cau có
  • cáu kỉnh
  • càu nhàu
  • căm căm
  • cặm cụi
  • cằn nhằn
  • cầm cập
  • cầu cạnh
  • chà là
  • chan chứa
  • chang chang
  • chạng vạng
  • chạy chọt
  • chắc chắn
  • chăm chắm
  • chằm chằm
  • chằng chịt
  • chặt chẽ
  • chậm chạp
  • chần chừ
  • chập choạng
  • chập chờn
  • chập chững
  • chật vật
  • châu chấu
  • che chở
  • chen chúc
  • cheo leo
  • chễm chệ
  • chệnh choạng
  • chênh vênh
  • chích chòe
  • chiền chiền
  • chiều chuộng
  • chín chắn
  • chòng chành
  • chòng chọc
  • chong chóng
  • chót vót
  • chống chế
  • chồng ngồng
  • chới với
  • chơm chởm
  • chờn vờn
  • chũm chọe
  • chùn chụt
  • chuồn chuồn
  • chứa chan
  • chững chạc
  • chưng hửng
  • cỏn con
  • còng cọc
  • cót két
  • cọt kẹt
  • cộc cằn
  • cộc lốc
  • côi cút
  • cồm cộm
  • cồng kềnh
  • của cải
  • cúm núm
  • cun cút
  • cuồn cuộn
  • cuống cà kê
  • cuống cuồng
  • cứng cỏi

D

  • da dẻ
  • da diết
  • dã dượi
  • dai dẳng
  • dại dột
  • dan díu
  • dang dở
  • dành dành
  • dằng dặc
  • dắt díu
  • dầm dề
  • dần dần
  • dập dềnh
  • dập dìu
  • dậy dàng
  • dây dưa
  • dè dặt
  • dễ dãi
  • dễ dàng
  • dính dáng
  • dịu dàng
  • dìu dặt
  • dìu dịu
  • dõng dạc
  • dong dỏng
  • dồi dào
  • dồn dập
  • dông dài
  • dớ dẩn
  • dụ dỗ
  • du dương
  • dùng dằng
  • dửng dưng

Đ

  • đày đọa
  • đông đặc
  • đời đời

E

  • e dè
  • éc éc
  • ém dẹm
  • em em
  • ém nhẹm
  • en en
  • eo éo
  • èo èo
  • èo ẽo
  • eo sèo

Ê

  • ê ê
  • êm êm
  • ềnh ềnh
  • êu êu

G

  • gạ gẫm
  • gạch gạch
  • gai góc
  • gàn gàn
  • gan góc
  • gạn gùng
  • gánh gồng
  • gạt gẫm
  • gau gáu
  • gay gắt
  • gay go
  • gằm gằm
  • gắng gổ
  • gắng gượng
  • gặp gỡ
  • gắt gao
  • gắt gỏng
  • gầm gừ
  • gần gận
  • gần gũi
  • gần gụi
  • gân guốc
  • gấp gáp
  • Cần nx k bn nhẩy
Trả lời : mênh mông , nức nở , nắn nót , no nê , lồng lộng , nao núng , mạnh mẽ , ngoan ngoãn , ngan ngát ,đắn đo
11 tháng 10 2021

T

  • tưng hửng
  • tươi tắn
  • tươm tất
  • tườm tượp

U

  • ủ rũ
  • ú ụ
  • um sùm
  • um tùm
  • ung dung
  • uyển chuyển

V

  • vá víu
  • văn vẻ
  • vắng vẻ
  • vặt vãnh
  • vân vân
  • vân vê
  • vấn vít
  • vất vả
  • vấy vá
  • vẻ vang
  • ve vẩy
  • vẹn vẽ
  • véo von
  • vênh váo
  • vi vu
  • vi vút
  • viển vông
  • vò võ
  • vòng vèo
  • vòng vo
  • vồ vập
  • vỗ về
  • vội vã
  • vồn vã
  • vớ vẩn
  • vờ vịt
  • vu vơ
  • vụn vặt
  • vùng vằng
  • vương vấn
  • vương víu

X

  • xa xăm
  • xa xỉ
  • xa xôi
  • xác xơ
  • xám xịt
  • xanh xao
  • xào xạc
  • xao xuyến
  • xấc xược
  • xấp xỉ
  • xấu xa
  • xâu xé
  • xấu xí
  • xây xẩm
  • xem xét
  • xì xào
  • xích mích
  • xoay xở
  • xô bồ
  • xổ số
  • xốc xếch
  • xối xả
  • xôn xao
  • xơ xác
  • xơi xơi
  • xúc xắc
  • xúc xiểm
  • xuề xòa
  • xun xoe
  • xuýt xoát
  • xử sự
  • xử tử
  • xương xẩu

Y

  • y sĩ
11 tháng 10 2021

Mk gửi nhiều là để bn có nhiều lựa chọn nhé k phải mk lạc đề đâu, đừng báo cáo mk

tím lịm ái ngại ào chiều chuộng cặm cụi càu nhàu bối âm bồi bong bóng

11 tháng 10 2021

Lon ton, lừa lọc, ỉ ôi, ngó nghiêng, lao xao, vui vẻ , buồn bã, chán chường, xúng xính, cần cù. 

  HT

11 tháng 10 2021

G

  • gật gà gật gù
  • gật gà gật gưỡng
  • gật gù
  • gật gưỡng
  • gâu gâu
  • gây gấy
  • gầy gò
  • gây gổ
  • gầy guộc
  • ghê ghê
  • gì gì
  • già giặn
  • giãi giề
  • giàn giụa
  • giáo giở
  • giãy giụa
  • giặc giã
  • giằn giọc
  • giằn giỗi
  • giặt giũ
  • giặt gỵa
  • giậm giật
  • giấm giúi
  • giần giật
  • giấu giếm
  • giây giướng
  • gièm giẹp
  • giéo giắt
  • giẹo giọ
  • gìn giữ
  • giòn giã
  • gion giỏn
  • gióng giả
  • giối già
  • giối giăng
  • giôn giốt
  • giông giống
  • giở giói
  • giu giú
  • giục giã
  • giục giặc
  • giúi giụi
  • giữ giàng
  • giữ gìn
  • gò gẫm
  • gói gắm
  • gọn gàng
  • gòn gọn
  • gọn lỏn
  • gọn thon lỏn
  • góp nhóp
  • gốc gác
  • gỡ gạc
  • gởi gắm
  • gờm gờm
  • gớm guốc
  • gờn gợn
  • gục gặc
  • gùn gút
  • gừ gừ
  • gửi gắm
  • gườm gườm
  • gượng gạo
  • gường gượng

H

  • ha ha
  • há hốc
  • hài hước
  • háo hức
  • hằm hằm
  • hăm hở
  • hằn học
  • hăng hái
  • hắt hiu
  • hắt hủi
  • hâm hấp
  • hẩm hiu
  • hấp tấp
  • hất hủi
  • hẹn hò
  • héo hắt
  • heo hút
  • hể hả
  • hếch hoác
  • hí hoáy
  • hiền hòa
  • hoa hoét
  • hoang hoác
  • hoang toàng
  • hoạnh hoẹ
  • hoe hoe
  • hỏi han
  • hoi hóp
  • hom hem
  • hóm hỉnh
  • hom hỏm
  • hòm hòm
  • hon hỏn
  • hong hóng
  • hồ hải
  • hồ hởi
  • hộc hà hộc hệch
  • hốc hếch
  • hộc hệch
  • hộc tốc
  • hối hả
  • hôi hám
  • hối hận
  • hôi hổi
  • hổn ha hổn hển
  • hỗn hào
  • hồn hậu
  • hổn hển
  • hống hách
  • hồng hào
  • hổng hểnh
  • hồng hộc
  • hồng hồng
  • hốt hoảng
  • hở hang
  • hớ hênh
  • hơ hớ
  • hờ hững
  • hơi hơi
  • hời hợt
  • hợm hĩnh
  • hớn hở
  • hơn hớn
  • hờn hợt
  • hớt hải
  • hớt hơ hớt hải
  • hú hí
  • hú họa
  • hu hu
  • hục hặc
  • huếch hoác
  • huênh hoang
  • hum húp
  • húng hắng
  • hung hung
  • húp híp
  • huỵch huỵch
  • huỳnh huỵch
  • hư hèn
  • hững hờ
  • hừng hực
  • hưng hửng

I

  • im ỉm
  • im lìm
  • im lịm
  • ỉu xìu
  • ỉu xịu

K

  • kè kè
  • ké né
  • kè nhè
  • kém cạnh
  • kém cỏi
  • kèm nhèm
  • kèn cựa
  • ken két
  • kèn kẹt
  • keng keng
  • kèo cò
  • kèo kẹo
  • kẽo kẹt
  • kèo nèo
  • kề cà
  • kể lể
  • kềnh càng
  • kềnh kệnh
  • kha khá
  • khách khứa
  • khàn khàn
  • khang khác
  • khang khảng
  • khang kháng
  • khạng nạng
  • khanh khách
  • khao khát
  • khát khao
  • kháu khỉnh
  • khắc khoải
  • khắc khổ
  • khặc khừ
  • khăm khắm
  • khăn khẳn
  • khăng khăng
  • khẳng kheo
  • khăng khít
  • khẳng khiu
  • khắt khe
  • khẩn khoản
  • khấn khứa
  • khấp kha khấp khểnh
  • khập khà khập khiễng
  • khấp khểnh
  • khập khiễng
  • khấp khởi
  • khất khứa
  • khe khắt
  • khe khẽ
11 tháng 10 2021

hi ê con chó ngáo bọn ngu lê

11 tháng 10 2021

L

  • lung lạc
  • lung lay
  • lủng lẳng
  • lung linh
  • lụng nhụng
  • lụng thụng
  • lung tung
  • luôm nhuôm
  • luộm thuộm
  • luồn lỏi
  • luồn lọt
  • luôn luôn
  • luống cuống
  • luông tuồng
  • lụp xụp
  • lụt lội
  • lừ khừ
  • lừ lừ
  • lừ thừ
  • lữ thứ
  • lử thử lử thừ
  • lừa lọc
  • lực lưỡng
  • lực lượng
  • lừng chừng
  • lững chững
  • lừng khừng
  • lừng lẫy
  • lửng lơ
  • lững lờ
  • lững thững

M

  • ma mãnh
  • mách mao
  • mai mái
  • mãi mãi
  • mải mê
  • mai mỉa
  • mài miệt
  • mải miết
  • man mác
  • màn màn
  • man mát
  • mang máng
  • mang mẻ
  • mảnh khảnh
  • mảnh mai
  • mành mành
  • mạnh mẽ
  • mạo muội
  • mát mặt
  • mát mẻ
  • mạt sát
  • mau mắn
  • máu mặt
  • màu mè
  • màu mẽ
  • máu me
  • máu mê
  • màu mỡ
  • mảy may
  • mày mò
  • máy móc
  • mắc míu
  • mắc mớ
  • mắc mớp
  • mặn mà
  • mằn mặn
  • mắng mỏ
  • mặt mày
  • mặt mũi
  • mẫm mạp
  • mâm mê
  • mầm mống
  • mân mê
  • mân mó
  • mập mạp
  • mấp máy
  • mấp mé
  • mấp mô
  • mập mờ
  • mất mát
  • mẫu mực
  • men mét
  • méo mặt
  • méo mó
  • mẹo mực
  • mê mải
  • mê man
  • mê mẩn
  • mê mệt
  • mê muội
  • mềm mại
  • mềm môi
  • mênh mang
  • mênh mông
  • mếu máo
  • mỉa mai
  • miên man
  • miệt mài
  • minh linh
  • mình mẩy
  • mịt mờ
  • mịt mù
  • mịt mùng
  • mó máy
  • mò mẫm
  • móc máy
  • moi móc
  • móm mém
  • mon men
  • mòn mỏi
  • mong manh
  • mỏng manh
  • mỏng mảnh
  • móng mánh
  • mỏng mẻo
  • mong mỏi
  • mong mỏng
  • mòng mọng
  • móp mép
  • mô hồ
  • mộc mạc
  • mối manh
  • mông mênh
  • mộng mị
  • mông mốc
  • mông muội
  • mơ màng
  • mở mang
  • mờ mịt
  • mơ mòng
  • mờ mờ
  • mới mẻ
  • mời mọc
  • mơn mởn
  • mơn trớn
  • mũ mấn
  • mùa màng
  • múa may
  • múa máy
  • múa mép
  • mùi mẽ
  • mủm mỉm
  • mũm mĩm
  • múm mím
  • mum múp
  • muộn màng
  • muộn mằn
  • múp míp
  • mưa móc
  • mười mươi
  • mưu mô

N

  • na ná
  • nài nỉ
  • nanh nọc
  • não nà
  • nao nao
  • não nề
  • nao núng
  • não nùng
  • não nuột
  • náo nức
  • nắc nẻ
  • nắc nỏm
  • nặc nô
  • năm năm
  • nắm nắm nớp nớp
  • năn nỉ
  • nằn nì
  • nằng nặc
  • nằng nằng
  • nặng nề
  • năng nổ
  • nắng nôi
  • nầm nập
  • nấn ná
  • nâng niu
  • nẫu nà
  • nâu nâu
  • nâu non
  • nem nép
  • nể nang
  • nề nếp
  • nền nếp
  • nên nỗi
  • nết na
  • ngà ngà
  • ngả ngốn
  • ngả ngớn
  • ngã ngũ
  • ngả vạ
  • ngai ngái
  • ngài ngại
  • ngái ngái
  • ngại ngại
  • ngại ngần
  • ngái ngủ
  • ngại ngùng
  • ngam ngám
  • ngan ngán
11 tháng 10 2021

N

  • ngán ngẩm
  • ngang ngang
  • ngang ngạnh
  • ngang ngửa
  • ngành ngọn
  • ngao ngán
  • ngào ngạt
  • ngạo nghễ
  • ngạo ngược
  • ngáp ngủ
  • ngạt ngào
  • ngau ngáu
  • ngay ngáy
  • ngày ngày
  • ngay ngắn
  • ngắc nga ngắc ngứ
  • ngắc ngoải
  • ngắc ngứ
  • ngăm ngăm
  • ngăn ngắn
  • ngằn ngặt
  • ngắn ngủi
  • ngắn ngủn
  • ngẳng nghiu
  • ngặt nghẽo
  • ngặt nghẹo
  • ngặt ngòi
  • ngặt ngõng
  • ngâm nga
  • ngầm ngấm
  • ngấm ngầm
  • ngầm ngập
  • ngẫm nghĩ
  • ngấm ngoảy
  • ngâm ngợi
  • ngậm ngùi
  • ngấm nguýt
  • ngân nga
  • ngần ngại
  • ngấn ngọc
  • ngần ngừ
  • ngập ngà ngập ngừng
  • ngấp nghé
  • ngập ngụa
  • ngất nga ngất nghểu
  • ngất nga ngất ngưởng
  • ngất nghểu
  • ngất ngưởng
  • ngâu ngấu
  • ngầu ngầu
  • ngấu nghiến
  • ngầy ngà
  • ngây ngất
  • ngây ngấy
  • ngây ngô
  • nghé nghẹ
  • nghẹn ngào
  • nghèo ngặt
  • nghề ngỗng
  • nghếch ngác
  • nghệch ngạc
  • nghễnh ngãng
  • nghêu ngao
  • nghễu nghện
  • nghí ngoáy
  • nghĩ ngợi
  • nghi ngút
  • nghịch ngợm
  • nghiêm nghiêm
  • nghiền ngẫm
  • nghiện ngập
  • nghiến ngấu
  • nghiêng nghiêng
  • nghiệt ngã
  • nghiệt ngõng
  • nghìn nghịt
  • ngọ ngoạy
  • ngo ngoe
  • ngoa ngoắt
  • ngoa ngoét
  • ngoạch ngoạc
  • ngoam ngoáp
  • ngoan ngoãn
  • ngoạn nguyệt
  • ngoang ngoảng
  • ngoay ngoảy
  • ngoằn ngà ngoằn ngoèo
  • ngoằn ngoèo
  • ngoắt ngoéo
  • ngoặt ngoẹo
  • ngoe ngoe
  • ngoe ngoé
  • ngoe nguẩy
  • ngoem ngoém
  • ngoen ngoẻn
  • ngoi ngóp
  • ngon ngót
  • ngon ngọt
  • ngòn ngọt
  • ngòng ngoèo
  • ngong ngóng
  • ngọt ngào
  • ngổ ngáo
  • ngô nghê
  • ngộ nghĩnh
  • ngồ ngộ
  • ngốc nga ngốc nghếch
  • ngốc nghếch
  • ngộc nghệch
  • ngồi rồi
  • ngồm ngoàm
  • ngổn ngang
  • ngốn ngấu
  • ngôn ngổn
  • ngồn ngộn
  • ngông nghênh
  • ngồng ngồng
  • ngơ ngác
  • ngỡ ngàng
  • ngờ nghệch
  • ngờ ngợ
  • ngơm ngớp
  • ngơn ngớt
  • ngủ nghê
  • ngù ngờ
  • ngú ngớ
  • nguây nguẩy
  • ngúc ngắc
  • nguếch ngoác
  • ngùi ngùi
  • ngủn ngoẳn
  • ngùn ngụt
  • ngủng nghỉnh
  • ngúng nguẩy
  • nguôi nguôi
  • nguồi nguội
  • nguy ngập
  • ngứa ngáy
  • ngựa nghẽo
  • người người
  • ngượng ngập
  • ngượng nghịu
  • ngượng ngùng
  • ngường ngượng
  • ngượng ngượng
  • nhã nhặn
  • nhá nhem
  • nhả nhớt
  • nhác nhớm
  • nhai nhải
  • nhãi nhép
  • nham nham
  • nham nháp
  • nhảm nhí
  • nham nhở
  • nhàn nhã
  • nhan nhản
  • nhàn nhạt
  • nhàn tản
  • nhàng nhàng
  • nhanh nhảnh
  • nhanh nhánh
  • nhanh nhảu
  • nhanh nhẹ
  • nhanh nhẹn
  • nháo nhác
  • nhao nhao
  • nhão nhạo
  • nháo nhào
  • nháo nhâng
  • nhão nhoét
  • nhạt nhẽo
  • nhau nhảu
  • nhàu nhàu
  • nhay nhay
  • nhay nháy
  • nháy nháy
  • nhảy nhót
  • nhắc nhỏm
  • nhắc nhở
  • nhắm nháp
  • nhăm nhăm
  • nhăn nhẳn
  • nhắn nhe
  • nhăn nheo
  • nhăn nhíu
  • nhăn nhó
  • nhăn nhở
  • nhắn nhủ
  • nhẵn nhụi
  • nhăng nhẳng
  • nhằng nhằng
  • nhằng nhẵng
  • nhăng nhít
  • nhằng nhịt
  • nhắng nhít
  • nhặt nhạnh
  • nhấm nháp
  • nhấm nhẳng
  • nhầm nhật
11 tháng 10 2021

N

  • nhân nhẩn
  • nhần nhận
  • nhâng nháo
  • nhấp nhánh
  • nhấp nháy
  • nhấp nhoáng
  • nhập nhoạng
  • nhấp nhô
  • nhấp nhổm
  • nhất nhất
  • nhâu nhâu
  • nhậu nhẹt
  • nhây nhây
  • nhầy nhầy
  • nhây nhớt
  • nhầy nhụa
  • nhẹ nhàng
  • nhè nhè
  • nhè nhẹ
  • nhẻ nhói
  • nhẹ nhõm
  • nhem nhẻm
  • nhẻm nhèm nhem
  • nhem nhép
  • nhem nhuốc
  • nhen nhúm
  • nheo nhẻo
  • nheo nhéo
  • nhèo nhèo
  • nhèo nhẹo
  • nheo nhóc
  • nhễ nhại
  • nhếch nhác
  • nhếu nháo
  • nhệu nhạo
  • nhí nha nhí nhảnh
  • nhí nha nhí nhoẻn
  • nhí nhảnh
  • nhí nháy
  • nhì nhằng
  • nhí nhắt
  • nhì nhèo
  • nhi nhí
  • nhí nhoẻn
  • nhiều nhặn
  • nhiều nhiều
  • nhiễu nhương
  • nhìn nhận
  • nhìn nhõ
  • nhinh nhỉnh
  • nhịp nhàng
  • nhỏ nhắn
  • nhỏ nhặt
  • nhỏ nhẻ
  • nhọ nhem
  • nhỏ nhen
  • nho nhỏ
  • nho nhoe
  • nhỏ nhoi
  • nhoang nhoáng
  • nhoay nhoáy
  • nhóc nhách
  • nhọc nhằn
  • nhoe nhoé
  • nhoe nhoét
  • nhoè nhoẹt
  • nhoen nhoẻn
  • nhoi nhói
  • nhom nhem
  • nhòm nhỏ
  • nhon nhen
  • nhón nhén
  • nhon nhỏn
  • nhỏng nha nhỏng nhảnh
  • nhỏng nhảnh
  • nhóng nhánh
  • nhõng nhẽo
  • nhong nhong
  • nhong nhóng
  • nhóp nhép
  • nhố nhăng
  • nhôm nham
  • nhồm nhàm
  • nhồm nhoàm
  • nhộn nhàng
  • nhôn nhao
  • nhốn nháo
  • nhộn nhạo
  • nhộn nhịp
  • nhôn nhốt
  • nhông nhông
  • nhỡ nhàng
  • nhơ nhớ
  • nhờ nhờ
  • nhờ nhỡ
  • nhờ nhợ
  • nhỡ nhời
  • nhơ nhớp
  • nhớ nhung
  • nhơ nhuốc
  • nhơm nhở
  • nhơm nhớp
  • nhớn nhác
  • nhởn nhơ
  • nhơn nhơn
  • nhơn nhớt
  • nhờn nhợt
  • nhớp nháp
  • nhớp nhúa
  • nhớt nhát
  • nhớt nhợt
  • nhu nhú
  • nhục nhã
  • nhúc nhắc
  • nhúc nhích
  • nhúc nhúc
  • nhuế nhóa
  • nhũn nhặn
  • nhũn nhùn
  • nhún nhường
  • nhung nhăng
  • nhùng nhằng
  • nhủng nhẳng
  • nhũng nhẵng
  • nhũng nhiễu
  • nhụng nhịu
  • nhung nhúc
  • nhuốc nhơ
  • nhuôm nhuôm
  • nhút nhát
  • nhừ tử
  • nhức nhối
  • nhưng nhức
  • nỉ non
  • ních ních
  • niềm nở
  • niềng niễng
  • ninh ních
  • nình nịch
  • nịnh nọt
  • nịnh tính
  • nỏ nan
  • nỏ nang
  • no nao
  • no nê
  • nõ nường
  • nói năng
  • nõn nà
  • non non
  • non nớt
  • nõn nường
  • nong nả
  • nóng nảy
  • nòng nọc
  • nòng nực
  • nóng nực
  • nô nức
  • nôn nao
  • nôn nóng
  • nồng nàn
  • nồng nặc
  • nông nổi
  • nồng nỗng
  • nở nang
  • nợ nần
  • nơi nơi
  • nơi nới
  • nơm nớp
  • nu na
  • núc nác
  • nục nạc
  • núc ních
  • núi non
  • num núm
  • núng na núng nính
  • nung nấu
  • núng nính
  • nũng nịu
  • nung núng
  • nuôi nấng
  • nực nội
  • nức nở
  • nưng niu
  • nước nhược
  • nước nôi
  • nườm nượp
  • nương náu
  • nương nương

O

  • o o
  • oa oa
  • oác oác
  • oai oái
  • oang oang
  • ọc ọc
  • ỏe họe
  • oe oe
  • oe oé
  • om sòm
  • óng óng
  • óp xọp
11 tháng 10 2021

Ô

  • ô hô
  • ồ ồ
  • ô rô
  • ôi thôi
  • ồn ồn
  • ông ổng
  • ốt dột

Ơ

  • ơ hờ
  • ờ ờ
  • ơi ới
  • ời ời
  • ơn ớn

P

  • phá phách
  • pha phôi
  • phạch phạch
  • phàn nàn
  • phảng phất
  • phành phạch
  • phanh phui
  • phao phí
  • phau phau
  • phăm phăm
  • phăm phắp
  • phăn phắt
  • phăng phắc
  • phẳng phắn
  • phẳng phiu
  • phầm phập
  • phấn chấn
  • phần phật
  • phần phò
  • phân vân
  • phấp phỏng
  • phập phồng
  • phấp phới
  • phất phơ
  • phây phây
  • phe phẩy
  • phè phè
  • phè phỡn
  • phèn phẹt
  • phèng phèng
  • phệ nệ
  • phề phệ
  • phệ phệ
  • phềnh phềnh
  • phều phào
  • phì phà
  • phí phạm
  • phí phạn
  • phì phèo
  • phì phì
  • phì phị
  • phỉ phong
  • phiên phiến
  • phiền phức
  • phình phịch
  • phinh phính
  • phình phình
  • phình phĩnh
  • phỉnh phờ
  • phong phanh
  • phóng pháo
  • phong phú
  • phôi pha
  • phồm phàm
  • phôm phốp
  • phổng phao
  • phốp pháp
  • phơ phơ
  • phơi phóng
  • phơi phới
  • phới phới
  • phớn phở
  • phơn phớt
  • phù chú
  • phù du
  • phũ phàng
  • phù phù
  • phục phịch
  • phùn phụt
  • phung phá
  • phung phí
  • phúng phính
  • phung phúng
  • phứa phựa
  • phưng phức
  • phương phi

Q

  • quá quan
  • quá quắt
  • qua quít
  • quác quác
  • quạc quạc
  • quang quác
  • quàng quạc
  • quanh co
  • quanh quánh
  • quanh quẩn
  • quanh quất
  • quạnh quẽ
  • quanh quéo
  • quàu quạu
  • quày quã
  • quay quắt
  • quằm quặm
  • quằn quại
  • quằn quặn
  • quăn queo
  • quằn quẹo
  • quặn quẹo
  • quắt queo
  • quắt quéo
  • quặt quẹo
  • quẩn quanh
  • quần quật
  • quấn quít
  • quật quật
  • quấy quả
  • quấy quá
  • quây quẩy
  • què quặt
  • quen quen
  • quèn quèn
  • quệch quạc
  • quềnh quàng
  • quều quào
  • quỉ quyệt
  • quờ quạng
  • quở quang
  • quỷ quyệt
  • quyến luyến

R

  • ra rả
  • rà rẫm
  • rả rích
  • rã rời
  • rã rượi
  • rạc rài
  • rạc rời
  • rác rưởi
  • rạch ròi
  • rách rưới
  • rải rác
  • ram ráp
  • ran rát
  • ràng ràng
  • ràng rạng
  • ràng rịt
  • rạng rỡ
  • ranh mãnh
  • rảnh rang
  • rành rành
  • rành rọt
  • rào rào
  • rào rạo
  • ráo riết
  • rạo rực
  • ráp rạp
  • rát ruột
  • rau ráu
  • rau răm
  • ráy tai
  • rắc rối
  • răm rắp
  • rắm rít
  • rắn rết
  • rằn ri
  • rắn rỏi
  • răng rắc
  • rắp ranh
  • rậm rạp
  • rầm rầm
  • rầm rập
  • rầm rì
  • rầm rĩ
  • rậm rì
  • rầm rộ
  • rần rần
  • rập rình
  • rập rờn
  • rầu rĩ
  • rầy rà
  • rầy rật
  • rẽ ràng
  • rè rè
  • rẽ ròi
  • rẻ rúng
  • ren rén
  • rèo rẹo
  • rẹo rọc
  • rề rà
  • rề rề
  • rếch rác
  • rên rẩm
  • rên rỉ
  • rền rĩ
  • rệu rã
  • rí rách
  • rì rào
  • rỉ răng
  • rì rầm
11 tháng 10 2021

S

  • sùng phụng
  • sùng sục
  • sung sướng
  • suôn sẻ
  • suồng sã
  • sụt sịt
  • sụt sùi
  • suy suyển
  • suýt soát
  • sửa sang
  • sực nức
  • sừn sựt
  • sưng sỉa
  • sừng sỏ
  • sừng sộ
  • sửng sốt
  • sững sờ
  • sừng sực
  • sừng sững
  • sườn sượt
  • sượng sùng
  • sường sượng
  • sướt mướt

T

  • tà tà
  • tả tơi
  • tai tái
  • tam tài
  • tàm tạm
  • tam toạng
  • tan tác
  • tan tành
  • tàn tật
  • tán tỉnh
  • tang tảng
  • tàng tàng
  • tảng tảng
  • tang tóc
  • tanh bành
  • tanh tách
  • tanh tanh
  • tanh tưởi
  • tào lao
  • táo tác
  • táo tợn
  • tạp nhạp
  • tạp tụng
  • tàu tàu
  • táy máy
  • tắc tị
  • tắm táp
  • tăm tắp
  • tăm tích
  • tăm tiếng
  • tằn tiện
  • tằng tịu
  • tắt tiếng
  • tầm tã
  • tấm tắc
  • tầm tầm
  • tấm tức
  • tẩn mẩn
  • tần ngần
  • tấp tểnh
  • tập tễnh
  • tất tả
  • tất ta tất tưởi
  • tất tưởi
  • tẩu tẩu
  • tè he
  • té re
  • te tái
  • te te
  • tèm hem
  • tèm lem
  • tèm nhèm
  • tem tép
  • tẽn tò
  • teng beng
  • tẻo teo
  • tẹp nhẹp
  • tê mê
  • tê tái
  • tê tê
  • tênh hênh
  • tênh tênh
  • tha thiết
  • tha thứ
  • tha thướt
  • thài lài
  • tham lam
  • thàm làm
  • thảm thê
  • thảm thiết
  • thảm thương
  • than vãn
  • thanh manh
  • thanh thản
  • thanh thanh
  • thanh thảnh
  • thanh thoát
  • thánh thót
  • thảnh thơi
  • thanh thủy
  • thao láo
  • thào lao
  • thào thợt
  • thau tháu
  • thay lay
  • thay lảy
  • thay máy
  • thảy thảy
  • thắc mắc
  • thắc thỏm
  • thăm thẳm
  • thắm thiết
  • thẳng thắn
  • thằng thúc
  • thậm thà thậm thụt
  • thấm tháp
  • thâm thâm
  • thầm thì
  • thấm thía
  • thấm thoát
  • thấm thoắt
  • thậm thụt
  • thân thân
  • thẩn thơ
  • thẫn thờ
  • thấp tho
  • thập thò
  • thấp thoáng
  • thấp thỏm
  • thật thà
  • thất thểu
  • thè lè
  • the the
  • the thé
  • thèm thèm
  • thèm thuồng
  • thèn thẹn
  • thẹn thẹn
  • thẹn thò
  • thẹn thùng
  • thèo bẻo
  • thêm thắt
  • thênh thang
  • thênh thênh
  • thều thào
  • thì thào
  • thì thầm
  • thì thọt
  • thì thùng
  • thia lia
  • thia thia
  • thích thời
  • thích thú
  • thiêm thiếp
  • thiệt thòi
  • thin thít
  • thình lình
  • thình thịch
  • thình thình
  • thỉnh thoảng
  • thịt thà
  • thiu thiu
  • thò lò
  • thỏ thẻ
  • thỏa thê
  • thỏa thích
  • thỏa thuê
  • thoai thoải
  • thoải thoải
  • thoang thoảng
  • thoang thoáng
  • thoăn thoắt
  • thoắt thoắt
  • thòi lòi
  • thoi thóp
  • thoi thót
  • thòm thèm
  • thom thỏm
  • thòm thòm
  • thom thóp
  • thon thon
  • thon thót
  • thon von
  • thong dong
  • thòng lọng
  • thong thả
  • thõng thẹo
  • thối tha
  • thôi thôi
  • thôi thối
  • thồm lồm
  • thỗn thện
  • thổn thức
  • thông thống
  • thớ lợ
  • thờ ơ
  • thơ thẩn
11 tháng 10 2021

T

  • thờ thẫn
  • thơ thốt
  • thơm tho
  • thơn thớt
  • thu lu
  • thù lù
  • thua tháy
  • thuể thoả
  • thui thủi
  • thủi thủi
  • thum thủm
  • thùm thụp
  • thun lủn
  • thung dung
  • thúng mủng
  • thung thăng
  • thủng thẳng
  • thủng thỉnh
  • thũng thịu
  • thùng thùng
  • thuốc thang
  • thuôn thuôn
  • thút nút
  • thút thít
  • thư thả
  • thư thư
  • thừa mứa
  • thừa thãi
  • thưa thớt
  • thừa ưa
  • thừa ứa
  • thực thà
  • thức thức
  • thườn thượt
  • thường thường
  • thướt tha
  • ti hí
  • tỉ mỉ
  • tí tách
  • tí teo
  • tí tẹo
  • tỉ tê
  • ti ti
  • ti tỉ
  • tì tì
  • tí ti
  • tí tị
  • ti tiện
  • ti tiểu
  • ti toe
  • tia tía
  • tim tím
  • tìm tòi
  • tình hình
  • tình tiết
  • tinh tươm
  • tịt mít
  • tíu tít
  • tò mò
  • to tát
  • tò te
  • tò tò
  • to tướng
  • toang hoang
  • toang toác
  • toang toang
  • toe toe
  • toe toét
  • toen hoẻn
  • tom ngỏm
  • tóm tắt
  • tòm tem
  • tòn ten
  • ton ton
  • tong tả
  • tong tỏng
  • tóp tép
  • tô hô
  • tồ tồ
  • tối tăm
  • tồng ngồng
  • tơ lơ mơ
  • tờ mờ
  • tơ tình
  • tơ tóc
  • tơ tưởng
  • tơi bời
  • tơi tả
  • tới tấp
  • trà trộn
  • tranh vanh
  • trao tráo
  • tráo trưng
  • trắc trở
  • trằn trọc
  • trăng trắng
  • trắng trẻo
  • trắng trợn
  • trắng trợt
  • trậm trầy trậm trật
  • trầm tre
  • trẫm triệu
  • trầm trồ
  • trấn trạch
  • trân trân
  • trần trần
  • trần trụi
  • trần trùng trục
  • trâng tráo
  • trập trùng
  • trật trà trật trưỡng
  • trật trệu
  • trật trưỡng
  • trầy trật
  • trầy trụa
  • trẻ trung
  • trèo trẹo
  • trẹo trọ
  • trẹt lét
  • trễ tràng
  • trếu tráo
  • trệu trạo
  • trích trích
  • trình trọt
  • trĩu trịt
  • trọ trẹ
  • trò trống
  • trọc lóc
  • trọi lỏi
  • trọi trơn
  • tròm trèm
  • tróm trém
  • tròn trặn
  • tròn trịa
  • tròn trĩnh
  • tròn trõn
  • tròng trành
  • tròng trắng
  • trong trẻo
  • trô trố
  • trộc trệch
  • trối trăng
  • trộn trạo
  • trồng trái
  • trống trải
  • trống trếnh
  • trồng trọt
  • trơ tráo
  • trơ trẽn
  • trớ trêu
  • trớ trinh
  • trơ trọi
  • trơ trơ
  • trờ trờ
  • trơ trụi
  • trớn trác
  • trợn trạo
  • trờn trợn
  • trơn tru
  • trợn trừng
  • trợt lớt
  • tru tréo
  • trù trừ
  • trúc trắc
  • trục trặc
  • trụi lủi
  • trùi trũi
  • trùng trình
  • trùng trục
  • trưng triệu
  • trừng trộ
  • trừng trừng
  • tu tu
  • tua rua
  • tua tủa
  • túc tắc
  • tục tằn
  • tục tĩu
  • tuế toái
  • tuệch toạc
  • túi bụi
  • tùm hum
  • tủm tỉm
  • túm tụm
  • tun hủn
  • tủn mủn
  • tung tăng
  • tùng tiệm
  • tung tung
  • tùng tùng
  • tuồn tuột
  • tuồng luông
  • tuốt tuột
  • túy luý
  • túy tâm
  • từ từ
  • từa tựa
  • tức tối
  • tức tức
  • tưng bừng
11 tháng 10 2021

Nguyễn Thị Hiên không được trửi bậy nha bạn .

5 tháng 10 2021

văn viết 

văn bản 

viết văn 

văn hay

ngữ văn

5 tháng 10 2021

Văn học <> Học Văn

Văn hóa

Nhân văn

Môn Văn

...

30 tháng 11 2021
TG : con gà, ruộng đồng, cô giáo TL : lung linh, long lanh, loay hoay Chúc bạn học tốt nha 👍

Trả lời:

3 từ ghép: đá bóng, bố mẹ, ông bà

3 từ láy: nằng nặc, sâu sắc, cào cào

HT và $$$

5 tháng 11 2021

bà cụ

nắm

tay

ok bạn !

5 tháng 11 2021

Nắm tay là danh từ nhé bn!!

12 tháng 7 2019

xinh xinh

xanh xanh

hao hao 

rắc rối

tha thứ...

hok tốt nha

tươi vui - vui tươi 

thơ thẩn - thẩn thơ

chờ đợi - đợi chờ

thầm thì - thì thầm 

mộng mơ - mơ mộng

tha thứ - thứ tha

mk tìm đc có nấy

...hok tốt...

4 tháng 10 2021

gợi ý :thì thầm, (bé) tí tẹo, hỗn hào, láo liên, ...

chúc bạn hc tốt

10 tháng 1 2022

what tờ phat

19 tháng 3 2022

sức sống

19 tháng 3 2022

sức sống

12 tháng 4 2020

🤣🤣🤣

12 tháng 4 2020

Không phải đâu!!

- Công cộng danh từ, để chỉ nhũng chỗ đông người. Chứ không phải là động từ nha bạn!!

6 tháng 12 2021

TL

Từ ghép: Bà ngoại, quần áo, trầm bổng, thơm phức, học tập, con sông, đánh đấm, vợ chồng, tình yêu, từ ghép.

Từ láy: xinh xinh, xinh xắn, lung linh, lấp lánh, loè loẹt, lung lay, lú lẫn, lúc lắc, lấp liếm, lươn lẹo.

Khi nào rảnh vào kênh H-EDITOR xem vid nha!!! Thanks!

27 tháng 9 2021

thật sự , thật lòng