Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
B. Có màng nhân bao bọc vật chất di truyền
Giải thích:
Tế bào nhân thực (eukaryotic cell) có các đặc điểm chính sau:
- Có màng nhân bao bọc vật chất di truyền (ADN) ⇒ Đây là đặc điểm đặc trưng nhất, giúp phân biệt tế bào nhân thực với tế bào nhân sơ (không có màng nhân).
- Có hệ thống nội màng phức tạp (như lưới nội chất, bộ máy Golgi…)
- Có nhiều bào quan có màng như ti thể, lục lạp (chỉ ở thực vật),…
- Có thể có hoặc không có thành tế bào (chỉ có ở thực vật, nấm – còn động vật thì không).
- Chất tế bào (tế bào chất) là thành phần có ở mọi loại tế bào, không riêng gì nhân thực.
1. tại sao con người động vật thực vật lại có tế bào :
Con người và động vật có tế bào vì tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi cơ thể sống. Nhờ có tế bào mà cơ thể mới lấy chất dinh dưỡng, tạo năng lượng, sinh trưởng, phát triển và thực hiện các hoạt động sống khác. Nếu không có tế bào thì cơ thể không thể tồn tại.
các tế bào phải trao đổi chất dinh dưỡng vì chúng cần lấy nguyên liệu và năng lượng để hoạt động, sinh trưởng và phát triển. trong quá trình đó tế bào cũng tạo ra chất thải, nếu không thải ra ngoài thì sẽ bị nhiễm độc. việc trao đổi chất giúp tế bào duy trì sự sống và phối hợp với các tế bào khác trong cơ thể.
Câu 6: Số lượng các thành phần trong tế bào.
Ở tế bào nhân thực, sự lớn lên là một giai đoạn chuẩn bị dài, còn sự sinh sản là quá trình tạo ra tế bào mới. Điều này có nghĩa là, trước khi tế bào phân chia để tạo ra các tế bào mới, nó cần phải phát triển và chuẩn bị đầy đủ các yếu tố cần thiết.
Câu 2: Các câu hỏi liên quan đến sự lớn lên và sinh sản của tế bào:
- a) Sự lớn lên của tế bào biểu hiện như thế nào?
Sự lớn lên của tế bào thường biểu hiện qua việc tăng kích thước và khối lượng của tế bào. Điều này bao gồm sự tăng lên về số lượng các bào quan và vật chất tế bào, giúp tế bào thực hiện các chức năng sống một cách hiệu quả hơn. - b) Sự sinh sản làm thay đổi số lượng thành phần nào của tế bào?
Sự sinh sản tế bào làm thay đổi số lượng nhiễm sắc thể (DNA), bào quan và các protein cần thiết cho hoạt động của tế bào. Quá trình này đảm bảo rằng mỗi tế bào mới được tạo ra đều có đầy đủ các thành phần cần thiết để tồn tại và thực hiện chức năng của nó. - c) Một tế bào sau khi sinh sản tạo thành mười sáu tế bào mới. Tế bào đó đã qua mấy lần sinh sản?
Để tìm ra số lần sinh sản, ta cần biết rằng mỗi lần sinh sản (phân bào), một tế bào mẹ sẽ tạo ra hai tế bào con. Vậy:
Vậy, tế bào đó đã trải qua 4 lần sinh sản. - Lần 1: 1 tế bào → 2 tế bào
- Lần 2: 2 tế bào → 4 tế bào
- Lần 3: 4 tế bào → 8 tế bào
- Lần 4: 8 tế bào → 16 tế bào
- d) Vẽ sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa sự lớn lên và sự sinh sản của tế bào.
Bạn có thể vẽ một sơ đồ đơn giản như sau: - Sự lớn lên của tế bào: Tế bào tăng kích thước và khối lượng.
- Chuẩn bị cho sinh sản: Tế bào sao chép DNA và các bào quan.
- Sinh sản: Tế bào phân chia thành hai tế bào con.
- Các tế bào con lớn lên: Các tế bào con tiếp tục quá trình lớn lên và sinh sản.
Bài 2.
a) Tế bào thực vật có cấu tạo gồm 3 thành phần chính: màng tế bào, tế bào chất và nhân, cùng với các bào quan khác như lục lạp và không bào lớn. Cấu tạo và chức năng của từng thành phần:
1. Màng tế bào
- Cấu tạo: Là lớp màng kép bao bọc bên trong thành tế bào.
- Chức năng:
+ Bảo vệ tế bào và điều khiển các chất ra vào tế bào một cách có chọn lọc.
+ Duy trì sự cân bằng điện thế màng và nồng độ các chất bên trong và bên ngoài tế bào.
2. Tế bào chất
+ Cấu tạo: Là một khối chất keo lỏng chứa nhiều bào quan.
+ Chức năng: Là nơi diễn ra phần lớn các hoạt động trao đổi chất của tế bào, như hô hấp, tổng hợp protein.
3. Nhân
- Cấu tạo: Là trung tâm điều khiển của tế bào, chứa vật chất di truyền.
- Chức năng: Chứa thông tin di truyền và điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
Đặc điểm chính của tế bào nhân thực là:
1. Hình dạng: Tế bào nhân có hình dạng đa dạng, tuỳ thuộc vào loại tế bào và chức năng cụ thể của chúng.
2. Thành tế bào: Tế bào nhân thực có thành tế bào, bao gồm các cấu trúc và cơ quan trong tế bào (như triệt quang, bộ phận chức năng, vv) để thực hiện các chức năng cần thiết.
3. Tế bào chất: Trong tế bào nhân thực, tế bào chất bao gồm các cấu trúc và các cơ quan bên trong tế bào, bao gồm các cấu trúc tế bào như nút hoặc tinh thể.
4. Màng nhân: Màng nhân là lớp màng bảo vệ và bao quanh nhân tế bào. Nó bảo vệ và duy trì cấu trúc và chức năng của tế bào.
5. Vật chất di truyền: Tế bào nhân thực có chứa vật chất di truyền (DNA) trong hạt nhân, dùng để lưu trữ thông tin di truyền và chịu trách nhiệm điều chỉnh các quá trình tế bào và chức năng của chúng.
6. Lục lạp: Tế bào nhân thực chứa các cấu trúc gọi là lục lạp, là nơi tổ chức và gói DNA vào các cấu trúc rừng.
Đây là một số đặc điểm cơ bản của tế bào nhân thực, tuy nhiên, chúng có thể khác nhau đối với loại tế bào và chức năng cụ thể.
D