(4 điểm)

Hãy viết bài văn phân tích một tác phẩm truy...">

K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

1 tháng 4 2024

cô ơi 

em lớp 4 cô hỏi câu tiếng việt lớp 4 ik

 

Nguyễn Thành Long là cây bút chuyên viết về truyện ngắn và ký với phong cách nhẹ nhàng, giàu chất thơ và thấm đẫm ý vị cuộc sống. Trong số các tác phẩm của ông, "Lặng lẽ Sa Pa" (1970) nổi lên như một bài ca ngợi ca những con người lao động mới trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc. Truyện không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp của vùng cao mà còn tôn vinh vẻ đẹp của những tâm hồn lặng lẽ cống hiến cho tổ quốc. Trước hết, tác phẩm gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi bức tranh thiên nhiên Sa Pa đầy thơ mộng và rực rỡ. Qua cái nhìn của người họa sĩ già, Sa Pa hiện lên với những rặng đào, những đàn bò cái cổ đeo chuông và đặc biệt là ánh nắng rực rỡ "mạ bạc" cả rừng cây. Thiên nhiên ấy không hề lạnh lẽo, u ám mà ngược lại, nó mang một vẻ đẹp lộng lẫy, tràn đầy sức sống, làm nền cho sự xuất hiện của những con người đáng quý. Tâm điểm của tác phẩm chính là nhân vật anh thanh niên - một thanh niên 27 tuổi làm công tác khí tượng kiêm vật lý địa cầu trên đỉnh Yên Sơn cao 2600 mét. Sống trong hoàn cảnh "cô độc nhất thế gian", quanh năm suốt tháng chỉ có mây mù và cây cỏ, nhưng ở anh lại tỏa sáng những phẩm chất cao đẹp. Trước hết là tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nghề sâu sắc. Dù công việc có phần đơn điệu, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và phải thực hiện vào những khung giờ khắc nghiệt như bốn giờ sáng hay lúc nửa đêm mưa tuyết, anh vẫn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ suốt nhiều năm qua. Với anh, "khi ta làm việc, ta với công việc là đôi, sao gọi là một mình được?". Quan niệm về hạnh phúc của anh gắn liền với việc đóng góp công sức cho đất nước, như lần anh phát hiện một đám mây khô giúp không quân ta bắn rơi máy bay Mỹ, đó là lúc anh cảm thấy hạnh phúc nhất. Không chỉ có lý tưởng sống đẹp, anh thanh niên còn là một tâm hồn cởi mở, chân thành và rất mực khiêm tốn. Anh khao khát được trò chuyện với con người đến mức phải dùng thân cây chắn ngang đường để dừng xe khách. Khi được gặp gỡ, anh lại đón tiếp mọi người bằng sự nồng hậu, tặng hoa cho cô kỹ sư, tặng trứng cho ông họa sĩ. Đặc biệt, khi ông họa sĩ muốn vẽ chân dung mình, anh đã nhiệt tình từ chối và giới thiệu những người khác mà anh cho là xứng đáng hơn như ông kỹ sư vườn rau hay anh cán bộ nghiên cứu sét. Sự khiêm tốn ấy cho thấy anh coi những gì mình làm chỉ là nhỏ bé so với những hy sinh, cống hiến của bao người khác. Bên cạnh anh thanh niên, những nhân vật như ông họa sĩ già, cô kỹ sư trẻ hay bác lái xe cũng góp phần làm nên chiều sâu cho tác phẩm. Ông họa sĩ là người nghệ sĩ giàu tâm huyết, luôn trăn trở để đi tìm vẻ đẹp đích thực. Cô kỹ sư trẻ mang trong mình khát khao cống hiến của thế hệ mới. Tất cả họ, dù xuất hiện trực tiếp hay gián tiếp qua lời kể, đều hiện lên là những mắt xích trong một cộng đồng những con người đang âm thầm, "lặng lẽ" dâng hiến thanh xuân cho cuộc đời. Tóm lại, bằng cốt truyện đơn giản, ngôn ngữ giàu chất hội họa và cảm xúc, "Lặng lẽ Sa Pa" đã khẳng định một chân lý giản dị: vẻ đẹp của cuộc sống nằm ở những con người lao động thầm lặng nhưng giàu lý tưởng. Tác phẩm không chỉ khơi gợi tình yêu quê hương đất nước mà còn thôi thúc mỗi chúng ta, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần xác định cho mình một thái độ sống tích cực, biết hy sinh và cống hiến vì lợi ích chung của cộng đồng.
23 tháng 4

“Có những điều nhỏ bé thôi nhưng lại làm nên cả một bầu trời mơ ước.” Câu nói giản dị ấy dường như đã gợi mở trọn vẹn tinh thần của những trang văn trong tác phẩm Hai con mèo ngồi bên cửa sổ của Nguyễn Nhật Ánh. Không ồn ào kịch tính, không chứa đựng những biến cố lớn lao, câu chuyện chỉ xoay quanh hai chú mèo nhỏ bên khung cửa sổ quen thuộc. Thế nhưng chính sự bình dị ấy lại mang đến cho người đọc những rung động sâu sắc về tình bạn, ước mơ và cách con người nhìn ra thế giới rộng lớn ngoài kia. Đọc tác phẩm, em như được trở về với một miền ký ức trong trẻo, nơi những suy nghĩ tưởng chừng ngây thơ lại ẩn chứa nhiều triết lí ý nghĩa.

Trước hết, điều làm nên sức hấp dẫn của truyện chính là cách xây dựng hình tượng nhân vật độc đáo. Hai chú mèo hiện lên không chỉ với dáng vẻ đáng yêu mà còn mang những suy nghĩ, cảm xúc rất “con người”. Thông qua biện pháp nhân hóa, nhà văn đã khiến thế giới loài vật trở nên gần gũi và sinh động hơn bao giờ hết. Mỗi suy nghĩ, mỗi câu chuyện của hai chú mèo đều phản ánh một phần tâm hồn con người – có mơ mộng, có tò mò và cả những trăn trở rất đỗi giản dị. Chính điều đó đã giúp người đọc dễ dàng đồng cảm và nhìn thấy chính mình trong những nhân vật nhỏ bé ấy.

Hình ảnh “ngồi bên cửa sổ” là một chi tiết mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Cửa sổ vừa là ranh giới giữa thế giới quen thuộc và thế giới bên ngoài, vừa là nơi khơi nguồn cho những ước mơ. Hai chú mèo tuy chỉ quanh quẩn trong không gian nhỏ hẹp nhưng tâm hồn lại luôn hướng ra xa, khao khát khám phá những điều mới mẻ. Qua đó, tác giả như muốn gửi gắm một thông điệp: dù hoàn cảnh có giới hạn, con người vẫn có thể nuôi dưỡng những ước mơ lớn lao. Chính ước mơ sẽ giúp ta vượt qua sự nhỏ bé của bản thân để vươn tới những điều tốt đẹp hơn.

Bên cạnh đó, tình bạn giữa hai chú mèo cũng được khắc họa một cách nhẹ nhàng mà sâu sắc. Đó không phải là những lời nói hoa mỹ hay hành động lớn lao, mà chỉ là sự đồng hành giản dị trong từng khoảnh khắc đời thường. Họ cùng nhau trò chuyện, cùng chia sẻ suy nghĩ, cùng hướng ánh nhìn ra thế giới bên ngoài. Chính sự gắn bó ấy đã làm nổi bật vẻ đẹp của tình bạn chân thành – một thứ tình cảm không cần phô trương nhưng lại vô cùng bền chặt. Qua đó, em nhận ra rằng trong cuộc sống, điều quý giá nhất đôi khi không phải là những điều lớn lao, mà chính là những người luôn ở bên ta một cách lặng lẽ.

Không chỉ dừng lại ở nội dung, tác phẩm còn gây ấn tượng bởi giọng văn nhẹ nhàng, trong sáng, giàu chất thơ. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh đã tạo nên một không gian vừa thực vừa mơ, khiến người đọc có cảm giác như đang lạc vào một thế giới đầy dịu dàng và yên bình. Cách kể chuyện chậm rãi, tinh tế cũng giúp những cảm xúc được lan tỏa một cách tự nhiên, không gượng ép. Đây chính là nét đặc trưng làm nên phong cách riêng của Nguyễn Nhật Ánh, khiến tác phẩm của ông luôn để lại dư âm lâu dài trong lòng người đọc.

Từ câu chuyện của hai chú mèo nhỏ, em rút ra cho mình nhiều bài học ý nghĩa. Đó là bài học về việc biết trân trọng những điều bình dị trong cuộc sống, về việc nuôi dưỡng ước mơ dù hoàn cảnh có hạn chế, và trên hết là về giá trị của tình bạn chân thành. Những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy lại chính là nền tảng để mỗi người trưởng thành và sống tốt hơn mỗi ngày.

“Cuộc sống không phải là chờ đợi những cơn bão qua đi, mà là học cách nhảy múa dưới mưa.” Có lẽ thông điệp mà Hai con mèo ngồi bên cửa sổ gửi gắm cũng gần gũi như vậy. Tác phẩm không chỉ là một câu chuyện dành cho thiếu nhi mà còn là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng đối với mỗi chúng ta: hãy biết mơ ước, biết yêu thương và biết trân trọng những điều giản dị quanh mình. Chính những điều ấy sẽ làm nên ý nghĩa thật sự của cuộc sống.

24 tháng 4

   Trong kho tàng văn học Việt Nam, có rất nhiều tác phẩm để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc, nhưng truyện ngắn “Lão Hạc” của Nam Cao là tác phẩm khiến tôi tâm đắc nhất. Bằng ngòi bút hiện thực sắc sảo và tấm lòng nhân đạo sâu sắc, Nam Cao đã khắc họa thành công hình ảnh người nông dân nghèo khổ nhưng giàu lòng tự trọng và tình yêu thương.​ Trước hết, nhân vật lão Hạc hiện lên là một người nông dân có số phận vô cùng bất hạnh. Vợ mất sớm, con trai vì nghèo túng mà phải bỏ đi làm đồn điền cao su, lão sống cô đơn trong cảnh túng quẫn. Tài sản quý giá nhất của lão chỉ là mảnh vườn và con chó Vàng – kỷ vật của con trai để lại. Cuộc sống của lão ngày càng khó khăn khi tuổi già sức yếu, không còn khả năng lao động. Qua đó, Nam Cao đã phản ánh chân thực tình cảnh khốn khổ của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám. Tuy nghèo đói và bế tắc, lão Hạc vẫn giữ được phẩm chất đáng quý. Lão yêu thương con trai sâu sắc, luôn cố gắng giữ lại mảnh vườn để sau này trao lại cho con. Tình cảm ấy thể hiện rõ nhất qua việc lão quyết định bán con chó Vàng – một quyết định đầy đau đớn. Sau khi bán chó, lão day dứt, ân hận, tự trách mình như vừa làm một điều tội lỗi. Chi tiết này cho thấy lão Hạc là một người giàu tình cảm, sống nghĩa tình và có lòng nhân hậu Đặc biệt, lòng tự trọng của lão Hạc khiến người đọc vô cùng cảm phục. Dù nghèo khổ, lão không muốn phiền lụy đến người khác. Lão từ chối sự giúp đỡ của ông giáo và chọn cách kết thúc cuộc đời mình bằng cái chết đau đớn để bảo toàn nhân cách. Lão gửi lại tiền và nhờ ông giáo lo hậu sự, đồng thời giữ gìn mảnh vườn cho con trai. Cái chết của lão không chỉ là bi

Bên cạnh nhân vật lão Hạc, ông giáo – người kể chuyện – cũng góp phần làm nổi bật chủ đề tác phẩm. Ông giáo là người có tri thức, giàu lòng cảm thông, đại diện cho tiếng nói nhân đạo của tác giả. Qua suy nghĩ của ông giáo, người đọc nhận ra một triết lý sâu sắc: cần nhìn nhận con người bằng sự cảm thông và thấu hiểu, bởi “không có ai là hoàn toàn Về nghệ thuật, truyện ngắn “Lão Hạc” gây ấn tượng bởi lối kể chuyện chân thực, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi. Nam Cao đã xây dựng tình huống truyện cảm động, miêu tả tâm lý nhân vật tinh tế, đặc biệt là diễn biến nội tâm của lão Hạc sau khi bán chó. Điều đó giúp người đọc không chỉ hiểu mà còn cảm nhận sâu sắc nỗi đau và phẩm giá của nhân vậtxấu”. kịch cá nhân mà còn là lời tố cáo xã hội bất công đã đẩy con người vào bước Tóm lại, “Lão Hạc” là một tác phẩm giàu giá trị hiện thực và nhân đạo. Qua hình ảnh lão Hạc, Nam Cao đã thể hiện sự trân trọng đối với những con người nghèo khổ nhưng giàu lòng tự trọng. Tác phẩm không chỉ khiến người đọc xúc động mà còn gợi lên nhiều suy ngẫm về cuộc sống và con người. Chính vì vậy, đây là truyện ngắn mà tôi luôn yêu thích và trân trọng.đường cùng.

24 tháng 4

Trong dòng chảy của văn học hiện đại Việt Nam, Nguyễn Thành Long được biết đến là một cây bút chuyên viết truyện ngắn và ký với phong cách nhẹ nhàng, giàu chất thơ. Truyện ngắn "Lặng lẽ Sa Pa" là kết quả của chuyến đi thực tế tại Lào Cai, đã khắc họa thành công bức tranh về những con người lao động thầm lặng, tiêu biểu là nhân vật anh thanh niên. Mở đầu tác phẩm, người đọc bị cuốn hút bởi vẻ đẹp huyền ảo của thiên nhiên Sa Pa. Qua khung cửa kính xe khách, Sa Pa hiện ra với những rặng đào, những rừng cây lấp lánh ánh nắng và những đám mây bị nắng xua đi. Nghệ thuật nhân hóa và so sánh của tác giả đã làm cho thiên nhiên nơi đây trở nên sống động, như một bức tranh sơn dầu đầy màu sắc.

Tuy nhiên, linh hồn của tác phẩm không chỉ nằm ở cảnh vật mà ở chính những con người đang sống và làm việc nơi đây. Nhân vật trung tâm - anh thanh niên - sống một mình trên đỉnh Yên Sơn cao 2600m. Dù phải đối mặt với nỗi cô đơn "thèm người" và điều kiện khắc nghiệt, anh vẫn giữ được lòng yêu nghề mãnh liệt. Anh quan niệm: "Khi ta làm việc, ta với công việc là đôi, sao gọi là một mình được?". Thái độ làm việc nghiêm túc, tỉ mỉ của anh chính là minh chứng cho tinh thần trách nhiệm cao của thế hệ trẻ thời kỳ xây dựng Chủ nghĩa xã hội. Bên cạnh đó, anh thanh niên còn hiện lên với vẻ đẹp của sự khiêm tốn và hiếu khách. Anh tặng hoa cho cô kỹ sư, tặng trứng cho bác lái xe và trò chuyện say sưa với ông họa sĩ. Khi ông họa sĩ muốn vẽ chân dung mình, anh đã từ chối và giới thiệu những người khác mà anh cho rằng xứng đáng hơn như ông kỹ sư vườn rau hay anh cán bộ nghiên cứu bản đồ sét. Điều này cho thấy vẻ đẹp tâm hồn cao thượng, không màng danh lợi của anh.

Bằng nghệ thuật kể chuyện tự nhiên, ngôn ngữ giàu chất trữ tình, Nguyễn Thành Long đã khẳng định rằng: Trong sự lặng lẽ của Sa Pa, vẫn luôn có những con người miệt mài cống hiến cho Tổ quốc. Tác phẩm không chỉ là một bức tranh đẹp về con người và thiên nhiên mà còn là bài học sâu sắc về lý tưởng sống, khơi dậy trong mỗi chúng ta khát vọng được đóng góp sức mình cho quê hương đất nước.


Ngô Tất Tố sinh năm 1893 tại làng Lộc Hà, huyện Đông Anh, Hà Nội – một vùng đất giàu truyền thống văn hóa nhưng cũng đầy rẫy những nỗi đau của người nông dân dưới chế độ cũ. Chính cái gốc rễ từ làng quê Bắc Bộ đã trở thành mạch nguồn cảm hứng bất tận, hiện diện trong các tác phẩm của ông với những hình ảnh quen thuộc như mái đình, gốc đa, và cả những sưu thuế, phu phen nặng nề. Ngôn từ của ông sắc sảo nhưng vô cùng gần gũi như được chắt lọc từ chính nỗi khổ và tiếng lòng của người nông dân. Ông thấu hiểu từng nỗi đau thắt ruột khi đói nghèo từng sự uất ức trước bất công hay sức sống mãnh liệt tiềm tàng trong những con người nhỏ bé. Đọc sách của ông ta thấy một bức tranh lịch sử chân thực đến xót xa nhưng cũng đầy trân trọng trước phẩm giá con người. Chúng ta không thể không nhắc đến tiểu thuyết "Tắt đèn" một tác phẩm nói lên những nỗi lòng khẩn khiết của người nông dân, đồng thời cũng là bài ca về vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ nông dân.

Nhân vật trung tâm của cuốn sách là chị Dậu, một người phụ nữ hiền lành, đảm đang nhưng lại rơi vào bi kịch khủng khiếp của những ngày sưu thuế. Thế giới của chị Dậu thu bé lại trong nỗi lo chạy tiền nộp sưu để cứu chồng khỏi những trận đòn roi. Nhưng thay vì chìm trong tuyệt vọng hay đầu hàng số phận, chị Dậu lại chọn cách sống như một ngọn lửa nhỏ giữa đêm đen. Chị dùng tình yêu thương bao la dành cho chồng con để làm sức mạnh vượt qua mọi bão giông. Qua lăng kính của sự hy sinh, dù cơ thể gầy gò, khắc khổ, nhưng tâm hồn chị lại can trường và cao thượng hơn bất kỳ ai.

Thế nhưng, đỉnh điểm của bi kịch là khi anh Dậu dù đang ốm thập tử nhất sinh vẫn bị bọn tay sai trói gô lôi ra đình đánh đập. Hình ảnh chị Dậu bưng bát cháo lỏng loãng, run rẩy dỗ dành chồng ăn để hồi sức giữa lúc bọn cai lệ sầm sập xông vào đòi bắt người một lần nữa chính là khoảnh khắc sự nhẫn nhịn đi đến giới hạn cuối cùng. Ban đầu, chị hạ mình xưng "cháu", gọi "ông" thảm thiết. Nhưng khi tên cai lệ tát vào mặt chị và nhảy vào vồ lấy anh Dậu, sức sống mãnh liệt đã bùng cháy. Chị Dậu vụt đứng lên, thay đổi cách xưng hô "mày - bà" đầy dũng cảm và quật ngã những kẻ ác ra thềm. Chị không chỉ bảo vệ chồng bằng tình yêu thương mà còn bằng tinh thần phản kháng "tức nước vỡ bờ" đầy mạnh mẽ.chính sự áp bức, dồn ép chị đến đường cùng đã đánh thức sức mạnh phản kháng.

Khép lại những giọt nước mắt khi phải bán con, bán chó. Đằng sau số phận của chị Dậu là cả một câu chuyện buồn về xã hội thực dân phong kiến nửa đêm về sáng. Những lỗi lầm của chế độ ấy dường như không thể tha thứ khi dồn đẩy con người vào đường cùng. Kết thúc mọi chuyện hình ảnh chị Dậu vùng chạy ra ngoài giữa đêm tối đen như mực, "đen như cái tiền đồ của chị", gợi nhắc người đọc về một thực tại bế tắc nhưng vẫn lấp lánh nhân cách cao sạch. Sự thiện lương của chị Dậu giữa xã hội thối nát ấy chính là điểm sáng khiến người đọc phải cúi đầu nể phục.

Tác phẩm "Tắt đèn" là một câu chuyện mộc mạc, gai góc chứa đựng tình người sâu sắc của một người vợ, người mẹ. Gấp trang sách lại, có những giọt nước mắt chắc chắn sẽ rơi vì xót thương, nhưng đó là những giọt nước mắt của sự thấu cảm, nhắc nhở chúng ta rằng: Dù cuộc đời có tối tăm như mực, chỉ cần giữ được tấm lòng ngay thẳng và tình yêu thương, con người sẽ luôn đủ sức mạnh để vượt qua nghịch cảnh. Tóm lại, Ngô Tất Tố đã không nói những lời suông mà ông đã đặt mình vào vị trí của những người cùng khổ để cất lên tiếng nói bênh vực họ. Tác giả đã sử dụng sự bất hạnh để dệt nên một câu chuyện sâu sắc về lòng nhân ái, biến một người phụ nữ bần cùng thành một biểu tượng của vẻ đẹp tâm hồn Việt Nam.

27 tháng 4
Trong kho tàng văn học hiện đại Việt Nam, có những tác phẩm dù nhẹ nhàng nhưng lại để lại dư âm sâu sắc. Truyện ngắn "Lặng lẽ Sa Pa" của Nguyễn Thành Long là một tác phẩm như thế. Truyện đã khắc họa thành công hình ảnh những con người lao động thầm lặng, tiêu biểu là nhân vật anh thanh niên, khiến người đọc không khỏi ngưỡng mộ về lý tưởng sống đẹp.
Truyện mở ra với cuộc gặp gỡ tình cờ giữa ông họa sĩ, cô kỹ sư và anh thanh niên trên đỉnh Yên Sơn cao 2600m. Dù sống trong hoàn cảnh "cô độc nhất thế gian", anh thanh niên vẫn hiện lên với vẻ đẹp tâm hồn rạng rỡ.
Trước hết, đó là một con người có tinh thần trách nhiệm cao. Anh làm công tác khí tượng kiêm vật lý địa cầu, công việc đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối bất kể nắng mưa hay đêm tối. Với anh, công việc chính là "người bạn" đồng hành, giúp anh tìm thấy ý nghĩa giữa núi rừng đại ngàn. Bên cạnh đó, anh còn là người biết sắp xếp cuộc sống và giàu lòng hiếu khách. Ngôi nhà nhỏ của anh ngăn nắp, đầy sách và hoa. Khi có khách đến, anh đón tiếp nồng hậu, tặng hoa cho cô gái, tặng tam thất cho bác lái xe. Đặc biệt nhất là đức tính khiêm tốn. Khi ông họa sĩ muốn vẽ chân dung, anh từ chối và giới thiệu những người khác mà anh cho là xứng đáng hơn mình. Về mặt nghệ thuật, Nguyễn Thành Long đã khéo léo sử dụng điểm nhìn của ông họa sĩ để quan sát nhân vật, giúp hình ảnh anh thanh niên hiện lên vừa khách quan vừa đầy chất thơ
"Lặng lẽ Sa Pa" không chỉ là một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp mà còn là bài ca về những người lao động vô danh. Gấp cuốn sách lại, hình ảnh anh thanh niên vẫn còn mãi trong tâm trí em như một lời nhắc nhở về sự cống hiến thầm lặng cho cuộc đời
27 tháng 9 2025

Trong tất cả những bài thơ tự do nổi tiếng như “Sóng” – Xuân Quỳnh; “Những cánh buồm” – Hoàng Trung Thông; “Đất nước” (trích Trường ca Mặt đường khát vọng) – Nguyễn Khoa Điềm; “Mùa xuân nho nhỏ” – Thanh Hải; “Ánh trăng” – Nguyễn Duy thì bài thơ Tre Việt Nam của Nguyễn Duy đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu lắng. Qua thể thơ tự do giản dị, nhà thơ đã khắc họa hình ảnh cây tre xanh quen thuộc của làng quê Việt Nam. Tre hiện lên không chỉ là loài cây mọc thẳng, dẻo dai, gắn bó với đồng ruộng, với mái nhà tranh mà còn là biểu tượng cho phẩm chất con người Việt Nam: cần cù, đoàn kết, kiên cường, cần cù, chịu thương chịu khó, lối sống ngay thẳng, chính trực. Đọc những câu thơ ấy, em cảm thấy như nghe tiếng nói chân thành của nhà thơ về dân tộc mình, vừa tự hào, vừa yêu thương. Đất nước ta đã phải trải qua 1000 năm Bắc thuộc và phải đi trên con đường cách mạng - đường mà dân tộc ta phải đi trong lịch sử, tre như là lũy thành, hàng rào kiên cố bảo vệ con đường cách mạng chi đất nước ta. Tre cùng dân ta trải qua bao gian khổ, cùng ra trận, giữ làng, giữ nước, như bức tường thành kiên cố - một chứng minh của lịch sử và còn là người bạn đồng hành trung thành của ông cha ta nói chung và Việt Nam nói riêng. Hình ảnh tre trong bài thơ gợi cho em tình yêu sâu sắc với quê hương, đất nước, và nhắc nhở em phải cố gắng học tập để mai sau này xây dựng cho quê hương, đất nước ngày càng giàu mạnh hơn.

25 tháng 12 2023

                                                                               Bài làm

   Trong trương trình lớp 8 sách kết nối tri thức, có rất nhiều bài thơ trào phúng. Nhưng thơ trào phúng mà em tâm đắc nhất là thơ ''Lai Tân" của Tác giả Hồ Chí Minh.

                                                            Dịch thơ:

                                                              Ban trưởng nhà lao chuyên đánh bạc,

                                                              giải người, cảnh trưởng kiếm ăn quanh;

                                                               Chong đèn, huyện trưởng làm công việc,

                                                                Trời đất Lai Tân vẫn thái bình

 tác giả đã phác họa 3 nhân vật quan trọng. Ban trưởng nhà lao đánh bạc từ ngày này qua ngày khác, trong khi đó: Ban trưởng đi bắt những người chuyên đánh bạc. Cảnh trưởng đã tham lam ăn tiền đút lót của tù nhân. Huyện trưởng chong đèn hút thuốc phiện. Câu thơ trên mỉa mai việc ''Trời đất Lai Tân vẫn thái bình'', Thực chất Lai Tân không thể thái bình vì 3 nhân vật trên đã làm sai trái pháp luật.

Câu cuối cùng ''Trời đất Lai Tân vẫn thái bình'' thực chất Lai Tân không thể thái bình vì các nhân vật đại diện cho pháp luật lại làm sai trai pháp luật. Đây là lời mỉa mai, châm biếm của tác giả.

 Em rất ấn tượng bài thơ này. Vì bài thơ này mang lại nhiều bài học quý giá cho em.

 

26 tháng 9 2025

Mình gợi ý một bài mẫu thuyết minh để đăng báo tường như sau: Trong vô vàn hiện tượng thiên nhiên, có lẽ cầu vồng là một trong những cảnh tượng khiến con người rung động nhất. Sau những cơn mưa rào mùa hạ, trên bầu trời thường xuất hiện một dải sáng nhiều màu uốn cong mềm mại. Đó chính là cầu vồng – món quà rực rỡ mà thiên nhiên ban tặng. Cầu vồng hình thành nhờ hiện tượng khúc xạ và phản xạ ánh sáng Mặt Trời qua các hạt nước mưa li ti trong không khí. Khi ánh sáng trắng đi vào giọt nước, nó bị tách thành nhiều màu khác nhau: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Những màu sắc ấy kết hợp tạo thành chiếc “cung” lung linh treo trên nền trời. Thường thì chúng ta nhìn thấy cầu vồng khi Mặt Trời ở sau lưng và mưa còn rơi ở phía trước. Cầu vồng không chỉ đẹp về mặt thị giác mà còn gợi cho con người nhiều cảm xúc. Với trẻ em, đó là chiếc cầu cổ tích nối đất với trời. Với người lớn, cầu vồng tượng trưng cho niềm tin và hy vọng sau giông bão. Nhiều nền văn hóa còn coi cầu vồng là dấu hiệu của sự may mắn. Ngày nay, các nhà khoa học đã giải thích rõ cơ chế hình thành cầu vồng. Tuy nhiên, vẻ đẹp và sự kỳ diệu của nó vẫn luôn khiến chúng ta trầm trồ. Mỗi lần cầu vồng xuất hiện, nó như nhắc nhở rằng sau mưa trời lại sáng, sau khó khăn con người sẽ tìm thấy niềm tin và ánh sáng mới. Cầu vồng vì thế không chỉ là một hiện tượng tự nhiên, mà còn là biểu tượng của khát vọng, của những gam màu tươi đẹp trong cuộc sống.

27 tháng 9 2025

Ny mình là ..

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (6 ĐIỂM)Đọc văn bản sau: NHỚ HUẾ QUÊ TÔISông núi vươn dài tiếp núi sôngCò bay thẳng cánh nối đồng khôngCó người bảo Huế xa, xa lắmNhưng Huế quê tôi ở giữa lòngMười một năm trời mang Huế theoĐèo cao nắng tắt bóng cheo leoGiọng hò mái đẩy vờn mây núiMan mát sông Hương lướt đỉnh đèoTôi gặp bao người xứ Huế xaĐèn khuya thức mãi chí xông phaMở đường...
Đọc tiếp

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (6 ĐIỂM)

Đọc văn bản sau:

NHỚ HUẾ QUÊ TÔI

Sông núi vươn dài tiếp núi sông
Cò bay thẳng cánh nối đồng không
Có người bảo Huế xa, xa lắm
Nhưng Huế quê tôi ở giữa lòng

Mười một năm trời mang Huế theo
Đèo cao nắng tắt bóng cheo leo
Giọng hò mái đẩy vờn mây núi
Man mát sông Hương lướt đỉnh đèo

Tôi gặp bao người xứ Huế xa
Đèn khuya thức mãi chí xông pha
Mở đường giải phóng về quê mẹ
Dựng khắp non sông bóng xóm nhà

Có bao người Huế không về nữa
Gửi đá ven rừng chép chiến công
Có mồ liệt sĩ nâng lòng đất
Buồm phá Tam Giang gió thổi lồng

Nặng trĩu trăm năm bóng cổ thành
Bao lần máu đỏ nhuộm đồng xanh
Cờ sao ngày ấy buồn cung cấm
Sông nước xôn xao núi chuyển mình

Bao độ thu về, thu lại qua
Huế tôi thăm thẳm nhớ con xa
Mỗi lần phượng nở rung màu đỏ
Càng giục canh sương rộn tiếng gà.

Hà Nội, thu, năm 1936
(Thanh Tịnh, Thơ ca, NXB Quân đội nhân dân, 1980)

Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 6 (trình bày ngắn gọn):

Câu 1. Bài thơ “Nhớ Huế quê tôi” được viết theo thể thơ nào?

Câu 2. Tìm những từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương của tác giả trong khổ thơ thứ nhất.

Câu 3. Phân tích tác dụng của một từ tượng hình có trong bài thơ trên.

Câu 4. Trình bày cảm hứng chủ đạo của bài thơ? Căn cứ vào đâu em xác định như vậy?

Câu 5. Phân tích mạch cảm xúc của bài thơ trên.

Câu 6. Từ câu thơ “Có bao người Huế không về nữa/ Gửi đá ven rừng chép chiến công”, em hãy viết một đoạn văn (7 – 10 dòng) nêu suy nghĩ của mình về sự hi sinh cao cả của những con người đã ngã xuống cho độc lập, tự do; đồng thời liên hệ trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy truyền thống ấy.

0
25 tháng 9 2025

Mỗi chuyến đi, dù ngắn hay dài, đều mang trong mình những câu chuyện riêng, những bài học riêng và những kỷ niệm khó phai. Nhưng đối với em, chuyến hành trình về với mảnh đất Cổ Loa lịch sử, một cái nôi của văn hóa Việt, thực sự là một dấu ấn sâu đậm trong tâm trí. Ngay từ khi nhận được thông báo về chuyến tham quan khu di tích Cổ Loa, em đã không giấu nổi sự háo hức và mong chờ tột độ. Không chỉ là một buổi dã ngoại thông thường, đây còn là cơ hội để chúng em chạm tay vào những trang sử vàng son của dân tộc, nơi ghi dấu những huyền thoại về Âu Lạc, về An Dương Vương và công chúa Mỵ Châu. Cảm giác được hòa mình vào không gian cổ kính, hít thở bầu không khí ngập tràn hơi thở của ngàn năm văn hiến, tưởng tượng về những con người, những sự kiện đã làm nên lịch sử, thực sự là một trải nghiệm không thể nào quên.

Sự háo hức đó không chỉ đến từ việc được thoát khỏi những bức tường lớp học quen thuộc, mà còn xuất phát từ niềm khao khát được tìm hiểu, được khám phá. Trước khi đi, em đã tìm đọc khá nhiều tài liệu về Cổ Loa, về truyền thuyết Nỏ Thần, về thành ốc, về bi kịch tình yêu và lòng yêu nước. Mỗi câu chữ, mỗi hình ảnh đều thắp lên trong em một ngọn lửa tò mò và kính trọng. Em tự nhủ, đây không chỉ là một chuyến đi chơi, mà là một cuộc hành hương về cội nguồn, nơi em sẽ được tận mắt chứng kiến, tận tai lắng nghe và tận tâm cảm nhận những giá trị lịch sử và văn hóa mà ông cha ta đã gìn giữ qua bao thế hệ. Chuyến đi hứa hẹn sẽ đưa em vượt qua không gian và thời gian, trở về một thời kỳ xa xưa đầy biến động và vinh quang, mở ra một cánh cửa mới trong tâm hồn em về tình yêu quê hương đất nước.

Buổi sáng ngày hôm ấy, không khí tại sân trường thật đặc biệt, rộn ràng và náo nhiệt hơn bất kỳ ngày học nào khác. Đúng 6 giờ 30 phút, toàn bộ các bạn học sinh, ai nấy đều với gương mặt rạng rỡ, háo hức, đã có mặt đông đủ, xếp hàng ngay ngắn trước cổng trường. Những chiếc balo nhỏ xinh mang theo đồ ăn nhẹ và nước uống, cùng với chiếc mũ đồng phục quen thuộc, tạo nên một khung cảnh tràn đầy sức sống và tinh thần đoàn kết. Sau khi điểm danh và nhận những lời dặn dò cuối cùng từ thầy cô, đúng 6 giờ 45 phút, đoàn xe khởi hành bon bon lăn bánh, mang theo biết bao hy vọng và mong chờ của chúng em. Trên xe, không khí vô cùng sôi động. Những câu chuyện rôm rả, tiếng cười giòn tan xen lẫn những câu đố vui, những bài hát đồng thanh vang khắp khoang xe, xua tan đi sự mệt mỏi của một buổi sáng phải dậy sớm. Qua khung cửa kính, những hàng cây xanh mướt hai bên đường cùng những ngôi nhà cao tầng dần nhường chỗ cho những cánh đồng lúa bát ngát, những mái nhà ngói đỏ trầm mặc, báo hiệu chúng em đang dần tiến sâu vào vùng đất ngoại ô thanh bình của Hà Nội.

Khi xe tiến gần đến khu vực Cổ Loa, một cô hướng dẫn viên duyên dáng với giọng nói truyền cảm đã bắt đầu giới thiệu về khu di tích. Cô không chỉ kể về vị trí địa lý của làng Cổ Loa mà còn đưa chúng em ngược dòng thời gian về với những truyền thuyết xa xưa. Từ truyền thuyết về việc vua An Dương Vương xây thành ốc ba vòng, với sự giúp đỡ của Rùa Vàng, đến câu chuyện tình bi ai giữa Mỵ Châu – Trọng Thủy, những điều mà chúng em chỉ được đọc trong sách vở, nay được nghe kể một cách sống động, chi tiết hơn. Cô cũng không quên nhắc nhở chúng em về những quy định cần tuân thủ khi tham quan, nhằm giữ gìn sự tôn nghiêm và vẻ đẹp của khu di tích. Mỗi câu chuyện cô kể như mở ra một cánh cửa đến quá khứ, khiến chúng em càng thêm phần háo hức, mong muốn được tận mắt chứng kiến những dấu tích huyền thoại đó. Không khí trên xe dần trở nên trầm lắng hơn, nhưng không phải vì buồn chán, mà là vì tất cả đều đang chăm chú lắng nghe, tưởng tượng và đắm chìm vào những trang sử hào hùng, bi tráng của dân tộc. Đúng là một buổi sáng đầy ý nghĩa và cảm xúc, đặt nền móng cho một hành trình khám phá không thể nào quên.

Khi đặt chân đến Cổ Loa, khung cảnh đầu tiên đập vào mắt em là một không gian rộng lớn, yên bình và cổ kính, hoàn toàn khác biệt so với sự ồn ào, tấp nập của đô thị. Những bức tường thành đất kiên cố, tuy đã nhuốm màu thời gian và bị bào mòn bởi thiên nhiên, vẫn sừng sững uy nghi, gợi lên hình ảnh một kinh đô hùng mạnh thuở xưa. Điểm dừng chân đầu tiên của chúng em chính là Đền thờ vua An Dương Vương, một công trình kiến trúc cổ kính nằm giữa không gian xanh mát của những hàng cây cổ thụ. Ngay khi bước qua cổng tam quan, một cảm giác trang nghiêm, thành kính bao trùm lấy tâm hồn. Ngôi đền được xây dựng theo lối kiến trúc truyền thống Việt Nam, với mái ngói cong vút, những cột gỗ lim to lớn và các họa tiết chạm khắc tinh xảo, thể hiện sự tài hoa của người thợ thủ công xưa. Bức tượng An Dương Vương uy nghi, đường bệ, ngự trị tại chính điện, toát lên vẻ oai phong lẫm liệt của một vị vua khai quốc. Trong buổi lễ dâng hương, chúng em đã cùng nhau thành kính cúi đầu, tưởng nhớ công lao dựng nước và giữ nước vĩ đại của đức vua. Hương trầm nghi ngút bay lên, hòa quyện với những lời cầu nguyện chân thành, tạo nên một không gian thiêng liêng, khiến mỗi người trong chúng em đều cảm thấy mình là một phần của dòng chảy lịch sử đầy tự hào.

Rời Đền thờ vua An Dương Vương, chúng em tiếp tục hành trình đến Đình Cổ Loa, một kiến trúc độc đáo khác nằm trên nền cung điện thiết triều xưa của vua An Dương Vương, với tấm bia đá khắc dòng chữ "Ngự Triều Di Quy" đầy ý nghĩa, nhắc nhở về những vết tích còn sót lại của triều đình. Đình Cổ Loa không chỉ là nơi sinh hoạt văn hóa cộng đồng mà còn là một bảo tàng sống động về kiến trúc và điêu khắc truyền thống. Từ những bức chạm trổ tinh xảo trên xà nhà, những bức hoành phi, câu đối được sơn son thếp vàng, tất cả đều gợi lên một thời kỳ vàng son của kinh đô Âu Lạc. Đứng trong không gian Đình Cổ Loa, em đã cố gắng mường tượng lại những cảnh thiết triều oai nghiêm, những cuộc họp bàn đại sự trị quốc ngày xưa. Cảm giác như được chạm tay vào từng phiến đá, từng nét chạm khắc, em như nghe thấy tiếng vọng của lịch sử, của những quyết sách trọng đại đã từng được đưa ra tại nơi đây, ảnh hưởng đến vận mệnh của cả một dân tộc. Tuy nhiên, ấn tượng sâu sắc nhất và ám ảnh nhất đối với em chính là Am Bà Chúa, nơi thờ công chúa Mỵ Châu. Không gian ở đây dường như có một vẻ tĩnh lặng đến lạ lùng, bao trùm bởi sự trầm mặc và u buồn. Giữa am là tảng đá hình cô gái không đầu, được bao quanh bởi những câu chuyện truyền thuyết bi thương gắn liền với số phận của nàng công chúa. Em đã đứng lặng đi rất lâu trước tảng đá ấy, lòng trào dâng bao cảm xúc xót xa và thương cảm cho số phận bi kịch của một người con gái mang trong mình cả tình yêu và trách nhiệm với đất nước. Câu chuyện Mỵ Châu – Trọng Thủy không chỉ là một truyền thuyết lịch sử mà còn là một bài học sâu sắc về lòng yêu nước, về sự cảnh giác và về bi kịch tình yêu trong bối cảnh chiến tranh loạn lạc, khiến em không khỏi suy ngẫm về những giá trị đạo đức và lòng trung thành.

Buổi chiều sau những giờ phút đắm mình vào không gian thiêng liêng và trầm tư của lịch sử, chúng em được nghỉ ngơi và ăn trưa tại một khu vực thoáng đãng, mát mẻ trong khuôn viên di tích. Bữa trưa tuy giản dị nhưng lại vô cùng ấm cúng, khi chúng em quây quần bên nhau, chia sẻ đồ ăn và những cảm nhận đầu tiên về chuyến đi. Sau khi nạp đầy năng lượng, chúng em được tham gia vào các trò chơi dân gian đầy hào hứng và tiếng cười. Trò đập niêu đất, với những tiếng cười sảng khoái mỗi khi có bạn bị bịt mắt loay hoay không định hướng được chiếc niêu, hay những tiếng reo hò cổ vũ khi một chiếc niêu bị đập vỡ, đã mang lại những giây phút thư giãn thực sự vui vẻ. Trò nhảy bao bố cũng không kém phần sôi động, với những bước nhảy vụng về nhưng đầy quyết tâm, những lần vấp ngã rồi bật dậy, tất cả tạo nên một không khí gắn kết, sôi nổi, xóa tan đi khoảng cách giữa các thành viên. Những trò chơi này không chỉ là giải trí mà còn giúp chúng em thêm phần hiểu biết và yêu thích những nét văn hóa truyền thống của dân tộc, những trò chơi đã gắn liền với tuổi thơ của bao thế hệ người Việt.

Tiếp nối những trò chơi dân gian đầy tiếng cười, chúng em được chiêm ngưỡng một màn trình diễn múa rối nước ấn tượng. Sân khấu múa rối được dàn dựng đơn giản nhưng sống động trên mặt nước, với những con rối gỗ được những nghệ nhân tài hoa điều khiển khéo léo từ phía sau bức màn. Những câu chuyện được kể lại qua từng con rối, từ cảnh sinh hoạt đồng áng, cấy cày, se tơ dệt lụa cho đến những truyền thuyết cổ tích, những trận đánh anh hùng, tất cả đều được tái hiện một cách mộc mạc mà đầy nghệ thuật. Âm nhạc dân gian trầm bổng, du dương cùng với tiếng trống, tiếng kèn đã tạo nên một không gian nghệ thuật độc đáo, khiến chúng em như lạc vào một thế giới cổ tích, đầy màu sắc và huyền ảo. Em đặc biệt ấn tượng với sự khéo léo của các nghệ nhân khi điều khiển con rối như có linh hồn, mỗi động tác đều rất thật và biểu cảm. Màn trình diễn này không chỉ mang đến tiếng cười, sự ngưỡng mộ mà còn giúp chúng em nhận ra vẻ đẹp tinh túy của nghệ thuật dân gian Việt Nam, một nét văn hóa độc đáo cần được trân trọng và gìn giữ. Nó là một minh chứng sống động cho sự sáng tạo và tinh thần lạc quan của người Việt Nam qua bao đời.

Buổi chiều dần buông, mang theo cơn gió se lạnh, báo hiệu chuyến hành trình của chúng em sắp kết thúc. Đúng 4 giờ 30 phút chiều, chúng em tập trung lên xe, trở về trường. Dù mệt mỏi sau một ngày dài khám phá, nhưng ai nấy đều mang theo những nụ cười mãn nguyện và ánh mắt rạng ngời. Trên đường về, không khí trên xe không còn sôi động như lúc đi, mà thay vào đó là những cuộc trò chuyện trầm lắng hơn về những điều đã thấy, đã nghe, đã cảm nhận được ở Cổ Loa. Ai đó bắt đầu kể lại một chi tiết thú vị mà mình ấn tượng nhất, bạn khác lại chia sẻ suy nghĩ về bi kịch của công chúa Mỵ Châu, và cả lớp cùng nhau ôn lại những truyền thuyết lịch sử. Không chỉ được nghe giới thiệu, được tham quan những dấu tích cổ kính, mà thông qua những hoạt động tương tác như trò chơi dân gian và múa rối nước, chuyến đi đã thực sự giúp chúng em

30 tháng 10 2025

Từ nhiều ngày trước chuyến đi, không khí trong lớp em ở trường Hồng Giang đã rộn ràng hẳn lên. Ai cũng háo hức chuẩn bị cho chuyến tham quan về nguồn tại Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh. Cô giáo dặn dò chúng em mang theo nón, nước uống, khăn quàng và giữ trật tự, lễ nghi khi vào viếng Bác. Tối hôm trước, em gần như không ngủ được vì lòng đầy háo hức và hồi hộp.

Sáng sớm hôm sau, sân trường Hồng Giang đông vui khác thường. Mặt trời mới lên, sương vẫn còn đọng trên lá mà tiếng cười nói đã rộn rã khắp nơi. Khi tiếng còi xe vang lên, chúng em nhanh chóng ổn định chỗ ngồi. Từ ô cửa xe, cảnh vật quê hương lùi dần phía sau, con đường dẫn lên Hà Nội như mở ra một hành trình đầy ý nghĩa.

Ai nấy đều nói cười vui vẻ, nhưng khi xe gần đến Quảng trường Ba Đình, không khí chợt lắng lại. Em cảm thấy tim mình đập nhanh hơn – sắp được gặp Bác, được nhìn thấy nơi Người yên nghỉ. Chuyến đi từ Hồng Giang đến Lăng Bác không chỉ là một cuộc hành trình, mà là hành trình của niềm tự hào và lòng biết ơn. Em biết, đó sẽ mãi là kỷ niệm sâu sắc nhất trong quãng đời học sinh của mình.

20 tháng 2 2022

Tham khảo:Tình yêu quê hương đất nước là tình cảm yêu mến và gắn bó sâu sắc, chân thành đối với những sự vật, con người thuộc về nơi chúng ta sinh ra và lớn lên. Nhờ có tình yêu đó mà con người không ngừng cố gắng để xây dựng và phát triển quê hương, dựng xây đất nước. Một thứ tình cảm đầy thiêng liêng luôn thường trực trong trái tim mỗi con người. Dân tộc Việt Nam có một lòng yêu nước nồng nàn. Điều đó được thể hiện từ những buổi đầu dựng nước và giữ nước. Lịch sử dân tộc chứng kiến hơn một nghìn năm Bắc thuộc với biết bao mất mát, đau thương. Nhưng không thời nào là không có anh hùng đứng lên lãnh đạo nhân dân chống lại kẻ thù. Không thời nào là nhân dân không chung lòng đấu tranh để bảo vệ đất nước. Nhưng những năm tháng hào hùng nhất có lẽ phải kể đến cuộc đấu tranh kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mĩ. Dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh - vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam - Người cũng là tấm gương sáng ngời cho lòng yêu nước thương dân sâu sắc, nhân dân Việt Nam đã đoàn kết một lòng đánh bại kẻ thù xâm lược. Biết bao nhiêu chàng trai, cô gái - họ ra đi khi tuổi đời còn quá trẻ, mang trong trái tim mình tình yêu với mảnh đất quê hương, để rồi không ngại hy sinh thân mình vì chính mảnh đất ấy. Ngày hôm nay, khi nhân loại được hưởng nền hòa bình hiếm hoi. Tình yêu quê hương, đất nước có lẽ xuất phát từ những điều thật bình dị. Đó có thể là lòng biết ơn, yêu mến những người đã sinh ra, dạy dỗ chúng ta. Hay là mong muốn học tập để mai này trở về xây dựng quê hương ngày một giàu đẹp. Cũng có thể đến từ sự bảo vệ và phát huy những nét văn hóa truyền thống của quê hương. Đặc biệt là lòng quyết tâm chiến đấu bảo vệ đất nước của mỗi con người trong những lúc gian nguy rình rập (chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh…). Chính vì vậy, thế hệ trẻ hôm nay được sống trong một thế giới hòa bình, cần phải ý thức giữ gìn tình yêu quê hương, đất nước.

KHÔNG CÓ GÌ TỰ ĐẾN ĐÂU CON      (1) Không có gì tự đến đâu ConQuả muốn ngọt phải tháng ngày tích nhựaHoa sẽ thơm khi trải qua nắng lửaMùa bội thu phải một nắng hai sương.      (2) Không có gì tự đến dẫu bình thườngPhải bằng cả đôi tay và nghị lựcNhư con chim suốt ngày chọn hạtNăm tháng bao dung nhưng khắc nghiệt lạ kì.                (3) Dẫu bây giờ Cha Mẹ đôi...
Đọc tiếp

KHÔNG CÓ GÌ TỰ ĐẾN ĐÂU CON

      (1) Không có gì tự đến đâu Con

Quả muốn ngọt phải tháng ngày tích nhựa

Hoa sẽ thơm khi trải qua nắng lửa

Mùa bội thu phải một nắng hai sương.

      (2) Không có gì tự đến dẫu bình thường

Phải bằng cả đôi tay và nghị lực

Như con chim suốt ngày chọn hạt

Năm tháng bao dung nhưng khắc nghiệt lạ kì.

                (3) Dẫu bây giờ Cha Mẹ đôi khi,

Có nặng nhẹ yêu thương và giận dỗi.

Có roi vọt khi con hư và có lỗi

Thương yêu Con, đâu đồng nghĩa với nuông chiều

 (Trích Không có gì tự đến đâu con, Nguyễn Đăng Tấn,

Lời ru vầng trăng, NXB Lao Động, 2000, tr.42)

* Chú thích:       

 - Nguyễn Đăng Tấn là một nhà báo, một nhà thơ với phong cách thơ bình dị nhưng giàu chất triết lí, thể hiện những suy ngẫm, trăn trở về tình yêu thương, về lẽ sống của con người.     

 - Bài thơ Không có gì tự đến đâu con, được nhà thơ Nguyễn Đăng Tấn viết tặng con là Nguyễn Đăng Tiến vào khoảng năm 1995, khi Tiến đang học lớp 3. Bài thơ được in trong tập thơ Lời ru vầng trăng, xuất bản năm 2000.

Thực hiện các yêu cầu:

Câu 1 (0,5 điểm): Xác định thể thơ của đoạn trích trên.

Câu 2 (0,5 điểm): Chỉ ra trong khổ thơ (1) những điều cần phải trải qua để có được quả ngọt, hoa thơm mùa bội thu.

Câu 3 (1,0 điểm): Nêu cách hiểu của em về nội dung của những dòng thơ sau:

Không có gì tự đến dẫu bình thường

Phải bằng cả đôi tay và nghị lực

Câu 4 (1,0 điểm): Nêu tác dụng của biện pháp tu từ điệp ngữ thể hiện qua việc lặp lại cụm từ không có gì tự đến ở khổ thơ (1) và (2).                                         

Câu 5 (1,0 điểm): Từ nội dung của đoạn thơ trên, em hãy rút ra bài học về những việc cần làm để vượt qua khó khăn, thử thách trong hành trình khôn lớn của bản thân.

1
8 tháng 9 2025

Anh đã trả lời rồi nhé.
https://hoc24.vn/cau-hoi/khong-co-gi-tu-den-dau-con-1-khong-co-gi-tu-den-dau-conqua-muon-ngot-phai-thang-ngay-tich-nhuahoa-se-thom-khi-trai-qua-nang-luamua-boi-thu-phai-mot-nang-hai-suong-2-khong-co-gi-tu-den-d.9456420218232

KHÔNG CÓ GÌ TỰ ĐẾN ĐÂU CON      (1) Không có gì tự đến đâu ConQuả muốn ngọt phải tháng ngày tích nhựaHoa sẽ thơm khi trải qua nắng lửaMùa bội thu phải một nắng hai sương.      (2) Không có gì tự đến dẫu bình thườngPhải bằng cả đôi tay và nghị lựcNhư con chim suốt ngày chọn hạtNăm tháng bao dung nhưng khắc nghiệt lạ kì.                (3) Dẫu bây giờ Cha Mẹ đôi...
Đọc tiếp

KHÔNG CÓ GÌ TỰ ĐẾN ĐÂU CON

      (1) Không có gì tự đến đâu Con

Quả muốn ngọt phải tháng ngày tích nhựa

Hoa sẽ thơm khi trải qua nắng lửa

Mùa bội thu phải một nắng hai sương.

      (2) Không có gì tự đến dẫu bình thường

Phải bằng cả đôi tay và nghị lực

Như con chim suốt ngày chọn hạt

Năm tháng bao dung nhưng khắc nghiệt lạ kì.

                (3) Dẫu bây giờ Cha Mẹ đôi khi,

Có nặng nhẹ yêu thương và giận dỗi.

Có roi vọt khi con hư và có lỗi

Thương yêu Con, đâu đồng nghĩa với nuông chiều

 (Trích Không có gì tự đến đâu con, Nguyễn Đăng Tấn,

Lời ru vầng trăng, NXB Lao Động, 2000, tr.42)

* Chú thích:       

 - Nguyễn Đăng Tấn là một nhà báo, một nhà thơ với phong cách thơ bình dị nhưng giàu chất triết lí, thể hiện những suy ngẫm, trăn trở về tình yêu thương, về lẽ sống của con người.     

 - Bài thơ Không có gì tự đến đâu con, được nhà thơ Nguyễn Đăng Tấn viết tặng con là Nguyễn Đăng Tiến vào khoảng năm 1995, khi Tiến đang học lớp 3. Bài thơ được in trong tập thơ Lời ru vầng trăng, xuất bản năm 2000.

Thực hiện các yêu cầu:

Câu 1 (0,5 điểm): Xác định thể thơ của đoạn trích trên.

Câu 2 (0,5 điểm): Chỉ ra trong khổ thơ (1) những điều cần phải trải qua để có được quả ngọt, hoa thơm mùa bội thu.

Câu 3 (1,0 điểm): Nêu cách hiểu của em về nội dung của những dòng thơ sau:

Không có gì tự đến dẫu bình thường

Phải bằng cả đôi tay và nghị lực

Câu 4 (1,0 điểm): Nêu tác dụng của biện pháp tu từ điệp ngữ thể hiện qua việc lặp lại cụm từ không có gì tự đến ở khổ thơ (1) và (2).                                         

Câu 5 (1,0 điểm): Từ nội dung của đoạn thơ trên, em hãy rút ra bài học về những việc cần làm để vượt qua khó khăn, thử thách trong hành trình khôn lớn của bản thân.

NHANH GIÚP E VỚI Ạ!!!!<3

5
8 tháng 9 2025

Câu 1 (0,5 đ): Thể thơ: thơ tám chữ (mỗi dòng có 8 chữ).

8 tháng 9 2025

Câu 2 (0,5 đ): Để có quả ngọt, hoa thơm, mùa bội thu phải trải qua thời gian tích tụ (tháng ngày tích nhựa), chịu đựng vất vả, thử thách (trải qua nắng lửa) và lao động cần cù, chịu khó (một nắng hai sương).