K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Các câu hỏi dưới đây có thể giống với câu hỏi trên
31 tháng 12 2021
4-nationality
5-birthday
6-england
Chọn mik đi-chúc bn học tốt
19 tháng 12 2020
Choose the word that has the "-ed" part pronounced differently.
climbed opened cleaned needed
thanks mn!
19 tháng 12 2020
Bài làm
Choose the word that has the "-ed" part pronounced differently.
climbed opened cleaned needed
13 tháng 11 2021
10. Tony is from Australia. He is ....................................1 điểm
A. Australia
B. Australias
C. Autralia
D. Australian
NM
4
Câu 1 : C
Câu 2 : D
Câu 3 : A
Cau 4 : D
Câu 5 : B
1. Từ nào dưới đây có phiên âm là /ɪkˈsaɪ.tɪd/ ? *2 điểm A. Exciter B. Exciting C. Excited2. Từ nào dưới đây có phiên âm là /ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/ ? *2 điểm A. Anniversary B. University C. Universal3. Từ nào dưới đây có phiên âm là /ɪkˈspekt/ ? *2 điểm A. Respect B. Expect C. Expensive4. Từ nào dưới đây có phiên âm là /bɪˈliːv/ ? *2 điểm A. Belife B. Believe C. Beautiful5. Từ nào dưới đây có phiên âm là /ˈtem. prə .tʃər/ ? *2 điểm A. Temple B. Temperature C. Tempo
Quen phiên âm tiếng Anh là lm dc hết, lưu ý là tôi k cop mạng, chẳng qua cop câu hỏi nên nó thế.
1. Từ nào dưới đây có phiên âm là /ɪkˈsaɪ.tɪd/ ? *2 điểm
A. Exciter
B. Exciting
C. Excited
2. Từ nào dưới đây có phiên âm là /ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/ ? *2 điểm
A. Anniversary
B. University
C. Universal
3. Từ nào dưới đây có phiên âm là /ɪkˈspekt/ ? *2 điểm
A. Respect
B. Expect
C. Expensive
4. Từ nào dưới đây có phiên âm là /bɪˈliːv/ ? *2 điểm
A. Belife
B. Believe
C. Beautiful
5. Từ nào dưới đây có phiên âm là /ˈtem. prə .tʃər/ ? *2 điểm
A. Temple
B. Temperature
C. Tempo
mik làm vậy ko chắc đúng hết đâu sai thông cảm nhé
/HT\
1c
2d
3a
4d
5b
hok tốt nhaaaaaaaaaa
ok nhaaaa
1. C
2. A
3. B
4. B
5. B
( chòi oi mềnh dốt tiếng Anh lắm, chả bik có đúng hong :)))))))))))) )
@Nguyễn Nam Dương & 💖꧁༺ɦắ☪☠Áℳ༻꧂💖: Câu D ở đâu thế?
co roet345ewqwid. rsfdgjkiuvgyuuyfbbjdiuwydwe edhjgquysguyadwed. ưedyjgsyrqwe. d dbwdrg. ed ư se frt f dứywstret rtfjshqwrs e. dưtfsestwjruyqyla;ưuqisyqywhq. ư. s. ưhhshwdfa. ư q. ư. atqyt6ra
. Từ nào dưới đây có phiên âm là /ɪkˈsaɪ.tɪd/ ? *2 điểm A. Exciter B. Exciting C. Excited2. Từ nào dưới đây có phiên âm là /ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/ ? *2 điểm A. Anniversary B. University C. Universal3. Từ nào dưới đây có phiên âm là /ɪkˈspekt/ ? *2 điểm A. Respect B. Expect C. Expensive4. Từ nào dưới đây có phiên âm là /bɪˈliːv/ ? *2 điểm A. Belife B. Believe C. Beautiful5. Từ nào dưới đây có phiên âm là /ˈtem. prə .tʃər/ ? *2 điểm A. Temple B. Temperature C. Tempo