Cô Dung cho em hỏi:khi cơ thể xuất hiện vết thương thì huyết tương chảy ra để làm gì ạ
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Các bệnh lây truyền qua đường sinh dục có thể gây ra các hậu quả nghiêm trọng về sức khoẻ và tâm lí cho người mắc bệnh như tổn thương các cơ quan trong cơ thể, vô sinh, suy giảm miễn dịch,… thậm chí gây tử vong. Nếu phụ nữ mang thai bị mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục dễ bị sảy thai, sinh non và truyền bệnh cho trẻ sơ sinh khi mang thai, sinh nở hoặc cho con bú.
A = x^2 - 4x + 7
A = (x^2 - 4x + 4) + 3
A = (x - 2)^2 + 3
Vì (x - 2)^2 ≥ 0
⇒ A = (x - 2)^2 + 3 ≥ 3, dấu bằng xảy ra khi: x - 2 = 0, x = 2
Vậy A đạt giá trị nhỏ nhất là 3 khi x = 2
Chọn B.3
- Vị trí "yết hầu": Đà Nẵng cách kinh đô Huế chỉ khoảng 100km. Pháp hy vọng sau khi chiếm được Đà Nẵng sẽ tạo bàn đạp tấn công thẳng ra Huế, buộc triều đại nhà Nguyễn phải đầu hàng nhanh chóng theo kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh".
- Cảng biển sâu và thuận lợi: Vịnh Đà Nẵng sâu và kín gió, giúp tàu chiến hạng nặng của Pháp dễ dàng ra vào và neo đậu. Đây là yếu tố quan trọng để phát huy sức mạnh hỏa lực từ tàu chiến.
- Hậu thuẫn nội bộ: Pháp lầm tưởng rằng khi quân Pháp đổ bộ, các giáo dân Thiên chúa giáo tại đây sẽ nổi dậy ủng hộ, giúp việc chiếm đóng trở nên dễ dàng hơn.
Thực dân Pháp chọn Đà Nẵng làm nơi tấn công đầu tiên khi xâm lược Việt Nam vì Đà Nẵng có vị trí quân sự quan trọng và là cảng nước sâu thuận lợi cho tàu chiến ra vào. Nơi đây lại gần kinh đô Huế nên Pháp muốn nhanh chóng uy hiếp triều đình nhà Nguyễn. Ngoài ra, Pháp cho rằng lực lượng phòng thủ ở Đà Nẵng yếu, dễ chiếm được để thực hiện kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh”.
- Mất đất: Thừa nhận quyền cai trị của Pháp tại ba tỉnh miền Đông Nam Kì (Gia Định, Định Tường, Biên Hòa) và đảo Côn Lôn.
- Vi phạm chủ quyền: Mở 3 cửa biển (Đà Nẵng, Ba Lạt, Quảng Yên) cho Pháp và Tây Ban Nha vào buôn bán; cho phép người Pháp và người Tây Ban Nha tự do truyền đạo Công giáo.
- Bồi thường chiến phí: Triều đình phải bồi thường cho Pháp và Tây Ban Nha khoản tiền 280 vạn lạng bạc (tương đương 4 triệu đô la thời bấy giờ). Đây là một gánh nặng cực lớn đổ dồn lên vai nhân dân qua sưu thuế.
- Làm rạn nứt khối đoàn kết: Triều đình ra lệnh giải tán các đội nghĩa binh chống Pháp để thực hiện cam kết với Pháp, gây ra sự bất mãn lớn trong nhân dân.
- Tạo bàn đạp cho Pháp: Hiệp ước này chính là "bước đệm" để Pháp tiến tới chiếm nốt ba tỉnh miền Tây Nam Kì và xâm lược toàn bộ Việt Nam sau này.
- Hiệp ước này đánh dấu sự bạc nhược, nhân nhượng của triều đình nhà Nguyễn, biến triều đình từ vị thế đối đầu dần trở thành tay sai, làm mất lòng tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của vua tôi nhà Nguyễn.
Gây hậu quả nghiêm trọng được coi là hiệp ước bán nước đầu tiên của nước ta, làm mất một phần chủ quyền dân tộc của đất nước.
Có một điểm cần nói thẳng: các phong trào đấu tranh chống đế quốc ở Đông Nam Á rất sôi nổi và bền bỉ, nhưng không phải lúc nào cũng thành công ngay vì còn nhiều hạn chế lịch sử. Nhìn tổng thể, có thể nhận xét như sau:
Trước hết, các phong trào diễn ra rộng khắp, liên tục và quyết liệt ở nhiều nước như Việt Nam, Indonesia, Philippines, Myanmar… Điều này thể hiện tinh thần yêu nước mạnh mẽ, ý chí không cam chịu ách thống trị của nhân dân trong khu vực.
Thứ hai, lực lượng tham gia rất đa dạng: từ nông dân, nông dân, đến sĩ phu, trí thức, thậm chí cả tầng lớp tư sản dân tộc về sau. Các phong trào ban đầu thường mang màu sắc phong kiến hoặc tôn giáo, sau đó dần chuyển sang khuynh hướng dân chủ tư sản và tiến bộ hơn.
Tuy nhiên, các phong trào này nhìn chung đều thất bại trong giai đoạn đầu. Nguyên nhân chủ yếu là:
Thiếu đường lối đúng đắn và tổ chức lãnh đạo thống nhất.
Lực lượng còn phân tán, vũ khí thô sơ.
Kẻ thù (các nước đế quốc) mạnh hơn nhiều về kinh tế, quân sự.
Dù thất bại, các phong trào có ý nghĩa rất lớn:
Thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí đấu tranh kiên cường của nhân dân Đông Nam Á.
Là cơ sở, tiền đề cho các phong trào đấu tranh sau này phát triển mạnh mẽ hơn, đặc biệt khi có sự lãnh đạo tiến bộ (như khuynh hướng vô sản).
Tóm lại, phong trào chống đế quốc ở Đông Nam Á thời kì này sôi nổi nhưng còn hạn chế, thất bại là chủ yếu, song đã đặt nền móng quan trọng cho thắng lợi về sau.
Cuộc đấu tranh chống thực dân của các nước Đông nam Á diễn ra mạnh mẽ, quyết liệt, sôi nổi và rộng khắp. Tuy nhiên không giành được thắng lợi trong giai đoạn này.
Triều đình nhà Nguyễn vội vàng kí Hiệp ước nhâm tuất chủ yếu do tình thế hết sức bất lợi:
Thua trận liên tiếp trước liên quân Pháp – Tây Ban Nha: quân triều đình yếu kém về vũ khí, chiến thuật, không chống đỡ nổi các cuộc tấn công hiện đại.
Mất nhiều vùng quan trọng ở Nam Kì: đặc biệt là Gia Định và các tỉnh lân cận, khiến thế phòng thủ bị phá vỡ.
Lực lượng suy yếu, tài chính cạn kiệt: chiến tranh kéo dài làm triều đình kiệt quệ, không đủ sức tiếp tục kháng chiến lâu dài.
Nội bộ triều đình chia rẽ: nhiều quan lại chủ trương “cầu hòa” để giữ ngai vàng và ổn định tình hình.
Lo sợ phong trào nổi dậy trong nước: vừa chống ngoại xâm, vừa phải đối phó các cuộc khởi nghĩa khiến triều đình lâm vào thế bị động.
Vì vậy, triều đình chọn kí hiệp ước để tạm thời giữ quyền lực và giảm áp lực chiến tranh, dù phải chấp nhận nhiều điều khoản bất lợi.
Triều đình muốn cầu hoà để bảo vệ quyền lợi của giai cấp và dòng họ. Không lo lắng vận mệnh của dân tộc.
Hiệp ước Hiệp ước Nhâm Tuất cho thấy thái độ đánh giặc của triều đình Huế mang tính nhu nhược, dao động và thiên về đầu hàng hơn là kiên quyết kháng chiến.
Triều đình thiếu quyết tâm chống Pháp đến cùng, dễ dàng chấp nhận thương lượng khi gặp khó khăn.
Có xu hướng cầu hòa để bảo vệ quyền lợi trước mắt của triều đình, thay vì đặt lợi ích dân tộc lên trên hết.
Việc kí hiệp ước nhượng đất, bồi thường và mở cửa cho Pháp cho thấy triều đình không tin vào khả năng kháng chiến lâu dài.
Đồng thời, thái độ này còn phản ánh sự bảo thủ, yếu kém trong đường lối lãnh đạo, không theo kịp tình hình mới.
Tóm lại, qua hiệp ước, có thể thấy triều đình Huế không kiên quyết chống giặc, mà nghiêng về thỏa hiệp, từng bước đi đến đầu hàng, trái ngược với tinh thần kháng chiến của nhân dân.
Thái độ không kiên quyết đánh giặc của triều đình Huế, bạc nhược yếu hèn, chỉ lo giữ bảo vê quyền lợi của dòng tộc mà không lo đến quyền lợi của dân tộc...
- Cửa ngõ vào Kinh thành Huế: Đà Nẵng chỉ cách Huế khoảng 100km. Pháp hy vọng sau khi chiếm được Đà Nẵng sẽ tạo bàn đạp tấn công thẳng ra Huế, buộc triều đình nhà Nguyễn phải đầu hàng nhanh chóng theo kế hoạch "đánh nhanh thắng nhanh".
- Cảng nước sâu: Vịnh Đà Nẵng rộng và sâu, cho phép các tàu chiến hiện đại của liên quân Pháp - Tây Ban Nha dễ dàng ra vào và neo đậu.
- Hy vọng vào giáo dân: Pháp lầm tưởng rằng khi quân đội của họ đổ bộ, các giáo dân tại đây sẽ nổi dậy ủng hộ, giúp việc chiếm đóng trở nên dễ dàng hơn.
- Hậu phương trù phú: Đà Nẵng có vùng đồng bằng Quảng Nam giàu có, giúp quân Pháp có thể giải quyết vấn đề lương thực tại chỗ ("lấy chiến tranh nuôi chiến tranh").
· Vị trí chiến lược (Cửa ngõ kinh thành): Đà Nẵng nằm gần kinh đô Huế, chỉ cách 100km. Nếu chiếm được Đà Nẵng, Pháp có thể dễ dàng vượt đèo Hải Vân để tấn công trực tiếp vào Huế, buộc triều đình nhà Nguyễn đầu hàng.
· Địa thế cảng sâu: Đà Nẵng là vịnh sâu, rộng, thuận tiện cho tàu chiến hạng nặng của liên quân Pháp - Tây Ban Nha neo đậu và hoạt động.
· Hy vọng vào hậu phương "Giáo dân": Pháp cho rằng Đà Nẵng có đông người theo Công giáo và có các giáo sĩ truyền đạo, nên sẽ được hỗ trợ khi tấn công.
· Lấy chiến tranh nuôi chiến tranh: Pháp muốn sử dụng Đà Nẵng làm căn cứ bàn đạp, sau đó đánh chiếm vùng đồng bằng Nam - Ngãi (Quảng Nam - Quảng Ngãi) để lấy lương thực và tài nguyên phục vụ chiến tranh.
Đoạn văn diễn dịch và quy nạp là hai cách trình bày ý trong đoạn văn:
1. Đoạn văn diễn dịch
- Là đoạn văn có câu chủ đề ở đầu đoạn.
- Các câu sau dùng để giải thích, làm rõ ý của câu đầu.
Hiểu đơn giản: nói ý chính trước, rồi triển khai sau.
2. Đoạn văn quy nạp
- Là đoạn văn có câu chủ đề ở cuối đoạn.
- Các câu đầu nêu dẫn chứng, ý nhỏ, sau đó rút ra ý chính.
Hiểu đơn giản: nói chi tiết trước, kết luận sau.
1. Đoạn văn diễn dịch là gì? Là đoạn văn có câu chủ đề ở đầu đoạn. Câu đầu nêu ý khái quát → các câu sau triển khai, làm rõ
2. Đoạn văn quy nạp là gì? Là đoạn văn có câu chủ đề ở cuối đoạn. Các câu đầu nêu dẫn chứng, phân tích → cuối cùng rút ra ý chính
Khi cơ thể bị thương, huyết tương chảy ra có vai trò tham gia đông máu, bảo vệ vết thương, chống nhiễm trùng và cung cấp chất cần thiết giúp vết thương nhanh lành.