Nhóm đv nào có số lượng loài lớn nhất ?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
S = 1/1.2.3 + 1/2.3.4 + ...+ 1/98.99.100
S = 1/2.(2/1.2.3 + 2/2.3.4 +..+2/98.99.100)
S = 1/2.(1/1.2 - 1/2.3 + 1/2.3 - 1/3.4 + ... + 1/98.99 - 1/99.100)
S = 1/2.(1/1.2 - 1/99.100)
S = 1/2.(1/2 - 1/9900)
S = 1/2.4949/9900
S = 4949/19800
2S = (1 / 1.2 - 1 / 2.3) + (1 / 2.3 - 1 / 3.4) + (1 / 3.4 - 1 / 4.5) + ... + (1 / 98.99 - 1 / 99.100)
2S = 1 / 1.2 - 1 / 99.100
2S = 1 / 2 - 1 / 9900
2S = 4950 / 9900 - 1 / 9900
2S = 4949 / 9900
S = 4949 / 9900 : 2
S = 4949 / 19800 Vậy S = 4949 / 19800
- Liệt kê các bước: Dùng ngôn ngữ tự nhiên để mô tả tuần tự các thao tác cần thực hiện.
- Sử dụng sơ đồ khối: Dùng các hình khối quy ước và đường kẻ mũi tên để thể hiện luồng xử lý của thuật toá. đáp án B nhớ tick
1. Sắt (Fe)
- Tính chất: cứng, bền, dẫn điện và nhiệt tốt, dễ bị gỉ trong không khí ẩm.
- Ứng dụng: chế tạo máy móc, xây dựng (cầu, nhà), sản xuất thép.
2. Nhôm (Al)
- Tính chất: nhẹ, dẫn điện tốt, không bị ăn mòn nhanh (có lớp oxit bảo vệ).
- Ứng dụng: làm dây điện, vỏ máy bay, đồ gia dụng (nồi, chảo).
3. Đồng (Cu)
- Tính chất: dẫn điện, dẫn nhiệt rất tốt, mềm, dễ kéo sợi.
- Ứng dụng: dây điện, linh kiện điện tử, đồ trang trí.
4. Nhựa (Polime)
- Tính chất: nhẹ, không dẫn điện, không thấm nước, khó phân hủy.
- Ứng dụng: bao bì, chai lọ, đồ dùng sinh hoạt, thiết bị điện.
5. Cao su
- Tính chất: đàn hồi tốt, không thấm nước, cách điện.
- Ứng dụng: lốp xe, găng tay, dây chun.
6. Xi măng
- Tính chất: dạng bột mịn, khi trộn với nước sẽ đông cứng.
- Ứng dụng: xây dựng nhà cửa, cầu đường.
7. Thủy tinh
- Tính chất: trong suốt, cứng nhưng giòn, không dẫn điện.
- Ứng dụng: làm cửa kính, chai lọ, vật dụng trang trí.
8. Than đá
- Tính chất: rắn, dễ cháy, tỏa nhiều nhiệt.
- Ứng dụng: làm nhiên liệu, sản xuất điện, luyện kim.
- Một số tính chất và ứng dụng của một số nguyên liệu:
+ Kim loại: Dẫn điện, dẻo; dùng trong máy móc, xây dựng.
+ Nhựa: Nhẹ, dẻo; dùng đóng gói, đồ dùng.
+ Gỗ: Dễ gia công; dùng nội thất, xây dựng.
+ Xi măng: Cứng, bền; dùng xây dựng.
+ Cao su: Co giãn, đàn hồi; dùng lốp xe, đệm.
Thế giới sinh vật vô cùng phong phú với sự khác biệt rõ rệt giữa hai môi trường sống lớn. Ở lục địa, sự đa dạng thể hiện qua các hệ sinh thái từ rừng rậm nhiệt đới ẩm ướt, nơi trú ngụ của hổ, báo, khỉ, đến những hoang mạc khô cằn với các loài chịu hạn như lạc đà, xương rồng. Dưới đại dương, sự sống còn rực rỡ hơn với các rạn san hô đa sắc màu, những đàn cá lớn ở vùng biển mặt và sinh vật kỳ lạ có khả năng tự phát sáng dưới đáy vực sâu. Việc bảo vệ tự nhiên có ý nghĩa sống còn vì nó giúp duy trì cân bằng sinh thái, điều hòa khí hậu và cung cấp nguồn tài nguyên thiết yếu (thức ăn, thuốc men) cho con người. Bảo vệ sự đa dạng sinh học chính là bảo vệ môi trường sống và tương lai bền vững của chính chúng ta.
- Sự đa dạng sinh vật ở lục địa: Lục địa có sự phong phú về loài tùy theo khí hậu, như rừng mưa nhiệt đới với giáng hương, lim, gấu nâu, voi. Ngược lại, đới lạnh có gấu trắng hoặc ngỗng trời di cư theo mùa.
- Sự đa dạng sinh vật ở đại dương: Sinh vật biển rất phong phú, bao gồm các loài thực vật phù du, tảo và động vật như cá voi, rùa biển, bạch tuộc, mực. Sự đa dạng này thay đổi theo độ sâu, muối, và ánh sáng.
- Ý nghĩa của việc bảo vệ tự nhiên:
- Bảo tồn đa dạng sinh học: Giúp đảm bảo sự tồn tại của các loài loài sinh vật cho thế hệ tương lai.
- Cân bằng môi trường: Duy trì sự cân bằng sinh thái, ngăn ngừa các thảm họa như mất đa dạng sinh học hay ô nhiễm.
- Giá trị kinh tế và y học: Thiên nhiên cung cấp nguồn tài nguyên quan trọng cho nền kinh tế, nông nghiệp và nghiên cứu y học.
zzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzz ai hỏi
- Đầu vào (Input): Là các thông tin, dữ liệu hoặc điều kiện ban đầu mà bạn cung cấp cho bài toán để xử lý.
- Đầu ra (Output): Là kết quả cuối cùng, thông tin mong muốn nhận được sau khi bài toán đã thực hiện xong các bước tính toán hoặc xử lý từ dữ liệu đầu vào.
Đặc điểm | Đầu vào (Input) | Đầu ra (Output) |
|---|---|---|
Khái niệm | Là các thông tin, dữ liệu đã có sẵn hoặc cần cung cấp cho máy tính. | Là các thông tin, kết quả cần tìm được sau khi xử lý dữ liệu. |
Vai trò | Là nguyên liệu, điều kiện cần thiết để bắt đầu giải quyết bài toán. | Là mục đích, đích đến cuối cùng của bài toán. |
Ví dụ (Tính diện tích hình chữ nhật) | Chiều dài (\(a\)) và Chiều rộng (\(b\)). | Diện tích (\(S\)) của hình chữ nhật đó. |
Tóm lại: Nếu coi bài toán là một quá trình nấu ăn, thì Input là nguyên liệu thực phẩm, còn Output chính là món ăn hoàn chỉnh sau khi chế biến.
(n^2 + n - 17) ∈ B(n + 5) khi và chỉ khi:
(n^2 + n - 17) ⋮ (n + 5)
(n^2 + 5n - 4n - 20 + 3) ⋮ (n + 5)
[n(n + 5) - 4(n + 5) + 3] ⋮ (n + 5)
[(n + 5).(n - 4) + 3] ⋮ (n + 5)
3 ⋮ (n + 5)
(n + 5) ∈ Ư(3) = {-3; -1; 1; 3}
n ∈ {- 8; -6; -4; - 2}
Vì n ∈ N nên không có giá trị nào thỏa mãn đề bài.
Kết luận n ∈ ∅
Ngồi học nghiêm túc, không suy nghĩ cái gì hết, tĩnh tâm chắc chắn sẽ thuộc.
*Chúc e học tốt nhé!
- Đọc và Hiểu (Quan trọng nhất): Đừng học vẹt. Hãy đọc kỹ, gạch chân từ khóa (keywords), và hiểu rõ nội dung từng đoạn trước khi học thuộc lòng.
- Chia nhỏ bài văn: Chia bài văn thành các phần nhỏ (mở bài, luận điểm 1, 2, 3, kết bài) để học từng phần, tránh quá tải.
- Sử dụng sơ đồ tư duy (Mind map): Vẽ sơ đồ tư duy với các từ khóa chính, nhánh phụ là ý bổ trợ giúp liên kết kiến thức, dễ nhớ hơn.
Chào bạn, việc ôn thi văn đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu và nhớ. Dưới đây là tổng hợp các phương pháp học thuộc văn nhanh chóng, nhớ lâu được nhiều bạn học sinh áp dụng thành công:

nhóm động vật không xương sống nhé, chiếm khoảng 95-97%
Nhóm động vật có số lượng loài lớn nhất là lớp Insecta (côn trùng). Côn trùng chiếm hơn 80% số loài động vật trên Trái đất, với hàng triệu loài đã được mô tả và còn nhiều loài chưa được phát hiện. Chính vì vậy, nhóm côn trùng được xem là nhóm động vật đa dạng và phong phú nhất về số lượng loài.