ê có ai biết về thần thoại hy lạp ko kể cho tôi 1 câu chuyện đi hay tôi tick cho
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Thời kỳ các triều đại phong kiến phương Bắc đô hộ nước ta bắt đầu từ năm 111 TCN, khi nhà Hán thôn tính nước Nam Việt của Triệu Đà, sáp nhập Âu Lạc vào lãnh thổ Trung Quốc. Đây được coi là mốc mở đầu cho hơn một nghìn năm Bắc thuộc.
Về mặt khoa học, không có một "người đầu tiên" duy nhất, mà loài người tiến hóa dần dần qua hàng triệu năm từ tổ tiên vượn người, nhóm gần nhất là Australopithecus (khoảng 3-4 triệu năm trước) và sau đó là chi Homo. Homo habilis (Người khéo léo) là một trong những loài đầu tiên biết chế tạo công cụ đá
Do ách đô hộ hà khắc của phong kiến phương Bắc (Trung Quốc) đối với nhân dân ta.
Vì sự áp bức, bóc lột và chính sách đồng hóa tàn bạo của chính quyền đô hộ phương Bắc đã làm bùng nổ các cuộc khởi nghĩa trong thế kỉ X.
Hai Bà Trưng: lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống ách đô hộ của nhà Hán, giành lại độc lập cho đất nước, khơi dậy tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh của dân tộc
Lí Bí: lãnh đạo khởi nghĩa chống nhà Lương, lập ra nước Vạn Xuân, xưng đế, đặt nền móng cho nền độc lập tự chủ lâu dài của dân tộc
Theo nội dung trong sách giáo khoa Lịch sử, chính sách bóc lột kinh tế của các triều đại phong kiến phương Bắc đã gây ra những hậu quả nặng nề sau: Cạn kiệt tài nguyên: Các triều đại phương Bắc ra sức vơ vét sản vật quý hiếm (vàng, bạc, ngọc trai, ngà voi, tê giác...) khiến tài nguyên thiên nhiên của nước ta bị khai thác đến mức cạn kiệt. Kinh tế chậm phát triển: Nhân dân bị áp bức bởi các loại thuế nặng nề và chế độ cống nạp khắt khe, khiến sức sản xuất bị đình trệ, người dân không có điều kiện để phát triển kinh tế riêng. Đời sống nhân dân cực khổ: Việc phải đi phu, đi lính và cống nạp sản vật nguy hiểm (như xuống biển mò ngọc trai, vào rừng săn voi) khiến nhân dân lâm vào cảnh lầm than, mất mát về người và của. Sự lệ thuộc vào phương Bắc: Thực hiện chính sách độc quyền về muối và sắt để kiểm soát kinh tế, khiến người dân gặp khó khăn trong sinh hoạt và sản xuất công cụ lao động. Bạn có cần mình tóm tắt thêm về các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu chống lại sự bóc lột này không? Chúc bạn học tt
Hậu quả chính sách bóc lột kinh tế của các triều đại phong kiến phương Bắc: Nhân dân ta bị bóc lột nặng nề → đời sống rất khổ cực Kinh tế nước ta bị kìm hãm, chậm phát triển Tài nguyên, của cải bị vơ vét đưa về Trung Quốc Làm tăng mâu thuẫn → dẫn đến nhiều cuộc khởi nghĩa 👉 Tóm lại ngắn gọn: Đời sống nhân dân khổ cực, kinh tế suy yếu, đất nước bị kìm hãm phát triển.
Cái này phải là địa lý chứ nhỉ. Mà hỏi như không hỏi luôn. Để người đọc đoan bạn hỏi gì.
- Hoạt động kinh tế: Nghề chính là trồng lúa nước. Họ cũng biết trồng thêm các loại rau, đậu, cây ăn quả và chăn nuôi gia súc (trâu, bò, lợn, gà). Các nghề thủ công như làm gốm, dệt vải và đặc biệt là kỹ thuật đúc đồng (trống đồng, vũ khí) đạt trình độ rất cao.
- Về ăn uống: Lương thực chính là gạo tẻ và gạo nếp. Thức ăn có các loại cá, thịt, rau, củ. Họ đã biết làm mắm và dùng muối, gừng, hành làm gia vị.
- Về ở: Cư dân chủ yếu ở nhà sàn làm bằng gỗ, tre, nứa, lá để tránh thú dữ và ẩm thấp. Nhà thường có mái cong hình thuyền hoặc mái tròn hình mui thuyền.
- Về mặc: Nam thường đóng khố, mình trần, đi chân đất. Nữ mặc váy, áo yếm. Vào ngày lễ hội, họ trang sức thêm vòng cổ, vòng tay bằng đá hoặc đồng và đội mũ cắm lông chim.
- Phương tiện đi lại: Chủ yếu bằng thuyền, bè trên sông ngòi.
2. Đời sống tinh thần Đời sống tinh thần của cư dân thời kỳ này rất phong phú và gắn liền với nông nghiệp:
- Tín ngưỡng:
- Thờ cúng tổ tiên và những người có công với cộng đồng (đây là truyền thống bền vững nhất).
- Thờ các vị thần tự nhiên như thần Mặt Trời, thần Sông, thần Núi (tín ngưỡng đa thần).
- Phong tục tập quán: Có tục nhai trầu, nhuộm răng đen, xăm mình (để không bị thủy quái xâm hại), làm bánh chưng, bánh giầy.
- Lễ hội: Thường xuyên tổ chức các lễ hội sau mùa vụ với nhiều hoạt động vui chơi như đua thuyền, đấu vật, nhảy múa, ca hát trong tiếng trống đồng, tiếng khèn, tiếng sáo náo nhiệt.
- Thẩm mỹ: Họ rất yêu thích cái đẹp, thể hiện qua các hoa văn tinh xảo trên trống đồng và các loại đồ trang sức (khuyên tai, vòng tay).
- Chúc bạn học tốt.
- Hoạt động sản xuất:
- Nghề chính là nông nghiệp lúa nước. Họ đã biết dùng lưỡi cày, lưỡi hái, cuốc bằng đồng.
- Bên cạnh đó, họ còn trồng thêm các loại rau, đậu, bầu, bí và chăn nuôi gia súc (trâu, bò, lợn, gà).
- Các nghề thủ công rất phát triển như: đúc đồng (đỉnh cao là trống đồng Đông Sơn), làm đồ gốm, dệt vải và đóng thuyền.
- Ăn uống:
- Thức ăn chính là cơm nếp, cơm tẻ, rau, cà, cá, thịt.
- Gia vị có mắm cá, gừng, hành, tỏi. Người dân đã biết dùng trầu cau.
- Ở:
- Chủ yếu ở nhà sàn (làm bằng tre, gỗ, nứa) để tránh thú dữ và ẩm thấp. Nhà sàn có mái cong hình thuyền hoặc mái tròn hình mui thuyền.
- Mặc và trang điểm:
- Nam thường đóng khố, mình trần, đi chân đất.
- Nữ mặc váy, áo xẻ ngực có yếm che trước bụng.
- Trong các dịp lễ hội, họ đeo nhiều đồ trang sức như vòng tay, khuyên tai bằng đá hoặc đồng, đội mũ cắm lông chim.
- Tín ngưỡng:
- Thờ cúng tổ tiên và những người có công với cộng đồng (đây là truyền thống bền vững nhất).
- Sùng bái tự nhiên: Thờ thần Mặt Trời, thần Sông, thần Núi và các loài vật linh thiêng.
- Có tục lệ chôn cất người chết kèm theo các công cụ sản xuất và đồ trang sức.
- Phong tục tập quán:
- Có các tục như: nhuộm răng đen, ăn trầu, xăm mình (để không bị thủy quái làm hại khi xuống nước).
- Làm bánh chưng, bánh giầy vào các dịp lễ tết.
- Lễ hội và Nghệ thuật:
- Lễ hội thường được tổ chức sau mùa vụ với các hoạt động như: đua thuyền, đấu vật, nhảy múa, đánh trống đồng.
- Âm nhạc phát triển với nhiều loại nhạc cụ như trống đồng, khèn, sáo, chuông.
Nhận xét: Đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc đã tạo nên nền tảng cho bản sắc văn hóa Việt Nam cổ truyền, vừa giản dị, gần gũi với thiên nhiên, vừa mang đậm tinh thần cộng đồng.
Mỗi sáng, lớp trưởng của em luôn đến lớp sớm để kiểm tra vệ sinh và nhắc các bạn chuẩn bị bài. Trong giờ học, bạn chăm chú nghe giảng, ghi chép đầy đủ và tích cực phát biểu xây dựng bài. Khi cô giáo giao nhiệm vụ, bạn nhanh chóng phân công công việc cho từng tổ để mọi việc được hoàn thành đúng thời gian. Ngoài ra, vào giờ ra chơi, bạn còn nhắc nhở các bạn giữ trật tự và đoàn kết với nhau. Sau mỗi buổi học, lớp trưởng lại tổng kết tình hình của lớp và báo cáo với cô giáo. Nhờ sự gương mẫu, nhiệt tình và có trách nhiệm của bạn, lớp em luôn giữ được nề nếp tốt.
Các trạng ngữ trong đoạn văn là: Mỗi sáng, Trong giờ học, Khi cô giáo giao nhiệm vụ, Ngoài ra, vào giờ ra chơi, Sau mỗi buổi học.
Những chuyển biến về kinh tế trong thời kỳ Bắc thuộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của nước ta.
Trong thời kì Bắc thuộc, kinh tế nước ta có nhiều chuyển biến:
- Nông nghiệp tiếp tục phát triển: nhân dân biết khai hoang, mở rộng diện tích trồng trọt, làm thủy lợi, sử dụng trâu bò kéo cày, trồng lúa nước ngày càng phổ biến hơn.
- Thủ công nghiệp có bước tiến: nhiều nghề phát triển như rèn sắt, đúc đồng, làm gốm, dệt vải, làm đồ trang sức…
- Thương nghiệp cũng phát triển hơn trước: diễn ra trao đổi buôn bán ở các chợ, một số nơi có sự giao lưu với bên ngoài.
Ý nghĩa của những chuyển biến đó:
- Chứng tỏ nhân dân ta rất cần cù, sáng tạo, dù bị đô hộ vẫn biết lao động sản xuất để phát triển kinh tế.
- Làm cho đời sống vật chất của nhân dân được cải thiện hơn.
- Góp phần tạo nên sự ổn định và phát triển của xã hội.
- Quan trọng hơn, những chuyển biến ấy đã giữ gìn và phát huy sức sống của dân tộc, tạo cơ sở kinh tế cho các cuộc đấu tranh giành độc lập sau này.
Bản ngắn gọn hơn (nếu cần ghi nhanh):
Thời Bắc thuộc, kinh tế nước ta có nhiều chuyển biến: nông nghiệp phát triển hơn nhờ khai hoang, làm thủy lợi, dùng công cụ sắt và trâu bò kéo cày; thủ công nghiệp tiến bộ với nhiều nghề như rèn sắt, đúc đồng, làm gốm, dệt vải; thương nghiệp cũng mở rộng, việc trao đổi buôn bán diễn ra sôi nổi hơn. Những chuyển biến đó có ý nghĩa rất quan trọng vì chứng tỏ sức lao động và sự sáng tạo của nhân dân ta, giúp đời sống ổn định hơn, đồng thời tạo nền tảng kinh tế cho việc giữ gìn bản sắc dân tộc và đấu tranh giành độc lập sau này.
Ngày xưa ở Hy Lạp cổ đại, có anh chàng tên Icarus — con trai của Daedalus, một thiên tài chế tạo.
Hai cha con bị nhốt trong mê cung. Không có cửa ra, không có đường thoát.
Daedalus nhìn trời… rồi nảy ra ý tưởng điên rồ: bay.
Ông làm đôi cánh bằng lông chim, dính lại bằng sáp. Trước khi bay, ông dặn:
Nghe thì đơn giản. Nhưng đời không đơn giản.
Lúc bay lên, Icarus thấy mình như thần. Gió vỗ mặt, trời mở lối.
Cảm giác tự do làm cậu quên hết lời cha.
Cậu bay cao hơn… cao nữa… tiến gần Mặt Trời.
Sáp bắt đầu tan.
Lông rơi.
Cánh vỡ.
Và… cậu rơi xuống biển.
câu chuyện về chàng Oedipus, bạn về tìm hiểu nha.