nêu các quá trình sống cơ bản của cơ thể
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
✅ Bảng phân biệt các nhóm thực vật:
Đặc điểm | Rêu | Dương xỉ | Hạt trần | Hạt kín |
|---|---|---|---|---|
Môi trường sống | Ẩm ướt, râm mát | Ẩm, dưới tán cây | Trên cạn, khô hạn hơn | Phổ biến mọi nơi |
Rễ, thân, lá thật | Chưa có (giả rễ, thân, lá) | Có thật | Có thật | Có thật |
Mạch dẫn (gỗ – libe) | Chưa có | Có | Có rõ | Có rõ |
Sinh sản bằng gì? | Bào tử | Bào tử | Hạt (trần, không quả) | Hạt kín trong quả |
Cơ quan sinh sản | Túi bào tử | Túi bào tử (dưới lá) | Nón (nón đực, nón cái) | Hoa (có nhị, nhụy) |
Thụ tinh cần nước? | Cần | Cần | Không cần | Không cần |
Đặc điểm hạt | Không có hạt | Không có hạt | Hạt lộ ra ngoài (không quả) | Hạt nằm trong quả |
Ví dụ | Rêu tường, rêu đất | Cây dương xỉ, rau bợ | Thông, tùng, bách | Lúa, xoài, cà chua, hoa hồng |
Khoá lưỡng phân sinh vật:
- Giới thực vật: Hoa mai, hoa cúc
*Rễ chùm là chủ yếu: Hoa cúc
*Rễ cọc là chủ yếu: Hoa mai
- Giới động vật: Cá voi, cá mập, voi, khỉ
+ Sống dưới nước: Cá voi, cá mập
*Đẻ trứng: Cá mập
*Đẻ con: Cá voi
+ Sống trên cạn: Voi, khỉ
*Đi bằng 4 chi: Voi
*Đứng nhờ 2 chi sau: Khỉ
Vai trò của vi khuẩn trong tự nhiên: - Vi khuẩn phân giải chất thải của sinh vật và xác sinh vật giúp làm sạch môi trường. - Quá trình phân giải của vi khuẩn giúp thực hiện quá trình chuyển hóa vật chất trong tự nhiên: Vi khuẩn phân giải chất hữu cơ (chất thải của sinh vật, xác sinh vật) thành mùn bã hữu cơ và các muối khoáng cung cấp chất dinh dưỡng cho đất rồi thực vật lại sử dụng các nguồn muối khoáng này để tổng hợp nên các chất hữu cơ.
Vùng sa mạc: có vùng đất khô và nóng, là vùng có lượng mưa ít nên cũng rất ít các loài động thực vật sinh sống . Chủ yếu là cây bọ gai và họ xương rồng
Vùng biển: là vùng nước mặn rộng lớn nối liền với các đại dương có nhiều loại thực vật và hải sản phong phú và đa dạng
Tế bào sinh dưỡng phân bào nguyên phân 1 lần tạo được 2 tế bào con thì sau 2 lần phân chia sẽ tạo được 2 x 2 hay 22 = 4 tế bào con em nhé.
1 tế bào phân chia 1 lần ra 2 tế bào con.
1 tế bào phân chia 2 lần ra 2 x 2 = 22 =4 tế bào con.
1 tế bào phân chia 3 lần ra 2 x 2 x 2 = 23 = 8 tế bào con.
Vậy a tế bào phân chia n lần ra a x 2n tế bào con.
- Trao đổi chất và năng lượng (Metabolism): Đây là quá trình thiết yếu nhất. Cơ thể lấy các chất dinh dưỡng (thức ăn, nước, oxy) từ môi trường ngoài, biến đổi chúng thành năng lượng để hoạt động và vật chất để xây dựng cơ thể, đồng thời thải ra các chất cặn bã (CO2, nước tiểu, phân). Quá trình này gồm hai mặt:
- Đồng hóa: Xây dựng, tổng hợp chất phức tạp từ chất đơn giản.
- Dị hóa: Phân hủy chất phức tạp thành chất đơn giản, giải phóng năng lượng.
- Sinh trưởng và phát triển (Growth and Development):
- Sinh trưởng là sự tăng về kích thước (chiều cao, cân nặng) do sự tăng số lượng và kích thước tế bào.
- Phát triển là sự biến đổi về chất lượng, cấu trúc và chức năng của cơ thể theo thời gian để đạt đến độ trưởng thành hoàn thiện.
- Vận động và di chuyển (Movement): Các sinh vật có khả năng di chuyển toàn bộ cơ thể hoặc vận động các bộ phận (ví dụ: máu lưu thông, cơ bắp co duỗi, cây cối vươn theo ánh sáng).
- Cảm ứng và điều hòa (Responsiveness and Regulation): Cơ thể có khả năng tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích từ môi trường bên trong và bên ngoài để duy trì sự tồn tại.
- Cảm ứng (tính hưng phấn) là khả năng phản ứng.
- Điều hòa (cân bằng nội môi) là quá trình duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể (nhiệt độ, độ pH, nồng độ đường trong máu...).
- Sinh sản (Reproduction): Quá trình tạo ra các cá thể mới, nhằm duy trì nòi giống và sự tồn tại của loài qua các thế hệ.
Tất cả các quá trình này diễn ra liên tục, phối hợp nhịp nhàng với nhau trong suốt vòng đời của sinh vật.