Weather,sunny,rainy,windy,cloudy
K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
TP
1
O
31 tháng 3
1 bạn tên gì
2 bạn bao nhiêu tuổi
3 mẹ bạn là ai
22 tháng 3
Đây là thời điểm tốt để chúng ta gặp nhau một lúc, sau đó sẽ phải làm việc khác với cô ấy và tôi cũng có thể làm việc đó nếu cô ấy muốn, rồi tôi sẽ hoàn thành nó ☑️ Cô ấy nói sẽ phải quay lại một lát nhưng tôi sẽ liên lạc với anh ấy sau hôm nay hoặc muộn hơn hôm nay. Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
CN
16 tháng 3
Thì Hiện tại đơn (Present Simple) giống như một "người kể chuyện" trung thực, chuyên dùng để nói về những điều hiển nhiên, các thói quen lặp đi lặp lại hoặc những sự thật không đổi. Dưới đây là những điểm cốt lõi nhất bạn cần nhớ: 1. Khi nào thì dùng?
- Thói quen hằng ngày: Những việc bạn làm thường xuyên (Ví dụ: Tôi đánh răng lúc 7 giờ sáng).
- Sự thật hiển nhiên: Những điều luôn đúng (Ví dụ: Mặt trời mọc ở hướng Đông).
- Lịch trình cố định: Giờ tàu chạy, lịch học, giờ mở cửa cửa hàng.
- Sở thích/Cảm xúc: Nói về việc bạn thích hay ghét cái gì đó.
- Với động từ Tobe (Am/Is/Are):
- Khẳng định: I am... / He, She, It is... / You, We, They are...
- Phủ định: Thêm not sau tobe (am not, isn't, aren't).
- Với động từ thường (V):
- Chủ ngữ số nhiều (I, You, We, They): Giữ nguyên động từ (V-inf).
- Chủ ngữ số ít (He, She, It, Danh từ số ít): Thêm -s hoặc -es vào sau động từ.
- Phủ định/Nghi vấn: Mượn trợ động từ Do (số nhiều) hoặc Does (số ít).
- Always (luôn luôn), Usually (thường xuyên), Often (thường), Sometimes (thỉnh thoảng), Never (không bao giờ).
- Every... (mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng).
- Khẳng định: She drinks coffee every morning. (Cô ấy uống cà phê mỗi sáng).
- Phủ định: They don't play soccer. (Họ không chơi bóng đá).
- Nghi vấn: Do you like pizza? (Bạn có thích pizza không?).
Cậu thiếu từ rainy rồi đấy hà phương ạ
Bạn cần giúp gì vậy nhỉ?