K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

4 giờ trước (20:32)

30 x 3 + 90 : 3 x 6

= 30 x 3 + 30 x 6

= 30 x (3+6)

= 30 x 9

= 270


5 giờ trước (19:44)
Nhân vật "tôi" trong truyện "Bức tường" của Nguyễn Thị Minh Dậu hiện lên với tâm hồn nhạy cảm, sâu sắc và tình cảm chị em chân thành. Qua ngôi kể thứ nhất, nhân vật thể hiện nỗi đau gia đình tan vỡ, sự hụt hẫng trước bức tường ngăn cách và khát khao kết nối, gắn bó thiêng liêng.  Studocu Vietnam Bài văn phân tích đặc điểm nhân vật 'tôi' Truyện ngắn "Bức tường" của Nguyễn Thị Minh Dậu là một tác phẩm giàu cảm xúc, khắc họa chân thực tâm lý trẻ thơ qua nhân vật "tôi" – cô bé Thúy. Nhân vật này là trung tâm của câu chuyện, thể hiện những khía cạnh tâm hồn đáng trân trọng.
  • Tâm hồn nhạy cảm và giàu tình cảm: Nhân vật "tôi" (Thúy) là một cô bé nhạy cảm, tinh tế trong việc cảm nhận nỗi đau của sự tan vỡ gia đình. Tâm hồn em không vô tư như lứa tuổi mà mang nặng những suy tư, lo âu về mối quan hệ giữa cha và mẹ.
  • Tình yêu thương gia đình và khát vọng kết nối: Trái ngược với sự chia cắt vật lý của bức tường, tâm hồn nhân vật "tôi" luôn hướng về người chị em của mình. "Tôi" thể hiện tình cảm chị em thắm thiết, một khát khao cháy bỏng về việc phá bỏ rào cản để trở lại những ngày tháng êm đềm trước đây.
  • Góc nhìn chân thực về nỗi đau và sự cô đơn: Ngôi kể thứ nhất giúp người đọc thấu hiểu nỗi đau đớn, hoang mang của một đứa trẻ khi chứng kiến gia đình rạn nứt. "Tôi" cảm nhận sâu sắc sự lạnh lùng, xa cách qua biểu tượng bức tường – vừa là sự chia cắt địa lý, vừa là khoảng cách tâm lý giữa những người thân.
  • Sự trưởng thành trong nhận thức: Dù đau buồn, nhân vật "tôi" cũng cho thấy sự nhìn nhận về trách nhiệm của người lớn. Sự bất lực của "tôi" trước "bức tường" nhấn mạnh thông điệp nhân văn về tình yêu thương và trách nhiệm giữ gìn hạnh phúc gia đình.
Tóm lại, nhân vật "tôi" trong "Bức tường" là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trẻ thơ trong sáng nhưng lại phải chịu đựng nỗi đau gia đình tan vỡ. Thông qua nhân vật, Nguyễn Thị Minh Dậu đã khéo léo gieo vào lòng người đọc sự thấu cảm và suy ngẫm sâu sắc về tình thân.
13 giờ trước (11:32)

no, no

10 giờ trước (15:09)
Đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về bài thơ "Dáng đứng Việt Nam" Bài thơ "Dáng đứng Việt Nam" của Lê Anh Xuân đã để lại trong em những dư ba sâu sắc về hình tượng người chiến sĩ giải phóng quân anh hùng. Tác giả đã khắc họa một khoảnh khắc hy sinh lẫm liệt tại sân bay Tân Sơn Nhất: người chiến sĩ ngã xuống nhưng vẫn trong tư thế tiến công, "Anh ngã xuống đường băng Tân Sơn Nhứt / Nhưng Anh gượng đứng lên tì súng trên xác trực thăng". Hình ảnh ấy không chỉ là một sự thật khốc liệt của chiến tranh mà đã trở thành một biểu tượng nghệ thuật cao đẹp – một "dáng đứng Việt Nam" tạc vào thế kỷ. Em đặc biệt xúc động trước sự hy sinh thầm lặng của Anh, một người con không để lại tên tuổi, địa chỉ, chỉ có tình yêu Tổ quốc là còn mãi. Cách sử dụng các tính từ biểu cảm cùng giọng thơ trang trọng, tự hào của Lê Anh Xuân đã biến cái chết trở thành sự bất tử. Đọc bài thơ, em thêm trân trọng nền hòa bình hôm nay và tự hứa sẽ học tập thật tốt để xứng đáng với những hy sinh cao cả của thế hệ cha anh đi trước.

Trong kho tàng văn học thế giới, có rất nhiều tác phẩm cảm động viết về những số phận bất hạnh. Một trong những câu chuyện khiến em xúc động nhất là “Cô bé bán diêm” của nhà văn An-đéc-xen. Tác phẩm không chỉ kể về một cô bé nghèo khổ mà còn gửi gắm nhiều thông điệp ý nghĩa về tình yêu thương giữa con người với con người. Câu chuyện kể về một cô bé phải đi bán diêm trong đêm giao thừa lạnh giá. Em bé đáng thương ấy không dám về nhà vì sợ bị cha đánh, nên phải ngồi nép mình trong góc tường giữa trời đông buốt giá. Trong cơn đói rét và tuyệt vọng, cô bé đã quẹt từng que diêm để sưởi ấm. Mỗi lần que diêm bùng sáng, em lại nhìn thấy những ảo ảnh đẹp đẽ: một bếp lửa ấm áp, một bàn ăn thịnh soạn, cây thông Noel rực rỡ, và đặc biệt là hình ảnh người bà hiền từ. Nhưng khi que diêm tắt, tất cả lại biến mất, chỉ còn lại hiện thực lạnh lẽo. Cuối cùng, cô bé đã chết trong đêm đông, với nụ cười trên môi vì em tin rằng mình đã được đi cùng bà đến một nơi hạnh phúc hơn. Truyện “Cô bé bán diêm” đã khắc họa rõ nét sự đối lập giữa ước mơ và hiện thực. Những giấc mơ của cô bé tuy giản dị nhưng lại không thể trở thành sự thật trong xã hội vô tâm lúc bấy giờ. Qua đó, tác giả lên án sự thờ ơ của con người trước nỗi đau của người khác, đồng thời thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với những số phận nghèo khổ. Không chỉ vậy, câu chuyện còn nhắc nhở chúng ta phải biết yêu thương, chia sẻ và quan tâm đến những người xung quanh, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Mỗi hành động nhỏ bé của chúng ta cũng có thể mang lại hơi ấm cho người khác, giúp cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn. Tóm lại, “Cô bé bán diêm” là một tác phẩm giàu giá trị nhân văn. Câu chuyện đã để lại trong lòng em nhiều cảm xúc và bài học ý nghĩa về lòng nhân ái. Đây thực sự là một tác phẩm đáng đọc và đáng suy ngẫm.

10 giờ trước (15:18)
I. Mở bài Trong kho tàng văn học thế giới, có những câu chuyện dù đã ra đời hàng thế kỷ vẫn luôn giữ nguyên giá trị nhân văn sâu sắc. Một trong số đó là "Cô bé bán diêm" – kiệt tác của "ông vua truyện cổ tích" người Đan Mạch, Hans Christian Andersen. Đây không chỉ là một câu chuyện dành cho trẻ em mà còn là một bài ca cảm động về tình người và niềm tin giữa nghịch cảnh. II. Thân bài
  • Tác giả và Hoàn cảnh ra đời:
    Andersen nổi tiếng với khả năng biến những điều bình dị thành phép màu. "Cô bé bán diêm" được xuất bản lần đầu năm 1845, lấy bối cảnh đêm giao thừa lạnh giá để làm nổi bật sự đối lập giữa cái ấm áp, xa hoa của những ngôi nhà giàu có và sự cô độc, nghèo khổ của một đứa trẻ không nơi nương tựa.
  • Tóm tắt nội dung:
    Câu chuyện kể về một cô bé nghèo khổ đi bán diêm trong đêm giao thừa rét mướt. Trong khi mọi người quây quần bên bàn ăn ấm cúng, cô bé lại phải lang thang trên phố với đôi chân trần. Vì quá lạnh và đói, em đã lần lượt quẹt những que diêm để sưởi ấm.
    • Lần thứ nhất: Em thấy một lò sưởi bằng sắt sáng choang.
    • Lần thứ hai: Một bàn ăn thịnh soạn với ngỗng quay xuất hiện.
    • Lần thứ ba: Một cây thông Noel rực rỡ hiện ra.
    • Lần thứ tư: Em thấy bà nội hiền hậu – người duy nhất yêu thương em đã qua đời.
      Để giữ bà lại, em đã quẹt tất cả số diêm còn lại. Cuối cùng, hai bà cháu đã nắm tay nhau bay về trời, nơi không còn đói nghèo hay lạnh giá.
  • Giá trị nghệ thuật và nội dung:
    • Nghệ thuật tương phản: Tác giả đã rất thành công khi sử dụng thủ pháp đối lập: giữa cái lạnh của tuyết và cái ấm của lửa, giữa ảo ảnh lung linh và thực tại khắc nghiệt, giữa sự thờ ơ của người qua đường và sự thuần khiết của cô bé.
    • Giá trị nhân văn: Truyện khơi dậy lòng trắc ẩn, sự đồng cảm của con người đối với những mảnh đời bất hạnh, đặc biệt là trẻ em. Đồng thời, nó cũng là lời phê phán sự vô cảm của xã hội đương thời.
III. Kết bài "Cô bé bán diêm" khép lại bằng một cái chết, nhưng đó là cái chết đẹp đẽ, giải thoát em khỏi khổ đau. Cuốn sách nhắc nhở chúng ta rằng: trong cuộc sống này, sự sẻ chia và lòng nhân ái chính là ngọn lửa ấm áp nhất để sưởi ấm những tâm hồn cô đơn. Nếu bạn chưa đọc, hãy một lần lật mở những trang sách này để cảm nhận hơi ấm từ những que diêm của lòng người.

Lớp học của em là một không gian thân thiện và đầy ắp tiếng cười. Ở đó, chúng em không chỉ học kiến thức mà còn cùng nhau chia sẻ nhiều kỉ niệm đẹp. Những giờ học sôi nổi giúp chúng em thêm yêu việc đến trường, và điều đó khiến ai cũng cảm thấy hào hứng. Thầy cô luôn tận tình giảng dạy, còn bạn bè thì đoàn kết, yêu thương nhau. Chính vì vậy, nơi ấy đã trở thành một phần quan trọng trong tuổi học trò của em.

1. Phép nối: “mà”, “và”, “còn”, “chính vì vậy” → dùng để nối các vế câu, ý câu lại với nhau. 2. Phép liên kết (lặp): Lặp từ “chúng em”, “lớp học” (ngầm hiểu xuyên suốt đoạn) → giúp các câu gắn kết về nội dung. 3. Phép thế: “Ở đó” → thay thế cho “lớp học của em”. “nơi ấy” → cũng thay thế cho “lớp học của em”.

31 tháng 3
Tình cảm yêu nước của giới trẻ Việt Nam hiện nay không chỉ là lòng tự hào dân tộc truyền thống mà còn được thể hiện qua những hành động cụ thể, thiết thực trong thời đại số. Đó là nỗ lực học tập, rèn luyện để xây dựng đất nước, là sự lan tỏa văn hóa Việt Nam ra bạn bè quốc tế qua các nền tảng mạng xã hội, hay tinh thần tình nguyện giúp đỡ cộng đồng trong những lúc khó khăn. Phát huy tình cảm này chính là cách giới trẻ khẳng định trách nhiệm của mình với tổ quốc, nối tiếp tinh thần của thế hệ cha anh nhưng với tư duy và phương thức mới mẻ, hiện đại hơn.


31 tháng 3

“Đấu tranh” là chỉ hành động chống lại, phản đối hoặc nỗ lực vượt qua một điều gì đó để đạt mục tiêu.

31 tháng 3

Đấu tranh là hành động nỗ lực, chống lại những khó khăn, thế lực xấu, hoặc cạnh tranh để đạt được một mục tiêu cụ thể.

31 tháng 3
1. Khởi nguồn cảm xúc:
  • Bài thơ bắt đầu từ không gian buổi trưa hè oi ả với cái nắng rực rỡ.
  • Chính cái nắng ấy đã khơi gợi trong tâm trí người cháu những kỷ niệm "bồi hồi" về những ngày thơ ấu sống bên bà.
2. Hình ảnh người bà và tình yêu thương:
  • Sự tảo tần: Bà hiện lên gắn liền với cái nắng gay gắt, với những nhọc nhằn, lo toan để chăm sóc cho cháu và gia đình.
  • Sự che chở: Kỷ niệm về chiếc quạt nan và những lời ru của bà giữa trưa hè đã trở thành luồng gió mát lành, vỗ về giấc ngủ và nuôi dưỡng tâm hồn cháu.
3. Tình cảm của người cháu:
  • Thể hiện lòng thương cảm và biết ơn sâu sắc trước sự hy sinh thầm lặng của bà.
  • Khẳng định tình cảm gia đình bền chặt, người bà chính là điểm tựa tinh thần ấm áp nhất trong lòng cháu.
4. Tổng kết ý nghĩa:
  • Bài thơ là lời ngợi ca tình bà cháu thiêng liêng.
  • Nhắc nhở mỗi người về đạo lý "uống nước nhớ nguồn", trân trọng những kỷ niệm và tình thân gia đình.


31 tháng 3

sách cánh diều đko ạ

30 tháng 3
"Gió lạnh đầu mùa" là một trong những truyện ngắn tiêu biểu nhất của Thạch Lam, trích trong tập Gió đầu mùa. Tác phẩm không có những xung đột gay gắt hay tình tiết ly kỳ, nhưng lại thấm đẫm tình người và sự tinh tế trong cách quan sát tâm lý trẻ thơ. Dưới đây là bài văn phân tích chi tiết tác phẩm này: Dàn ý chi tiết
  1. Mở bài: Giới thiệu tác giả Thạch Lam (phong cách nhẹ nhàng, giàu chất thơ) và truyện ngắn "Gió lạnh đầu mùa" (bài ca về tình yêu thương giữa người với người).
  2. Thân bài:
    • Bối cảnh: Sự thay đổi của thời tiết (gió mùa đông bắc về) và không khí trong gia đình Sơn.
    • Tâm lý nhân vật Sơn: Sự nhạy cảm trước cái lạnh, tình cảm với người em đã mất (em Duyên).
    • Tình huống truyện: Cuộc gặp gỡ giữa chị em Sơn với các bạn nhỏ nhà nghèo và hành động cho áo.
    • Sự lo lắng và cái kết ấm áp: Nỗi sợ bị mẹ mắng và cách xử lý bao dung của người mẹ.
  3. Kết bài: Khẳng định giá trị nhân đạo của tác phẩm và dư âm trong lòng độc giả.

Bài văn tham khảo Thạch Lam là một cây bút đặc biệt của văn học Việt Nam hiện đại. Văn của ông không đi sâu vào những đao to búa lớn mà len lỏi vào tâm hồn độc giả bằng những sợi tơ tình cảm nhẹ nhàng, thanh sạch. Truyện ngắn "Gió lạnh đầu mùa" chính là một minh chứng điển hình, một bức tranh ấm áp về lòng nhân ái giữa những ngày đông giá rét. Mở đầu tác phẩm, Thạch Lam khéo léo phác họa sự chuyển mình của thiên nhiên. Cái lạnh của gió mùa đông bắc đến bất ngờ khiến cảnh vật thay đổi: "trời không u ám", "đất khô trắng". Trong không gian ấy, nhân vật Sơn hiện lên với sự nhạy cảm của một đứa trẻ sống trong gia đình trung lưu gia giáo. Cậu cảm nhận rõ sự ấm áp của chiếc áo bông cũ, sự yêu thương của mẹ và chị Lan, đồng thời cũng thoáng buồn khi nhớ về em Duyên – người em gái đã khuất. Những dòng văn miêu tả tâm trạng Sơn khi nhìn chiếc áo cũ của em Duyên cho thấy một tâm hồn đa cảm và giàu tình thương. Điểm sáng của tác phẩm nằm ở cuộc gặp gỡ giữa chị em Sơn với nhóm trẻ em nghèo nơi bãi chợ. Trong khi chị em Sơn mặc áo ấm áp, thì những đứa trẻ như Hiên, Cúc, Xuân lại "môi tím ngắt", "da thịt thâm đi" vì cái lạnh. Hình ảnh cái Hiên đứng co ro bên cột quán với "manh áo rách nát, hở cả lưng và tay" đã chạm đến lòng trắc ẩn của Sơn. Hành động Sơn và Lan quyết định đem chiếc áo bông cũ của em Duyên cho Hiên không đơn thuần là sự giúp đỡ vật chất, mà là sự sẻ chia từ những tâm hồn trẻ thơ thuần khiết. Các em cho đi mà không tính toán, chỉ xuất phát từ niềm thương cảm chân thành: "Sơn thấy động lòng thương, cũng như hồi nãy Sơn đã nhớ thương em Duyên". Đây là chi tiết nhân văn nhất, sưởi ấm cả không gian giá lạnh của truyện. Tuy nhiên, truyện không dừng lại ở sự thơ mộng. Nỗi sợ hãi của hai chị em khi bị vú già dọa sẽ bị mẹ mắng vì đem áo cho người khác đã tạo nên một chút kịch tính đời thường. Nhưng cái kết của truyện đã giải tỏa tất cả. Hành động của mẹ Sơn – không những không mắng con mà còn cho mẹ Hiên vay tiền mua áo – đã khẳng định một chân lý: lòng tốt có sức lan tỏa. Mẹ Sơn chính là tấm gương lớn nhất để những đứa trẻ soi vào, học cách sống bao dung và tử tế. Về nghệ thuật, Thạch Lam đã sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh và nhịp điệu. Cách ông miêu tả tâm lý trẻ em vô cùng tinh tế, từ niềm vui hồn nhiên đến nỗi sợ hãi ngây ngô. Đặc biệt, nghệ thuật tương phản giữa cái lạnh của thời tiết và sự ấm nóng của tình người được vận dụng nhuần nhuyễn, tạo nên dư vị sâu lắng. Tóm lại, "Gió lạnh đầu mùa" là một bài ca về lòng nhân ái. Tác phẩm nhắc nhở chúng ta rằng, giữa cuộc đời còn nhiều khó khăn, chỉ có tình yêu thương chân thành mới có thể sưởi ấm được những mảnh đời cơ cực. Gấp trang sách lại, độc giả vẫn thấy ấm áp như chính mình vừa nhận được một chiếc áo bông giữa mùa đông giá rét.

Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, Thạch Lam là một nhà văn nổi bật với lối viết nhẹ nhàng, giàu cảm xúc và giàu tính nhân văn. Truyện ngắn Gió lạnh đầu mùa là một tác phẩm tiêu biểu thể hiện rõ phong cách ấy. Qua câu chuyện giản dị về những đứa trẻ trong ngày đầu mùa đông, nhà văn đã gửi gắm thông điệp sâu sắc về tình yêu thương và sự sẻ chia giữa con người với con người.

Câu chuyện xoay quanh hai chị em Sơn và Lan trong một buổi sáng đầu đông. Khi những cơn gió lạnh đầu mùa tràn về, Sơn được mặc chiếc áo ấm mới, còn Lan cũng được mẹ chuẩn bị cho quần áo đầy đủ. Trong khi đó, những đứa trẻ nghèo xung quanh, đặc biệt là bé Hiên, lại phải co ro trong cái lạnh vì không có áo ấm. Hình ảnh Hiên với tấm áo mỏng manh, run rẩy trước gió lạnh đã gợi lên sự xót xa, thương cảm trong lòng người đọc.

Điểm đặc sắc của truyện nằm ở diễn biến tâm lí tinh tế của nhân vật Sơn. Ban đầu, cậu bé chỉ vô tư vui thích với chiếc áo mới của mình. Nhưng khi nhìn thấy hoàn cảnh đáng thương của Hiên, Sơn dần cảm thấy áy náy và thương bạn. Chính sự rung động ấy đã thôi thúc Sơn và Lan mang chiếc áo bông cũ cho Hiên. Hành động tuy nhỏ bé nhưng chứa đựng ý nghĩa lớn lao, thể hiện tấm lòng nhân hậu, biết quan tâm đến người khác.

Không chỉ xây dựng nhân vật chân thực, Thạch Lam còn rất thành công trong việc miêu tả không gian và cảnh vật. Cái lạnh đầu mùa được khắc họa nhẹ nhàng mà thấm thía, vừa là bối cảnh tự nhiên, vừa góp phần làm nổi bật hoàn cảnh của những con người nghèo khó. Chính trong cái lạnh ấy, hơi ấm của tình người càng trở nên quý giá hơn bao giờ hết.

Qua truyện ngắn “Gió lạnh đầu mùa”, Thạch Lam đã gửi gắm một thông điệp ý nghĩa: trong cuộc sống, mỗi người cần biết yêu thương, sẻ chia với những người kém may mắn hơn mình. Những hành động nhỏ bé nhưng xuất phát từ tấm lòng chân thành sẽ góp phần làm cho cuộc sống trở nên ấm áp hơn.

Tóm lại, “Gió lạnh đầu mùa” là một truyện ngắn giản dị nhưng giàu giá trị nhân văn. Tác phẩm không chỉ giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của tình người mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta sống biết yêu thương và quan tâm đến những người xung quanh.