K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

20 tháng 2

Ý thức là khả năng của con người nhận biết, suy nghĩ và hiểu về bản thân cũng như thế giới xung quanh.

20 tháng 2

Ý thức là khả năng của con người nhận biết, suy nghĩ và hiểu về bản thân cũng như thế giới xung quanh.

Đề thi đánh giá năng lực

10 tháng 2

Theo tôi, loài người tuy không phải mạnh nhất ( về cơ bắp ) hay thành công nhất ( về số lượng ) nhưng loài người chúng ta sở hữu trí tuệ vượt trội và có ý thức nhất

Loài hoa lớn nhất thế giới là Rafflesia, còn được biết đến với tên gọi hoa xác chết. 

Hoa Rafflesia arnoldii Loài hoa lớn nhất thế giới là hoa Rafflesia arnoldii. Loài hoa này có nguồn gốc từ các khu rừng mưa nhiệt đới ở Indonesia, đặc biệt là trên các đảo Sumatra và Borneo. Nó nổi tiếng với kích thước khổng lồ, có thể đạt đường kính lên tới 1 mét và nặng tới 10 kg. Hoa có mùi hôi thối đặc trưng giống như thịt thối để thu hút các loài côn trùng thụ phấn, chủ yếu là ruồi. 
4 tháng 4 2025

Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!

20 tháng 3 2025

Người trưởng thành chỉ có 206 cái xương, trong khi đó số lượng xương trên cơ thể trẻ sơ sinh lên tới 300 cái. Nguyên nhân là bởi càng lớn lên thì xương của chúng ta sẽ liên kết với nhau thành một khối dần tạo nên hệ thống xương.

20 tháng 3 2025

Nguyên nhân là do trong quá trình lớn lên, một số xương nằm gần nhau sẽ có xu hướng “sáp nhập” với nhau nên đến khi trưởng thành, số lượng xương sẽ dừng lại ở con số 206 cho đến hết cuộc đời.

20 tháng 3 2025

Số lượng xương của con người thay đổi theo độ tuổi:

  • Trẻ sơ sinh: Khoảng 300 xương.
  • Người trưởng thành: 206 xương.

Lý do có sự khác biệt này là vì khi lớn lên, một số xương sẽ hợp nhất với nhau.

V
👑V.M.H👑
CTVHS VIP
20 tháng 3 2025

Người trưởng thành thì có 206 cái xương, nhưng còn trẻ sơ sinh thì ước tính khoảng 300 cái xương .

8 tháng 2

Các nhân tố sinh thái hữu sinh là những nhân tố sống trong môi trường, có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến đời sống của sinh vật khác. Những nhân tố này bao gồm:

Thực vật: Thực vật cung cấp thức ăn, nơi ở, nơi sinh sản cho nhiều loài động vật. Ngoài ra, thực vật còn tham gia điều hòa khí hậu, tạo ôxi và hấp thụ khí cacbonic, giúp môi trường sống ổn định hơn.

Động vật: Động vật tác động đến sinh vật khác thông qua các mối quan hệ như ăn – bị ăn, cạnh tranh thức ăn, nơi ở hoặc hỗ trợ nhau cùng phát triển. Ví dụ, động vật ăn cỏ ảnh hưởng đến số lượng và sự phân bố của thực vật, còn động vật ăn thịt giúp điều chỉnh số lượng loài trong quần thể.

Vi sinh vật: Vi sinh vật có vai trò phân hủy xác sinh vật, chất thải hữu cơ thành các chất đơn giản, góp phần tái tạo nguồn dinh dưỡng cho môi trường. Một số vi sinh vật còn gây bệnh cho cây trồng, vật nuôi và con người.

Con người: Con người là nhân tố sinh thái hữu sinh có tác động mạnh mẽ nhất. Con người có thể tác động tích cực như trồng rừng, bảo vệ môi trường, cải tạo đất, nhưng cũng có thể tác động tiêu cực như phá rừng, gây ô nhiễm môi trường, làm suy giảm đa dạng sinh học.

Nhìn chung, các nhân tố sinh thái hữu sinh tác động lẫn nhau, tạo nên mối quan hệ chặt chẽ trong hệ sinh thái và ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại, phát triển của sinh vật.

21 tháng 2 2025

Tiến hóa nhỏ

+ Nội dung : Là quá trình biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể gốc đưa đến hình thành loài mới.

+ Quy mô, thời gian: Phạm vi phân bố tương đối hẹp, thời gian lịch sử tương đối ngắn.

+ Phương thức nghiên cứu: Có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm.

Tiến hóa lớn

+ Nội dung: Là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành.

+ Quy mô, thời gian: Quy mô rộng lớn, thời gian địa chất rất dài.

+ Phương thức nghiên cứu: Chỉ có thể nghiên cứu gián tiếp thông qua các bằng chứng tiến hóa.

10 tháng 2 2025

1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn: Tiến hóa nhỏ: Là sự thay đổi tần số các alen trong quần thể theo thời gian ngắn (vài thế hệ). Diễn ra ở cấp độ quần thể, ví dụ như sự biến đổi gen do chọn lọc tự nhiên, đột biến, giao phối không ngẫu nhiên, hay di nhập gen. Kết quả: Sự hình thành các đặc điểm thích nghi và duy trì đa dạng sinh học trong quần thể. Tiến hóa lớn: Là quá trình biến đổi lớn, diễn ra trong thời gian dài (hàng triệu năm). Gắn liền với sự xuất hiện các loài mới, sự tuyệt chủng, hoặc sự thay đổi lớn về hệ thống phân loại. Diễn ra ở cấp độ trên loài, ví dụ sự xuất hiện của động vật có xương sống từ động vật không xương sống. 2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại Thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại kết hợp các nguyên lý của Darwin và di truyền học hiện đại. Các cơ chế chính bao gồm: Đột biến: Là nguồn cung cấp nguyên liệu sơ cấp cho tiến hóa. Tạo ra các biến dị di truyền, cung cấp nguyên liệu để chọn lọc tự nhiên tác động. Giao phối: Góp phần tái tổ hợp gen, làm tăng sự đa dạng di truyền trong quần thể. Giao phối ngẫu nhiên hoặc không ngẫu nhiên ảnh hưởng đến tần số alen. Chọn lọc tự nhiên: Đặc điểm thích nghi là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên. Các cá thể có đặc điểm thích nghi tốt hơn sẽ sinh sản nhiều hơn, làm tăng tần số của các gen liên quan đến đặc điểm đó. Di nhập gen: Là sự trao đổi alen giữa các quần thể khác nhau. Giúp gia tăng hoặc giảm bớt tính đa dạng di truyền trong quần thể. Yếu tố ngẫu nhiên (Drift di truyền): Ảnh hưởng đến tần số alen, đặc biệt trong quần thể nhỏ. Làm giảm sự đa dạng di truyền, có thể dẫn đến mất một số alen nhất định.

a, - Nhân tố vô sinh: nhiệt độ nước, ánh sáng, hàm lượng ôxi hòa tan, độ sâu nước. - Nhân tố hữu sinh: nguồn thức ăn, sinh vật cạnh tranh, kẻ thù (cá lớn), cây thủy sinh. b, Thiết kế bể cá: - Bể đặt nơi nhiệt độ ổn định, không lạnh => vì cá chịu lạnh kém. - Bể nông, có ánh sáng tốt => cá hoạt động ban ngày, sống tầng nổi. - Sục khí, lọc nước tốt => cá cần nước giàu ôxi. - Bố trí hốc đá, cây thủy sinh => cá trú ẩn, ngủ ban đêm. Chăm sóc: - Cho ăn ban ngày, vừa đủ. - Thay nước định kỳ, giữ nước sạch, giàu ôxi.

a, Các nhân tố sinh thái vô sinh và hữu sinh có thể tác động đến đời sống của loài cá trên bao gồm: Nhân tố vô sinh: Ánh sáng: Cá hoạt động chủ yếu ban ngày và ngủ vào ban đêm, cho thấy ánh sáng ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sống của chúng. Nhiệt độ: Cá chịu lạnh kém, nhiệt độ nước cần được duy trì ở mức ấm áp, phù hợp để đảm bảo sự sống và phát triển. Oxy (khí oxygen): Cá thích sống ở vùng nước động giàu oxy, nồng độ oxy hòa tan trong nước là yếu tố sống còn. Dòng chảy/Sự chuyển động của nước: Cá thích sống ở vùng nước động, cho thấy dòng chảy ảnh hưởng đến môi trường sống và khả năng hô hấp của chúng. Hang hốc và cây thủy sinh: Cung cấp nơi trú ẩn để ngủ vào ban đêm. b, Thiết kế bể cá: Bể cá nên có kích thước phù hợp, có nắp đậy (nếu cần để giữ nhiệt), có hệ thống sục khí/lọc nước tạo dòng chảy và nhiều hốc đá, khóm cây thủy sinh. Cơ sở khoa học: Hệ thống sục khí/lọc nước giúp tạo dòng chảy và tăng cường oxy hòa tan, phù hợp với đặc tính thích sống ở vùng nước động giàu oxy của cá. Hốc đá và cây thủy sinh cung cấp nơi trú ẩn an toàn để cá ngủ vào ban đêm.

a, - Các kỉ trong sơ đồ thuộc Đại Cổ sinh (Cambrian, Ordovician) và Đại Trung sinh (Cretaceous). - Kỉ Cambrian: xảy ra “bùng nổ sinh giới”, sinh vật đa dạng mạnh, nhiều ngành động vật xuất hiện. - Kỉ Cretaceous: kết thúc bằng sự tuyệt chủng lớn, khủng long bị diệt vong. b, - Loài người xuất hiện ở kỉ Đệ tứ, thuộc Đại Tân sinh.

a,các kì cambrian và ordovician diễn ra ở đại cổ sinh , kỉ cretaceous diễn ra ở đại trung sinh

b, loài người xuất hiện ở kỉ đệ tứ thuộc đại tân sinh