Câu 1 (2.0 điểm).
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích bài thơ ở phần Đọc hiểu.
Câu 2 (4.0 điểm).
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/ chị về ý chí, nghị lực trong cuộc sống.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Ước mơ là điều đẹp đẽ và cần có trong cuộc sống mỗi người. Hành trình theo đuổi ước mơ không bao giờ dễ dàng, vì luôn có thử thách và thất bại. Nhưng chính khó khăn lại giúp ta rèn luyện nghị lực, bản lĩnh và niềm tin. Giống như ngọn cỏ trong bài thơ của Lam – dù bị sâu ăn vẫn xanh rì – con người cũng cần kiên cường, không bỏ cuộc. Theo đuổi ước mơ là hành trình giúp ta trưởng thành, hiểu giá trị của nỗ lực và tìm thấy ý nghĩa của cuộc sống.
Bài thơ của Lam nói về sức sống kiên cường và ý nghĩa của niềm tin. Ngọn cỏ dù bị sâu ăn vẫn cố xanh rì, vì nó biết mình sống để làm gì. Hình ảnh ấy tượng trưng cho con người trong cuộc sống: dù tổn thương vẫn không buông bỏ. Tác giả dùng ngôn từ giản dị, giọng thơ nhẹ nhàng mà sâu sắc, thể hiện triết lý sống tích cực: hãy mạnh mẽ vượt qua khó khăn để tiếp tục vươn lên và tỏa sáng giữa đời.
Câu 1:
Bất kỳ ai trong chúng ta cũng đều có những ước mơ, nhưng ước mơ sẽ mãi chỉ là "mộng tưởng" nếu không có một "hành trình" dũng cảm để biến nó thành hiện thực. Như tác giả Mộng Tuyết trong văn bản "Chơi Phú Quốc", bà đã biến "cảnh bấy lâu trong mộng tưởng" thành hiện thực bằng một chuyến đi, một hành trình thực thụ. Điều đó cho thấy, theo đuổi ước mơ không phải là việc ngồi chờ đợi, mà là hành động dấn thân, lên đường. Hành trình ấy có thể đòi hỏi 6 tiếng đồng hồ lênh đênh trên biển, hoặc thậm chí là 10 năm miệt mài học tập. Sẽ có những "sóng to gió lớn" hay những "khó khăn nguy hiểm" như cách đi thuyền buồm ngày xưa. Nhưng nếu ta dám vượt qua, dám hít thở "cái không khí thanh tân" của sự thử thách, phần thưởng ta nhận được sẽ vô cùng ngọt ngào. Đó là cảm giác "sung sướng, mạnh mẽ" khi chạm đến đích, là sự trưởng thành và những trải nghiệm "thanh kì" mà không gì thay thế được. Vì vậy, đừng chỉ mơ, hãy bắt đầu hành trình.
Kiểu loại của văn bản:
→ Văn bản “Còn thời cưỡi ngựa bắn cung” thuộc kiểu văn bản nghị luận (nghị luận xã hội), bàn về thái độ đúng đắn đối với nghề nghiệp, danh tiếng và hạnh phúc trong cuộc sống.
Minh chứng thể hiện cái nhìn sai lệch, phân biệt, gắn mác cho ước mơ – nghề nghiệp:
“Phải trở thành nhà thiết kế thời trang nổi tiếng chứ. Làm thợ may chán chết!”
“Giờ thì nói gì cũng được, chứ mai mốt lớn mà đòi làm thợ may là không được đâu nghe con.”
→ Những lời nói này cho thấy định kiến xã hội: coi thường nghề bình thường (như thợ may), chỉ đề cao nghề danh giá, nổi tiếng.
Ý nghĩa của chi tiết về Hosokawa Morihiro:
Câu chuyện về Hosokawa Morihiro – người từng là Thủ tướng Nhật Bản rồi trở thành nghệ nhân gốm chuyên tâm và hạnh phúc – thể hiện thông điệp rằng:
→ Dù ở vị trí nào, làm nghề gì, nếu con người chuyên tâm, yêu nghề và sống đúng với mình, thì đều đáng trân trọng.
→ Đồng thời, chi tiết này minh chứng cho luận điểm của tác giả: hạnh phúc không đến từ danh vọng mà đến từ sự tận tâm với công việc mình yêu thích.
Nhận xét về cách dẫn dắt và lập luận của tác giả:
Những thông điệp rút ra từ văn bản:
Câu 1. Xác định kiểu loại của văn bản.
Văn bản "Còn thời cưỡi ngựa bắn cung" thuộc kiểu loại văn bản nghị luận, bàn về quan niệm sống, về giá trị của ước mơ, nghề nghiệp và danh vọng.
Câu 1.
Qua đoạn trích, nhân vật Vũ Như Tô hiện lên là một nghệ sĩ thiên tài mang bi kịch sâu sắc. Trước hết, ông là người có khí phách phi thường. Dù thân mang gông xiềng, đối diện "uy quyền" tuyệt đối của vua Lê Tương Dực, ông vẫn không hề sợ hãi ("tiện nhân không sợ chết"), dám đối đáp sòng phẳng, thậm chí chỉ trích cả nhà vua ("Hoàng thượng xử đãi như thế mà không biết ngượng sao?"). Song song đó là sự tự tin tột độ, kiêu hãnh về tài năng mà ông có được sau 20 năm khổ luyện: "phi Vũ Như Tô này, không ai làm nổi", "phần hồn thì chỉ ở lòng tiện nhân". Tuy nhiên, Vũ Như Tô không chỉ kiêu ngạo, ông còn có lý tưởng cao đẹp khi mượn cơ hội này để đòi vua phải "trọng đãi công ngang sĩ", "xin cho lũ hậu tiến", nâng cao vị thế người thợ. Bi kịch của ông cũng nảy sinh từ đây: vì quá khát khao sáng tạo một công trình vĩ đại "cùng với vũ trụ trường tồn" ("vì tiện nhân thì nhiều"), ông đã chấp nhận "cúc cung tận tụy" cho bạo chúa, thậm chí đòi quyền "chém bêu đầu". Đây chính là mâu thuẫn bi kịch giữa người nghệ sĩ tài hoa, có lý tưởng và một con người kiêu ngạo, xa rời thực tế, đặt nghệ thuật lên trên cả sinh mạng con người.
Trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, khi tri thức nhân loại được cập nhật mỗi ngày và sự cạnh tranh ngày một gay gắt, con người không thể giữ mãi một vị trí nếu không tự mình vận động. Giữa hàng tỷ người trên thế giới, để không bị bỏ lại phía sau, để tạo nên dấu ấn riêng và có một cuộc sống ý nghĩa, việc không ngừng "nâng cao giá trị bản thân" trở thành một hành trình tất yếu và vô cùng quan trọng.
Vậy, "giá trị bản thân" là gì? Đó không đơn thuần là địa vị xã hội hay sự giàu có về vật chất. Giá trị bản thân là tổ hợp của nhiều yếu tố: là tri thức, kỹ năng, là phẩm chất đạo đức, là sức khỏe thể chất và tinh thần, và là khả năng cống hiến những điều tốt đẹp cho cộng đồng. "Nâng cao giá trị bản thân" chính là quá trình rèn luyện, học hỏi không ngừng nghỉ để làm giàu thêm những yếu tố đó, để phiên bản của chúng ta ngày hôm nay tốt hơn ngày hôm qua.
Ý nghĩa của việc này trước hết là đối với chính mỗi cá nhân. Khi ta đầu tư vào tri thức, ta có được "vũ khí" sắc bén nhất để bước vào đời. Khi ta rèn luyện kỹ năng, ta có trong tay công cụ để biến ý tưởng thành hiện thực, giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả. Một người có giá trị cao, có chuyên môn giỏi, có kỹ năng giao tiếp tốt và thái độ cầu thị, sẽ luôn là người mà mọi tổ chức, mọi tập thể mong muốn có được. Điều này mở ra cho chúng ta vô vàn cơ hội trong công việc và cuộc sống. Quan trọng hơn, quá trình tự nâng cấp bản thân mang lại cho ta sự tự tin, lòng tự trọng và sự độc lập. Ta không còn phải sống dựa dẫm hay chờ đợi sự ban phát cơ hội từ người khác, mà tự mình tạo ra cơ hội và làm chủ cuộc đời mình.
Không chỉ vậy, việc nâng cao giá trị bản thân còn mang ý nghĩa tích cực đối với xã hội. Một xã hội được tạo nên từ nhiều cá nhân. Khi mỗi cá nhân đều ý thức tự hoàn thiện, họ sẽ tạo nên một cộng đồng vững mạnh, một quốc gia phát triển. Một người bác sĩ không ngừng học hỏi kỹ thuật mới sẽ cứu được nhiều bệnh nhân hơn. Một người giáo viên liên tục đổi mới phương pháp sẽ truyền cảm hứng cho nhiều học trò hơn. Một người công nhân rèn luyện tay nghề sẽ tạo ra những sản phẩm chất lượng hơn. Chính sự nỗ lực của từng "viên gạch" nhỏ bé đã góp phần xây nên "tòa tháp" văn minh chung của nhân loại. Hơn nữa, những người có giá trị cao thường trở thành nguồn cảm hứng, lan tỏa năng lượng tích cực, thúc đẩy những người xung quanh cùng nhau phấn đấu.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng nâng cao giá trị bản thân không phải là một cuộc chạy đua so bì, ganh ghét với người khác. Đó là một hành trình tự thân, so sánh với chính mình của ngày hôm qua. Đó cũng không phải là việc chỉ tập trung vào kiếm tiền hay danh vọng, mà bỏ quên việc bồi đắp tâm hồn, lòng nhân ái. Một người có giá trị thực sự là người cân bằng được giữa năng lực chuyên môn và phẩm hạnh đạo đức.
Việc nâng cao giá trị bản thân là một hành trình đầu tư không bao giờ lỗ vốn. Đó là con đường duy nhất để mỗi người khẳng định vị thế của mình, sống một cuộc đời ý nghĩa, tự do và hạnh phúc. Như viên kim cương chỉ trở nên lấp lánh sau hàng ngàn nhát mài giũa, con người cũng chỉ thực sự tỏa sáng khi không ngừng rèn luyện và tự hoàn thiện mình mỗi ngày.
👉 Sự việc:
Đoạn trích kể về cuộc đối thoại căng thẳng giữa vua Lê Tương Dực và Vũ Như Tô.
Trong đó, Lê Tương Dực ép Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài – một công trình xa hoa để vua hưởng lạc. Ban đầu, Vũ Như Tô từ chối, nhưng sau khi đưa ra điều kiện được trọng đãi thợ tài và được toàn quyền thi công, ông chấp thuận thực hiện việc xây đài.
➡️ Đây là sự kiện mở đầu cho bi kịch về mâu thuẫn giữa nghệ thuật – lý tưởng và hiện thực xã hội tàn bạo.
👉 Vũ Như Tô yêu cầu vua hai điều:
➡️ Hai yêu cầu thể hiện tấm lòng trân trọng người lao động có tài, khát vọng nâng cao địa vị và danh dự của người làm nghề thủ công trong xã hội phong kiến.
👉 Các chỉ dẫn sân khấu (in trong ngoặc đơn):
Ví dụ:
👉 Tác dụng:
👉 Xung đột:
👉 Xung đột về:
➡️ Đây là xung đột giữa lý tưởng nghệ thuật và hiện thực quyền lực, giữa người nghệ sĩ chân chính và kẻ thống trị tàn ác.
👉 Nhận xét:
➡️ Qua lời nói, ta thấy Vũ Như Tô là người nghệ sĩ tài năng, có nhân cách lớn, dám sống và chết vì lý tưởng nghệ thuật.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Sự việc trong văn bản là cuộc đối thoại căng thẳng và trực diện giữa kiến trúc sư thiên tài Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực. Dù đang là một tù nhân bị gông xiềng, Vũ Như Tô không những không sợ hãi mà còn thẳng thắn đưa ra các yêu sách, đòi hỏi vua phải tôn trọng người thợ, trọng đãi người tài, coi đó là điều kiện tiên quyết để ông nhận lời xây Cửu Trùng Đài.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giao lưu và tiếp biến văn hóa là xu thế tất yếu giúp các dân tộc hiểu biết, gắn kết và cùng phát triển. Việc giao lưu văn hóa giúp con người mở rộng tầm nhìn, tiếp cận những giá trị tiến bộ của nhân loại, học hỏi tinh hoa về tri thức, nghệ thuật, lối sống. Nhờ tiếp biến, mỗi dân tộc có thể chọn lọc, hòa nhập mà không hòa tan, vừa phát huy bản sắc truyền thống, vừa làm mới văn hóa dân tộc để phù hợp với thời đại. Thực tế cho thấy, Việt Nam là quốc gia có nền văn hóa đậm đà bản sắc nhưng vẫn không ngừng đổi mới nhờ giao lưu với các nền văn hóa khác — từ ẩm thực, âm nhạc, thời trang đến công nghệ và giáo dục. Tuy nhiên, trong quá trình ấy, chúng ta cũng cần có bản lĩnh và ý thức giữ gìn giá trị gốc, tránh chạy theo, lai tạp hay đánh mất bản sắc dân tộc. Tóm lại, giao lưu và tiếp biến văn hóa chính là cầu nối giúp con người hội nhập, phát triển toàn diện, góp phần làm phong phú và bền vững hơn bản sắc của mỗi dân tộc trong thời đại mới.
Truyện thơ Nôm Thạch Sanh là một tác phẩm dân gian giàu giá trị nhân văn, ca ngợi người anh hùng nghĩa hiệp, thật thà và chính trực. Đoạn trích “Đàn kêu nghe tiếng nên xinh...” là một trong những đoạn đặc sắc nhất, thể hiện chiến thắng của lẽ phải, của công lý và đạo đức nhân nghĩa, đồng thời gửi gắm niềm tin của nhân dân vào sự chiến thắng cuối cùng của người tốt.
1. Khái quát về truyện và vị trí đoạn trích:
Thạch Sanh được sáng tác dựa trên truyện cổ tích cùng tên, thuộc loại truyện thơ Nôm khuyết danh. Đoạn trích thuộc phần giữa truyện, kể về tiếng đàn thần của Thạch Sanh, nhờ đó mà sự thật được phơi bày, công lý được thực thi.
2. Phân tích nội dung đoạn trích:
“Đàn kêu nghe tiếng nên xinh,
Đàn kêu tang tịch tình tinh tang tình.”
Câu thơ mở đầu gợi âm thanh ngân vang, trong sáng, ẩn chứa sức mạnh kì diệu của cái thiện. Tiếng đàn không chỉ đẹp về âm thanh mà còn là tiếng lòng, tiếng nói của lẽ phải.
“Đàn kêu: Ai chém trăn tinh,
Cho mày vinh hiển dự mình quyền sang?”
Tiếng đàn cất lên thay cho Thạch Sanh — người thật thà không nói nhiều, để vạch mặt kẻ phản bội Lý Thông, nhắc lại công lao của người anh hùng.
“Đàn kêu: Sao ở bất nhân,
Biết ăn quả lại quên ân người giồng?”
Những lời đàn ấy vừa tha thiết, vừa đanh thép, tố cáo tội vong ân bội nghĩa, đồng thời thể hiện quan niệm đạo đức truyền thống của nhân dân: “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.”
“Đàn kêu thấu đến cung phi,
Trách nàng công chúa vậy thì sai ngoa.”
Nhờ tiếng đàn, công chúa và triều đình mới hiểu rõ sự thật, minh oan cho Thạch Sanh.
→ Đây là chi tiết giàu ý nghĩa biểu tượng: tiếng đàn là tiếng nói của chân lý, của niềm tin vào cái thiện tất thắng cái ác.
3. Nghệ thuật đặc sắc:
Đoạn trích “Đàn kêu nghe tiếng nên xinh” là minh chứng cho tư tưởng nhân đạo của truyện thơ Nôm Thạch Sanh: đề cao người nghĩa hiệp, thật thà, dám đấu tranh chống lại kẻ ác. Qua hình tượng tiếng đàn, nhân dân gửi gắm niềm tin vào sức mạnh của cái thiện, của công lý và đạo lý “ở hiền gặp lành” – một thông điệp vẫn còn nguyên giá trị trong cuộc sống hôm nay.
Câu 1. Chủ đề của văn bản là gì? Chủ đề của văn bản là: Những phát hiện khảo cổ học về đặc điểm kiến trúc và vẻ đẹp của hoàng cung Thăng Long qua các triều đại Lý, Trần, Lê.
Câu 2. Thông tin trong văn bản được triển khai theo trật tự nào? Thông tin trong văn bản được triển khai chủ yếu theo trật tự thời gian, bắt đầu từ bối cảnh chung (các triều đại Lý, Trần, Lê), đi sâu vào kiến trúc thời Lý - Trần, và sau đó là kiến trúc thời Lê.
Câu 1.
Đoạn trích "Cảnh tượng đau lòng" phơi bày đỉnh điểm bi kịch của Vua Lia, nơi sự sụp đổ về tinh thần lại mở ra một sự thật trần trụi về thế giới. Bằng ngôn ngữ và hành động, Sếch-xpia khắc họa một vị vua đã hoàn toàn hóa điên: lời thoại đứt gãy, phi logic (lúc nói về "con chuột", lúc đòi "thử sức với khổng lồ"), ngoại hình "đeo quấn... hoa đồng cỏ nội". Tuy nhiên, trớ trêu thay, chính trong cơn điên dại ấy, Vua Lia lại đạt đến một sự "khôn ngoan" (như Eđ-ga nhận xét). Khi mất tất cả quyền lực, ông mới nhìn thấu bản chất giả dối của Gô-nơ-rin, Rê-gan ("Chúng nựng ta như con chó nhỏ"), sự bất lực của bản thân ("Ta có chống được cơn sốt rét đâu nào!"), và sự đảo điên của công lý. Ông nhận ra một xã hội mà sự giàu có ("áo mớ bảy mớ ba") có thể che đậy mọi tội lỗi, và quyền lực có thể phi lý ("thiên hạ vâng phép chó"). Cuộc đối thoại với Glô-xtơ mù lòa càng tô đậm bi kịch, khi hai con người mất mát nhất (một người điên, một người mù) lại là những người "thấy" rõ nhất bản chất cuộc đời.
➡ Trả lời:
Lời độc thoại của vua Lia:
“Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rồ!”
🎯 Giải thích:
Đây là lời nói một mình của vua Lia, không hướng đến ai, thể hiện nỗi đau đớn, tỉnh ngộ và bi kịch sâu sắc của nhà vua trước cuộc đời và thân phận con người.
➡ Trả lời:
Vua Lia nhận ra bản chất giả dối, bạc bẽo của hai cô con gái Gô-nơ-rin và Rê-gan khi ông bị chúng phản bội, đuổi ra khỏi nhà giữa đêm giông bão, không còn quyền lực hay của cải trong tay.
Cũng trong cơn điên loạn ấy, ông hiểu rằng quyền lực của nhà vua chỉ là hư ảo, rằng mình “không chống được cơn sốt rét nào”, và thiên nhiên mới là sức mạnh thật sự vượt trên nghệ thuật và quyền lực con người.
“Về mặt đó thì thiên nhiên vượt trên nghệ thuật. Phí khoản đầu quân cấp cho nhà ngươi đây. Gã kia giương cung y như thằng bù nhìn dọa quạ!... Hù ù ù!...”
➡ Trả lời:
Lời thoại này có đặc điểm của ngôn ngữ người điên, thể hiện sự rối loạn trong cảm xúc và ý thức của vua Lia: lời nói đứt đoạn, rời rạc, không theo logic, chuyển ý đột ngột, pha lẫn giữa ảo tưởng, hồi tưởng và mê sảng.
🎯 Tác dụng:
Qua đó, Shakespeare khắc họa bi kịch tinh thần của vua Lia — một người từng nắm quyền sinh sát, giờ rơi vào điên loạn, mất phương hướng; đồng thời gợi lên nỗi thương cảm sâu sắc cho số phận con người khi quyền lực và danh vọng tan biến.
➡ Trả lời:
Các chỉ dẫn sân khấu:
🎯 Tác dụng:
➡ Trả lời:
Qua phần tóm tắt và trích đoạn, Shakespeare tái hiện một bức tranh hiện thực xã hội phong kiến mục nát, đầy mưu mô, phản trắc và tàn nhẫn.
Trong đó, tình thân bị phản bội, quyền lực bị tha hóa, người tốt như vua Lia và Bá tước Glô-xtơ đều rơi vào thảm cảnh bi thương.
Bức tranh ấy phản ánh thân phận con người nhỏ bé, cô độc và bất lực trước quyền lực, dục vọng và sự phản trắc của lòng người.
Tuy vậy, qua bi kịch, tác phẩm vẫn tỏa sáng giá trị nhân đạo sâu sắc: cảm thương cho nỗi đau của con người, khẳng định lòng nhân, sự tỉnh ngộ và khát vọng công lý, tình yêu thương trong một thế giới đen tối.
Câu | Nội dung trọng tâm |
|---|---|
1 | Lời độc thoại thể hiện bi kịch và tỉnh ngộ của vua Lia |
2 | Nhận ra sự phản bội và giới hạn của quyền lực trong nghịch cảnh |
3 | Lời thoại rời rạc, phi lý thể hiện cơn điên và đau đớn của vua |
4 | Chỉ dẫn sân khấu giúp thể hiện hành động, tâm lý, tăng tính kịch |
5 | Bức tranh xã hội phong kiến thối nát, bi kịch và giá trị nhân đạo sâu sắc |
Câu 1. Chỉ ra một lời độc thoại trong văn bản. Một lời độc thoại (nói riêng) trong văn bản là: "EĐ-GA (nói riêng): Giá nghe kể lại, thì chẳng đời nào mình chịu tin, vậy mà sự thể hiển nhiên kia! Khiến cho lòng ta tan vỡ!"
Câu 1:
Bài thơ "Những giọt lệ" là một tiếng kêu thương xé lòng, kết tinh từ nỗi đau tột cùng và tài năng trác tuyệt của Hàn Mặc Tử. Ngay từ những vần thơ đầu, thi nhân đã khắc họa một thế giới đầy bi kịch qua hàng loạt hình ảnh siêu thực ám ảnh như "mặt nhựt tan thành máu", "khối lòng cứng tợ si". Đó là sự phóng chiếu nỗi đau thể xác và tinh thần ra cả vũ trụ, biến nguồn sống (mặt trời) thành sự hủy diệt. Bi kịch ấy bắt nguồn từ sự chia biệt trong tình yêu, khiến tâm hồn người thi sĩ vỡ vụn, hụt hẫng đến mức "dại khờ". Đặc biệt, ở khổ thơ cuối, nỗi đau không chỉ dừng lại ở sự tuyệt vọng mà đã thăng hoa kỳ diệu. Hình ảnh "bông phượng nở trong màu huyết" nhỏ xuống thành "giọt châu" là một biểu tượng nghệ thuật đắt giá: nỗi đau thương của xác thịt đã ngưng tụ lại thành những viên ngọc thơ ca lấp lánh. Bằng việc sử dụng dồn dập các câu hỏi tu từ và ngôn ngữ giàu tính biểu cảm, Hàn Mặc Tử đã dẫn người đọc đi từ trạng thái hoang mang, lạc lõng đến sự rung cảm mãnh liệt trước một hồn thơ "điên" nhưng đầy tài hoa, biết chắt chiu cái đẹp vĩnh cửu ngay trên vực thẳm của số phận.