Phân tích ảnh hưởng của phạm vi lãnh thổ và vị trí địa lí đến phát triển kinh tế-xã hội hoa kì
Trả lời giúp tôi với mai tôi thi rồi
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Nhật Bản đã khắc phục vấn đề thiếu tài nguyên khoáng sản và nguồn nhân lực để phát triển kinh tế - xã hội bằng các biện pháp chủ yếu sau:
Đối với thiếu tài nguyên khoáng sảnNhập khẩu nguyên liệu, nhiên liệu từ nước ngoài để phục vụ sản xuất.Phát triển mạnh các ngành công nghiệp chế biến, công nghiệp có hàm lượng kĩ thuật cao để tạo ra giá trị lớn dù ít tài nguyên.Sử dụng tiết kiệm, hiệu quả nguồn nguyên liệu.Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, áp dụng công nghệ hiện đại để giảm phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên.Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, tăng cường buôn bán với nhiều nước trên thế giới.Đối với thiếu nguồn nhân lựcNâng cao chất lượng dân số, chú trọng giáo dục và đào tạo nguồn lao động có trình độ cao.Ứng dụng khoa học - công nghệ, tự động hóa và rô-bốt trong sản xuất để giảm bớt sự thiếu hụt lao động.Tổ chức lao động rất kỉ luật, khoa học, phát huy tối đa năng suất làm việc.Khuyến khích cải tiến kĩ thuật, nâng cao tay nghề người lao động.Trong một số giai đoạn, thu hút thêm lao động từ bên ngoài và kéo dài thời gian làm việc của người cao tuổi.
1. Giải pháp giảm nhẹ (Giảm phát thải) Tiết kiệm điện: Tắt thiết bị khi không dùng. Trồng rừng: Bảo vệ và trồng thêm cây xanh để hấp thụ CO2. Năng lượng sạch: Ưu tiên dùng điện mặt trời, điện gió. Giảm rác thải: Hạn chế túi nilon, tăng cường tái chế. 2. Giải pháp thích ứng (Sống chung với biến đổi) Nông nghiệp: Thay đổi giống cây trồng chịu hạn, mặn. Thủy lợi: Củng cố đê điều, hệ thống thoát nước. Dự báo: Theo dõi sát tin bão, lũ để chủ động phòng tránh
→ Một số loài trong Sách đỏ Việt Nam: Sao la, Hổ Đông Dương, Voọc chà vá chân nâu; thực vật: Sâm Ngọc Linh, Pơ mu.
→ Biện pháp: Bảo vệ rừng, cấm săn bắt buôn bán, lập khu bảo tồn, nâng cao ý thức bảo vệ.
1. Khái niệm
Thủy triều là hiện tượng mực nước biển dâng lên và hạ xuống theo chu kỳ do lực hút của Mặt Trăng, Mặt Trời và sự quay của Trái Đất.
2. Phân loại
Có 3 loại chính:
3. Nguyên nhân
4. Ảnh hưởng
1. Khái niệm thủy triều Thủy triều là hiện tượng mực nước biển dâng lên và hạ xuống theo chu kỳ trong ngày do lực hút của Mặt Trăng, Mặt Trời và sự quay của Trái Đất.
2. Phân loại thủy triều
Có 3 loại chính: Nhật triều: Mỗi ngày chỉ có 1 lần nước lên và 1 lần nước xuống. Bán nhật triều: Mỗi ngày có 2 lần nước lên và 2 lần nước xuống gần bằng nhau. Triều hỗn hợp: Mỗi ngày có 2 lần lên, 2 lần xuống nhưng không đều nhau.3. Nguyên nhân của thủy triều
Lực hấp dẫn của Mặt Trăng (nguyên nhân chính). Lực hấp dẫn của Mặt Trời. Sự quay của Trái Đất làm nước biển chuyển động tạo thành thủy triều.
4. Ảnh hưởng của thủy triều Tích cực: Thuận lợi cho đánh bắt và nuôi trồng thủy sản. Giúp tàu thuyền ra vào cảng. Có thể tạo năng lượng thủy triều. Tiêu cực: Có thể gây ngập lụt vùng ven biển. Xói mòn bờ biển. Ảnh hưởng đến sinh hoạt và sản xuất của người dân ven biển.
Phạm vi lãnh thổ và vị trí địa lí có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển kinh tế - xã hội của Hoa Kì.
Trước hết, về phạm vi lãnh thổ, Hoa Kì là một quốc gia có diện tích rất rộng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để phát triển một nền kinh tế quy mô lớn, đa dạng ngành nghề và hình thành thị trường trong nước rộng lớn. Lãnh thổ rộng còn giúp Hoa Kì có nguồn tài nguyên phong phú như than, dầu mỏ, khí đốt, sắt, rừng, đất nông nghiệp màu mỡ. Nhờ đó, Hoa Kì có điều kiện phát triển mạnh công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ.
Lãnh thổ rộng lớn cũng có sự phân hoá tự nhiên rõ rệt giữa các vùng. Có vùng đồng bằng rộng, đất tốt thuận lợi cho trồng trọt; có vùng núi giàu khoáng sản thuận lợi cho công nghiệp khai khoáng; có vùng ven biển dài thuận lợi cho giao thông vận tải biển, đánh bắt hải sản và phát triển các cảng biển lớn. Chính sự phân hoá này làm cho nền kinh tế Hoa Kì phát triển toàn diện và hình thành các vùng kinh tế chuyên môn hoá cao.
Ngoài ra, lãnh thổ rộng còn tạo điều kiện để phân bố dân cư, xây dựng nhiều trung tâm công nghiệp, đô thị lớn và mạng lưới giao thông hiện đại. Đây là cơ sở quan trọng để thúc đẩy giao lưu kinh tế giữa các vùng và nâng cao đời sống xã hội.
Tuy nhiên, phạm vi lãnh thổ lớn cũng gây ra một số khó khăn như chênh lệch phát triển giữa các vùng, chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng lớn, quản lí lãnh thổ và dân cư phức tạp hơn.
Về vị trí địa lí, Hoa Kì nằm ở trung tâm khu vực Bắc Mĩ, tiếp giáp với Canada và Mê-hi-cô, đồng thời nằm giữa hai đại dương lớn là Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Vị trí này rất thuận lợi cho giao lưu kinh tế với châu Âu, châu Á và khu vực Mĩ La-tinh. Nhờ đó, Hoa Kì dễ dàng mở rộng buôn bán quốc tế, phát triển ngoại thương và hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới.
Việc giáp hai đại dương lớn còn giúp Hoa Kì có hệ thống cảng biển hiện đại, phát triển mạnh vận tải biển, xuất nhập khẩu và kinh tế biển. Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng giúp Hoa Kì trở thành cường quốc thương mại hàng đầu thế giới.
Vị trí địa lí của Hoa Kì cũng khá thuận lợi về mặt an ninh. Hai đại dương lớn như những “lá chắn tự nhiên”, giúp hạn chế phần nào sự tấn công trực tiếp từ bên ngoài. Nhờ môi trường tương đối ổn định, Hoa Kì có điều kiện tập trung phát triển kinh tế lâu dài.
Mặt khác, vị trí địa lí thuận lợi cũng giúp Hoa Kì dễ thu hút dân nhập cư từ nhiều nơi trên thế giới. Điều này làm cho dân cư Hoa Kì đông, nguồn lao động dồi dào, trình độ cao, xã hội năng động và có nhiều nền văn hoá khác nhau cùng phát triển. Đây là một yếu tố quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển khoa học - kĩ thuật.
Tóm lại, phạm vi lãnh thổ rộng lớn và vị trí địa lí thuận lợi đã tạo cho Hoa Kì nhiều thế mạnh nổi bật về tài nguyên, thị trường, giao lưu quốc tế, phát triển đa dạng các ngành kinh tế và xây dựng một xã hội năng động. Đây là những nhân tố rất quan trọng góp phần đưa Hoa Kì trở thành một trong những cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới.