Theo thầy/cô, yếu tố nào quan trọng nhất để viết một bài văn hay?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
HURT (Làm đau / Tổn thương cảm xúc)
DAMAGE (Hủy hoại / Làm hư hại)
INJURE (Làm bị thương / Suy giảm thể chất)
WOUND (Làm bị thương sâu / Vết thương vũ khí)
"Respect" phù hợp nhất vì nó mang tính vừa đủ, khách quan và chuyên nghiệp, không bị quá đà về mặt cảm xúc như admire hay mang tính thần thánh hóa như worship.
Respect phù hợp nhất vì nó mang nghĩa tôn trọng, coi trọng và cư xử đúng mực với một người, quy định, truyền thống hoặc môi trường.
Ví dụ: Students should respect school rules. = Học sinh nên tôn trọng/chấp hành nội quy trường học.
Admire nghĩa là ngưỡng mộ ai đó vì họ giỏi, tốt đẹp hoặc thành công. Ví dụ: I admire my teacher. = Em ngưỡng mộ giáo viên của mình.
Worship nghĩa là tôn thờ, sùng bái, thường dùng cho thần linh hoặc sự tôn kính quá mức. Ví dụ: They worship God.
Vì vậy, nếu nói về rules, laws, traditions, parents, teachers, or the environment, respect tự nhiên và phù hợp hơn admire hoặc worship.
Thuật ngữ phổ biến nhất là sustainable tourism = du lịch bền vững. Ngoài ra còn có một số cụm gần nghĩa:
- eco-tourism / ecotourism = du lịch sinh thái, thường gắn với thiên nhiên và bảo vệ môi trường.
Example: Ecotourism helps protect natural areas and local communities.
- responsible tourism = du lịch có trách nhiệm, nhấn mạnh việc du khách cư xử đúng mực, tôn trọng môi trường và người dân địa phương.
Example: Responsible tourism encourages visitors to reduce waste and respect local culture.
- green tourism = du lịch xanh, thân thiện với môi trường.
Example: Green tourism is becoming more popular among young travellers.
Trong bài viết, em có thể viết: Instead of mass tourism, governments should promote sustainable tourism to protect the environment and local communities.
VÌ
Respect (Tôn trọng)
Admire (Ngưỡng mộ)
Worship (Sùng bái/Thờ phụng)
Nên "Respect" phù hợp nhất vì nó mang tính vừa đủ, khách quan và chuyên nghiệp, không bị quá đà về mặt cảm xúc như admire hay mang tính thần thánh hóa như worship.
Track: Đường mòn thô sơ do con người hoặc xe cộ qua lại tạo thành (thường rộng hơn, có thể là đường đất cho xe chạy).
Trace: Không phải là con đường. Trong du lịch, nó mang nghĩa là "dấu vết" còn sót lại của lịch sử, di tích hoặc một nền văn minh cổ (Ví dụ: traces of an ancient civilization).
Có rất nhiều cụm từ hay như:
- Obey the rules: Tuân theo, nghe lời (mang tính phục tùng, thường dùng trong trường học, gia đình).
- Abide by the rules: Tuân thủ (rất trang trọng, dùng nhiều trong văn bản pháp luật, quy định tổ chức).
- Observe the rules: Tôn trọng và thực hiện theo đúng quy định (thường dùng trong bối cảnh trang nghiêm, lễ nghi, hoặc quy tắc cộng đồng).