food stall
bakery
water park
book shop
supermarket
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Dịch: Tiệm bánh, hiệu sách, quầy bán đồ ăn, siêu thị, công viên nước
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Mục đích đến đó (Ví dụ) |
|---|---|---|---|
Bakery | /ˈbeɪkəri/ | Tiệm bánh | To buy bread/cakes (Mua bánh mì/bánh ngọt) |
Bookshop | /ˈbʊkʃɒp/ | Hiệu sách | To buy books/pens (Mua sách/bút) |
Food stall | /fuːd stɔːl/ | Quầy đồ ăn | To buy some food (Mua đồ ăn nhẹ) |
Supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | Siêu thị | To buy food and drink (Mua thực phẩm, đồ uống) |
Water park | /ˈwɔːtə pɑːk/ | Công viên nước | To swim/play (Để bơi/vui chơi) |
dịch cho bạn nhé:Áo kiểu, quần jeans, áo len, quần tây, quần shori, áo phông, áo sơ mi, váy, áo khoác, khăn quàng cổ
gian hàng thực phẩm
tiệm bánh mì
công viên nước
hiệu sách
siêu thị
- Food stall (/fuːd stɔːl/): Quầy bán đồ ăn (thường dùng để mua xúc xích, khoai tây chiên). [11, 13]
- Bakery (/ˈbeɪkəri/): Tiệm bánh mì/bánh ngọt. [7, 11, 13]
- Water park (/ˈwɔːtər pɑːrk/): Công viên nước. [2, 6, 11]
- Bookshop (/ˈbʊkʃɒp/): Hiệu sách. [7, 11, 13]
- Supermarket (/ˈsuːpərmɑːrkɪt/): Siêu thị. [8, 11]
2. Cấu trúc câu liên quan Trong chương trình lớp 4, các từ này thường đi kèm với các mẫu câu sau: