K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

16 tháng 12 2025

Shhsbdn

meet ko mấy bạn mã : https://meet.google.com/yyp-iwnj-hqq

16 tháng 12 2025

Câu 1: A: Hello! What’s your name? B: My name’s [tên]. A: How old are you? B: I’m eight years old. A: How are you? B: I’m fine, thank you. A: Welcome to our school! This is my classroom. Câu 2: A: What’s this? B: It’s a nose. A: What’s this? B: It’s an eye. A: What’s this? B: It’s a mouth. Câu 3: A: What’s this? B: It’s my bag. A: Whose book is this? B: It’s my book.

16 tháng 12 2025

Nhiều ghê 😥

16 tháng 12 2025
Sự khác biệt chính giữa require và request nằm ở tính chất của yêu cầu: require chỉ sự cần thiết hoặc bắt buộc, trong khi request chỉ lời thỉnh cầu, đề nghị một cách lịch sự, không mang tính ép buộc.  Phân biệt Require và Request

Đặc điểm

 

Require

Request

Tính chất

Thể hiện một nhu cầu

 bắt buộc

, cần thiết, hoặc là một quy định phải tuân theo. Thường mang sắc thái quyền lực hoặc sự cần thiết khách quan.

Thể hiện một

 lời thỉnh cầu

, xin phép, hoặc đề nghị một cách lịch sự. Người nhận có quyền từ chối.

Ngữ cảnh

Dùng trong các quy định, luật lệ, môi trường học thuật, kỹ thuật, hoặc khi nói về các điều kiện tiên quyết.

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thư từ lịch sự, hoặc khi nhờ vả ai đó.

Ví dụ

The law

 requires 

all drivers to have a valid license. (Luật pháp yêu cầu tất cả người lái xe phải có giấy phép hợp lệ -

 bắt buộc

).

John put in a

 request 

for a transfer. (John đã gửi lời thỉnh cầu xin thuyên chuyển công tác -

 đề nghị

).

16 tháng 12 2025
  1. require
    Nghĩa: yêu cầu bắt buộc, đòi hỏi phải có.
    Tính chất: mạnh, mang tính quy định, điều kiện tiên quyết.
    Thường dùng khi nói về luật lệ, quy tắc, điều kiện kỹ thuật, học tập, công việc.

Ví dụ:

  • This job requires experience.
    (Công việc này bắt buộc phải có kinh nghiệm.)
  • Students are required to wear uniforms.
    (Học sinh bắt buộc phải mặc đồng phục.)

→ Nếu không đáp ứng thì không được chấp nhận.


  1. request
    Nghĩa: yêu cầu, đề nghị (lịch sự).
    Tính chất: nhẹ hơn, mang tính xin phép, không bắt buộc.
    Thường dùng trong giao tiếp, email, dịch vụ, văn bản hành chính lịch sự.

Ví dụ:

  • I request your help.
    (Tôi đề nghị / xin bạn giúp đỡ.)
  • He made a request for leave.
    (Anh ấy làm đơn xin nghỉ phép.)

→ Người nghe có thể đồng ý hoặc từ chối.

So sánh nhanh

  • require: bắt buộc, không làm thì không được
  • request: đề nghị, mang tính lịch sự

Mẹo nhớ nhanh:
require = luật lệ, điều kiện
request = xin – đề nghị

15 tháng 12 2025

16 tháng 12 2025

Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!

15 tháng 12 2025

Đợi mik ạ


15 tháng 12 2025

6. She is making her son’s breakfast at 7.40 a.m

7. The mailman is delivering the letters at 7.50 am

Cho mik tik plss ✿

15 tháng 12 2025

thì nó đng là tiếng anh mà

15 tháng 12 2025

fresh air :ko khí trog lành

Northwest:Tây bắc

15 tháng 12 2025

ôg hỏi thế lắm như thế lm sao nói hết đc

mua quyển 360 động từ bất quy tắc về mà tra


15 tháng 12 2025

câu hỏi j v?

15 tháng 12 2025

câu hỏi tiếng anh

15 tháng 12 2025

Olm chào em, chào mừng em đã là thành viên của cộng đồng tri thức hàng đầu Việt Nam.

15 tháng 12 2025

hi