K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

23 tháng 12 2025

Vẫn có Bắc Hàn Quốc mà em

Lần sau em chú ý đăng đúng môn học nhé!

21 tháng 12 2025

thở bằng đường hấp “khí khổng hay lục lạp ý”

18 tháng 12 2025

5 giới:Giới nguyên sinh,động vật,nấm,khởi sinh,thực vật

1. Giới Khởi sinh (Monera)
  • Đặc điểm: Sinh vật nhân sơ, đơn bào, không có màng nhân và các bào quan có màng.
  • Ví dụ: Vi khuẩn E.coli, vi khuẩn lam, vi khuẩn lam (tảo xanh-lục), vi khuẩn lactic, vi khuẩn cố định đạm, xạ khuẩn. 
2. Giới Nguyên sinh (Protista)
  • Đặc điểm: Sinh vật nhân thực, chủ yếu đơn bào, có màng nhân và bào quan.
  • Ví dụ: Trùng roi, trùng giày, trùng biến hình, trùng sốt rét, tảo đơn bào (tảo silic), động vật nguyên sinh khác. 
3. Giới Nấm (Fungi)
  • Đặc điểm: Nhân thực, dị dưỡng (hoại sinh hoặc ký sinh), có thành tế bào bằng kitin.
  • Ví dụ: Nấm rơm, nấm hương, nấm kim châm, nấm mốc, nấm men, nấm linh chi. 
4. Giới Thực vật (Plantae)
  • Đặc điểm: Nhân thực, đa bào, tự dưỡng quang hợp (có diệp lục).
  • Ví dụ: Cây xoài, cây lúa, hoa hồng, cây dương xỉ, cây rêu, cây thông. 
5. Giới Động vật (Animalia)
  • Đặc điểm: Nhân thực, đa bào, dị dưỡng (ăn sinh vật khác).
  • Ví dụ: Con người, con hổ, con cá chép, con chim bồ câu, con côn trùng (bướm), con giun. 


18 tháng 12 2025

Thế giới sinh vật thường được chia thành 5 giới chính : Khởi sinh (vi khuẩn), Nguyên sinh (trùng roi, tảo đơn bào), Nấm (nấm mốc, nấm men, nấm cao cấp), Thực vật (rêu, dương xỉ, hoa, cây gỗ), và Động vật (côn trùng, cá, chim, thú).

18 tháng 12 2025

Có nhìn thấy j đâu minh thành Nguyễn

18 tháng 12 2025

cơ thể đa bào là cơ thể chỉ gồm một tế bào duy nhất, nhưng tế bào đó đảm nhiệm tất cả các chức năng sống (hô hấp, dinh dưỡng, sinh sản…).Cơ thể đơn bào là cơ thể được cấu tạo từ nhiều tế bào, các tế bào phân hóa  chuyên hóa để đảm nhiệm những chức năng khác nhau.

18 tháng 12 2025

Người bị giãn tĩnh mạch thường đau và nặng chân vì máu trong tĩnh mạch không được đưa về tim một cách hiệu quả. Do các van tĩnh mạch bị suy yếu hoặc hư hỏng, máu chảy ngược và ứ đọng lại ở các tĩnh mạch chân, làm tĩnh mạch giãn to và tăng áp lực lên thành mạch cũng như các mô xung quanh. Sự ứ máu này khiến quá trình cung cấp ôxi và chất dinh dưỡng cho mô kém đi, đồng thời các chất thải không được loại bỏ kịp thời, gây cảm giác đau, căng tức và nặng chân, đặc biệt khi đứng hoặc ngồi lâu.

11 tháng 12 2025

NOOB_2k10 Ê ý là ai hỏi ? có j là chửi bậy giải thích

10 tháng 12 2025

mới lp 6 à

10 tháng 12 2025

phân loại sinh vật là công cụ khoa học để sắp xếp và hiểu rõ sự đa dạng của sự sống, từ vi khuẩn nhỏ bé đến động vật phức tạp.

9 tháng 12 2025

Dưới đây là giải thích ngắn gọn và dễ hiểu về các khái niệm: miễn dịch, kháng nguyên, kháng thể trong sinh học:


🌿 1. Miễn dịch

Miễn dịch là khả năng của cơ thể nhận biết và loại bỏ các tác nhân lạ (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng…) hoặc các tế bào bất thường (tế bào ung thư).
➡️ Nói đơn giản: Miễn dịch là “hệ thống phòng vệ” giúp cơ thể chống lại bệnh tật.

Miễn dịch gồm:

  • Miễn dịch tự nhiên (bẩm sinh): có sẵn từ khi sinh ra, phản ứng nhanh nhưng không đặc hiệu.
  • Miễn dịch thu được (đặc hiệu): hình thành trong quá trình sống, có tính ghi nhớ và tấn công đặc hiệu với từng tác nhân.

🔬 2. Kháng nguyên (Antigen)

Kháng nguyênchất lạ xâm nhập vào cơ thể có khả năng kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể hoặc phản ứng miễn dịch khác.

Ví dụ:

  • protein trên bề mặt vi khuẩn, virus
  • độc tố của vi khuẩn
  • dị nguyên gây dị ứng (phấn hoa, lông động vật)

➡️ Kháng nguyên là “kẻ địch” mà hệ miễn dịch nhận ra.


🛡️ 3. Kháng thể (Antibody)

Kháng thểprotein do tế bào miễn dịch (chủ yếu là tế bào B) tạo ra để trung hòa hoặc tiêu diệt kháng nguyên.

Đặc điểm:

  • Mỗi kháng thể đặc hiệu với một loại kháng nguyên → giống như chìa khóa khớp với ổ khóa.
  • Kháng thể có thể:
    • trung hòa độc tố
    • ngăn virus bám vào tế bào
    • “đánh dấu” tác nhân để tế bào miễn dịch tiêu diệt

➡️ Kháng thể là “vũ khí” của hệ miễn dịch.

9 tháng 12 2025

ủa đề bài là j vậy


Các quá trình sống cơ bản của cơ thể sinh vật, dù là đơn bào hay đa bào phức tạp như con người, đều bao gồm những hoạt động chính sau:
  1. Trao đổi chất và năng lượng (Metabolism): Đây là quá trình thiết yếu nhất. Cơ thể lấy các chất dinh dưỡng (thức ăn, nước, oxy) từ môi trường ngoài, biến đổi chúng thành năng lượng để hoạt động và vật chất để xây dựng cơ thể, đồng thời thải ra các chất cặn bã (CO2, nước tiểu, phân). Quá trình này gồm hai mặt:
    • Đồng hóa: Xây dựng, tổng hợp chất phức tạp từ chất đơn giản.
    • Dị hóa: Phân hủy chất phức tạp thành chất đơn giản, giải phóng năng lượng.
  2. Sinh trưởng và phát triển (Growth and Development):
    • Sinh trưởng là sự tăng về kích thước (chiều cao, cân nặng) do sự tăng số lượng và kích thước tế bào.
    • Phát triển là sự biến đổi về chất lượng, cấu trúc và chức năng của cơ thể theo thời gian để đạt đến độ trưởng thành hoàn thiện.
  3. Vận động và di chuyển (Movement): Các sinh vật có khả năng di chuyển toàn bộ cơ thể hoặc vận động các bộ phận (ví dụ: máu lưu thông, cơ bắp co duỗi, cây cối vươn theo ánh sáng).
  4. Cảm ứng và điều hòa (Responsiveness and Regulation): Cơ thể có khả năng tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích từ môi trường bên trong và bên ngoài để duy trì sự tồn tại.
    • Cảm ứng (tính hưng phấn) là khả năng phản ứng.
    • Điều hòa (cân bằng nội môi) là quá trình duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể (nhiệt độ, độ pH, nồng độ đường trong máu...).
  5. Sinh sản (Reproduction): Quá trình tạo ra các cá thể mới, nhằm duy trì nòi giống và sự tồn tại của loài qua các thế hệ.
Tất cả các quá trình này diễn ra liên tục, phối hợp nhịp nhàng với nhau trong suốt vòng đời của sinh vật.