how many pen do you have?❔
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
1 My sister goes to the supermarket on foot
2 Our garden has many flowers
3 Does your father get to work by bicycle?
4 Nam's classroom is in front of the garden
5 Tom travels to work by car every morning
6 Her family has four people
1: đi cùng
2: gần nhất
3: hướng dẫn
4: hướng rẽ
5 cuối cùng
1. Go along: “Go along” trong tiếng Việt thường được dịch là:
- Đi theo, đi cùng
- Đồng ý, tán thành, hùa theo (trong ngữ cảnh ý kiến, quan điểm)
- Tiếp tục diễn ra (trong một số ngữ cảnh khác)
Ví dụ:
- I'll go along with you. → Tôi sẽ đi cùng bạn.
- I go along with your idea. → Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
2. Nearest: “Nearest” trong tiếng Việt có nghĩa là:
- Gần nhất
- Sát nhất
Ví dụ:
- the nearest store → cửa hàng gần nhất
- the nearest exit → lối thoát gần nhất
3. Guide: Từ “guide” trong tiếng Việt có thể dịch tùy ngữ cảnh là:
- Hướng dẫn / Chỉ dẫn – khi nói về tài liệu hoặc hướng dẫn sử dụng
- Ví dụ: user guide → hướng dẫn sử dụng
- Người hướng dẫn / Hướng dẫn viên – khi nói về con người
- Ví dụ: tour guide → hướng dẫn viên du lịch
- Dẫn đường / Dẫn lối – khi nói về hành động dẫn hoặc chỉ đường
- Ví dụ: guide someone to the door → dẫn ai đến cửa
4. Từ “turning” trong tiếng Việt có thể được dịch tùy ngữ cảnh, vì nó có nhiều nghĩa:
- Sự rẽ, chỗ rẽ – khi nói về giao thông hoặc đường đi
- Ví dụ: Take the next turning on the left. → Rẽ vào ngã rẽ tiếp theo bên trái.
- Sự quay, sự xoay – khi nói về chuyển động xoay tròn
- Ví dụ: The turning of the wheel → Sự quay của bánh xe.
- Thay đổi, bước ngoặt – trong nghĩa trừu tượng
- Ví dụ: a turning point in history → một bước ngoặt trong lịch sử.
5. Finally: Từ “finally” trong tiếng Việt có thể dịch tùy ngữ cảnh:
- Cuối cùng – dùng để chỉ sự việc xảy ra sau cùng trong một chuỗi sự kiện
- Ví dụ: Finally, we reached the station. → Cuối cùng, chúng tôi cũng đến ga.
- Rốt cuộc / Kết luận – dùng để nhấn mạnh kết quả hoặc ý chính cuối cùng
- Ví dụ: Finally, I decided to accept the offer. → Rốt cuộc, tôi đã quyết định nhận lời đề nghị.
- Sau cùng / cuối cùng thì – trong văn viết trang trọng, thường dùng để tóm tắt hoặc kết luận
- Ví dụ: Finally, let me thank everyone for their support. → Cuối cùng, xin cảm ơn mọi người vì sự ủng hộ.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
(56) plenty,
(57) by,
(58) than,
(59) machine,
(60) sure,
(61) At,
(62) using,
(63) longer,
(64) turn,
(65) when
56 can
57 by
58 than
59 machine
60 sure
61 At
62 using
63 longer
64 turn
65 when

I have 18 pens
I have 5 pens.