what are the most common generation gaps in tour family?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Thông điệp mà nhà văn Kim Lân muốn gửi gắm qua “Vợ nhặt”
1. Giá trị của tình người trong hoàn cảnh đói nghèo
Kim Lân muốn khẳng định: Trong lúc tăm tối nhất, con người vẫn hướng về nhau, cứu nhau bằng tình thương.
Tràng “nhặt” được vợ không phải vì vật chất mà vì tấm lòng. Chính hành động nhỏ bé đó đã sưởi ấm số phận của hai con người bên bờ cái chết.
2. Khát vọng sống mãnh liệt của những người nghèo
Dù đói khát, người dân xóm ngụ cư vẫn không từ bỏ hi vọng.
- Tràng lấy vợ
- Thị theo Tràng về
- Bà cụ Tứ chấp nhận nàng dâu mới
→ Tất cả thể hiện: còn sống là còn muốn hạnh phúc, còn muốn bám vào cuộc đời.
3. Niềm tin vào tương lai và sự đổi thay
Không khí trong gia đình Tràng sáng lên: nhà cửa dọn dẹp, mọi người nói chuyện hi vọng, nói về “Việt Minh phá kho thóc Nhật”.
→ Kim Lân muốn nói rằng: từ đau khổ, nhân dân sẽ vùng lên, đổi đời.
4. Phê phán xã hội cũ – nơi con người bị đẩy đến đường cùng
Nạn đói 1945 là sản phẩm của áp bức thực dân – phong kiến.
Con người bị rẻ rúng đến mức “nhặt vợ như nhặt cái rẻ rách”.
→ Đây là lời tố cáo mạnh mẽ với xã hội vô nhân đạo đã hủy hoại cuộc sống dân nghèo.
Kết luận ngắn gọn
Qua Vợ nhặt, Kim Lân gửi đến thông điệp:
Dù đời sống có tàn nhẫn, con người vẫn luôn khao khát yêu thương, hướng về nhau và tin vào tương lai. Chính tình người và niềm hi vọng giúp họ vượt qua bóng tối của đói nghèo.
- Thời gian: Diễn ra vào năm 1788-1789.
- Lãnh đạo: Do người anh hùng dân tộc Quang Trung - Nguyễn Huệ lãnh đạo.
- Kết quả: Quân Tây Sơn đại thắng, đánh tan 29 vạn quân Thanh xâm lược.
- Ý nghĩa: Khẳng định độc lập, chủ quyền của dân tộc và tài thao lược quân sự lỗi lạc của vua Quang Trung.
Cuộc Kháng chiến chống quân Thanh (1789) Đây là một sự kiện lịch sử vĩ đại của Việt Nam, gắn liền với tên tuổi của Hoàng đế Quang Trung (Nguyễn Huệ). A. Bối cảnh Thời gian: Cuối năm 1788 - Đầu năm 1789. Nguyên nhân: Sau khi lật đổ chúa Trịnh, Nguyễn Huệ sai người đưa cựu hoàng Lê Chiêu Thống về giữ ngôi, nhưng Lê Chiêu Thống đã chạy trốn sang Trung Quốc và cầu cứu nhà Thanh. Kẻ thù: Quân đội Mãn Thanh (nhà Thanh) do Tôn Sĩ Nghị chỉ huy, với danh nghĩa "phù Lê, diệt Tây Sơn" tiến vào Đại Việt (Việt Nam). Quân Thanh nhanh chóng chiếm được kinh thành Thăng Long (Hà Nội). B. Diễn biến Chính Nguyễn Huệ Lên ngôi và Hành quân thần tốc: Trước nguy cơ mất nước, Nguyễn Huệ đã lên ngôi Hoàng đế tại Phú Xuân (Huế), lấy niên hiệu là Quang Trung (cuối năm 1788). Ngay lập tức, Quang Trung dẫn đại quân hành quân thần tốc ra Bắc. Trận Ngọc Hồi - Đống Đa (Tết Kỷ Dậu 1789): Nguyễn Huệ quyết định tấn công vào đúng dịp Tết Nguyên Đán (tháng 1 âm lịch 1789), khi quân Thanh đang chủ quan nghỉ Tết. Quân Tây Sơn, dưới sự chỉ huy của Quang Trung, đã áp dụng chiến thuật bất ngờ và mạnh mẽ, đặc biệt là tại các cứ điểm quan trọng: Trận Ngọc Hồi: Quân Tây Sơn dùng voi chiến và đội quân cảm tử áp sát, tấn công dữ dội vào đại đồn Ngọc Hồi (một trong những cứ điểm mạnh nhất của quân Thanh). Đống Đa: Các cánh quân khác tấn công Đống Đa, tiêu diệt cánh quân của Sầm Nghi Đống. Quân Thanh đại bại, Tôn Sĩ Nghị hoảng sợ bỏ chạy tháo thân về nước, bỏ lại toàn bộ quân lính và khí giới. C. Ý nghĩa Lịch sử Đập tan âm mưu xâm lược: Cuộc kháng chiến đã đập tan ý đồ xâm lược của nhà Thanh, giữ vững độc lập dân tộc. Khẳng định sức mạnh của dân tộc: Khẳng định tài năng quân sự xuất chúng của Quang Trung - Nguyễn Huệ và ý chí chiến đấu bất khuất của quân và dân Tây Sơn. Chiến công vang dội: Đây là một trong những chiến công oai hùng nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của Việt Nam, thể hiện nghệ thuật chủ động, bất ngờ và tốc độ trong chiến tranh.
Bước 1: chỉ vào tên người mà mình muốn kết bạn
Bước 2: bấm vào biểu tượng bạn bè (hình người) để gửi yêu cầu kết bạn.
bước 3: Chờ bạn đồng ý lời mời kết bạn là em và bạn đã trở thành bạn bè của nhau.
Khi đó hai em có thể chia sẻ học liệu, kỹ năng sống, kinh nghiệm học tập hiệu quả. Chúc các em học tập thật tốt và có những giây phút giao lưu vui vẻ, thú vị cùng cộng đồng tri thức trên toàn quốc.
- Tìm kiếm người bạn muốn kết bạn.
- Nhấn nút “Kết bạn”
- Chờ người đó chấp nhận.
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Đan Thiềm lén gặp Vũ Như Tô trước khi ông diện kiến vua, hai người trò chuyện về cảnh ngộ của mình; Đan Thiềm thuyết phục Vũ Như Tô nhận xây Cửu Trùng Đài và cuối cùng ông dao động, thay đổi ý định.
Câu 2. Chỉ ra chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng.
- Chỉ dẫn sân khấu: “(Chàng rơm rớm nước mắt.)”, “(lược một đoạn…)”, lời hướng dẫn động tác, cảm xúc, bối cảnh…
- Tác dụng: Giúp người đọc/học sinh hình dung rõ hành động, tâm trạng nhân vật; hỗ trợ diễn viên khi biểu diễn; tăng tính kịch và tính chân thực cho tình huống.
Câu 3. Ý nghĩa của từ “đồng bệnh”.
“Đồng bệnh” nghĩa là cùng chung nỗi khổ. Cách dùng này cho thấy Đan Thiềm cảm thông sâu sắc với Vũ Như Tô vì họ đều là người có tài năng nhưng bị chế độ phong kiến khắc nghiệt vùi dập → khắc hoạ nhân vật Đan Thiềm như một người đa cảm, thấu hiểu và trân trọng tài năng.
Câu 4. Xung đột trong văn bản là giữa những nhân vật nào? Ý nghĩa?
- Xung đột: giữa Vũ Như Tô (người có tài, có nhân cách nhưng bị dằn vặt giữa lý tưởng và hiện thực) và vua Lê Tương Dực (bạo chúa), đồng thời là xung đột giữa Vũ Như Tô và chính bản thân mình (làm hay không làm Cửu Trùng Đài); cuộc đối thoại với Đan Thiềm làm xung đột bộc lộ rõ.
- Ý nghĩa: làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa trong xã hội phong kiến; thể hiện tư tưởng của tác phẩm: tài năng lớn dễ gặp bi kịch khi đối lập với hiện thực tàn bạo.
Câu 5. Ban đầu Vũ Như Tô quyết định thế nào? Vì sao sau lời khuyên của Đan Thiềm lại thay đổi?
- Ban đầu: Vũ Như Tô nhất quyết không xây Cửu Trùng Đài, thà chết chứ không chịu làm việc cho bạo chúa.
- Sau đó thay đổi vì:
- Đan Thiềm đánh vào khát vọng sáng tạo và lý tưởng nghệ thuật của ông.
- Bà thuyết phục rằng xây đài không phải để phục vụ vua mà để cống hiến cho đất nước, cho hậu thế, ghi dấu tài năng muôn đời.
- Ông nhận ra đây là cơ hội duy nhất để thực hiện mộng lớn kiến trúc mà cả đời theo đuổi.
→ Vì vậy, ông dao động và chấp nhận đưa tài năng vào công trình.
câu1 cuộc gặp gỡ và trò chuyện giữa vũ như tô và đan thiềm
Câu 1. (2,0 điểm – khoảng 200 chữ)
Phân tích nhân vật Đan Thiềm
Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật giàu lòng nhân ái, biết trân trọng tài năng và có tấm lòng vượt lên hoàn cảnh cung cấm khắc nghiệt. Dù bản thân là cung nữ bị giam hãm suốt hai mươi năm, mang nỗi “cung oán” dằng dặc, Đan Thiềm vẫn giữ được sự tinh tế và lòng cảm thông đối với những người tài hoa bị vùi dập. Khi gặp Vũ Như Tô, bà lập tức nhận ra nỗi khổ của “người đồng bệnh” – những con người có tài mà không được dùng, có tâm mà không được trọng. Sự chia sẻ chân thành cùng tiếng lòng thấu hiểu cho thấy Đan Thiềm là người sâu sắc, biết nhìn xa hơn những câu chuyện cá nhân để nghĩ cho vận mệnh quốc gia. Quan trọng hơn, bà là người có “con mắt xanh” hiếm có trong xã hội phong kiến suy tàn: bà không chỉ thương tài mà còn biết khơi dậy, nâng đỡ tài năng để thực hiện những giá trị lớn lao cho đất nước. Tư tưởng thuyết phục Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài cho thấy Đan Thiềm là người có lý tưởng thẩm mỹ, có khát vọng làm đẹp cho non sông, vượt lên cách nhìn thiển cận về việc phục vụ bạo chúa. Vì thế, Đan Thiềm là điểm sáng nhân văn của tác phẩm, đại diện cho khát vọng trân trọng và bảo vệ hiền tài.
Câu 2. (4,0 điểm – khoảng 600 chữ)
Nghị luận: Mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia
Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta lại được nhắc nhở về một chân lý có giá trị bền vững: hiền tài luôn giữ vai trò đặc biệt đối với sự hưng thịnh của đất nước. Bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa bị vùi lấp trong xã hội phong kiến không chỉ là nỗi đau của một cá nhân, mà còn là sự suy yếu chung của quốc gia khi không biết trọng dụng người tài. Bởi vậy, việc nhận thức đúng đắn và trân trọng hiền tài là điều kiện tiên quyết để xây dựng sự nghiệp lớn lao của dân tộc.
Hiền tài trước hết là những con người có trí tuệ, bản lĩnh và tấm lòng hướng về lợi ích chung. Họ là nguồn lực đặc biệt – không phải nguồn lực vật chất mà là nguồn lực tinh thần, sáng tạo và ý chí. Một đất nước muốn mạnh, muốn phát triển, nhất thiết phải dựa vào tầng lớp tinh hoa này. Lịch sử dân tộc ta đã chứng minh điều ấy: thời Lý – Trần rực rỡ nhờ có các bậc hiền tài như Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo; thời Lê Thánh Tông thịnh trị nhờ trọng dụng những trí thức như Nguyễn Trãi, Thân Nhân Trung. Không phải ngẫu nhiên mà Thân Nhân Trung đã khẳng định: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.” Nguyên khí thịnh thì quốc gia mạnh, nguyên khí suy thì đất nước yếu. Đó là quy luật không bao giờ thay đổi.
Tuy nhiên, hiền tài chỉ có thể cống hiến khi họ được đặt vào đúng môi trường phát triển. Câu chuyện của Vũ Như Tô là một bài học đắt giá: chế độ phong kiến thối nát đã làm cho người tài trở thành tội nhân, chà đạp họ bằng gông cùm và nghi kỵ. Người nghệ sĩ, vốn mang trong mình khát vọng sáng tạo, rơi vào bế tắc vì bị cản trở bởi những thế lực tăm tối. Khi quốc gia không biết tôn trọng người tài, thì tài năng sẽ héo tàn, sự nghiệp chung sẽ lụi bại. Đó chính là nguyên nhân khiến đất nước nghèo nàn, nghệ thuật trì trệ, công trình kiến trúc không thể sánh với các quốc gia xung quanh. Bi kịch của Vũ Như Tô cũng là cảnh tỉnh: lãng phí hiền tài là tội lỗi với tương lai dân tộc.
Ngày nay, mối quan hệ giữa hiền tài và đất nước càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, cạnh tranh không chỉ bằng tài nguyên mà bằng trí tuệ, sáng tạo, khoa học công nghệ, việc thu hút và bồi dưỡng nhân tài trở thành trách nhiệm sống còn. Một quốc gia muốn tiến bộ phải tạo môi trường công bằng, minh bạch, trọng dụng đúng người. Đồng thời, mỗi người trẻ cũng cần ý thức nuôi dưỡng tài năng của bản thân để góp phần vào sự phát triển chung.
Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta hiểu rằng hiền tài chỉ có thể phát huy khi được đặt đúng chỗ. Một đất nước biết trọng dụng hiền tài là đất nước có tương lai vững mạnh. Vì vậy, phát hiện – bồi dưỡng – sử dụng – bảo vệ người tài chính là con đường ngắn nhất để xây dựng một quốc gia phồn thịnh, văn minh và trường tồn.
Câu 1:
Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật có tâm hồn cao thượng và tư tưởng sắc sảo. Bà không chỉ là một cung nữ có số phận bất hạnh, bị giam hãm trong cung cấm suốt 20 năm, mà còn là người có khả năng thấu thị tài năng và lòng người. Sự "đồng bệnh" mà Vũ Như Tô nhận ra ở bà chính là sự đồng điệu của những tâm hồn nghệ sĩ bị vùi dập bởi thời thế. Đan Thiềm hiện thân cho tấm lòng "biệt nhãn liên tài" (con mắt tinh đời trân trọng người tài). Bà sẵn sàng gạt bỏ những định kiến về một "bạo chúa" để khuyên Vũ Như Tô lợi dụng thời cơ xây dựng Cửu Trùng Đài. Với Đan Thiềm, tài năng không nên để "mục nát với cỏ cây" mà phải đem dâng hiến cho non sông để khẳng định vị thế dân tộc trước thế giới. Qua lời khuyên can đầy quyết đoán: "Ông cứ xây lấy một tòa đài cao cả... hậu thế sẽ xét công cho ông", Đan Thiềm không chỉ cứu rỗi tâm hồn bế tắc của người nghệ sĩ mà còn thể hiện một khát vọng lớn lao về sự bất tử của cái đẹp. Bà chính là chất xúc tác quan trọng, đưa Vũ Như Tô từ một kẻ sĩ cứng nhắc trở thành một nghệ sĩ dám dấn thân vì lý tưởng nghệ thuật vĩ đại.
Câu 2:
Thân nhân Trung đã từng khẳng định: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Qua câu chuyện của kiến trúc sư Vũ Như Tô và lời khuyên của Đan Thiềm, ta càng thấy rõ mối quan hệ mật thiết giữa người có tài và sự hưng thịnh của một dân tộc.
Hiền tài là những người có cả tài năng xuất chúng và nhân cách cao đẹp, là lực lượng nòng cốt dẫn dắt sự phát triển của xã hội. Trong văn bản, Vũ Như Tô đại diện cho những người có "thiên tư đặc biệt", có thể tạo ra những công trình "tranh tinh xảo với hóa công". Khi hiền tài được trọng dụng, quốc gia sẽ có những bước tiến vượt bậc về văn hóa, kinh tế và vị thế. Như Đan Thiềm đã nói, một công trình vĩ đại có thể giúp nhân dân hãnh diện, khiến quốc gia láng giềng phải kiêng dè.Tuy nhiên, mối quan hệ này chỉ thực sự bền vững khi có sự gặp gỡ giữa khát vọng cá nhân và lợi ích quốc gia. Nếu người tài bị vùi dập, không có đất dụng võ như thực trạng "nhà không cho làm cao, áo không cho mặc đẹp" mà Vũ Như Tô trăn trở, thì tài năng ấy sẽ tàn lụi, dẫn đến sự suy thoái của cả một nền kiến trúc, văn hóa. Một quốc gia không biết trân trọng người tài thì "nhân tài nhiều sao được", và hệ quả là sự lạc hậu so với thế giới.Ngược lại, người tài cũng cần có tầm nhìn chiến lược. Vũ Như Tô ban đầu chỉ quan tâm đến tiết tháo cá nhân, không muốn phục vụ kẻ xấu. Nhưng Đan Thiềm đã chỉ ra một hướng đi khác: dùng quyền lực và tiền bạc của triều đình để thực hiện "cái mộng lớn" cho muôn đời sau. Điều này dạy cho chúng ta rằng, hiền tài cần biết vượt lên trên những tiểu tiết để hướng tới mục tiêu phụng sự quốc gia bền vững.Trong bối cảnh hiện đại, mối quan hệ này càng trở nên sống động. Quốc gia cần có những chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc tự do để người tài cống hiến. Đồng thời, mỗi cá nhân ưu tú cần ý thức được trách nhiệm của mình đối với cộng đồng. Tài năng không chỉ là tài sản riêng mà là nguồn lực để quốc gia vươn tầm quốc tế.
hiền tài và sự nghiệp quốc gia là hai yếu tố không thể tách rời. Một đất nước muốn hùng cường phải biết vun đắp và sử dụng "nguyên khí" một cách đúng đắn. Bài học từ Vũ Như Tô vẫn còn nguyên giá trị: Đừng để tài hoa trở thành bi kịch chỉ vì thiếu đi sự thấu hiểu giữa người cầm quyền và người nghệ sĩ
The most common generation gaps in a family often involve differences in technology, communication and lifestyle. Older relatives may prefer face‑to‑face conversations and reading newspapers, while younger people rely on phones, social media and the internet for information and entertainment. There can also be gaps in fashion and music tastes or opinions on education and careers. Understanding these differences and respecting each other's perspectives helps bridge the gap.