Có cách nào tạo ra khói mà ko cần tới lửa ko
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Ẩn dụ: Giống như một phép so sánh ngầm.
- Thử đặt từ "là" vào giữa hai sự vật: A là B. Nếu câu có nghĩa thì đó là ẩn dụ.
- Ví dụ: "cuộc sống là một xa lộ".
Hoán dụ: Mối quan hệ không phải là so sánh mà là sự thay thế dựa trên liên tưởng gần gũi.
- Thử đặt từ "là" vào giữa hai sự vật: A là B. Nếu câu không có nghĩa hoặc rất gượng ép thì khả năng đó là hoán dụ.
- Ví dụ: "Áo trắng tung bay khắp sân trường." (Áo trắng là học sinh) - Nghe không hợp lý, đó là hoán dụ.
Ẩn dụ là gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác dựa trên nét tương đồng (giống nhau) giữa chúng. Nó thực chất là một phép so sánh ngầm (vế A là B), nhưng đã ẩn vế A và từ so sánh đi.
- Ví dụ 1:
Mặt trời của bắp thì nằm trên đồi
Mặt trời của mẹ, em nằm trên lưng
(Nguyễn Khoa Điềm)
+ Phân tích: Tác giả gọi "em bé" là "mặt trời".
+ Đặt câu hỏi: Tại sao lại gọi "em bé" là "mặt trời" ? Vì "em bé" và "mặt trời" có nét giống nhau: Cả hai đều là nguồn sống, nguồn ánh sáng, niềm vui, niềm hy vọng (em bé là nguồn sống của mẹ, mặt trời là nguồn sống của vạn vật).
- Ví dụ 2:
Thuyền về có nhớ bến chăng?
Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền.
(Ca dao)
+ Phân tích: Tác giả dùng "thuyền" để chỉ "người đi" và "bến" để chỉ "người ở lại".
+ Đặt câu hỏi: Tại sao? Vì có sự giống nhau về đặc điểm: "Thuyền" (di động, hay đi xa) giống "người đi"; "Bến" (cố định, chờ đợi) giống "người ở lại".
Hoán dụ là gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác dựa trên mối quan hệ gần gũi, liên quan (tương cận) với nhau.
- Ví dụ 1
:Áo chàm đưa buổi phân ly
Cầm tay nhau biết nói gì hôm nay
(Tố Hữu)
+ Phân tích: Tác giả dùng "áo chàm" để chỉ "những người dân Việt Bắc".
+ Đặt câu hỏi: Tại sao dùng "áo chàm" để chỉ "người Việt Bắc"? Không phải vì "áo chàm" và "người Việt Bắc" giống nhau mà vì "áo chàm" là trang phục đặc trưng, là dấu hiệu nhận biết của người Việt Bắc. Chúng có mối quan hệ liên quan (dấu hiệu của sự vật).
- Ví dụ 2:
Bàn tay ta làm nên tất cả
Có sức người sỏi đá cũng thành cơm.
(Hoàng Trung Thông)
+ Phân tích: Tác giả dùng "bàn tay ta" để chỉ "sức lao động của con người"
+ .Đặt câu hỏi: Tại sao? Vì "bàn tay" không giống "sức lao động" mà "bàn tay" là bộ phận thực hiện, đại diện cho sức lao động. Chúng có mối quan hệ liên quan (bộ phận - toàn thể).
Qua câu chuyện, em nhận thấy cha mẹ đã hi sinh rất nhiều vì con cái, từ công việc, sức khỏe đến những lo lắng hằng ngày. Vì vậy, mỗi người con cần có trách nhiệm hiếu thảo, quan tâm và chăm sóc cha mẹ. Trách nhiệm ấy thể hiện qua việc lắng nghe, chia sẻ, giúp đỡ cha mẹ trong công việc, học tập và cuộc sống. Ngoài ra, con cái cũng cần tôn trọng, yêu thương và biết ơn công lao của cha mẹ, không để họ phải buồn phiền hay lo lắng vô ích. Như vậy, việc thực hiện trách nhiệm với cha mẹ không chỉ là bổn phận mà còn là cách bày tỏ tình cảm chân thành và sự trưởng thành của mỗi người.
Mỗi người đều có những lần thất bại để đời, và với tôi, đó là lần thi môn Toán ở lớp sáu. Trước ngày thi, tôi cảm thấy vô cùng tự tin. Tôi đã học thuộc công thức, giải đi giải lại các bài tập, thậm chí còn “khoe” với bạn bè rằng mình chắc chắn sẽ được điểm cao.
Sáng hôm thi, tôi bước vào lớp với tâm trạng phấn khởi. Khi giở đề ra, tim tôi đập nhanh hơn bao giờ hết. Bài đầu tiên khá dễ, tôi làm ngay. Nhưng đến bài khó hơn, đầu óc tôi bỗng trống rỗng. Tôi cố nhớ công thức, nhưng những con số và bước tính cứ nhảy lung tung trong đầu. Càng nhìn đồng hồ, tôi càng hoảng loạn, tay run run cầm bút mà không thể viết nổi. Kết quả là nhiều câu để trống, chỉ vài câu làm được đúng.
Khi nhận điểm, tôi thật sự buồn bã. Lúc ấy, tôi mới nhận ra sự tự tin thái quá mà không luyện tập kỹ càng sẽ dẫn đến thất bại. Nhưng chính trải nghiệm này đã dạy tôi bài học quý giá: phải ôn luyện cẩn thận, bình tĩnh khi làm bài và không được chủ quan.
Dù thất bại, lần thi ấy vẫn in sâu trong trí nhớ tôi. Nó nhắc tôi rằng mỗi lần vấp ngã đều là cơ hội để trưởng thành, và chỉ những ai biết đứng dậy sau thất bại mới có thể tiến bước vững chắc.
tham khảo
- Người kể chuyện giấu mình, không xưng "tôi".
- Người kể chuyện có thể biết mọi việc xảy ra, biết cả suy nghĩ, hành động của các nhân vật.
- Lời người kể chuyện (lời dẫn truyện): Dùng để giới thiệu bối cảnh, miêu tả hành động, dẫn dắt cốt truyện (ví dụ: "Ngày xửa ngày xưa, Mèo được Hổ xin học võ", "Cóc thấy trời nắng hạn lâu ngày bèn quyết định lên kiện").
- Lời nhân vật: Là lời nói trực tiếp của các nhân vật (Mèo, Hổ, Cóc, Trời, Chim én, Dế mèn), được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc sau dấu gạch đầu dòng. Lời nói này thể hiện tính cách, thái độ và góp phần thúc đẩy câu chuyện.
- Từ đơn: Là từ chỉ có một tiếng (ví dụ: trời, nắng, hạn, hổ, mèo, bay, nhảy...).
- Từ phức (từ ghép, từ láy): Là từ có hai tiếng trở lên (ví dụ: ngày xửa ngày xưa, học hỏi, uy phong, dũng mãnh, lanh lẹ, tức giận...).
- Mèo dạy hổ: Đề cao trí tuệ, sự thông minh; phê phán thói kiêu ngạo, tham lam và bài học về việc không nên truyền hết bí kíp cho kẻ tham vọng.
- Cóc kiện trời: Đề cao sự đoàn kết, trí thông minh của những con vật nhỏ bé khi đấu tranh cho lẽ phải; thể hiện khát vọng chiến thắng cái ác, cái sai.
- Chuyện về chim én và Dế mèn: Bài học về tình bạn, sự giúp đỡ lẫn nhau; phê phán thói kiêu căng, ích kỷ ban đầu của Dế mèn và đề cao sự chăm chỉ, biết nhận lỗi.
- Tạo cái nhìn khách quan, toàn diện về câu chuyện và các nhân vật.
- Giúp người kể chuyện linh hoạt trong việc dẫn dắt, miêu tả các sự việc, hành động mà không bị giới hạn bởi góc nhìn của một nhân vật cụ thể.
- Giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt nội dung truyện.
- Hổ (Mèo dạy hổ):
- Hành động: Xin học võ Mèo, học rất nhanh, nhe nanh muốn vồ Mèo.
- Tính cách: Hung dữ, kiêu ngạo, tham lam, bội bạc, nhưng thiếu khôn ngoan.
- Cóc (Cóc kiện trời):
- Hình dáng: Nhỏ bé.
- Hành động: Quyết tâm lên kiện trời, dẫn đầu đoàn quân, bày mưu kế thông minh.
- Tính cách: Dũng cảm, kiên trì, mưu trí, đấu tranh vì lẽ phải.
- Dế mèn (Chuyện về chim én và Dế mèn):
- Lời nói/Thái độ: Ban đầu kiêu căng, chê bai chim én.
- Hành động: Về sau hối hận, chăm chỉ làm việc.
- Tính cách: Hư hỏng ban đầu nhưng biết sửa sai.
- Biện pháp tu từ:
- Nhân hóa: Các con vật được gán cho tính cách, hành động, lời nói như con người (đi kiện, dạy võ, nói chuyện...). Đây là biện pháp tu từ chủ yếu trong đồng thoại.
- So sánh: Có thể xuất hiện (ví dụ: Hổ mạnh như chúa sơn lâm).
- Ẩn dụ: Có thể xuất hiện.
- Dấu câu:
- Sử dụng dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm hỏi, dấu chấm than để phân chia câu, thể hiện ngữ điệu.
- Sử dụng dấu hai chấm và dấu ngoặc kép (hoặc dấu gạch đầu dòng) để dẫn lời nói trực tiếp của nhân vật.
- Giống nhau (Hổ và Trời trong vai trò kẻ sai): Đều thể hiện sự hống hách, lạm quyền, sai trái (Hổ bội bạc, Trời gây hạn hán sai quy luật).
- Khác nhau:
- Hổ là kẻ thất bại vì Mèo vẫn giữ lại một ngón võ.
- Trời bị Cóc kiện và phải sửa sai, trả lại sự công bằng.
- Cách nghĩ: Cần đề cao trí tuệ (Mèo), sự đoàn kết (Cóc), sự khiêm tốn (Dế mèn). Cần tin vào lẽ phải, dám đấu tranh chống lại cái sai.
- Cách ứng xử: Cần có lòng biết ơn, không được bội bạc, kiêu ngạo. Cần biết giúp đỡ bạn bè, biết nhận lỗi và sửa sai.
- Yếu tố tự sự: Là yếu tố chính, dùng để kể lại diễn biến câu chuyện, các hành động của nhân vật.
- Yếu tố miêu tả: Dùng để miêu tả hình dáng, cử chỉ, hoặc bối cảnh (ví dụ: miêu tả trời nắng hạn, miêu tả Hổ vồ mồi...).
- Giá trị của vần nhịp (ít xuất hiện trong văn xuôi, chủ yếu ở ca dao/tục ngữ): Nếu có, nó giúp lời văn dễ nhớ, tạo nhịp điệu sinh động cho câu chuyện.
Olm chào em, cảm ơn em đã chia sẻ bài viết hay và ý nghĩa cho mọi người nâng cao ý thức khi tham gia cộng đồng mạng xã hội nói chung và cộng đồng tri thức Olm nói riêng.
là một thiết bị nhà bếp hiện đại hoạt động dựa trên nguyên lý bức xạ nhiệt của tia hồng ngoại để làm nóng và nấu chín thức ăn.
khi mùa đông bn ra giữa trời đứng mà bn thở bằng mồm thì sẽ có khói đó
Một cách khác để tạo ra khói mà không cần đến lửa là sử dụng máy tạo khói hoặc máy phun sương. Các thiết bị này làm bay hơi một chất lỏng (như nước hoặc dung dịch đặc biệt) để tạo ra khói hoặc sương mù.