văn bản con vẹt nghèo thuộc thể loại gì.mình cần gấp.......
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Phó từ là một loại từ chuyên đi kèm với động từ, tính từ hoặc một phó từ khác để bổ sung ý nghĩa.
- Chúng có vai trò làm rõ thêm về thời gian, địa điểm, mức độ, cách thức, khả năng, nguyên nhân, mục đích... của hành động, trạng thái hoặc tính chất.
- Về mặt hình thái, phó từ là một loại hư từ, không có khả năng gọi tên sự vật, hành động, tính chất.
- Phó từ đứng trước động từ, tính từ:
- Chỉ quan hệ thời gian: đã, đang, sẽ, từng...
- Chỉ mức độ: rất, khá, hơi...
- Chỉ sự phủ định: không, chưa, chẳng...
- Cầu khiến: đừng, chớ, hãy...
- Chỉ khả năng: có thể, có lẽ...
- Phó từ đứng sau động từ, tính từ:
- Chỉ mức độ: quá, lắm, thật, lắm...
- Chỉ khả năng: được, có thể, có lẽ...
- Chỉ kết quả: mất, đi, ra, xong...
- Phó từ đứng trước động từ, tính từ:
- Thời gian: Chúng tôi đã hoàn thành công việc.
- Mức độ: Cô ấy học rất giỏi.
- Phủ định: Anh ấy chẳng biết gì.
- Cầu khiến: Đừng làm điều sai trái.
- Khả năng: Có lẽ ngày mai trời mưa.
- Phó từ đứng sau động từ, tính từ:
- Mức độ: Anh ấy chạy nhanh quá.
- Khả năng: Cái bình này còn nguyên vẹn.
- Kết quả: Đừng đi mất.
-Phó từ là: các từ ngữ thường đi kèm với các trạng từ, động từ, tính từ với mục đích bổ sung nghĩa cho các trạng từ, động từ. Vd:
+ Phó từ bổ sung ý nghĩa cho động từ như: đã, chưa,…
+Phó từ bổ sung ý nghĩa cho tính từ như: rất, hơi,…
-Dựa theo vị trí trong câu của phó từ với các động từ, tính từ mà chia làm 2 loại như sau:
+Phó từ đứng trước động từ, tính từ. Có tác dụng làm rõ nghĩa liên quan đến đặc điểm, hành động, trạng thái,… được nêu ở động tính từ như: thời gian, sự tiếp diễn, mức độ, phủ định, sự cầu khiến.
+Phó từ quan hệ thời gian. Vd: đã, từng,…
+Phó từ chỉ mức độ. Vd: rất, khá,…
+Phó từ chỉ sự tiếp diễn. Vd: vẫn, cũng,…
+Phó từ chỉ sự phủ định. Vd: không, chưa,...
+Phó từ cầu khiến. Vd: thôi, đừng,…
- Phó từ đứng sau động từ, tính từ. Thông thường nhiệm vụ phó từ sẽ bổ sung nghĩa như mức độ, khả năng, kết quả và hướng.
+Bổ nghĩa về mức độ. VD: rất, quá,...
+Về khả năng. VD: có thể, có lẽ,...
+Kết quả. VD: ra, đi,...
Nguồn tớ tìm được trên mạng đó ạ!
- Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác:
- "trăm con sóng nhỏ" và "ngàn năm còn vỗ" là hình ảnh ẩn dụ cho những cống hiến thầm lặng, liên tục và sự sống mãi trong lòng cuộc đời, tình yêu rộng lớn.
- Ẩn dụ không gian:
- "biển lớn tình yêu": Tình yêu ở đây được ví như một không gian rộng lớn, vô tận như biển cả.
- Nhân hóa: Tác giả đã nhân hóa "biển lớn tình yêu", biến tình yêu thành một không gian rộng lớn, bao la mà nhân vật trữ tình (con sóng) khao khát được hòa nhập vào.
- Ẩn dụ:
- "Trăm con sóng nhỏ" là hình ảnh ẩn dụ cho những khát khao, những rung động tình yêu nhỏ bé, mãnh liệt của người con gái đang yêu.
- "Biển lớn tình yêu" là hình ảnh ẩn dụ cho một tình yêu lớn lao, vĩnh hằng, mà ở đó những con sóng tình cảm ấy sẽ mãi mãi được sống, tồn tại.
- Khát vọng dâng hiến: Câu thơ thể hiện khát khao được "tan ra" và hóa thân vào tình yêu, một sự dâng hiến trọn vẹn, mãnh liệt, không còn ích kỷ, để tình yêu được "ngàn năm còn vỗ".
1. Chức vụ càng cao thì trách nhiệm càng lớn – có phải không? Vì sao?
Đúng như vậy. Lý do:
- -Khi một người đảm nhận chức vụ cao, họ quyết định nhiều việc quan trọng ảnh hưởng đến nhiều người, nhiều cộng đồng, hoặc cả quốc gia.
- -Chức vụ cao không chỉ là quyền lợi, mà đòi hỏi sự hy sinh, cống hiến, phải chịu trách nhiệm với mọi quyết định và hậu quả.
- -Ví dụ: Tổng thống, bộ trưởng, tướng lĩnh quân đội… không chỉ quản lý công việc, mà còn phải đặt lợi ích của tổ quốc, nhân dân lên trên lợi ích cá nhân.
Vì vậy, càng cao chức vụ, trách nhiệm càng nặng nề – đó là quy luật của đời sống xã hội và lãnh đạo.
2. Bài văn bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có biết bao con người đã hi sinh vì trách nhiệm to lớn và vì Tổ quốc. Họ là những tướng lĩnh, những chiến sĩ, những nhà lãnh đạo, những người mang trên vai trọng trách của đất nước và nhân dân. Với chức vụ cao, họ không chỉ nắm quyền quyết định nhiều việc quan trọng, mà còn phải chịu trách nhiệm trước mọi quyết định, đôi khi là cả sinh mạng của chính mình và người khác. Chính vì vậy, họ luôn phải sống trong áp lực lớn, đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích cá nhân, và sẵn sàng hy sinh bản thân để bảo vệ sự bình yên, hạnh phúc của nhân dân.
Mỗi hy sinh, mỗi quyết định dũng cảm của họ đều thấm đẫm tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nước nồng nàn. Nhìn lại lịch sử, từ những anh hùng giải phóng dân tộc, những chiến sĩ trên chiến trường, cho đến những nhà lãnh đạo đã dành cả cuộc đời mình cho sự phát triển của đất nước, chúng ta đều thấy một điểm chung: đó là trách nhiệm lớn đi liền với sự hy sinh cao cả. Họ là những tấm gương sáng về lòng dũng cảm, về sự kiên định, và về tinh thần vì dân, vì nước.
Chúng ta, những thế hệ hôm nay, cần luôn biết ơn, kính trọng và học tập tinh thần ấy. Lòng biết ơn không chỉ là lời nói, mà còn là hành động: sống có trách nhiệm, yêu thương mọi người, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh, hòa bình và hạnh phúc. Nhờ có những con người mang chức vụ cao nhưng đầy tâm huyết, đầy hy sinh đó, đất nước mới được vững vàng, nhân dân mới được sống trong an lành. Chúng ta luôn phải ghi nhớ, trân trọng và tiếp nối những giá trị cao cả ấy, để từng hành động của bản thân cũng trở thành một “cánh cửa” đóng góp vào hạnh phúc chung của cộng đồng và Tổ quốc.
***Câu 1:
Bài thơ “Con chim chiền chiện” được viết theo thể thơ nào? Dựa vào đâu mà em nhận biết được?
➡ Trả lời:
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Dấu hiệu nhận biết:
- Các câu thơ không đều nhau về số chữ (có câu 3, 4, 5 chữ).
- Nhịp thơ linh hoạt, tự nhiên, phù hợp với cảm xúc bay bổng, tự do của hình ảnh con chim chiền chiện.
- Không gò bó theo quy luật vần luật chặt chẽ như lục bát hay thất ngôn.
- ***Câu 2:
Nhà thơ đã sử dụng biện pháp tu từ nào để miêu tả con chim chiền chiện? Dựa vào những từ ngữ, hình ảnh nào để em xác định những biện pháp tu từ này?
➡ Trả lời:
Nhà thơ sử dụng nhiều biện pháp tu từ, nổi bật là:
- Nhân hóa: “Chim nói chuyện chi”, “Lòng chim vui nhiều”, “Chim gieo từng chuỗi”, “Hát không biết mỏi” – làm cho con chim như một con người biết vui, biết hát, biết tâm sự.
- So sánh: “Tiếng hót long lanh như cành sương chói” – so sánh tiếng hót trong trẻo với ánh sáng lung linh của giọt sương.
- Ẩn dụ: “Tiếng hót làm xanh da trời” – ẩn dụ cho sức sống, niềm vui và vẻ đẹp mà tiếng chim mang lại cho cuộc đời.
***Câu 3:Nêu nội dung chính của bài thơ.
➡ Trả lời:
Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp trong sáng, tự do và tiếng hót say mê của con chim chiền chiện, qua đó thể hiện niềm yêu mến, tự hào về quê hương đất nước và cuộc sống lao động thanh bình.
***Câu 4:
Em hãy nhận xét về vẻ đẹp hình ảnh “con chim chiền chiện” trong bài thơ.
➡ Trả lời:
Hình ảnh con chim chiền chiện hiện lên thật đẹp, tràn đầy sức sống và niềm vui. Nó bay cao, hót vang giữa trời xanh, tượng trưng cho tâm hồn tự do, trong sáng, yêu đời và gắn bó với quê hương. Chim chiền chiện không chỉ là vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn là biểu tượng cho con người Việt Nam lạc quan, yêu lao động và yêu cuộc sống.
**Câu 5:
Trong bài thơ, “con chim chiền chiện” không chỉ báo hiệu niềm vui mà còn góp phần bé nhỏ của mình làm gì để cuộc đời mình trở nên có ý nghĩa? (Viết đoạn văn 3–5 câu)
➡ Gợi ý đoạn văn:
Con chim chiền chiện không chỉ mang đến niềm vui cho cuộc sống bằng tiếng hót trong trẻo mà còn góp phần làm đẹp thêm bầu trời quê hương. Dù nhỏ bé, nó vẫn hết mình cất tiếng hát, đem niềm vui cho con người và cho đất trời. Qua đó, bài thơ gợi cho em hiểu rằng mỗi người, dù nhỏ bé, nếu sống hết lòng và cống hiến, cuộc đời sẽ trở nên có ý nghĩa và tươi đẹp hơn.
Nhầm câu 1 là thể thơ 4 chữ.
Dấu hiệu nhận bt:trong một câu thơ có 4 chữ
Câu "Mẹ vắng nhà ngày bão" thuộc thể thơ tự do, vì nó không tuân theo quy tắc chặt chẽ về số câu, số chữ, vần điệu như các thể thơ truyền thống. Thơ tự do cho phép tác giả tự do sáng tạo về cách diễn đạt, không bị ràng buộc bởi khuôn mẫu, mang đến cảm xúc và hình ảnh gần gũi, tự nhiên.
hehehe☺
ngụ ngôn