K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

17 tháng 10 2025

Ông thấy cánh cửa Doraemon nên ông thoát được:)))))))

17 tháng 10 2025

ông chạy ra chỗ khác

17 tháng 10 2025

My school’s name is Nguyen Tat Thanh Secondary and High School, Ha Nam Campus. The school has many modern classrooms, science labs, a library, and a big playground. The teachers are kind, friendly, and always help us study better. Students here are hardworking and polite. We often join many interesting activities such as sports, music, and volunteer work. I love my school very much because it is not only a place to learn knowledge but also a place to grow up and make good memories with my friends.

17 tháng 10 2025

ok ạ

17 tháng 10 2025

Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!


17 tháng 10 2025

Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!


13 tháng 1

hay

17 tháng 10 2025

Tui cần giải chi tiết ra cơ

16 tháng 10 2025

104/182

= 104 : 26/ 182 : 26

=4/7

Vậy= 4/7 nha

16 tháng 10 2025

\(\frac{104}{182}=\frac{104:26}{182:26}=\frac47\)

16 tháng 10 2025
Đừng thay đổi bản thân chỉ để ai đó yêu bạn. Hãy là chính mình và để người phù hợp yêu bạn.

Cảm hứng

trong ngày
16 tháng 10 2025

bạn này dùng AI

16 tháng 10 2025

vì dùng chân để đá bóng thì gọi thế chứ làm sao nữa


16 tháng 10 2025

Ca

16 tháng 10 2025

Fish nhé

16 tháng 10 2025

Fish

16 tháng 10 2025

1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)

📘 Công thức:

Cấu trúc

Công thức

Nghĩa

Khẳng định

S + am/is/are + V-ing

Ai đó

đang làm gì

Phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

Ai đó

không đang làm gì

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + V-ing?

Ai đó

có đang làm gì không?

📍 Ví dụ:

  • I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
  • She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
  • Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?

📅 Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
  • Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)

🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)

📘 Công thức:

Cấu trúc

Công thức

Nghĩa

Khẳng định

S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)

Ai đó

sắp / sẽ làm gì

Phủ định

S + am/is/are + not + going to + V

Ai đó

không định / không sắp làm gì

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + going to + V?

Ai đó

có định làm gì không?

📍 Ví dụ:

  • I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
  • She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
  • Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?

📅 Cách dùng:

  • Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
  • Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).

Bạn có muốn mình làm thêm bảng so sánh ngắn gọn giữa hai thì này (hiện tại tiếp diễn vs tương lai gần) để dễ phân biệt không?

16 tháng 10 2025

1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)

📘 Công thức:

Cấu trúc

Công thức

Nghĩa

Khẳng định

S + am/is/are + V-ing

Ai đó

đang làm gì

Phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

Ai đó

không đang làm gì

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + V-ing?

Ai đó

có đang làm gì không?

📍 Ví dụ:

  • I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
  • She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
  • Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?

📅 Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
  • Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)

🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)

📘 Công thức:

Cấu trúc

Công thức

Nghĩa

Khẳng định

S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)

Ai đó

sắp / sẽ làm gì

Phủ định

S + am/is/are + not + going to + V

Ai đó

không định / không sắp làm gì

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + going to + V?

Ai đó

có định làm gì không?

📍 Ví dụ:

  • I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
  • She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
  • Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?

📅 Cách dùng:

  • Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
  • Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).