K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

16 tháng 10 2025

Fish nhé

16 tháng 10 2025

Fish

16 tháng 10 2025

1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)

📘 Công thức:

Cấu trúc

Công thức

Nghĩa

Khẳng định

S + am/is/are + V-ing

Ai đó

đang làm gì

Phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

Ai đó

không đang làm gì

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + V-ing?

Ai đó

có đang làm gì không?

📍 Ví dụ:

  • I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
  • She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
  • Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?

📅 Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
  • Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)

🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)

📘 Công thức:

Cấu trúc

Công thức

Nghĩa

Khẳng định

S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)

Ai đó

sắp / sẽ làm gì

Phủ định

S + am/is/are + not + going to + V

Ai đó

không định / không sắp làm gì

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + going to + V?

Ai đó

có định làm gì không?

📍 Ví dụ:

  • I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
  • She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
  • Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?

📅 Cách dùng:

  • Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
  • Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).

Bạn có muốn mình làm thêm bảng so sánh ngắn gọn giữa hai thì này (hiện tại tiếp diễn vs tương lai gần) để dễ phân biệt không?

16 tháng 10 2025

1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)

📘 Công thức:

Cấu trúc

Công thức

Nghĩa

Khẳng định

S + am/is/are + V-ing

Ai đó

đang làm gì

Phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

Ai đó

không đang làm gì

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + V-ing?

Ai đó

có đang làm gì không?

📍 Ví dụ:

  • I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
  • She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
  • Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?

📅 Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
  • Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)

🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)

📘 Công thức:

Cấu trúc

Công thức

Nghĩa

Khẳng định

S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)

Ai đó

sắp / sẽ làm gì

Phủ định

S + am/is/are + not + going to + V

Ai đó

không định / không sắp làm gì

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + going to + V?

Ai đó

có định làm gì không?

📍 Ví dụ:

  • I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
  • She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
  • Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?

📅 Cách dùng:

  • Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
  • Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).
16 tháng 10 2025

phai chiu

16 tháng 10 2025

16 tháng 10 2025

Cố lên

16 tháng 10 2025

giải trí xíu ik là bớt căng thẳng liền

bn cố gắng lên nhé

16 tháng 10 2025

easy mà

16 tháng 10 2025

Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!


Topic 1: My School
My school is big and beautiful. It has three floors with many classrooms, a library, and a computer room. The teachers are kind and friendly. I love playing with my friends during break time. I enjoy going to school every day because I learn many new things.

Topic 2: My Best Friend
My best friend is Nam. He is friendly and funny. We study in the same class and often play football after school. He always helps me with my homework. Nam has short black hair and wears glasses. I feel happy when I spend time with him.

16 tháng 10 2025

1. Susan and Alice will not make a cake tomorrow.

2. They have band practice after school on Tuesday.

2.They have band practice after school on Tuesday

16 tháng 10 2025

1. Those science books are yours.

2. My school has 30 classrooms.

3. That uniform is mine.

1. Those science books are yours. 2. My school has 30 classrooms. 3. That uniform is mine.

Topic 1: My House
I live in a small but beautiful house with my family. It has two bedrooms, a living room, a kitchen, and a garden. My room is near the window, and I like reading there. Our house is always clean and full of love.

Topic 2: My Best Friend
My best friend is Anna. She is kind, funny, and always helps others. We study in the same class and play together after school. She has long black hair and a bright smile. I enjoy spending time with her every day.