tập làm thơ 4 hoặc 5 chữ ( chủ đề tự chọn)
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Giới thiệu chung: Giới thiệu truyện thần thoại (tên truyện, thể loại, tác giả nếu có).
- Nêu luận điểm: Nêu nội dung chính sẽ phân tích, đánh giá về truyện.
- Nội dung và ý nghĩa:
- Tóm tắt nội dung chính của truyện.
- Phân tích ý nghĩa của các sự kiện, sự việc trong truyện.
- Phân tích ý nghĩa nhân sinh, triết lí được gửi gắm trong truyện.
- Cốt truyện và yếu tố kỳ ảo:
- Phân tích cấu trúc cốt truyện, sự phát triển của các sự kiện.
- Phân tích các yếu tố kỳ ảo, hoang đường và tác dụng của chúng trong việc thể hiện nội dung và ý nghĩa của truyện.
- Nhân vật:
- Phân tích hình tượng nhân vật (nhân vật chính, nhân vật phụ).
- Phân tích đặc điểm tính cách, vai trò và ý nghĩa của nhân vật trong truyện.
- Nghệ thuật:
- Phân tích các biện pháp nghệ thuật được sử dụng (ngôn ngữ, hình ảnh, cách xây dựng tình tiết,...).
- Nêu bật những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật của truyện.
- Mở rộng và liên hệ:
- Liên hệ, so sánh với các truyện thần thoại khác có chủ đề tương đồng để làm nổi bật nét độc đáo của tác phẩm đang phân tích.
- Khái quát: Tóm tắt lại nội dung chính và những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật của truyện.
- Đánh giá: Nêu nhận định, đánh giá về giá trị của truyện thần thoại.
- Tác động: Nêu tác động, ý nghĩa của tác phẩm đối với người đọc và văn hóa tâm linh, tín ngưỡng.
I. Mở bài
- Giới thiệu khái quát về thể loại thần thoại
- Thần thoại là loại truyện dân gian ra đời từ rất sớm, phản ánh trình độ nhận thức và tư duy của con người thời cổ đại về nguồn gốc thế giới, thiên nhiên, con người và xã hội.
- Giới thiệu ngắn gọn truyện thần thoại sẽ phân tích (tên truyện, dân tộc nào, thuộc loại thần thoại gì: giải thích tự nhiên, nguồn gốc con người, nguồn gốc dân tộc…).
- Nêu ý nghĩa tổng quát: Truyện không chỉ giải thích hiện tượng mà còn gửi gắm ước mơ, khát vọng của con người thời cổ.
II. Thân bài
- Tóm tắt nội dung truyện (rút gọn, chỉ 4–6 câu)
- Hoàn cảnh ra đời của câu chuyện.
- Nhân vật chính (thần, người anh hùng, con người nguyên thủy…).
- Diễn biến chính (xung đột, thử thách, hành động của nhân vật).
- Kết thúc câu chuyện.
- Phân tích các yếu tố đặc trưng của truyện thần thoại
a. Yếu tố kì ảo, hoang đường (quan trọng nhất)
b. Nội dung phản ánh (giải thích điều gì?)
c. Tư tưởng, khát vọng được gửi gắm - Các nhân vật siêu nhiên: thần, ma quỷ, người khổng lồ, con người có sức mạnh phi thường…
- Hiện tượng siêu nhiên: nói được với cây cỏ, muông thú, biến hóa, làm phép tạo ra núi sông, trời đất…
- Sử dụng các chi tiết phóng đại, cường điệu (đánh một trận làm rung chuyển trời đất, ăn một bữa hết cả rừng…). → Ý nghĩa: Thể hiện tư duy nguyên hợp, chưa phân biệt rạch ròi giữa thực và mộng, giữa người và thần.
- Giải thích nguồn gốc tự nhiên (sấm sét, mưa gió, núi sông, ngày đêm…).
- Giải thích nguồn gốc con người, loài vật, phong tục.
- Giải thích nguồn gốc dân tộc, đất nước (thần thoại lập quốc). → Thể hiện trình độ nhận thức còn non nớt, dùng tưởng tượng để lí giải thế giới.
- Khát vọng chinh phục thiên nhiên, chiến thắng cái ác, cái xấu.
- Khát vọng chính nghĩa thắng gian tà, thiện thắng ác.
- Khát vọng về hạnh phúc, công lý, tình yêu thương.
- Lòng tự hào dân tộc, tinh thần yêu nước (đặc biệt trong thần thoại Việt Nam). → Dù tưởng tượng hoang đường nhưng chứa đựng những giá trị nhân văn sâu sắc.
- Nghệ thuật của truyện thần thoại
- Kết hợp hài hòa giữa hiện thực và kì ảo.
- Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, mang màu sắc cổ xưa.
- Sử dụng motif quen thuộc: người anh hùng ra đời từ hoàn cảnh đặc biệt → trải qua thử thách → chiến thắng → để lại dấu ấn cho đời sau.
- Chi tiết phóng đại, cường điệu tạo ấn tượng mạnh.
- Đánh giá chung
- Giá trị nội dung: Là kho tàng tri thức nguyên thủy, là “bách khoa toàn thư” của người xưa.
- Giá trị nghệ thuật: Mở đầu cho văn học dân gian và văn học viết.
- Ý nghĩa đến ngày nay: Vẫn nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc, giáo dục đạo đức, khơi dậy ước mơ chính đáng của con người.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị của truyện thần thoại (cả nội dung và nghệ thuật).
- Liên hệ: Dù xã hội hiện đại, khoa học phát triển, những câu chuyện thần thoại vẫn mãi là tài sản quý báu của nhân loại, là cội nguồn của văn học và văn hóa.
Các biện pháp tu từ và tác dụng trong đoạn thơ: Nhân hoá: “Con nhện hồng ươm tơ”, “Giăng kín lời ru muộn” → làm hình ảnh trở nên sinh động, gợi cảm giác ấm áp, dịu dàng của lời ru và ký ức tuổi thơ. So sánh: “Như những hòn bi xanh” → gợi liên tưởng đến những kỷ niệm trong sáng, hồn nhiên của tuổi thơ. Điệp từ, điệp âm: “À ơi” → tạo âm hưởng ngọt ngào, thân thuộc của lời ru, gợi nhớ quê hương và tình mẹ. → Tác dụng chung: Thể hiện nỗi nhớ thương, trân trọng tuổi thơ và tình cảm gia đình tha thiết.
Hai câu thơ “Cánh diều nghiêng nghiêng gió / Chở nặng miền ước mơ” gợi suy nghĩ về: Tuổi thơ hồn nhiên, trong sáng, với những ước mơ bay cao, bay xa như cánh diều trong gió. Hình ảnh cánh diều tượng trưng cho khát vọng, niềm tin và hi vọng của con người, đặc biệt là của trẻ thơ. → Nói ngắn gọn: Hai câu thơ thể hiện ước mơ đẹp, tinh khôi và khát vọng vươn lên của con người trong cuộc sống.
Hai câu thơ “Cánh diều nghiêng nghiêng gió / Chở nặng miền ước mơ” gợi cho em suy nghĩ về tuổi thơ hồn nhiên, trong trẻo. Hình ảnh cánh diều bay trong gió không chỉ là trò chơi dân gian quen thuộc mà còn tượng trưng cho những ước mơ bay cao, bay xa của tuổi nhỏ. Từ “chở nặng” thể hiện khát vọng lớn lao, sâu sắc, cho thấy dù còn bé, mỗi người đều mang trong mình những hoài bão, những miền mơ ước riêng. Câu thơ vừa gợi hình ảnh đẹp, vừa khơi dậy cảm xúc về một thời thơ ngây đầy mộng mơ.
Sau khi đọc bài thơ “Gió đưa cành trúc la đà” – một bài ca dao dân gian quen thuộc mà tôi vô tình bắt gặp trong một cuốn sách cũ, tôi cảm thấy lòng mình dịu lại giữa những ồn ào của cuộc sống. Chỉ vỏn vẹn vài câu thơ ngắn gọn, nhưng bài thơ đã mở ra cả một không gian thanh bình, nơi có gió, có trúc, có hình bóng của người xưa đang chờ đợi, yêu thương. Những lời thơ mộc mạc mà sâu sắc, như tiếng nói thầm thì từ trái tim của người dân quê Việt Nam bao đời nay. Tôi thích sự giản dị trong từng vần thơ, không khoa trương mà đầy chất tình, chất người. Cảm giác như mình được trở về một miền ký ức xa xôi, nơi có bà, có mẹ, có câu hò ru con đêm trăng. Bài thơ khiến tôi suy nghĩ nhiều về lòng thủy chung, về tình nghĩa giữa con người với nhau. Có lẽ, chính sự giản dị ấy lại làm nên chiều sâu xúc cảm, khiến tôi rung động thật lâu sau khi đọc xong. Thơ không cần phải cao siêu, chỉ cần chạm được đến trái tim, thế là đủ. Tôi thầm biết ơn người xưa – người đã viết nên những dòng thơ dung dị mà tuyệt đẹp ấy.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Khi viết đoạn văn ghi lại cảm xúc về tất cả loại thể thơ, có cần viết lại toàn bộ bài thơ ko các bạn
✅ Nêu tên bài thơ (hoặc trích dẫn một vài câu tiêu biểu)
→ để người đọc biết bạn đang nói về tác phẩm nào.
✅ Tập trung thể hiện cảm xúc, suy nghĩ, ấn tượng cá nhân
→ về nội dung, hình ảnh, cảm xúc, thông điệp của bài thơ.
✅ Có thể trích 1–2 câu thơ tiêu biểu (nếu cần)
→ để minh họa cho cảm xúc của bạn, nhưng không nên chép toàn bộ bài thơ vì đoạn văn sẽ dài dòng, lệch trọng tâm.
📌 Ví dụ:
Sau khi đọc bài thơ "Gió đưa cành trúc la đà", tôi cảm thấy một sự bình yên lan tỏa trong lòng...
(→ không cần ghi lại toàn bộ bài thơ, chỉ nêu tên hoặc trích 1 câu thôi là đủ.)
Ngắn như này đc k bn hy muốn dài thêm =))?
Người mẹ nghèo phải đi vay gạo để nuôi con ăn học. Bà giấu con vì sợ con xấu hổ. Mỗi lần nộp gạo cho trường bán trú, bà thường mang gạo lẫn tạp chất khiến người đầu bếp khó chịu. Sau này, người đầu bếp hiểu ra hoàn cảnh và tấm lòng hi sinh của bà, rất cảm động.
Giờ ra chơi
Trống trường vừa điểm
Cả lớp ùa ra
Người chơi đá cầu
Kẻ thì la la
Bạn ngồi ăn vặt
Chia nhau bim bim
Có người chạy nhảy
Ngã lăn cả tim
Thầy đi ngang qua
Cả đám đứng im
Thầy vừa quay lưng
Lại cười rần rần!
chép mạng đoá(lười r)