(2 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về việc học sinh ăn mặc và nhảy múa phản cảm, không phù hợp với lứa tuổi trên mạng xã hội hiện nay.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Trong thời đại kỷ nguyên số, mạng xã hội như Facebook, TikTok hay YouTube đã trở thành "con dao hai lưỡi" đối với thế hệ học sinh chúng ta. Một mặt, mạng xã hội là kho tàng tri thức khổng lồ giúp học sinh dễ dàng tìm kiếm tài liệu, tham gia các hội nhóm học tập và kết nối với bạn bè khắp năm châu. Nó giúp chúng ta cập nhật tin tức thế giới chỉ trong vài giây và là nơi để mỗi cá nhân tự tin thể hiện cá tính sáng tạo. Tuy nhiên, nếu không có bản lĩnh, học sinh rất dễ rơi vào những "cạm bẫy" ảo. Việc quá đắm chìm vào thế giới ảo khiến nhiều bạn xao nhãng việc học, thức khuya gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Đáng lo ngại hơn là tình trạng bạo lực ngôn từ và những trào lưu độc hại đang lan truyền chóng mặt, làm lệch lạc nhận thức của giới trẻ. Vì vậy, để mạng xã hội trở thành công cụ hữu ích thay vì là gánh nặng, mỗi học sinh cần hình thành cho mình "bộ lọc" thông tin và quản lý thời gian sử dụng hợp lý. Hãy là một "cư dân mạng" thông minh, biết dùng mạng xã hội để làm giàu tâm hồn và kiến thức thay vì để nó điều khiển cuộc sống của chính mình.
Mạng xã hội ngày nay đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của học sinh. Theo em, việc sử dụng mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích như giúp kết nối bạn bè, cập nhật thông tin nhanh chóng và hỗ trợ học tập hiệu quả. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, nhiều học sinh lại lạm dụng mạng xã hội, dành quá nhiều thời gian cho việc giải trí, xem video hoặc sống “ảo” mà sao nhãng việc học. Ngoài ra, việc thiếu chọn lọc thông tin còn dễ khiến các em tiếp cận với nội dung không phù hợp. Vì vậy, học sinh cần biết sử dụng mạng xã hội một cách hợp lý, có chọn lọc và kiểm soát thời gian để vừa học tập tốt vừa giải trí lành mạnh.
(2 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về vấn đề bình đẳng giới hiện nay.
Bình đẳng giới là một vấn đề quan trọng trong xã hội hiện nay. Bình đẳng giới có nghĩa là nam và nữ đều có quyền và cơ hội như nhau trong học tập, công việc và cuộc sống. Trong quá khứ, phụ nữ thường bị coi nhẹ và ít có cơ hội phát triển bản thân. Tuy nhiên, ngày nay nhận thức của xã hội đã thay đổi tích cực hơn. Nhiều phụ nữ đã đạt được những thành tựu lớn trong các lĩnh vực như khoa học, giáo dục, kinh tế và chính trị. Điều đó cho thấy phụ nữ hoàn toàn có khả năng và vai trò quan trọng không kém nam giới. Mặc dù vậy, trong thực tế vẫn còn tồn tại một số định kiến như trọng nam khinh nữ hoặc sự phân biệt trong công việc và thu nhập. Vì vậy, mỗi người cần nâng cao nhận thức về bình đẳng giới, tôn trọng và tạo cơ hội công bằng cho cả nam và nữ. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần giáo dục thế hệ trẻ về sự tôn trọng và công bằng giữa các giới. Khi bình đẳng giới được thực hiện tốt, xã hội sẽ trở nên công bằng, văn minh và phát triển bền vững hơn.
Bình đẳng giới là mục tiêu then chốt để xây dựng một xã hội văn minh, nơi nam giới và nữ giới đều có quyền lợi, cơ hội và trách nhiệm ngang nhau trong mọi lĩnh vực. Hiện nay, dù nhận thức đã cải thiện, tư duy "trọng nam khinh nữ" và định kiến về vai trò "đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm" vẫn tồn tại, tạo ra rào cản vô hình đối với sự phát triển của phụ nữ. Bình đẳng giới không phải là cào bằng, mà là tôn trọng giá trị riêng, tạo điều kiện để cả hai giới phát huy tối đa tiềm năng. Thực tế, sự bình đẳng thực sự giúp xã hội phát huy nguồn nhân lực, gia đình hạnh phúc hơn và giảm thiểu bạo lực. Để hướng tới một tương lai bình đẳng, cần thay đổi từ nhận thức đến hành động, chia sẻ trách nhiệm việc nhà, giáo dục tư tưởng bình đẳng ngay từ nhỏ và tôn trọng quyền tự quyết của mỗi người
Câu 1:
Đoạn trích trên thuộc kiểu văn bản nghị luận (hoặc văn bản thông tin có yếu tố nghị luận). Cụ thể, nó sử dụng phương thức kể chuyện (ví dụ về việc bắt khỉ ở châu Phi) để dẫn dắt và làm rõ cho luận điểm chính về việc tự giam hãm bản thân và sự cần thiết phải đưa ra quyết định, từ đó thể hiện quan điểm, suy nghĩ của tác giả.
Câu 2:
Vấn đề cốt lõi được bàn luận trong văn bản là sự tự giới hạn bản thân, sự thiếu quyết đoán và nỗi sợ hãi bám víu vào quá khứ hoặc sự ổn định quen thuộc, khiến con người không dám hành động để thay đổi và tìm kiếm hạnh phúc tốt đẹp hơn. Tác giả đặt ra câu hỏi cơ bản về mong muốn thực sự trong cuộc sống của mỗi người.
Câu 3:
Đoạn văn đầu tiên có vai trò là phần mở đầu và đưa ra dẫn chứng/ví dụ cụ thể, mang tính minh họa (exemplification). Việc kể về chú khỉ bị mắc kẹt vì không chịu buông bỏ hòn đá đóng vai trò là một hình ảnh ẩn dụ sinh động, giúp người đọc dễ dàng liên hệ và hình dung về tình trạng tự trói buộc, thiếu quyết đoán mà tác giả sắp phân tích ở các đoạn sau.
Câu 4:
Nếu đoạn văn đó trình bày nội dung tiếp nối từ câu hỏi "Ai là người cảm thấy hạnh phúc hơn?" (có trong hình ảnh thứ hai), thì đoạn đó sẽ được trình bày theo kiểu đoạn văn diễn dịch hoặc tổng – phân – hợp nhằm phân tích, so sánh hai đối tượng (người không dám chơi và người dám chơi) để đi đến kết luận cuối cùng về hạnh phúc
Câu 5;
Theo em, người cảm thấy hạnh phúc hơn là "người lao vào cuộc chơi là để giành chiến thắng". Người chỉ nhăm nhăm không thua thường hành động với tâm thế phòng thủ, sợ thất bại, bị giới hạn bởi nỗi sợ hãi và sự so sánh với tiêu chuẩn an toàn. Ngược lại, người đặt mục tiêu chiến thắng (hay tiến bộ) là người dám chấp nhận rủi ro, chủ động hành động và hướng tới kết quả tích cực, điều này thường mang lại cảm giác thành tựu và ý nghĩa cao hơn cho cuộc sống.
Câu 1.
Kiểu văn bản: Nghị luận.
Câu 2.
Vấn đề: Con người phải dám từ bỏ sự ràng buộc, chấp nhận rủi ro, sống chủ động để đạt được thành công và hạnh phúc.
Câu 3.
Vai trò đoạn (1):
→ Nêu dẫn chứng (câu chuyện con khỉ) để mở đầu, từ đó gợi ra vấn đề nghị luận.
Câu 4.
Đoạn (5): Diễn dịch
Câu 5.
Người “lao vào cuộc chơi để giành chiến thắng” sẽ hạnh phúc hơn, vì:
→ Họ sống chủ động, dám thử thách, tìm cơ hội, có mục tiêu rõ ràng.
→ Còn người chỉ “không muốn thua” thường sợ rủi ro, dễ bỏ lỡ cơ hội, nên khó đạt được niềm vui trọn vẹn.
Câu 1:
Nếu nhận được đề bài "Đất nước em hình gì?", em sẽ không chỉ giới hạn câu trả lời trong một hình dạng cụ thể, mà sẽ khẳng định Tổ quốc là tổng hòa của những hình ảnh mang ý nghĩa sâu sắc về lịch sử, văn hóa và khát vọng vươn lên. Em sẽ trả lời rằng Tổ quốc là sự kết hợp hài hòa giữa những biểu tượng truyền thống như hình ảnh người mẹ tần tảo nuôi dưỡng (bông lúa), khát vọng vươn ra biển lớn (con tàu), và những dấu ấn anh hùng của quá khứ (tia chớp). Quan trọng hơn, em sẽ nhấn mạnh rằng hình hài của Tổ quốc chính là trách nhiệm và hành động của mỗi người con trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước
Câu 2Luận điểm cốt lõi được tác giả sử dụng trong văn bản là việc đặt câu hỏi tu từ về hình dáng của Tổ quốc để qua đó khẳng định tính đa dạng, chiều sâu lịch sử và khát vọng hiện đại của đất nước. Tác giả không đưa ra một câu trả lời duy nhất mà lần lượt đưa ra các hình ảnh ẩn dụ (con tàu, bông lúa, tia chớp) như những luận cứ để chứng minh rằng Tổ quốc không chỉ là một thực thể địa lý mà còn là một tổng thể tinh thần, bao hàm quá khứ hào hùng, hiện tại lao động cần cù và tương lai hội nhập rộng mở.
Câu 3:
Cách mở đầu văn bản rất đặc biệt vì nó sử dụng ngay câu hỏi tu từ trực tiếp và mang tính gợi mở: "Đất nước em hình gì?". Cách mở này lập tức thu hút sự chú ý của người đọc và buộc họ phải suy tư, tham gia vào quá trình tìm kiếm câu trả lời cùng tác giả. Mặc dù đoạn trích chưa thể hiện trọn vẹn phần kết, nhưng qua cách trình bày các luận cứ dưới dạng câu hỏi tu từ, ta có thể dự đoán phần kết sẽ là một lời khẳng định tổng hợp, nhấn mạnh vào vai trò và trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với hình hài Tổ quốc.
Câu 4: KHÔNG BIẾT LÀM
Câu 5:
Phép lặp được sử dụng chủ yếu qua cấu trúc câu hỏi lặp lại với cụm từ "Có phải là..." (trong Câu 2, 3, 4) và việc lặp lại từ "Để" ở đầu các mệnh đề phụ. Tác dụng của phép lặp này rất lớn: thứ nhất, nó tạo ra nhịp điệu mạnh mẽ, dồn dập, như một dòng chảy liên tục của suy tư và cảm xúc; thứ hai, nó nhấn mạnh và làm nổi bật từng khía cạnh quan trọng của Tổ quốc mà tác giả muốn đề cập (khát vọng, cội nguồn, lịch sử); và thứ ba, nó duy trì được sự kết nối logic giữa các luận điểm, dẫn dắt người đọc đi sâu vào ý nghĩa biểu trưng của từng hình ảnh ẩn dụ.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt: Nghị luận (kết hợp biểu cảm).
Câu 2.
Luận đề: Kêu gọi mỗi người “hóa thân cho dáng hình xứ sở”, sống có trách nhiệm, góp phần làm nên đất nước.
Câu 3.
Đặc biệt:
- Mở đầu bằng câu hỏi gợi suy nghĩ, gây ấn tượng.
- Kết thúc bằng câu thơ (trích Nguyễn Khoa Điềm) → tăng tính cảm xúc, khẳng định tư tưởng.
Câu 4.
Cách lập luận: Chặt chẽ, giàu sức thuyết phục, kết hợp lí lẽ với câu hỏi tu từ và dẫn chứng (thơ).
Câu 5.
Tác dụng phép lặp:
- Nhấn mạnh ý thức trách nhiệm, danh dự của công dân.
- Tạo nhịp điệu, tăng sức gợi cảm, giúp lời văn sâu sắc và dễ nhớ hơn.
Câu 1:
Luận đề của văn bản được tác giả xác định rõ ràng ngay từ tiêu đề và phần mở đầu, đó là "Giới trẻ với văn hóa ứng xử trên mạng xã hội" và vấn đề nổi bật kèm theo. Cụ thể, đoạn (1) đã nêu bật luận đề này: mạng xã hội (MXH) là công cụ truyền thông, giải trí được giới trẻ ưa chuộng, nhưng bên cạnh những lợi ích tích cực, việc sử dụng MXH trong giới trẻ cũng "nảy sinh không ít vấn đề mà dư luận lo ngại." Như vậy, luận đề bao quát là sự phân tích hai mặt (lợi ích và vấn đề) của việc giới trẻ tham gia vào không gian mạng xã hội
Câu 2:
Thao tác lập luận chính được sử dụng xuyên suốt đoạn (2) là đưa ra dẫn chứng và số liệu thống kê nhằm chứng minh cho thực trạng và tầm quan trọng của vấn đề. Đoạn văn này tập trung vào việc cung cấp các bằng chứng cụ thể như: số liệu của UNICEF (cứ 3 người dùng Internet thì có 1 người dưới 18 tuổi và 71% người từ 15-24 tuổi đang trực tuyến); sự thúc đẩy của đại dịch COVID-19; và thống kê của Google về thói quen tìm kiếm thông tin của người Việt Nam. Các số liệu này có tác dụng làm tăng tính xác thực và thuyết phục cho luận điểm rằng giới trẻ là đối tượng sử dụng MXH đông đảo và tích cực nhất.
Câu 3:
Cách lập luận của tác giả trong đoạn trích này được đánh giá là khoa học và khách quan, đặc biệt là trong hai đoạn đầu. Tác giả đã sử dụng phương pháp tiếp cận hai mặt của vấn đề (mặt tích cực và mặt tiêu cực) ngay từ đầu. Hơn nữa, việc sử dụng các số liệu thống kê cụ thể từ các tổ chức uy tín (UNICEF, Google) cho thấy tác giả không chỉ dừng lại ở nhận định cảm tính mà dựa trên dữ liệu thực tế để chứng minh mức độ phổ biến và sự gắn bó sâu sắc của giới trẻ với MXH. Cách lập luận này giúp người đọc dễ dàng chấp nhận và tin tưởng vào tính xác thực của vấn đề đang được đề cập.
Câu 4:
Dựa trên cấu trúc thường thấy của bài nghị luận, nếu đoạn (3) nhằm làm sáng tỏ mặt tiêu cực ("mâu thuẫn, xung đột") sau khi đã trình bày mặt tích cực và sự phổ biến (đoạn 1 & 2), tác giả có thể đã đưa ra các bằng chứng như: hiện tượng bắt nạt trực tuyến (cyberbullying), lan truyền tin giả (fake news), hoặc hành vi ứng xử thiếu văn hóa, thô tục của một bộ phận người dùng. Những bằng chứng này thường được dùng để minh họa cho việc MXH bị lợi dụng để gây tổn thương hoặc chia rẽ cộng đồng, trái ngược với vai trò là môi trường giải trí lành mạnh.
Câu 5:
Vấn đề "Giới trẻ với văn hóa ứng xử trên mạng xã hội" có ý nghĩa vô cùng lớn đối với cuộc sống của chúng ta ngày nay. Điều này là do mạng xã hội đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống cá nhân, xã hội và toàn cầu, nhất là với giới trẻ – lực lượng tương lai của đất nước. Việc thảo luận về văn hóa ứng xử trên MXH giúp chúng ta nhận thức rõ về trách nhiệm khi tham gia không gian ảo, từ đó giảm thiểu các rủi ro tiêu cực như thông tin sai lệch, bạo lực mạng. Nếu không ý thức được, văn hóa ứng xử kém sẽ ảnh hưởng xấu đến sự phát triển nhân cách của giới trẻ và gây bất ổn xã hội.
Câu 1:
Luận điểm chính của đoạn trích được thể hiện rõ ràng qua câu: "Việc người viết dẫn ra hoàn cảnh ra đời của bài thơ "Mùa xuân nho nhỏ" và tâm trạng của nhà thơ Nguyễn Duy được thể hiện trong bài "Ánh trăng" có ý nghĩa gì?" Câu văn này đặt ra câu hỏi trung tâm, định hướng cho toàn bộ phần phân tích tiếp theo, cho thấy mục đích làm rõ ý nghĩa của sự liên hệ giữa hai tác phẩm và tâm trạng của hai nhà thơ
Câu 2:
Để làm rõ luận điểm của mình, người viết đã tập trung vào những hình ảnh đắt giá và mang tính biểu tượng từ khổ thơ cuối của "Mùa xuân nho nhỏ". Các từ ngữ và hình ảnh nổi bật được lựa chọn để phân tích bao gồm: "mùa xuân, vầng trăng, tiếng chim hót, bông hoa nở". Những hình ảnh này không chỉ gợi tả vẻ đẹp thiên nhiên mà còn mang ý nghĩa biểu trưng sâu sắc về sự sống và khát vọng.
Câu 3:
Việc người viết liên hệ hoàn cảnh ra đời của "Mùa xuân nho nhỏ" với tâm trạng của nhà thơ Nguyễn Duy trong "Ánh trăng" mang ý nghĩa làm nổi bật sự tương đồng trong khát vọng vĩnh cửu về vẻ đẹp và giá trị sống. Thông qua việc này, người viết muốn cho thấy dù hoàn cảnh sáng tác có khác biệt, nhưng ở cả hai nhà thơ đều có sự chiêm nghiệm sâu sắc về những gì thực sự có giá trị và trường tồn, vượt lên trên những biến đổi của cuộc sống cá nhân.
Câu 4:
Câu 1.
→ Câu văn mang luận điểm:
Khẳng định vẻ đẹp và ý nghĩa của khổ thơ (đặc biệt khổ 4) trong bài Mùa xuân nho nhỏ với giá trị bền vững, sâu sắc.
Câu 2.
→ Những từ ngữ, hình ảnh được phân tích:
“mùa xuân”, “tiếng chim hót”, “bông hoa”, “vầng trăng”…
→ Đây là các hình ảnh thiên nhiên mang ý nghĩa biểu tượng cho cái đẹp và sự sống.
Câu 3.
→ Ý nghĩa:
- Giúp người đọc hiểu rõ hoàn cảnh sáng tác, từ đó cảm nhận sâu sắc hơn giá trị tác phẩm.
- Làm nổi bật tâm trạng, cảm xúc của nhà thơ.
- Tăng tính thuyết phục và chiều sâu cho lập luận.
Câu 4.
→ Câu văn sử dụng liệt kê, điệp từ (“vĩnh cửu”), kết hợp nhịp điệu tăng tiến.
→ Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự trường tồn của cái đẹp và thiên nhiên.
- Tạo giọng điệu trang trọng, giàu cảm xúc.
- Làm cho lập luận thêm sâu sắc, thuyết phục.
Câu 5.
→ Kiến giải cá nhân:
Người viết cho rằng khổ thơ thứ tư không chỉ nói về thiên nhiên mà còn thể hiện khát vọng sống, cống hiến và hòa nhập của con người vào cuộc đời.
→ Ý kiến của em: Đồng tình, vì khổ thơ không chỉ miêu tả vẻ đẹp mà còn gửi gắm lí tưởng sống đẹp, sống có ích
Câu 1. Luận đề chính của đoạn văn bản này tập trung vào việc khẳng định giá trị và vai trò của nhà văn Nguyễn Huy Tưởng trong nền văn học Việt Nam, đặc biệt là qua việc ông thiên về đề tài lịch sử và cách ông khắc họa những bi kịch lớn của dân tộc, điển hình là vở kịch "Vĩnh biệt Cửu trùng đài". Văn bản giới thiệu Nguyễn Huy Tưởng là tác giả lớn có những tác phẩm đồ sộ về đề tài lịch sử, nơi ông tái hiện những cột mốc quan trọng và những đau thương, mâu thuẫn sâu sắc của quá khứ dân tộc, từ đó làm nổi bật tính thời đại và tư tưởng nghệ thuật của ông.
Câu 2:
Mục đích cốt lõi của người viết đoạn văn này là giới thiệu và đánh giá khái quát về phong cách sáng tác và di sản văn học của nhà văn Nguyễn Huy Tưởng, đồng thời dẫn dắt người đọc đến với bi kịch trung tâm của vở kịch "Vĩnh biệt Cửu trùng đài", qua đó thu hút sự chú ý và khơi gợi sự quan tâm tìm hiểu về tác phẩm này. Bằng cách liệt kê các tác phẩm tiêu biểu và đoạn trích kịch tính, tác giả muốn nhấn mạnh sự uyên bác, cái nhìn sâu sắc và tấm lòng trăn trở của Nguyễn Huy Tưởng đối với vận mệnh dân tộc.
Câu 3:
Hệ thống luận điểm trong đoạn văn được xây dựng một cách rành mạch và logic. Luận điểm bao quát mở đầu là việc định danh Nguyễn Huy Tưởng là tác giả lớn chuyên viết về lịch sử. Tiếp theo, các luận điểm chi tiết được đưa ra để minh chứng: thứ nhất là các tác phẩm lớn như "Đêm hội Long Trì" phản ánh sự suy vong của đất nước; thứ hai là việc phân tích sâu vào "Vĩnh biệt Cửu trùng đài" với hình tượng trung tâm là Vũ Như Tô. Sự kết hợp giữa khái quát và cụ thể này giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt được định hướng tư tưởng và chủ đề chính mà tác giả muốn truyền tải qua văn bản giới thiệu này.
Câu 4
Chi tiết thể hiện cách trình bày khách quan là: "Tiểu thuyết 'Đêm hội Long Trì' viết về những ngày đất nước chìm trong đêm tối đau thương bởi sự hèn yếu và nhiều nhường bởi tay một người đàn bà có nhan sắc khuynh thành làm chúa Trịnh mê đắm đến mụ mị...". Đây là lời giới thiệu về nội dung tác phẩm mang tính thông tin. Ngược lại, chi tiết thể hiện cách trình bày chủ quan là: "...với người thiếu niên anh hùng Trần Quốc Toản hiên ngang, tay bóp nát quả cam, tay phất cao lá cờ 'Phá cường địch, bảo hoàng ân' xin được thưa chuyện...". Việc thêm vào các tính từ cảm thán như "anh hùng hiên ngang" thể hiện sự ngưỡng mộ và đánh giá tích cực của người viết về nhân vật. Tác dụng của hai cách trình bày này là tạo nên sự cân bằng: khách quan giúp người đọc tin tưởng vào tính xác thực của thông tin, còn chủ quan (thông qua việc nhấn mạnh cái đẹp, cái anh hùng) giúp khơi gợi cảm xúc và sự đồng cảm sâu sắc với đề tài lịch sử mà tác giả đang đề cập.
Câu 5:
Vũ Như Tô là một nhân vật bi kịch kinh điển, vì vậy anh ta vừa đáng thương lại vừa đáng trách. Anh ta đáng thương vì là một thiên tài nghệ thuật ("câu trời", "lá cờ thêu sáu chữ vàng") nhưng lại khao khát cái đẹp phi thực tế, không nhận ra hoàn cảnh đất nước đang lâm nguy, dẫn đến việc bị vua Lê Tương Dực lợi dụng và cuối cùng bị nhân dân căm ghét, xử tử. Anh ta đáng trách vì sự ngây thơ về chính trị và cái tôi nghệ thuật quá lớn đã khiến ông xa rời thực tế, không thể dung hòa giữa cái đẹp tuyệt mỹ (Cửu Trùng Đài) và thực tại khốc liệt của nhân dân. Sự xung đột giữa lý tưởng cá nhân và vận mệnh dân tộc đã đẩy Vũ Như Tô vào bi kịch không lối thoát, nhưng sai lầm của ông xuất phát từ sự say mê cái đẹp chứ không phải ác ý, khiến nhân vật trở nên ám ảnh và đáng suy ngẫm.
Câu 1.
→ Luận đề của văn bản:
Đánh giá nhân vật Vũ Như Tô và bi kịch của ông trong mối quan hệ giữa nghệ thuật và đời sống.
Câu 2.
→ Mục đích của người viết:
- Làm rõ giá trị nội dung, tư tưởng của tác phẩm.
- Bày tỏ quan điểm về nhân vật Vũ Như Tô (đáng thương hay đáng trách).
- Gợi cho người đọc suy ngẫm về mối quan hệ giữa cái đẹp và cuộc sống con người.
Câu 3.
→ Hệ thống luận điểm:
- Rõ ràng, logic, chặt chẽ.
- Các luận điểm được triển khai theo trình tự hợp lí: từ giới thiệu vấn đề → phân tích → đánh giá.
- Có sự kết hợp giữa lí lẽ và dẫn chứng, giúp tăng tính thuyết phục.
Câu 4.
- Chi tiết khách quan: Ví dụ: các sự kiện trong tác phẩm như việc Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài, bị nhân dân phản đối.
- Chi tiết chủ quan: Nhận định của người viết về tính cách, bi kịch của Vũ Như Tô.
→ Tác dụng:
- Cách trình bày khách quan giúp cung cấp cơ sở thực tế, tạo độ tin cậy.
- Cách trình bày chủ quan giúp bộc lộ quan điểm, cảm xúc, làm bài viết sâu sắc hơn.
→ Hai cách kết hợp giúp lập luận chặt chẽ và thuyết phục.
Câu 5.
→ Theo em, Vũ Như Tô vừa đáng thương vừa đáng trách.
- Đáng thương vì ông có tài năng, khát vọng sáng tạo nghệ thuật lớn lao nhưng không được thấu hiểu, cuối cùng rơi vào bi kịch.
- Đáng trách vì ông quá say mê cái đẹp, không quan tâm đến đời sống khổ cực của nhân dân, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
→ Qua đó cho thấy bài học: nghệ thuật phải gắn liền với cuộc sống con người.
Câu 1. Luận đề của văn bản là làm rõ sức hấp dẫn và giá trị nghệ thuật của truyện Chuyện người con gái Nam Xương, đặc biệt ở cách xây dựng tình huống truyện và chi tiết “cái bóng”. Câu 2. Theo người viết, truyện hấp dẫn ở tình huống người chồng sau nhiều năm đi lính trở về, chỉ vì lời nói ngây thơ của đứa con về một “người cha khác” mà sinh nghi ngờ, ghen tuông, đẩy người vợ đến bi kịch. Đến cuối cùng, sự thật được làm sáng tỏ khi đứa trẻ chỉ vào cái bóng và nhận đó là cha. Câu 3. Việc nhắc đến tình huống truyện ngay ở phần mở đầu nhằm giới thiệu yếu tố then chốt tạo nên sức hấp dẫn của tác phẩm, đồng thời định hướng nội dung phân tích và thu hút sự chú ý của người đọc. Câu 4. Một chi tiết được trình bày khách quan là việc người kể chuyện đã khéo léo cài đặt sẵn một chi tiết trong truyện. Một chi tiết được trình bày chủ quan là những nhận xét như “hết sức tự nhiên”, “lấy từ chính đời sống thường ngày”. Hai cách trình bày này có mối quan hệ bổ sung cho nhau, trong đó cách trình bày khách quan giúp thông tin rõ ràng, còn cách trình bày chủ quan giúp bộc lộ quan điểm, làm nổi bật giá trị nghệ thuật. Câu 5. Chi tiết “cái bóng” được coi là đặc sắc vì vừa gần gũi với đời sống vừa giữ vai trò quan trọng trong việc tạo nên tình huống truyện. Nó là nguyên nhân dẫn đến hiểu lầm và bi kịch, đồng thời cũng là yếu tố giúp giải tỏa oan khuất. Qua đó thể hiện tài năng xây dựng tình huống và sáng tạo nghệ thuật của tác giả.
Câu 1.
→ Luận đề của văn bản:
Giá trị đặc sắc của tình huống truyện và chi tiết “cái bóng” trong Chuyện người con gái Nam Xương.
Câu 2.
→ Tình huống truyện độc đáo:
Hiểu lầm của Trương Sinh về “cái bóng” dẫn đến việc nghi oan cho Vũ Nương, đẩy câu chuyện đến bi kịch.
Câu 3.
→ Mục đích:
- Giới thiệu và dẫn dắt vấn đề nghị luận.
- Tạo sự chú ý, làm nổi bật vai trò của tình huống truyện trong việc thể hiện giá trị tác phẩm.
Câu 4.
- Chi tiết khách quan: Ví dụ: việc Trương Sinh nghe con nói về “người đàn ông đêm nào cũng đến”.
- Chi tiết chủ quan: Nhận định của người viết về sự vô lí, oan khuất của Vũ Nương.
→ Nhận xét:
Cách trình bày khách quan và chủ quan kết hợp chặt chẽ, trong đó chi tiết khách quan làm cơ sở thực tế, còn ý kiến chủ quan giúp phân tích, đánh giá và làm rõ vấn đề, tăng sức thuyết phục.
Câu 5.
→ Chi tiết “cái bóng” được xem là đặc sắc vì:
- Là nguyên nhân trực tiếp tạo nên xung đột và bi kịch của truyện.
- Góp phần khắc họa số phận oan khuất của Vũ Nương.
- Tạo tình huống bất ngờ, giàu kịch tính.
- Mang ý nghĩa biểu tượng, làm nổi bật giá trị nhân đạo và nghệ thuật của tác phẩm.
Câu 1
Đoạn trích tái hiện lại cuộc đối thoại gay gắt giữa Trịnh Duy Sản và vua Lê Tương Dực khi Trịnh Duy Sản vào cung can gián, yêu cầu bãi bỏ việc xây dựng Cửu Trùng Đài, chém Vũ Như Tô và đuổi cung nữ vì lo ngại đất nước rơi vào loạn lạc.
Câu 2
Một lời độc thoại của nhân vật trong đoạn trích là lời của Lê Tương Dực: Lão gàn quái! Có việc gì khẩn cấp?
Câu 3
Những chỉ dẫn sân khấu của vua Lê Tương Dực như cau mặt, nghĩ một lúc, nhìn Trịnh Duy Sản một cách giận dữ, rút kiếm đã góp phần khắc họa rõ nét tính cách của nhà vua. Qua đó, nhân vật hiện lên là một hôn quân nóng nảy, độc đoán, tự cao, không chịu lắng nghe lời can gián và sẵn sàng dùng bạo lực để trấn áp. Các chỉ dẫn này làm tăng kịch tính cho tình huống và giúp người đọc, người xem hình dung rõ hơn diễn biến tâm lí nhân vật.
Câu 4
Đoạn văn sử dụng biện pháp liệt kê qua hàng loạt địa danh và tên các cuộc nổi loạn như Kinh Bắc, Sơn Tây, Tam Đảo cùng những hành động như giết, hãm hiếp, đốt phá. Biện pháp này làm nổi bật tình trạng giặc giã lan rộng khắp nơi, mức độ nghiêm trọng và hỗn loạn của xã hội. Đồng thời, việc liệt kê các hậu quả như ruộng nương bỏ hoang, dân không an cư lạc nghiệp, tiếng oán thán nổi lên đầy trời đã nhấn mạnh nỗi khổ của nhân dân, tạo sức thuyết phục mạnh mẽ cho lời can gián của Trịnh Duy Sản.
Câu 5
Từ đoạn trích có thể thấy bối cảnh xã hội lúc bấy giờ vô cùng rối ren, loạn lạc. Triều đình mục nát, vua sa đọa, mải mê xây dựng công trình xa xỉ, bỏ bê chính sự. Nhân dân chịu sưu cao thuế nặng, đời sống khổ cực, oán thán khắp nơi. Giặc giã nổi lên liên tiếp, nguy cơ mất nước cận kề. Đó là một xã hội khủng hoảng toàn diện cả về chính trị lẫn đời sống dân sinh.
Hiện nay, bên cạnh những mặt tích cực, mạng xã hội đang chứng kiến một bộ phận học sinh có lối sống lệch lạc thông qua việc đăng tải những hình ảnh, video ăn mặc và nhảy múa phản cảm. Không khó để bắt gặp những clip học sinh trong trang phục hở hang, thiếu kín đáo hoặc thực hiện những động tác vũ đạo mang tính chất gợi dục, hoàn toàn không phù hợp với thuần phong mỹ tục và lứa tuổi. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tâm lý muốn được nổi tiếng nhanh chóng, muốn được nhiều "like", nhiều "view" bất chấp giá trị đạo đức. Việc chạy theo những trào lưu độc hại này không chỉ làm hoen ố hình ảnh trong sáng của người học sinh mà còn khiến các em đối mặt với nguy cơ bị quấy rối, bôi nhọ trên không gian mạng. Hơn nữa, nó còn gây ra cái nhìn sai lệch về văn hóa ứng xử của thế hệ trẻ trong mắt xã hội. Để ngăn chặn tình trạng này, gia đình và nhà trường cần có sự giám sát, giáo dục kỹ năng số chặt chẽ hơn. Bản thân mỗi học sinh cần hiểu rằng, giá trị thực sự của con người nằm ở tri thức và tâm hồn, chứ không phải ở những hành động gây sốc nhất thời. Hãy để mạng xã hội là nơi lan tỏa những điều tử tế thay vì là công cụ để đánh mất chính mình.
Hiện nay, một số học sinh có biểu hiện ăn mặc và nhảy múa phản cảm trên mạng xã hội, gây nhiều ý kiến trái chiều. Theo em, đây là hành vi không phù hợp với lứa tuổi và môi trường học đường, làm ảnh hưởng đến hình ảnh của bản thân cũng như học sinh nói chung. Nguyên nhân có thể do các em muốn thu hút sự chú ý hoặc bị ảnh hưởng bởi các trào lưu thiếu lành mạnh trên mạng. Tuy nhiên, việc chạy theo những xu hướng này có thể khiến các em đánh mất giá trị của bản thân và nhận được những đánh giá tiêu cực từ xã hội. Vì vậy, mỗi học sinh cần ý thức hơn trong cách ăn mặc, hành vi và biết giữ gìn hình ảnh đúng mực, phù hợp với độ tuổi.