K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

25 tháng 12 2024
Nguyên nhân, tác hại và giải pháp giảm bớt tác hại của hiện tượng băng tan ở Bắc Cực Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng băng tan ở Bắc Cực:
  1. Biến đổi khí hậu toàn cầu: Sự gia tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất do hiệu ứng nhà kính là nguyên nhân chính khiến băng ở Bắc Cực tan chảy nhanh chóng.
  2. Khí thải nhà kính: Các hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải và sản xuất năng lượng thải ra lượng lớn khí nhà kính như CO2, methane, làm tăng hiệu ứng nhà kính và làm nóng hành tinh.
  3. Chặt phá rừng: Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ CO2. Việc chặt phá rừng làm giảm khả năng hấp thụ khí carbon của Trái Đất, khiến lượng khí thải nhà kính tăng lên.
  4. Sử dụng nhiên liệu hóa thạch: Việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ để sản xuất năng lượng thải ra một lượng lớn khí thải gây hiệu ứng nhà kính.
Tác hại của hiện tượng băng tan ở Bắc Cực:
  1. Mực nước biển dâng cao: Khi băng tan, lượng nước đổ vào đại dương tăng lên, gây ra hiện tượng nước biển dâng cao, đe dọa các vùng đất thấp và các thành phố ven biển.
  2. Ảnh hưởng đến hệ sinh thái: Băng tan làm thay đổi môi trường sống của các loài động vật như gấu Bắc Cực, hải cẩu, khiến chúng mất đi nơi trú ẩn và nguồn thức ăn, đe dọa sự sống còn của nhiều loài.
  3. Giải phóng khí mê-tan: Băng tan giải phóng khí mê-tan, một loại khí nhà kính mạnh gấp nhiều lần CO2, làm gia tăng hiệu ứng nhà kính và đẩy nhanh quá trình biến đổi khí hậu.
  4. Ảnh hưởng đến dòng hải lưu: Băng tan làm thay đổi độ mặn của nước biển, ảnh hưởng đến dòng hải lưu toàn cầu, gây ra những biến đổi khí hậu cực đoan ở nhiều khu vực trên thế giới.
  5. Làm suy giảm đa dạng sinh học: Băng tan làm mất đi môi trường sống của nhiều loài sinh vật biển, gây ra sự suy giảm đa dạng sinh học.
  6. Ảnh hưởng đến kinh tế: Băng tan gây ra những thiệt hại kinh tế lớn, bao gồm thiệt hại do lũ lụt, xói mòn bờ biển, mất đi nguồn lợi thủy sản và du lịch.
  7. Gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan: Băng tan làm thay đổi các mô hình thời tiết, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, hạn hán, sóng thần, ảnh hưởng đến đời sống của con người.
Giải pháp giảm bớt tác hại của hiện tượng băng tan ở Bắc Cực:
  1. Giảm lượng khí thải nhà kính:
    • Chuyển đổi sang sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện.
    • Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
    • Khuyến khích sử dụng các phương tiện giao thông công cộng và xe điện.
    • Trồng rừng và bảo vệ rừng.
  2. Thích ứng với biến đổi khí hậu:
    • Xây dựng các công trình chống ngập lụt, bảo vệ bờ biển.
    • Phát triển các giống cây trồng và vật nuôi thích nghi với biến đổi khí hậu.
    • Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới để ứng phó với biến đổi khí hậu.
  3. Hợp tác quốc tế:
    • Các quốc gia cần tăng cường hợp tác quốc tế để cùng nhau giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
    • Thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính.

Để giảm thiểu tác động của hiện tượng băng tan, mỗi cá nhân chúng ta cũng cần đóng góp bằng cách:

  • Tiết kiệm năng lượng
  • Sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường
  • Tái chế rác
  • Tuyên truyền về ý thức bảo vệ môi trường

Việc giải quyết vấn đề băng tan là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Nếu không có những hành động quyết liệt ngay từ bây giờ, hậu quả của hiện tượng băng tan sẽ ngày càng nghiêm trọng và đe dọa sự sống còn của nhân loại.

25 tháng 12 2024
Biểu hiện của biến đổi khí hậu ở ĐBSCL
  1. Mực nước biển dâng:
    • Ảnh hưởng: Gây xâm nhập mặn, ngập lụt, sạt lở bờ biển, đặc biệt là ở các vùng ven biển.
  2. Hạn hán:
    • Ảnh hưởng: Thiếu nước sinh hoạt, tưới tiêu, gây ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, giảm năng suất cây trồng.
  3. Xâm nhập mặn:
    • Ảnh hưởng: Làm ô nhiễm nguồn nước ngọt, giảm diện tích đất canh tác, ảnh hưởng đến nuôi trồng thủy sản.
  4. Lũ lụt:
    • Ảnh hưởng: Gây thiệt hại về người và tài sản, phá hủy nhà cửa, cơ sở hạ tầng, ảnh hưởng đến sản xuất và sinh hoạt.
  5. Sự kiện thời tiết cực đoan:
    • Ảnh hưởng: Bão, mưa lớn bất thường, gây ra lũ quét, sạt lở đất, ảnh hưởng đến giao thông, thông tin liên lạc.
  6. Sụt lún đất:
    • Ảnh hưởng: Gây ra nhiều hệ lụy như: ngập lụt, sạt lở, ảnh hưởng đến các công trình xây dựng, hạ tầng.
  7. Thay đổi mùa vụ:
    • Ảnh hưởng: Ảnh hưởng đến chu kỳ sinh trưởng của cây trồng, gây khó khăn cho việc canh tác.
  8. Giảm đa dạng sinh học:
    • Ảnh hưởng: Nhiều loài sinh vật bị mất môi trường sống, gây mất cân bằng hệ sinh thái.
  9. Tăng nhiệt độ:
    • Ảnh hưởng: Ảnh hưởng đến sức khỏe con người, gia tăng các bệnh truyền nhiễm, làm giảm năng suất lao động.
  10. Mất an ninh lương thực:
  • Ảnh hưởng: Sản xuất nông nghiệp bị ảnh hưởng, giảm năng suất và sản lượng, gây thiếu hụt lương thực, ảnh hưởng đến an ninh lương thực.
Giải pháp khắc phục
  1. Xây dựng hệ thống đê bao, kè biển: Bảo vệ các vùng dân cư và sản xuất khỏi xâm nhập mặn và ngập lụt.
  2. Phát triển các giống cây trồng, vật nuôi chịu mặn, chịu hạn: Giúp nông dân thích ứng với biến đổi khí hậu.
  3. Quản lý nguồn nước hiệu quả: Tăng cường đầu tư vào các công trình thủy lợi, xây dựng các hồ chứa nước, tiết kiệm nước trong sản xuất và sinh hoạt.
  4. Phát triển nông nghiệp bền vững: Áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, sử dụng phân bón hữu cơ, giảm thiểu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.
  5. Đầu tư vào hệ thống thoát nước: Ngăn chặn ngập úng, cải thiện môi trường sống.
  6. Nâng cao nhận thức của cộng đồng: Tuyên truyền, giáo dục người dân về biến đổi khí hậu và các biện pháp ứng phó.
  7. Phát triển kinh tế xanh: Khuyến khích các hoạt động sản xuất kinh doanh thân thiện với môi trường.
  8. Chuyển đổi cơ cấu kinh tế: Đa dạng hóa các hoạt động kinh tế, giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp.
  9. Hợp tác quốc tế: Tăng cường hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế để ứng phó với biến đổi khí hậu.
  10. Theo dõi và cảnh báo sớm: Xây dựng hệ thống theo dõi và cảnh báo sớm các hiện tượng thời tiết cực đoan để chủ động ứng phó.
Câu 1. Đọc đoạn tư liệu sau đây:   "... Con đường phát triển cơ bản của cách mạng Việt Nam ở miền Nam là khởi nghĩa giành chính. quyền về tay nhân dân, ... Con đường đó là lấy sức mạnh của quần chúng, dựa vào lực lượng chính trị của quần chúng là chủ yếu, kết hợp với lực lượng vũ trang để đánh đổ chính quyền thông trị của đế quốc và phong kiến, đựng lên chính quyền...
Đọc tiếp

Câu 1. Đọc đoạn tư liệu sau đây:

 

"... Con đường phát triển cơ bản của cách mạng Việt Nam ở miền Nam là khởi nghĩa giành chính. quyền về tay nhân dân, ... Con đường đó là lấy sức mạnh của quần chúng, dựa vào lực lượng chính trị của quần chúng là chủ yếu, kết hợp với lực lượng vũ trang để đánh đổ chính quyền thông trị của đế quốc và phong kiến, đựng lên chính quyền cách mạng của nhân dân".

 

(Đáng Lao động Việt Nam, Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung Vân kiện Đảng, Toàn tập. Tập 20, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2002, tr.82) ương Đảng lần thứ 15 (1959), trích trong:

 

a) Nghị quyết 15 chỉ ra một cách toàn diện con đường tiến lên của cách mạng miền Nam, the hiện đúng đần độc lập, tự chủ và quyết đoán của Đảng.

 

b) Trước khi Nghị Quyết 15 (1959) ra đời, nhân dân miền Nam Việt Nam chủ yếu đấu tranh chống Mỹ-Diệm bằng hình thức chính trị.

 

c) Sau khi Nghị quyết 15 ra đời, ở miền Nam đã diễn ra cuộc đấu tranh chống lại Mỹ - Diệm trên khắp Nam Bộ, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và giành chính quyền toàn tỉnh Bến Tre.

 

d) Thâng lợi của phong trào "Đồng khởi" chính là biểu hiện cụ thể, sinh động của sự vận dụng sáng tạo Nghị quyết 15 vào thực tiên đấu tranh của các cấp ủy Đảng và nhân dân miền Nam.

1
24 tháng 2

Câu 1: Đọc đoạn tư liệu và trả lời câu hỏi


a) Nghị quyết 15 chỉ ra một cách toàn diện con đường tiến lên của cách mạng miền Nam, thể hiện đúng đắn độc lập, tự chủ và quyết đoán của Đảng.


Đúng, Nghị quyết 15 (1959) của Đảng Lao động Việt Nam đã chỉ ra con đường phát triển của cách mạng miền Nam, đó là khởi nghĩa giành chính quyền về tay nhân dân, dựa vào sức mạnh của quần chúng và kết hợp với lực lượng vũ trang để đánh đổ chính quyền của đế quốc và phong kiến.


b) Trước khi Nghị Quyết 15 (1959) ra đời, nhân dân miền Nam Việt Nam chủ yếu đấu tranh chống Mỹ-Diệm bằng hình thức chính trị.


Đúng, trước Nghị quyết 15, nhân dân miền Nam đã tiến hành đấu tranh chính trị, tuy nhiên chủ yếu thông qua các hoạt động phản đối đế quốc và chính quyền Ngô Đình Diệm, nhưng chưa có sự chỉ đạo toàn diện và quyết liệt để tổ chức khởi nghĩa và giành chính quyền.


c) Sau khi Nghị quyết 15 ra đời, ở miền Nam đã diễn ra cuộc đấu tranh chống lại Mỹ-Diệm trên khắp Nam Bộ, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và giành chính quyền toàn tỉnh Bến Tre.


Đúng, sau Nghị quyết 15, phong trào đấu tranh chống Mỹ-Diệm được lan rộng, đặc biệt là ở các khu vực Nam Bộ, Nam Trung Bộ, và Tây Nguyên, trong đó có cuộc giành chính quyền ở tỉnh Bến Tre.


d) Thắng lợi của phong trào "Đồng khởi" chính là biểu hiện cụ thể, sinh động của sự vận dụng sáng tạo Nghị quyết 15 vào thực tiễn đấu tranh của các cấp ủy Đảng và nhân dân miền Nam.


Đúng, phong trào "Đồng khởi" (1959-1960) là minh chứng cụ thể của việc vận dụng sáng tạo Nghị quyết 15 vào thực tiễn. Đây là cuộc khởi nghĩa vũ trang lớn đầu tiên của nhân dân miền Nam, kết hợp với các hoạt động chính trị, thể hiện sự quyết tâm giành chính quyền từ tay chính quyền Mỹ-Diệm.

24 tháng 12 2024

Nằm ở Châu Á.

24 tháng 12 2024

Trung Quốc nằm ở phía đông châu Á và thuộc bộ phận Châu Á, trên bờ biển phía tây Thái Bình Dương, gần Ấn Độ Dương về phía tây nam, sâu trong đất liền về phía tây và bắc, cách xa đại dương. Nằm ở phía đông của Bắc bán cầu, đây là một trong những quốc gia có vĩ độ rộng nhất thế giới.

24 tháng 2

1. Đế chế Hán (206 TCN - 220 SCN)


206 TCN: Lý Bí sáng lập nhà Hán, sau khi đánh bại Triệu Cao, thành lập Đế chế Hán.


Tiếp nối: Sự thịnh vượng của Hán dưới các vị vua như Hán Vũ Đế (141 TCN - 87 TCN), mở rộng lãnh thổ, thúc đẩy văn hóa và chính trị.


Nội loạn: Đế chế Hán suy yếu từ thế kỷ thứ 2, dẫn đến sự phân hóa chính trị.


2. Thời kỳ Tam Quốc (220 - 280)


220: Đế chế Hán chính thức sụp đổ khi Lưu Bị lập ra Quốc gia Thục Hán (tại Tứ Xuyên), Tào Tháo lập Đông Ngô và Tôn Quyền lập Ngụy quốc.


280: Nhà Tây Ngô của Tào Tháo cũng kết thúc, kết thúc Tam Quốc, bắt đầu Triều đại Tấn.


3. Nam Bắc Triều (420 - 589)


420: Triều đại Bắc Ngụy di chuyển từ phía bắc, và hệ thống Nam Bắc Triều bắt đầu. Phân chia chính trị giữa các triều đại phương Bắc và phương Nam:


Bắc Ngụy (386–534)


Tây Ngô (420-589)


**Lý Kim Qâu

23 tháng 12 2024

chịu

23 tháng 12 2024

Tôn giáo: – Bà la môn là tôn giáo cổ xưa nhất ở Ấn Độ đề cao sức mạnh của các vị thần, sinh ra các đẳng cấp.

                – Phật giáo được sáng tạo từ thế kỉ VI TCN, nội dung căn bản là luật nhân quả, chủ trương mọi người đều bình đẳng

Chữ viết và văn học: - Người Ấn Độ dùng chữ Phạn. Các tác phẩm lớn là Kinh Vê-đa và hai bộ sử thi Ra-ma-ya-na và Ma-ha-bha-ra-ta,…

Khoa học tự nhiên:

– Các số từ 0 đến 9 được người Ấn Độ phát minh và sử dụng ra sớm.

– Biết sử dụng thuốc tê, thuốc mê khi phẫu thuật, biết sử dụng thảo mộc để chữa bệnh

 

Kiến trúc và điêu khắc

– Ấn Độ có nhiều công trình kiến trúc kì vĩ, chủ yếu làm bằng đá, còn lại đến ngày nay là chùa hang A-gian-ta và đại bảo tháp Sanchi.

23 tháng 12 2024

Gợi ý  la 22 tr b là  21tr c là 19 tr đ y Trang 

23 tháng 12 2024

Liên Xô (Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết) từng là quốc gia lớn nhất thế giới, với diện tích khoảng 22,4 triệu km². Sau khi tan rã vào năm 1991, Liên Xô phân chia thành 15 quốc gia độc lập, trong đó Nga là quốc gia lớn nhất kế thừa phần lớn lãnh thổ.

Hiện nay, Nga có diện tích khoảng 17,1 triệu km², tức là chiếm khoảng 76% lãnh thổ cũ của Liên Xô. Phần diện tích còn lại thuộc về các quốc gia khác như Ukraine, Kazakhstan, Belarus, Uzbekistan, và các nước khác trong khu vực.

Tóm lại, Liên Xô rộng hơn Nga hiện nay khoảng 5,3 triệu km².

4o
23 tháng 12 2024

màu trắng

23 tháng 12 2024

Màu trắng.

23 tháng 12 2024

19/5/1890

 

23 tháng 12 2024

1890

24 tháng 2

1. Tôn giáo và tín ngưỡng:


Phật giáo: Ảnh hưởng lớn nhất và rõ rệt nhất từ Ấn Độ đối với văn hóa Việt Nam là sự du nhập của Phật giáo. Phật giáo Ấn Độ qua con đường giao thương và tiếp xúc với các vương quốc Champa và các nước Đông Nam Á đã lan đến Việt Nam. Phật giáo thời kỳ Gúp-ta có ảnh hưởng mạnh mẽ trong việc hình thành các tín ngưỡng tôn thờ Phật, nhất là việc xây dựng các chùa chiền và phát triển các nghi thức tôn thờ Phật.


Hindu giáo: Ảnh hưởng của Hindu giáo cũng rất rõ nét, đặc biệt ở các vương quốc cổ đại miền Trung và Nam Việt Nam (như Champa). Các đền thờ Shiva, Vishnu và Brahma được xây dựng ở các khu vực này, thể hiện ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa Ấn Độ. Thực tế, Champa là vương quốc chịu ảnh hưởng rất lớn từ Ấn Độ, đặc biệt trong việc xây dựng các đền thờ và truyền bá tín ngưỡng Hindu.


2. Văn học và nghệ thuật:


Văn học: Văn học Ấn Độ, đặc biệt là Ramayana và Mahabharata, đã được tiếp nhận và ảnh hưởng sâu rộng. Những câu chuyện huyền thoại, thần thoại từ Ấn Độ đã được chuyển thể và làm phong phú thêm nền văn học của Việt Nam. Văn học cổ điển Việt Nam cũng có những yếu tố thần thoại tương tự như trong các sử thi của Ấn Độ.


Nghệ thuật điêu khắc: Các phong cách điêu khắc Ấn Độ, đặc biệt là điêu khắc đá và mỹ thuật tôn giáo, có ảnh hưởng rõ rệt đến các công trình kiến trúc và điêu khắc ở Việt Nam, đặc biệt là ở các khu vực miền Trung và miền Nam (Champa). Các tượng Phật, tượng thần Hindu được chế tác theo phong cách Ấn Độ, thể hiện sự giao thoa văn hóa.


3. Kiến trúc:


Kiến trúc đền, chùa: Các công trình kiến trúc Ấn Độ như chùa, đền thờ đã ảnh hưởng đến kiến trúc Việt Nam, đặc biệt là ở vùng miền Trung và miền Nam. Các đền thờ ở Champa và các công trình tôn giáo ở các khu vực này đã tiếp thu phong cách kiến trúc Ấn Độ, với những mái vòm, tháp chùa cao vút, và các bức phù điêu, họa tiết phong phú.


4. Tự viết và chữ viết:


Chữ viết Ấn Độ (Chữ Phạn): Mặc dù Việt Nam chủ yếu sử dụng chữ Hán, nhưng ảnh hưởng của chữ Phạn và các hệ thống chữ viết của Ấn Độ đối với các vương quốc Champa và các vùng ven biển là rõ rệt. Chữ Phạn cũng được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, thần thoại và nghệ thuật ở những khu vực này.


5. Lịch sử và phong tục:


Các phong tục và lễ hội trong văn hóa Ấn Độ cũng có ảnh hưởng đến những nghi thức tôn thờ thần linh, đặc biệt là trong các vương quốc chịu ảnh hưởng của Hindu giáo và Phật giáo. Các lễ hội, tục thờ cúng, và nghi thức tế lễ của người Việt cũng có những yếu tố tương đồng với các phong tục Ấn Độ trong việc tôn thờ các vị thần và thánh nhân.