K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

20 tháng 5

thì bạn cố gắng học từ vựng nhiều và học mẫu câu

30 tháng 5

Em cần có sự tự tin, em không được ngại, thoải mái nói, trau dồi vốn từ, kĩ năng nghe nói và phát âm nhé em!

20 tháng 5

Để học tốt tiếng Anh, em nên luyện đều cả 4 kĩ năng nghe, nói, đọc, viết thay vì chỉ học ngữ pháp. Mỗi ngày nên dành thời gian học từ vựng theo chủ đề và đặt câu với từ mới để nhớ lâu hơn. Khi học ngữ pháp cần hiểu cách dùng rồi làm bài tập vận dụng ngay.

Ngoài ra em nên:
Nghe tiếng Anh thường xuyên qua phim, nhạc, podcast
Đọc các đoạn ngắn, truyện đơn giản để tăng vốn từ
Tập nói và phát âm mỗi ngày, không ngại sai
Ôn tập theo kiểu lặp lại để nhớ lâu
Học ít nhưng đều đặn mỗi ngày sẽ hiệu quả hơn học dồn


20 tháng 5

“Tập thể dục” trong tiếng Anh là “exercise” hoặc “do exercise”.

Ví dụ:
I exercise every morning.
She does exercise to stay healthy.

Ngoài ra còn có thể dùng:
work out → luyện tập, tập luyện thể hình
play sports → chơi thể thao.


20 tháng 5

Các bạn học sinh quét lớp mỗi ngày

30 tháng 5

The classroom is cleaned by the students everyday.

20 tháng 5
1. Used to (Đã từng)
  • Ý nghĩa: Chỉ một thói quen, hành động hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.
  • Cấu trúc:
    • Khẳng định: S + used to + V (nguyên thể)
    • Phủ định: S + did not + use to + V (nguyên thể)
    • Nghi vấn: Did + S + use to + V (nguyên thể)?
  • Ví dụ: I used to smoke, but I stopped columns ago. (Tôi từng hút thuốc, nhưng đã bỏ vài năm trước).
2. Be used to (Đã quen với)
  • Ý nghĩa: Chỉ một việc bạn đã làm nhiều lần, có kinh nghiệm và không còn cảm thấy lạ lẫm, khó khăn nữa.
  • Cấu trúc: S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing / Danh từ
  • Ví dụ: She is used to driving on the left. (Cô ấy đã quen với việc lái xe bên cánh trái).
20 tháng 5
3. Cấu trúc mở rộng: Get used to (Bắt đầu quen với)
  • Ý nghĩa: Chỉ quá trình đang dần thích nghi, chuyển từ chưa quen sang quen với một việc gì đó.
  • Cấu trúc: S + get + used to + V-ing / Danh từ
  • Ví dụ: I am getting used to the cold weather here. (Tôi đang dần quen với thời tiết lạnh ở đây).


20 tháng 5

Một số tính từ thường ghép với “culture” là traditional culture, popular culture, local culture, national culture, modern culture, corporate culture, organizational culture, Western culture, Eastern culture, diverse culture, rich culture, ancient culture, youth culture, digital culture, ngoài ra còn có multicultural culture để nói về môi trường đa văn hóa.

20 tháng 5

“Xe ô tô” trong tiếng Anh là car, ngoài ra trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật có thể dùng automobile, còn trong tiếng Anh Anh đôi khi cũng dùng motor car.

“Which” trong mệnh đề quan hệ dùng để thay thế cho vật, sự việc, con vật ở mệnh đề trước. Nó có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.

1. Dùng “which” thay cho vật/sự việc

a. Which làm chủ ngữ

Cấu trúc:

Noun (thing) + which + verb …

Ví dụ:

  • The book which is on the table is mine.
    → Quyển sách đang ở trên bàn là của tôi.
  • I like movies which make me laugh.
    → Tôi thích những bộ phim khiến tôi cười.

b. Which làm tân ngữ

Cấu trúc:

Noun (thing) + which + subject + verb …

Ví dụ:

  • The phone which I bought yesterday is very expensive.
    → Chiếc điện thoại mà tôi mua hôm qua rất đắt.
  • This is the cake which my mother made.
    → Đây là cái bánh mẹ tôi làm.

👉 Khi “which” là tân ngữ, có thể lược bỏ:

  • The phone I bought yesterday is very expensive.

2. Mệnh đề xác định và không xác định

a. Mệnh đề xác định (không có dấu phẩy)

Dùng để bổ nghĩa cần thiết cho danh từ.

Ví dụ:

  • Students which study hard will pass the exam. ❌
    (Với người phải dùng “who”)
  • The car which is parked outside belongs to my uncle. ✔️

b. Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy)

Thêm thông tin phụ, phải có dấu phẩy.

Ví dụ:

  • My laptop, which is very old, still works well.
    → Laptop của tôi, vốn rất cũ, vẫn hoạt động tốt.

👉 Trong dạng này:

  • Không được bỏ “which”.
  • Không dùng “that” thay cho “which”.

3. Which có thể thay cho cả một mệnh đề

Ví dụ:

  • Tom failed the exam, which surprised everyone.
    → Tom trượt kỳ thi, điều đó khiến mọi người ngạc nhiên.

“Which” ở đây thay cho cả ý “Tom failed the exam”.


4. Phân biệt nhanh

Đại từ quan hệ

Dùng cho

who

người

whom

người (tân ngữ)

which

vật/sự việc/con vật

that

người + vật


5. Mẹo nhanh cho học sinh

  • Thấy phía trước là đồ vật / sự việc → nghĩ tới which.
  • Có dấu phẩy → thường dùng which, không dùng “that”.
  • “Which” làm tân ngữ → có thể bỏ.
20 tháng 5

Trong tiếng Anh, xu hướng du lịch ngược lại với mass tourism thường được gọi là “sustainable tourism” (du lịch bền vững) hoặc “ecotourism” (du lịch sinh thái), đây là hình thức du lịch chú trọng bảo vệ môi trường, giảm tác động tiêu cực đến thiên nhiên và tôn trọng văn hoá địa phương.

có em! "Eco-tourism / Ecotourism (Du lịch sinh thái): Xu hướng này tập trung mạnh vào các vùng thiên nhiên hoang sơ. Du khách tham gia với mục đích thưởng ngoạn, tìm hiểu tự nhiên mà không gây tổn hại, đồng thời đóng góp vào việc bảo tồn thiên nhiên"