thầy ơi cho em hỏi từ mass thường đi với những danh từ nào khác để chỉ các hiện tượng xã hội tương tự như du lịch đại trà không ạ? Ví dụ như trong truyền thông hay sản xuất ạ?"
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
từ dùng chung phổ biến nhất là plastic packaging, nghĩa là bao bì nhựa, bao gồm chai nhựa, hộp đựng thức ăn, túi nhựa, màng bọc,… Nếu muốn nhấn mạnh là rác thải thì có thể dùng plastic packaging waste. Ngoài ra còn có packaging waste là rác thải bao bì nói chung, không chỉ riêng nhựa
Plastic packaging waste (Rác thải bao bì nhựa) – Từ này phổ biến và chuẩn xác nhất
1“Thưa cô khi làm bài toán hình học không gian thì có cách nào để xác định nhanh hướng làm bài không ạ?” 2“Trong quá trình học toán, làm thế nào để phân biệt khi nào nên dùng đạo hàm và khi nào nên dùng bất đẳng thức để giải bài toán cực trị ạ?” 3“Thưa cô , nếu em bị mất gốc toán ở một vài phần thì nên bắt đầu ôn tập lại theo thứ tự như thế nào để theo kịp trên lớp ạ?”
1."Thưa cô , làm thế nào để phân tích một bài thơ sâu hơn mà không bị lan man ạ?” 2.“Khi viết bài nghị luận văn học, em nên triển khai dẫn chứng như thế nào để bài viết tự nhiên và thuyết phục hơn ạ?” 3.“Thưa cô , có cách nào để học thuộc tác phẩm và ghi nhớ ý chính nhanh hơn không ạ?”
- xảy ra song song dùng thì tiếp diễn cho cả 2 mệnh đề(hiện tại hoặc quá khứ)
- một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào hành động đang diễn ra dùng thì tiếp diễn hành động xen vào dùng thì đơn ( quá khứ hoặc hiện tại )
Chọn “behind” vì cụm “leave something behind” là cụm động từ có nghĩa là “bỏ lại phía sau”.
Trong câu này, “behind” đóng vai trò trạng từ vì nó bổ nghĩa cho động từ “leave”, không đi kèm tân ngữ phía sau. Nếu là giới từ thì sau “behind” phải có danh từ, ví dụ: “behind the house”.
Cleft sentence (Câu chẻ) – Cách sử dụng
Cleft sentence là cấu trúc dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu như: chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ thời gian, nơi chốn, lý do…
1. Cấu trúc cơ bản: It is/was … that/who …
Công thức
It + be + thành phần cần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
- who → dùng cho người
- that → dùng cho vật, thời gian, nơi chốn…
A. Nhấn mạnh chủ ngữ
Ví dụ:
- Tom broke the window yesterday.
→ It was Tom who broke the window yesterday.
(Người làm vỡ cửa sổ là Tom.)
B. Nhấn mạnh tân ngữ
Ví dụ:
- I bought this book yesterday.
→ It was this book that I bought yesterday.
(Chính cuốn sách này tôi đã mua.)
C. Nhấn mạnh thời gian
Ví dụ:
- She met him in 2020.
→ It was in 2020 that she met him.
D. Nhấn mạnh nơi chốn
Ví dụ:
- We first met at school.
→ It was at school that we first met.
E. Nhấn mạnh lý do
Ví dụ:
- He studies hard because he wants to pass the exam.
→ It is because he wants to pass the exam that he studies hard.
..........................................................................................................................................................................................................................................................................
- Thì Hiện tại đơn (Present Simple): Diễn tả hành động thường xuyên, thói quen, hoặc sự thật hiển nhiên. Cấu trúc câu khẳng định thường là \(S + V(s/es)\).
- Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động vừa mới xảy ra. Cấu trúc phổ biến là \(S + have/has + V3/ed\).
- DHNB
- Hiện tại đơn: always, usually, often, sometimes, never, every day/week/month...
- Hiện tại hoàn thành: just, recently, lately, already, yet, never, ever, since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian.
Cleft sentence (Câu chẻ) – Cách sử dụng
Cleft sentence là cấu trúc dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu như: chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ thời gian, nơi chốn, lý do…
1. Cấu trúc cơ bản: It is/was … that/who …
Công thức
It + be + thành phần cần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
- who → dùng cho người
- that → dùng cho vật, thời gian, nơi chốn…
A. Nhấn mạnh chủ ngữ
Ví dụ:
- Tom broke the window yesterday.
→ It was Tom who broke the window yesterday.
(Người làm vỡ cửa sổ là Tom.)
B. Nhấn mạnh tân ngữ
Ví dụ:
- I bought this book yesterday.
→ It was this book that I bought yesterday.
(Chính cuốn sách này tôi đã mua.)
C. Nhấn mạnh thời gian
Ví dụ:
- She met him in 2020.
→ It was in 2020 that she met him.
D. Nhấn mạnh nơi chốn
Ví dụ:
- We first met at school.
→ It was at school that we first met.
E. Nhấn mạnh lý do
Ví dụ:
- He studies hard because he wants to pass the exam.
→ It is because he wants to pass the exam that he studies hard.
−câu chẻ là một cấu trúc câu trong tiếng Anh được dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể của câu như chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ. Thay vì sử dụng một câu đơn giản thông thường, câu chẻ giúp thông tin trở nên nổi bật và dễ gây chú ý hơn.
Câu chẻ thường bắt đầu bằng It is/was, What, hoặc The thing that, sau đó là thành phần muốn nhấn mạnh
Từ mass thường dùng với các danh từ để chỉ quy mô lớn, hướng tới số đông hoặc đại trà. Ví dụ:
mass tourism, du lịch đại trà
mass media, truyền thông đại chúng
mass production, sản xuất hàng loạt
mass communication, truyền thông đại chúng
mass consumption, tiêu dùng đại trà
mass education, giáo dục đại trà
mass migration, di cư quy mô lớn
mass unemployment, thất nghiệp hàng loạt
mass culture, văn hóa đại chúng
mass market, thị trường đại chúng
Lưu ý mass thường mang sắc thái số lượng lớn, phổ biến rộng rãi, đôi khi hàm ý thiếu tính cá nhân hoặc đồng nhất hóa ạ
nhiều lắm em, thường trong các mảng về truyền thông, kinh tế, xã hợi như: