Công lao của Hai Bà Trưng, Lí Bí (câu trả lời lấy trong sách hoặc vở đc ko ạ)cần gấp ạ
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Theo nội dung trong sách giáo khoa Lịch sử, chính sách bóc lột kinh tế của các triều đại phong kiến phương Bắc đã gây ra những hậu quả nặng nề sau: Cạn kiệt tài nguyên: Các triều đại phương Bắc ra sức vơ vét sản vật quý hiếm (vàng, bạc, ngọc trai, ngà voi, tê giác...) khiến tài nguyên thiên nhiên của nước ta bị khai thác đến mức cạn kiệt. Kinh tế chậm phát triển: Nhân dân bị áp bức bởi các loại thuế nặng nề và chế độ cống nạp khắt khe, khiến sức sản xuất bị đình trệ, người dân không có điều kiện để phát triển kinh tế riêng. Đời sống nhân dân cực khổ: Việc phải đi phu, đi lính và cống nạp sản vật nguy hiểm (như xuống biển mò ngọc trai, vào rừng săn voi) khiến nhân dân lâm vào cảnh lầm than, mất mát về người và của. Sự lệ thuộc vào phương Bắc: Thực hiện chính sách độc quyền về muối và sắt để kiểm soát kinh tế, khiến người dân gặp khó khăn trong sinh hoạt và sản xuất công cụ lao động. Bạn có cần mình tóm tắt thêm về các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu chống lại sự bóc lột này không? Chúc bạn học tt
Hậu quả chính sách bóc lột kinh tế của các triều đại phong kiến phương Bắc: Nhân dân ta bị bóc lột nặng nề → đời sống rất khổ cực Kinh tế nước ta bị kìm hãm, chậm phát triển Tài nguyên, của cải bị vơ vét đưa về Trung Quốc Làm tăng mâu thuẫn → dẫn đến nhiều cuộc khởi nghĩa 👉 Tóm lại ngắn gọn: Đời sống nhân dân khổ cực, kinh tế suy yếu, đất nước bị kìm hãm phát triển.
- Vai trò của Quang Trung - Nguyễn Huệ:
+ Tham gia lãnh đạo phong trào Tây Sơn, lật đổ các chính quyền Nguyễn, Trịnh, Lê; đặt cơ sở cho sự nghiệp thống nhất đất nước.
+ Chỉ huy các cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Xiêm, Thanh, bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc:
+Thiết lập vương triều mới (định đô ở Phú Xuân), ban hành nhiều chính sách tiến bộ nhằm ổn định và phát triển đất nước. Trong thời gian ngắn ngủi (4 năm) kể từ khi lên ngôi hoàng đế sáng lập vương triều cho đến khi từ trần, công cuộc canh tân dựng nước cùng với những hoài bão lớn lao của vua Quang Trung tuy chưa được thực hiện đầy đủ và chưa phát huy hết tác dụng nhưng đã cho thấy tầm vóc, tài năng và ý chí của ông.
Lãnh đạo phong trào tây sơn
kháng chiến chống giặc
cải cách kinh tế - xã hội
Thời Tiền Lê (980 – 1009) là giai đoạn quan trọng trong việc củng cố nền độc lập và xây dựng hệ thống chính quyền tập quyền tại Việt Nam sau thời nhà Đinh. Dưới đây là những nét chính về tổ chức bộ máy nhà nước thời kỳ này:
1. Tổ chức chính quyền Trung ương
Chính quyền Trung ương được xây dựng theo mô hình quân chủ tập quyền, đứng đầu là Vua.
- Vua (Hoàng đế): Nắm mọi quyền hành về chính trị, quân sự và tôn giáo. Lê Hoàn (Lê Đại Hành) là người đặt nền móng vững chắc cho vương triều.
- Hệ thống quan lại: Giúp việc cho vua có các chức danh cao cấp như:
- Thái sư, Đại sư: Những người có uy tín và học vấn cao (thường là các vị cao tăng vì Phật giáo rất thịnh hành).
- Thừa tuyên, Tổng quản: Phụ trách các công việc hành chính và quân sự cụ thể.
- Đặc điểm: Bộ máy nhà nước thời kỳ này còn khá đơn giản, chưa phân chia thành các bộ (Lục bộ) rõ ràng như các triều đại sau, nhưng đã thể hiện sự tập trung quyền lực vào tay triều đình.
2. Tổ chức chính quyền địa phương
Để quản lý đất nước hiệu quả và tránh nguy cơ cát cứ của các thế lực địa phương, nhà Tiền Lê đã thực hiện cuộc cải cách hành chính quan trọng:
- Chia lại đơn vị hành chính: Năm 1002, vua Lê Đại Hành đổi đạo (từ thời Đinh) thành Lộ, Phủ, Châu.
- Dưới cấp Lộ là Phủ và Châu.
- Dưới cùng là các Giáp và Xã (đơn vị hành chính cơ sở).
- Cử người cai quản: Vua thường cử các con trai của mình đi trấn giữ các khu vực trọng yếu (phong vương) để thắt chặt sự kiểm soát của dòng họ đối với địa phương.
3. Quân đội
Quân đội thời Tiền Lê được tổ chức chặt chẽ để bảo vệ chính quyền và chống ngoại xâm (như kháng chiến chống Tống năm 981).
- Cấu trúc: Gồm hai bộ phận chính:
- Cấm quân (Điện tiền quân): Đội quân chuyên bảo vệ Vua và kinh thành Hoa Lư.
- Quân địa phương (Lộ quân): Đóng tại các lộ, vừa tham gia sản xuất vừa luyện tập quân sự (theo chính sách "Ngụ binh ư nông" - gửi binh ở nhà nông).
- Trang bị: Quân sĩ được trang bị vũ khí thô sơ như giáo, mác, cung tên nhưng tinh thần chiến đấu rất cao.
4. Nhận xét chung
- Tính tập quyền: Nhà Tiền Lê đã kế thừa và phát triển thêm một bước so với nhà Đinh, giúp đất nước ổn định hơn.
- Vai trò của Phật giáo: Do trình độ dân trí còn sơ khai, các nhà sư (như sư Khuông Việt, sư Pháp Thuận) đóng vai trò rất lớn trong việc cố vấn chính trị và ngoại giao.
- Mục tiêu: Tổ chức chính quyền thời kỳ này chủ yếu phục vụ hai nhiệm vụ chiến lược: Trấn áp các cuộc nổi loạn trong nước và Sẵn sàng đối phó với sự xâm lược từ phương Bắc.
- Trung ương: Đứng đầu nhà nước là Vua, nắm mọi quyền hành tối cao về chính trị, quân sự và tư pháp. Vua trực tiếp chỉ huy quân đội. Giúp việc cho vua có các đại thần và các quan văn, võ.
- Quân đội: Tổ chức theo chính sách "ngụ binh ư nông" (gửi binh ở nông), quân đội bao gồm cấm quân (bảo vệ kinh thành) và quân địa phương.
- Địa phương: Chia cả nước thành các lộ, phủ, châu. Dưới các châu là các xã.
- Văn hóa - Chính trị: Nhà nước bước đầu xây dựng bộ máy hành chính chuyên chế tập quyền, nhưng vẫn còn mang đậm dấu ấn của thời kỳ xây dựng nền tự chủ, chưa chặt chẽ và chuyên nghiệp như các thời kỳ sau.
Lãnh đạo chiến thắng Bạch Đằng năm 938: Ngô Quyền đã tổ chức và chỉ huy quân dân ta đánh tan quân Nam Hán xâm lược.
Chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc: Chiến thắng này kết thúc thời kỳ đô hộ của các triều đại phong kiến phương Bắc.
Mở ra thời kỳ độc lập tự chủ: Đặt nền móng cho sự hình thành nhà nước độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc Việt.
Củng cố và xây dựng đất nước: Sau chiến thắng, Ngô Quyền ban hành chính sách ổn định xã hội, giúp đất nước trở nên yên bình.
Đặt nền tảng cho sự phát triển sau này: Làm tiền đề cho các triều đại sau đó thống nhất và phát triển đất nước độc lập.
Để tưởng nhớ công lao của Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn) – người dời đô về Thăng Long và lập ra nhà Lý, nhân dân ta đã xây dựng đền thờ, dựng tượng đài (đặc biệt tại Hà Nội), đặt tên đường phố, trường học theo tên ông, và tổ chức lễ dâng hương, lễ hội tưởng niệm vào ngày mất của vua.
Để tưởng nhớ công lao của Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn) - người dời đô về Thăng Long và lập ra nhà Lý, nhân dân ta đã xây dựng đền thờ (như đền Đô), dựng tượng đài (đặc biệt tại vườn hoa Lý Thái Tổ, Hà Nội). Ngoài ra, nhà nước và nhân dân còn đặt tên đường phố, trường học theo tên ông và tổ chức lễ dâng hương tưởng niệm vào ngày mất.
1. Khái quát các thành tựu tiêu biểu
- Chính trị – Nhà nước
- Bộ máy nhà nước được xây dựng và hoàn thiện qua nhiều triều đại, đặc biệt thời Lý – Trần – Lê sơ.
- Luật pháp được ban hành để quản lý xã hội, tiêu biểu như Hình thư thời Lý, Quốc triều hình luật thời Lê sơ.
- Chính trị ổn định giúp đất nước giữ vững độc lập, chống ngoại xâm thành công.
- Kinh tế
- Nông nghiệp phát triển với hệ thống thủy lợi, đê điều, ruộng đất được quản lý chặt chẽ.
- Thủ công nghiệp phong phú: gốm sứ, dệt, luyện kim.
- Thương nghiệp mở rộng, hình thành các chợ, phố buôn bán, giao lưu với các nước trong khu vực.
- Văn hóa – Giáo dục
- Văn học chữ Hán và chữ Nôm phát triển, với các tác phẩm như Đại Việt sử ký toàn thư, thơ văn Nguyễn Trãi, Nguyễn Du.
- Nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc, hội họa rực rỡ: chùa Một Cột, tháp Phổ Minh, tượng Phật chùa Quỳnh Lâm.
- Giáo dục khoa cử được tổ chức quy củ, Văn Miếu – Quốc Tử Giám là trung tâm đào tạo nhân tài.
- Khoa học – Kỹ thuật
- Y học dân tộc phát triển với các danh y như Tuệ Tĩnh, Hải Thượng Lãn Ông.
- Kỹ thuật quân sự tiến bộ, thể hiện qua các chiến thắng chống Tống, Nguyên – Mông, Minh.
2. Giá trị và ý nghĩa đối với lịch sử dân tộc
- Khẳng định bản lĩnh dân tộc: Những thành tựu chính trị, quân sự giúp Đại Việt giữ vững độc lập, chống lại các thế lực ngoại xâm hùng mạnh.
- Tạo nền tảng phát triển lâu dài: Kinh tế nông nghiệp và thủ công nghiệp ổn định là cơ sở cho xã hội phát triển bền vững.
- Góp phần định hình bản sắc văn hóa Việt Nam: Văn học, nghệ thuật, giáo dục đã tạo nên truyền thống hiếu học, yêu nước, và tinh thần nhân văn.
- Lan tỏa ảnh hưởng khu vực: Văn minh Đại Việt không chỉ có giá trị trong nước mà còn giao lưu, ảnh hưởng đến các quốc gia Đông Nam Á.
👉 Nếu viết theo dạng tự luận ngắn, bạn có thể trình bày như sau:
- Mở bài: Giới thiệu khái quát về văn minh Đại Việt.
- Thân bài: Nêu các thành tựu tiêu biểu (chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học) và phân tích giá trị, ý nghĩa.
- Kết bài: Khẳng định vai trò quan trọng của văn minh Đại Việt trong việc xây dựng và phát triển lịch sử dân tộc.
1. Đặt nền móng cho nền giáo dục đại học và khoa bảng
Việc thành lập Văn Miếu - Quốc Tử Giám chính thức đánh dấu sự ra đời của trường đại học đầu tiên tại Việt Nam. Thay vì chỉ học tập tự phát hoặc dựa vào các nhà sư tại chùa chiền như thời đầu độc lập, Nhà nước đã có một hệ thống đào tạo chính quy, bài bản.
- Khoa thi năm 1075: Là kỳ thi minh chứng cho việc chuyển dịch từ tuyển chọn quan lại dựa trên dòng dõi sang tuyển chọn bằng tài năng và thực học.
2. Sự chuyển dịch tư tưởng: Từ Phật giáo sang Nho giáo
Trong giai đoạn đầu nhà Lý, Phật giáo cực kỳ thịnh hành và có ảnh hưởng lớn đến triều đình. Tuy nhiên, việc xây dựng Văn Miếu (thờ Khổng Tử) cho thấy tầm nhìn xa của các vị vua nhà Lý (đặc biệt là Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông):
- Họ nhận ra rằng để quản lý một quốc gia tập quyền bền vững, cần có hệ tư tưởng Nho giáo với các quy tắc về lễ nghĩa, trung quân và phép trị quốc khắt khe hơn.
3. Nâng cao vị thế quốc gia và tinh thần tự chủ
Việc tự tổ chức thi cử và xây dựng cơ sở đào tạo riêng khẳng định Việt Nam là một quốc gia văn hiến, có nền văn hóa độc lập và ngang hàng với các triều đại phương Bắc về mặt trí tuệ.
"Văn hiến chi bang" không chỉ là lời nói suông mà được cụ thể hóa bằng việc trọng dụng nhân tài như Lê Văn Thịnh (Trạng nguyên đầu tiên).
Cái này phải là địa lý chứ nhỉ. Mà hỏi như không hỏi luôn. Để người đọc đoan bạn hỏi gì.
Hai Bà Trưng: lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống ách đô hộ của nhà Hán, giành lại độc lập cho đất nước, khơi dậy tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh của dân tộc
Lí Bí: lãnh đạo khởi nghĩa chống nhà Lương, lập ra nước Vạn Xuân, xưng đế, đặt nền móng cho nền độc lập tự chủ lâu dài của dân tộc